Bài học liên quan
Luyện tập chung
Câu
1
1đ
So sánh hai số thập phân:
32,88 16,863
Câu
2
1đ
![]()
6,347 70,347
Câu
3
1đ
Sắp xếp các số thập phân sau theo thứ tự từ bé đến lớn:
- 544,28
- 544,62
- 316,64
- 316,25
Câu
4
1đ
Nối các số đo độ dài bằng nhau:
8m
0,08dm
8dm
0,0008km
8cm
0,008km
8mm
0,8dm
Câu
5
1đ
Câu 1:
Số?
| a | 0,08 | 94,8 |
| b | 5,07 | 1,32 |
| a + b | ||
| b + a |
Câu 2:
Từ kết quả trên ta thấy, với a, b là các số thập phân thì:
a + b b + a
Câu
6
1đ
Đặt tính rồi tính: 78,34 − 17,12
− | , | ||||
, | |||||
| , |
Câu
7
1đ
Tìm x:
| x + 5,6 | = | 3,6+8,2 |
| x+5,6 | = |
|
| x | = |
|
| x | = |
|
Câu
8
1đ
Tìm x:
| x − 6,71 | = | 5,97 − 4,58 |
| x − 6,71 | = | |
| x | = | + 6,71 |
| x | = |
Câu
9
1đ
Đặt tính rồi tính: 7,9 × 2
| × | , | ||
| , |
Câu
10
1đ
Tính.
× |
| 8 | , | 7 |
| 4 | |
|
|
| 7 | , | 3 | ||
|
|
|
| ||||
|
|
|
| ||||
, |
|
|
Câu
11
1đ
Tính.
| 8 | , | 2 | 2 | ||
| , | |||||
Câu
12
1đ
Tính.
| 2 | 8 | , | 3 | 2 | 6 | |||
,1401243272249244
(Kéo thả hoặc click vào để điền)
Câu
13
1đ
Tính bằng hai cách:
| 71,5 : 50 + 28,5 : 50 | 71,5 : 50 + 28,5 : 50 | |||
| = |
|
= |
|
|
| = |
|
= |
|
|
| = |
|
Câu
14
1đ
Tính:
15:12×1,4
=
- 0,125 × 1,4
- 1,25 × 1,4
=
- 1,75
- 0,175
Câu
15
1đ
Đặt tính rồi tính: 13 : 0,25
| |||||
|
|
|
|
|
Vậy 13 : 0,25 =
Câu
16
1đ
Kéo thả số thích hợp vào chỗ trống:
65:2,5=
252,6260,26
(Kéo thả hoặc click vào để điền)
Câu
17
1đ
Tìm x:
| 0,41 × x | = | 1,38 × 1,23 |
| 0,41 × x | = | |
| x | = | : |
| x | = |
16,9741,69741,69740,4116,9744,1441,4
(Kéo thả hoặc click vào để điền)