Bùi Xuân Bảo
Giới thiệu về bản thân
Bước 1 — Lập phương trình phản ứng
Vì A, B là kim loại hoá trị 2 nên công thức oxit-ion là \(A^{2 +} , B^{2 +}\). Phản ứng:
\(A + 2 H C l \rightarrow A C l_{2} + H_{2} \uparrow\) \(B + 2 H C l \rightarrow B C l_{2} + H_{2} \uparrow\)
Bước 2 — Số mol \(H C l\) ban đầu
\(n_{H C l} = 1 , 25 \times 0 , 200 = 0 , 250 \&\text{nbsp};\text{mol}\)
Bước 3 — Gọi ẩn số mol của A và B
Gọi:
\(n_{A} = a \&\text{nbsp};\text{mol} , n_{B} = b \&\text{nbsp};\text{mol}\)
Khi phản ứng, mỗi mol kim loại dùng 2 mol \(H C l\), nên lượng \(H C l\) đã dùng:
\(n_{H C l \&\text{nbsp};\text{ph}ả\text{n}\&\text{nbsp};ứ\text{ng}} = 2 a + 2 b = 2 \left(\right. a + b \left.\right)\)
Lượng \(H C l\) còn lại trong dung dịch \(Y\):
\(n_{H C l \&\text{nbsp}; d ư} = 0 , 250 - 2 \left(\right. a + b \left.\right)\)
Bước 4 — Điều kiện “các chất tan có nồng độ mol bằng nhau”
Dung dịch \(Y\) chứa các chất tan:
- \(A C l_{2}\): số mol \(= a\)
- \(B C l_{2}\): số mol \(= b\)
- \(H C l\) dư: số mol \(= 0 , 250 - 2 \left(\right. a + b \left.\right)\)
Thể tích dung dịch sau phản ứng vẫn xấp xỉ 0,200 L.
Ta có điều kiện:
\(\frac{a}{0 , 200} = \frac{b}{0 , 200} = \frac{0 , 250 - 2 \left(\right. a + b \left.\right)}{0 , 200}\)
Rút gọn \(0 , 200\):
\(a = b = 0 , 250 - 2 \left(\right. a + b \left.\right)\)
Bước 5 — Giải hệ
Vì \(a = b\), đặt \(a = b = n\).
\(n = 0 , 250 - 2 \left(\right. 2 n \left.\right)\) \(n = 0 , 250 - 4 n\) \(5 n = 0 , 250 \textrm{ }\textrm{ } \textrm{ }\textrm{ } \Rightarrow \textrm{ }\textrm{ } \textrm{ }\textrm{ } n = 0 , 050 \&\text{nbsp};\text{mol}\)
Vậy:
\(n_{A} = n_{B} = 0 , 050 \&\text{nbsp};\text{mol}\)
Bước 6 — Tính khối lượng mol (M)
Tổng khối lượng hỗn hợp:
\(m = n_{A} M_{A} + n_{B} M_{B} = 3 , 2 \&\text{nbsp};\text{g}\)
Thay số:
\(0 , 050 M_{A} + 0 , 050 M_{B} = 3 , 2 \textrm{ }\textrm{ } \textrm{ }\textrm{ } \Rightarrow \textrm{ }\textrm{ } \textrm{ }\textrm{ } M_{A} + M_{B} = \frac{3 , 2}{0 , 050} = 64\)
Bước 7 — Tìm các kim loại có hoá trị 2 có tổng khối lượng mol ≈ 64
Các kim loại hoá trị 2 thông dụng:
Kim loại | Hoá trị | \(M\)MMM (g/mol) |
|---|---|---|
Mg | 2 | 24 |
Ca | 2 | 40 |
Zn | 2 | 65 |
Fe | 2 | 56 |
Ba | 2 | 137 |
Ta cần \(M_{A} + M_{B} = 64\)
→ Cặp hợp lý: \(24 + 40 = 64\)
Vậy:
\(A = \text{Mg} , B = \text{Ca}\)
✅ Kết luận
Hai kim loại A và B là:
\(\boxed{M g \textrm{ }\textrm{ } \text{v} \overset{ˋ}{\text{a}} \textrm{ }\textrm{ } C a}\)
cho 1 like bạn nhé
Bước 1: Phân tích vế trái thành tích
Ta tìm hai số có tích bằng \(3 \times 6 = 18\) và tổng bằng \(- 11\).
Hai số đó là \(- 9\) và \(- 2\).
Vì \(- 9 + \left(\right. - 2 \left.\right) = - 11\) và \(\left(\right. - 9 \left.\right) \times \left(\right. - 2 \left.\right) = 18\).
Bước 2: Tách -11x thành -9x và -2x
\(3 x^{2} - 9 x - 2 x + 6 = 0\)
Bước 3: Nhóm các hạng tử
\(\left(\right. 3 x^{2} - 9 x \left.\right) - \left(\right. 2 x - 6 \left.\right) = 0\)
Bước 4: Đặt nhân tử chung từng nhóm
\(3 x \left(\right. x - 3 \left.\right) - 2 \left(\right. x - 3 \left.\right) = 0\)
Bước 5: Đặt \(\left(\right. x - 3 \left.\right)\) làm nhân tử chung
\(\left(\right. 3 x - 2 \left.\right) \left(\right. x - 3 \left.\right) = 0\)
Bước 6: Giải phương trình tích
\(\left{\right. 3 x - 2 = 0 \\ x - 3 = 0 \Rightarrow \left{\right. x = \frac{2}{3} \\ x = 3\)
✅ Kết luận: Phương trình có hai nghiệm
\(x = \frac{2}{3} \textrm{ }\textrm{ } \textrm{ }\textrm{ } \text{v} \overset{ˋ}{\text{a}} \textrm{ }\textrm{ } \textrm{ }\textrm{ } x = 3.\)
bài nào được cô giáo hoặc admin nhấn đúng thì được gp bạn nhé
cho mk 1 like nhé
1. Một số chi tiết miêu tả Dế Mèn khiến ta liên tưởng đến đặc điểm của con người:
- Dế Mèn tự đắc, huênh hoang: “lúc nào cũng cà khịa anh em trong xóm”.
- Kiêu căng, coi thường kẻ yếu: trêu chị Cốc, xấc xược với Dế Choắt.
- Hối hận, biết rút ra bài học sau cái chết của Dế Choắt.
👉 Những chi tiết này gợi đến tính cách của con người: kiêu ngạo, ích kỉ nhưng rồi biết hối lỗi và trưởng thành.
2. Lối miêu tả thường dùng trong loại truyện nào?
Đó chính là lối nhân hoá, biến loài vật mang suy nghĩ, hành động, cảm xúc như con người.
➡️ Lối miêu tả này thường dùng trong truyện đồng thoại.
✅ Tóm lại:
- Chi tiết: Dế Mèn huênh hoang, kiêu ngạo, coi thường kẻ khác nhưng sau biết hối hận.
- Lối miêu tả: nhân hoá, thường dùng trong truyện đồng thoại.
đáp án b bạn nhé
cho mk 1 like nhé bạn
cho mk 1 like bạn nhé
1. Số học & Đại số
- Tỉ lệ thức:
\(\frac{a}{b} = \frac{c}{d} \Leftrightarrow a \cdot d = b \cdot c\)
- Tính chất dãy tỉ số bằng nhau:
\(\frac{a}{b} = \frac{c}{d} = \frac{e}{f} \Rightarrow \frac{a + c + e}{b + d + f} = \frac{a}{b} = \frac{c}{d} = \frac{e}{f}\)
- Công thức tính lũy thừa:
\(a^{m} \cdot a^{n} = a^{m + n} , \frac{a^{m}}{a^{n}} = a^{m - n} , \left(\right. a^{m} \left.\right)^{n} = a^{m \cdot n}\)
- Tính chất căn bậc hai:
\(\sqrt{a \cdot b} = \sqrt{a} \cdot \sqrt{b} , \sqrt{\frac{a}{b}} = \frac{\sqrt{a}}{\sqrt{b}} \left(\right. a , b \geq 0 \left.\right)\)
🔹 2. Hình học phẳng
- Tổng 3 góc trong tam giác:
\(\hat{A} + \hat{B} + \hat{C} = 180^{\circ}\)
- Tứ giác: Tổng 4 góc = \(360^{\circ}\).
- Tam giác cân: Hai góc ở đáy bằng nhau.
- Tam giác đều: 3 cạnh bằng nhau, 3 góc bằng \(60^{\circ}\).
- Đường trung bình trong tam giác:
\(\text{Trung}\&\text{nbsp};\text{b} \overset{ˋ}{\imath} \text{nh}\&\text{nbsp}; = \frac{1}{2} \cdot \text{c}ạ\text{nh}\&\text{nbsp};đ \overset{ˊ}{\text{a}} \text{y}\)
- Diện tích tam giác:
\(S = \frac{1}{2} \cdot a \cdot h\)
- Diện tích hình chữ nhật:
\(S = a \cdot b\)
- Diện tích hình vuông:
\(S = a^{2}\)
- Diện tích hình thang:
\(S = \frac{\left(\right. a + b \left.\right) \cdot h}{2}\)
- Diện tích hình bình hành:
\(S = a \cdot h\)
- Diện tích hình tròn:
\(S = \pi R^{2}\)
- Chu vi hình tròn:
\(C = 2 \pi R\)
🔹 3. Biểu thức đại số
- Hằng đẳng thức đáng nhớ:
\(\left(\right. a + b \left.\right)^{2} = a^{2} + 2 a b + b^{2}\) \(\left(\right. a - b \left.\right)^{2} = a^{2} - 2 a b + b^{2}\) \(a^{2} - b^{2} = \left(\right. a - b \left.\right) \left(\right. a + b \left.\right)\)
👉 Đây là những công thức cơ bản lớp 7 thường dùng nhất.