shadow

Giới thiệu về bản thân

hello mn chào mừng tới với các câu hỏi vô tri không đem lại lợi ích cho cuộc sống well tôi sẽ not trả lời câu hỏi của mn theo thực tế chúng ta sẽ cố bẻ lái nội dung 1 chút vì chúng ta là clown ? well mấy bro sẽ không muốn tôi cm vào bài của mấy bro đâu :) hoặc nếu mmaays ông muốn biết thêm về hề và các câu hỏi vô tri thì gia nhập studio sct nha bye shadow huỷ hoại 1 nền văn minh của thế giới ( nền văn minh kiến ) ùm not có gì nha hẹ hẹ🤯🤡👾kiturielja ... 657890
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong tiếng Anh, từ "công thức" được dịch sang nhiều từ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh bạn đang sử dụng (Toán học, Hóa học, Nấu ăn hay Đời sống).

Dưới đây là các từ vựng phổ biến nhất:

1. Trong Toán học, Lý học, Hóa học và Tin học (Excel)

  • Formula (số nhiều là Formulas hoặc Formulae): Đây là từ chuẩn nhất để chỉ các công thức toán học, định lý, hay công thức tính toán trong Excel.
    • Ví dụ: $E = mc^2$ is a famous physics formula. ( $E = mc^2$ là một công thức vật lý nổi tiếng.)
    • Ví dụ: Excel formulas (Các công thức Excel).
  • Chemical formula: Công thức hóa học (ví dụ: $H_2O$, $CO_2$).

2. Trong Nấu ăn (Ẩm thực)

  • Recipe: Công thức nấu ăn (bao gồm danh sách nguyên liệu và các bước hướng dẫn thực hiện một món ăn/thức uống).
    • Ví dụ: Can you share the recipe for this chocolate cake? (Bạn có thể chia sẻ công thức làm món bánh chocolate này không?)

3. Trong Đời sống, Kinh doanh (Nghĩa ẩn dụ)

  • Formula / Secret / Recipe for success: Công thức hoặc bí quyết dẫn đến thành công.
    • Ví dụ: Hard work is the formula for success. (Chăm chỉ là công thức của sự thành công.)

💡 Bảng tổng hợp nhanh để bạn dễ nhớ:

Ngữ cảnh

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Toán, Lý, Hóa, Excel

Formula

/ˈfɔːrmjələ/

Nấu ăn, làm bánh

Recipe

/ˈresəpi/

Bí quyết, công thức thành công

Recipe / Formula


Bạn đang cần tìm công thức trong lĩnh vực cụ thể nào (như các công thức ngữ pháp tiếng Anh, hay công thức toán học)? Hãy nói cho mình biết nhé!

Trong Chiến tranh Thế giới thứ hai (Thế chiến 2), Đức Quốc xã là quốc gia phát xít và là trụ cột chính của phe Trục (chứ không phải phe Đồng minh).

Để bạn dễ hình dung và phân biệt, cục diện Thế chiến 2 được chia thành hai phe đối đầu rõ rệt:

1. Phe Trục (Phe Phát xít)

Đây là phe khơi mào cuộc chiến với mục tiêu phân chia lại thế giới. Ba nước trụ cột tạo thành "Trục" Berlin - Roma - Tokyo gồm có:

  • Đức Quốc xã (do Adolf Hitler đứng đầu)
  • Phát xít Ý (do Benito Mussolini đứng đầu)
  • Phát xít Nhật (đế quốc Nhật Bản)

2. Phe Đồng minh (Allies)

Đây là phe chống lại sự bành trướng của chủ nghĩa phát xít. Các lực lượng chính dẫn đầu phe này bao gồm:

  • Liên Xô
  • Mỹ
  • Anh
  • (Cùng với Pháp, Trung Quốc và nhiều quốc gia khác).

📌 Tóm lại: Đức Quốc xã chính là phát xít và là kẻ thù không đội trời chung của phe Đồng minh.

vũ trụ hữu hạn ko có gì gọi là vô hạn chỉ cần mn ko tin ông zeno là ok :)


Chán thì làm sao.thì phải chịu chứ sao report nha ok report rồi hẹ hẹ