Nguyễn Tùng Lâm
Giới thiệu về bản thân
Trong chương trình Ngữ văn, có rất nhiều tác phẩm truyện để lại trong em những ấn tượng sâu sắc. Mỗi câu chuyện đều mang một vẻ đẹp riêng, giúp người đọc hiểu thêm về cuộc sống và con người. Nhưng tác phẩm khiến em yêu thích và tâm đắc nhất chính là truyện ngắn “Lão Hạc” của Nam Cao. Đây là một tác phẩm giàu giá trị nhân văn, không chỉ khiến em xúc động trước số phận của người nông dân nghèo mà còn giúp em hiểu hơn về lòng tự trọng, tình phụ tử và vẻ đẹp của con người trong hoàn cảnh khó khăn.
“Lão Hạc” kể về cuộc đời đầy bất hạnh của một người nông dân nghèo sống cô độc sau khi vợ mất. Vì nghèo đói, không có tiền cưới vợ cho con nên con trai lão phải bỏ đi làm đồn điền cao su. Tài sản quý giá nhất mà lão có chỉ là mảnh vườn dành cho con trai và con chó Vàng – kỉ vật mà người con để lại. Tuy nhiên, vì cuộc sống quá khó khăn, lão buộc phải bán con chó mà mình yêu quý. Sau đó, lão chọn cái chết đau đớn bằng bả chó để giữ lại mảnh vườn cho con và không muốn làm phiền đến hàng xóm.
Điều khiến em ấn tượng nhất ở tác phẩm là nhân vật lão Hạc. Lão là một người nông dân nghèo khổ nhưng lại có phẩm chất vô cùng cao đẹp. Dù sống thiếu thốn, lão vẫn luôn yêu thương con trai hết mực. Vì thương con, lão chấp nhận sống cô đơn, chắt chiu từng chút để giữ lại mảnh vườn cho con sau này. Lão không muốn bán mảnh vườn dù cuộc sống vô cùng khó khăn bởi đó là tài sản duy nhất mà lão có thể để lại cho con trai. Tình yêu thương con sâu sắc ấy khiến em vô cùng cảm động.
Không chỉ yêu thương con, lão Hạc còn là người giàu lòng tự trọng. Khi không còn khả năng lao động, lão thà ăn củ chuối, sung luộc để sống qua ngày chứ không muốn phiền lụy đến ai. Lão từ chối sự giúp đỡ của ông giáo dù hoàn cảnh rất đáng thương. Đặc biệt, lão đã lựa chọn cái chết để bảo vệ lòng tự trọng và giữ lại tài sản cho con. Cái chết của lão khiến người đọc đau xót nhưng cũng vô cùng khâm phục trước nhân cách cao đẹp của một người nông dân nghèo.
Chi tiết bán cậu Vàng là đoạn khiến em xúc động nhất trong truyện. Sau khi bán chó, lão Hạc đau khổ và day dứt như vừa làm điều gì có lỗi rất lớn. Lão kể chuyện với ông giáo trong nước mắt, gương mặt “co rúm lại”, “miệng móm mém mếu như con nít”. Qua những chi tiết ấy, em cảm nhận được lão là một con người giàu tình cảm và sống rất chân thành. Đối với lão, cậu Vàng không chỉ là một con chó mà còn giống như người thân trong gia đình, là kỉ vật của con trai để lại. Chính vì vậy, việc phải bán cậu Vàng đã khiến lão đau đớn và ân hận vô cùng.
Bên cạnh nhân vật lão Hạc, em còn ấn tượng với nhân vật ông giáo. Ông giáo là người có tấm lòng nhân hậu, biết cảm thông với người khác. Ông luôn lắng nghe, thấu hiểu và trân trọng nhân cách của lão Hạc. Qua suy nghĩ của ông giáo, tác giả gửi gắm bài học về cách nhìn nhận con người: không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài mà cần biết yêu thương và cảm thông với những số phận bất hạnh.
Tác phẩm thành công nhờ nghệ thuật xây dựng nhân vật đặc sắc và cách kể chuyện chân thực, cảm động. Truyện được kể theo ngôi thứ nhất qua lời của ông giáo giúp câu chuyện trở nên gần gũi và giàu cảm xúc. Ngôn ngữ giản dị nhưng sâu sắc, giàu sức gợi. Đặc biệt, nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật của Nam Cao rất tinh tế, giúp người đọc cảm nhận rõ nỗi đau, sự dằn vặt và vẻ đẹp tâm hồn của lão Hạc.
Qua truyện ngắn “Lão Hạc”, nhà văn Nam Cao đã thể hiện sự cảm thông sâu sắc đối với số phận của người nông dân trước Cách mạng tháng Tám. Đồng thời, tác phẩm còn ngợi ca những phẩm chất tốt đẹp của họ dù sống trong hoàn cảnh nghèo khổ, bế tắc. Truyện giúp em hiểu rằng trong bất cứ hoàn cảnh nào, con người cũng cần giữ gìn lòng tự trọng, sống yêu thương và biết hi sinh vì người thân.
“Lão Hạc” là một tác phẩm giàu ý nghĩa nhân văn và để lại trong em nhiều cảm xúc sâu sắc. Mỗi lần đọc lại câu chuyện, em đều cảm thấy thương xót cho số phận của lão Hạc và càng thêm trân trọng những tình cảm gia đình giản dị mà thiêng liêng. Đây chắc chắn sẽ luôn là một trong những tác phẩm em yêu thích và nhớ mãi trong chương trình Ngữ văn.
Đoạn thơ trên đã thể hiện vẻ đẹp của tuổi trẻ Việt Nam trong những năm tháng cống hiến cho Tổ quốc. Hình ảnh “tuổi hai mươi” hiện lên đầy nhiệt huyết, đam mê và khát vọng sống đẹp. Dù tuổi trẻ có những tiếc nuối, những rung động và cả sự mong manh, nhưng họ vẫn sẵn sàng dâng hiến sức lực, lí tưởng của mình cho đất nước. Điệp ngữ “Chúng tôi đã đi không tiếc đời mình” như một lời khẳng định mạnh mẽ về tinh thần sống hết mình vì Tổ quốc. Qua đó, đoạn thơ giúp em hiểu rằng tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, vì vậy mỗi người cần sống có mục tiêu, có trách nhiệm, biết học tập và cống hiến để tuổi thanh xuân trở nên ý nghĩa, không sống hoài phí hay ích kỉ chỉ nghĩ cho riêng bản thân mình.
Thành phần biệt lập: “Những tuổi hai mươi làm sao không tiếc”
- Tác dụng:
+ Bổ sung, giải thích thêm cho ý “Chúng tôi đã đi không tiếc đời mình”.
+ Thành phần phụ chú giúp bổ sung, giải thích thêm cho ý “Chúng tôi đã đi không tiếc đời mình”, làm nổi bật tâm trạng của tuổi trẻ khi ra đi vì Tổ quốc. Qua đó, tác giả cho thấy người lính cũng có những tiếc nuối rất đời thường: tiếc tuổi trẻ, tiếc những ước mơ và khát vọng còn dang dở. Tuy vậy, họ vẫn sẵn sàng gác lại tình riêng để cống hiến cho đất nước, từ đó làm nổi bật vẻ đẹp lí tưởng và tinh thần yêu nước của thế hệ trẻ thời chiến.
+ Qua đó làm nổi bật sự hi sinh cao đẹp của thế hệ trẻ: dù còn nhiều ước mơ, tiếc nuối nhưng họ vẫn sẵn sàng cống hiến tuổi xuân cho Tổ quốc.