Trần Quang Minh
Giới thiệu về bản thân
Câu1.
Hội thoại nghệ thuật trong khổ thơ cuối bài thơ Tương tư của Nguyễn Bính bừng sáng nhờ cặp hình ảnh hoán dụ giàu truyền thống: "trầu" và "cau". Trong ca dao và văn hóa đại chúng Việt Nam, trầu cau là biểu tượng bất biến cho hôn nhân, sự gắn kết lứa đôi bền chặt ("Miếng trầu là đầu câu chuyện"). Nguyễn Bính đã mượn chất liệu dân gian quen thuộc này để cụ thể hóa nỗi niềm tương tư thầm kín của chàng trai quê. Từ tâm trạng ngóng trông đơn phương đầy hờn dỗi ở các khổ trước, đến đây, khát vọng tình yêu đã được nâng lên thành khát vọng lứa đôi, mong mỏi một cái kết viên mãn bằng thủ tục cưới xin truyền thống: "Nhà em có một giàn giầu / Nhà anh có một hàng cau liên phòng". Sự kết hợp hài hòa giữa "giàn giầu" và "hàng cau" không chỉ gợi lên không gian làng quê mộc mạc, thanh bình mà còn thể hiện sự tương xứng, tính chất duyên số tự nhiên giữa "anh" và "em". Qua hai hình ảnh này, Nguyễn Bính đã nâng tầm một trạng thái tâm lý cá nhân thành một nét đẹp văn hóa dân tộc, khẳng định một tình yêu chân thành, nghiêm túc và khao khát gắn bó trọn đời gắn liền với cội nguồn xứ sở.
Câu2.
Môi trường sống luôn là vấn đề sống còn của toàn nhân loại ở mọi thời đại. Bàn về trách nhiệm đối với Trái Đất, nam diễn viên, nhà hoạt động môi trường Leonardo DiCaprio từng khẳng định: "Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó." Câu nói ngắn gọn nhưng đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh sâu sắc về mối quan hệ giữa con người và ngôi nhà chung Trái Đất.
Trước hết, ta cần hiểu "hành tinh của chúng ta" chính là Trái Đất – nơi cung cấp đầy đủ các điều kiện tự nhiên như không khí, nước, ánh sáng và đa dạng sinh học để duy trì sự sống. Cho đến nay, dù khoa học vũ trụ vô cùng phát triển, con người vẫn chưa tìm thấy một thiên thể nào khác có đủ khả năng thay thế Trái Đất để nuôi dưỡng nhân loại. Vì vậy, đây là "nơi duy nhất". Từ thực tế độc tôn đó, "chúng ta cần bảo vệ nó" trở thành một mệnh lệnh tất yếu. Bảo vệ ở đây bao gồm việc giữ gìn môi trường trong sạch, hạn chế ô nhiễm, bảo tồn thiên nhiên và sử dụng tài nguyên một cách bền vững. Ý kiến của DiCaprio nhấn mạnh vào sự hữu hạn của không gian sống và kêu gọi ý thức trách nhiệm tối thượng của mỗi công dân toàn cầu.
Tại sao chúng ta phải bảo vệ hành tinh này? Bởi lẽ, Trái Đất đang phải gánh chịu những tổn thương nghiêm trọng do chính lòng tham và các hoạt động kinh tế thiếu bền vững của con người gây ra. Biến đổi khí hậu, hiệu ứng nhà kính khiến băng hai cực tan chảy, thiên tai, lũ lụt, hạn hán xảy ra với tần suất và cường độ ngày một khốc liệt. Ô nhiễm rác thải nhựa tràn lan từ đất liền ra đại dương, đe dọa trực tiếp đến chuỗi thức ăn và đa dạng sinh học. Khi chúng ta hủy hoại môi trường, chúng ta đang tự hủy hoại tương lai của chính mình. Những đại dịch toàn cầu, những căn bệnh hiểm nghèo xuất hiện ngày càng nhiều là minh chứng rõ ràng cho việc thiên nhiên đang đáp trả lại những hành vi tàn phá của con người. Nếu không bảo vệ Trái Đất, chúng ta sẽ không còn một "ngôi nhà" nào khác để đi về.
Nhận thức được điều đó, nhiều hành động thiết thực đã và đang được triển khai trên toàn thế giới. Nhiều quốc gia đã ký kết các hiệp định khí hậu toàn cầu, hướng tới sử dụng năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, năng lượng gió để thay thế nhiên liệu hóa thạch. Tại Việt Nam, các chiến dịch như "Mùa hè xanh", "Giờ Trái Đất" hay phong trào trồng một tỷ cây xanh đã thu hút đông đảo sự tham gia của cộng đồng. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận không nhỏ con người thờ ơ, ích kỷ, sẵn sàng xả rác bừa bãi hoặc hủy hoại tài nguyên vì lợi ích trước mắt. Đó là những hành vi đáng lên án và cần bị xử lý nghiêm khắc.
Bảo vệ hành tinh không phải là việc của riêng các tổ chức lớn, mà là trách nhiệm của mỗi cá nhân bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất. Là học sinh, chúng ta có thể đóng góp bằng cách hạn chế sử dụng túi ni-lông, phân loại rác thải tại nguồn, tiết kiệm điện nước tại trường học cũng như gia đình, và tích cực tham gia các hoạt động trồng cây xanh, vệ sinh môi trường xung quanh.
Tóm lại, câu nói của Leonardo DiCaprio là một chân lý giản dị nhưng vô cùng thấm thía. Trái Đất là duy nhất, và cơ hội sống của chúng ta cũng là duy nhất. Hãy cùng nhau hành động ngay hôm nay để bảo vệ hành tinh xanh, vì đó không chỉ là bảo vệ thiên nhiên, mà chính là bảo vệ cuộc sống của chính chúng ta và các thế hệ mai sau.
Câu1. Thể thơ Lục bát
Câu4.Cảm nhận: Hai câu thơ bộc lộ sự trăn trở, đợi chờ khắc khoải, một chút hoài nghi, mòn mỏi nhưng vẫn vẹn nguyên hy vọng tình yêu được đáp lại.
Câu5.Tình yêu là một trong những tình cảm cao đẹp và diệu kỳ nhất của con người. Tâm trạng tương tư tha thiết trong bài thơ gợi mở rằng tình yêu mang lại cho cuộc sống những rung động tinh tế, làm phong phú thêm tâm hồn và thế giới cảm xúc. Khi yêu, con người biết nhớ thương, biết khao khát kết nối và vun đắp cho những giá trị chân thành. Tình yêu chân chính không chỉ mang lại niềm vui, sự đồng điệu mà còn là động lực giúp mỗi người hoàn thiện bản thân. Dù có trải qua những khắc khoải, chờ mong hay mong ngóng, tình yêu vẫn luôn là ngọn lửa ấm áp sưởi ấm tâm hồn và làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa, tươi đẹp hơn.
Câu 2.
Cụm từ "chín nhớ mười mong" diễn tả một nỗi nhớ thương khắc khoải, da diết và sâu sắc.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ được sử dụng là hoán dụ; "thôn Đoài", "thôn Đông" để chỉ những người sống trong thôn đó.
Tác dụng của biện pháp tu từ hoán dụ:
+ Gợi nét chân quê, mộc mạc và bình dị của tình yêu thôn xóm.
+ Diễn tả nỗi nhớ tình yêu một cách kín đáo, tinh tế và vô cùng thú vị.
+ Tăng tính gợi hình, gợi cảm cho những dòng
Câu 1.
Bài thơ "Chiếc lá đầu tiên" của Hoàng Nhuận Cầm là một bản giao hưởng đầy hoài niệm về tuổi học trò hồn nhiên và rực rỡ. Về mặt nội dung, bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một người đã trưởng thành nhìn lại quá khứ, mà còn là sự trân trọng những kỷ niệm thiêng liêng: tiếng ve ngân, hoa phượng hồng, và những rung động đầu đời trong sáng. Tác giả khéo léo đan xen giữa hiện tại và quá khứ, tạo nên một nỗi buồn man mác nhưng không bi lụy. Về mặt nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt như dòng chảy của ký ức. Hình ảnh ẩn dụ "chiếc lá đầu tiên" mang tính biểu tượng cao, gợi mở về sự khởi đầu của tình yêu và sự kết thúc của một thời niên thiếu. Ngôn ngữ thơ giàu cảm xúc, sử dụng nhiều điệp từ, điệp ngữ (như "Muốn nói bao nhiêu, muốn khóc bao nhiêu") càng làm đậm thêm sự nuối tiếc khôn nguôi về một thời "hoa đỏ" đã xa.
Câu 2.
Trong cuốn tiểu thuyết "Sáu người đi khắp thế gian", James Michener đã để lại một dòng tư duy đầy ám ảnh: "Mặc dù bọn trẻ ném đá vào lũ ếch để đùa vui, nhưng lũ ếch không chết đùa mà chết thật". Câu văn giản đơn nhưng đã bóc trần một sự thật nghiệt ngã về sự vô tâm và khoảng cách mênh mông giữa ý định của người hành động với hậu quả mà nạn nhân phải gánh chịu. Hình ảnh "bọn trẻ ném đá" tượng trưng cho những hành động xuất phát từ sự thiếu hiểu biết, sự đùa cợt vô ý thức hoặc lối sống ích kỷ, coi niềm vui của bản thân là trên hết. Ngược lại, "lũ ếch chết thật" chính là những tổn thương hiện hữu, những nỗi đau không thể vãn hồi mà nạn nhân phải chịu đựng. Câu nói nhắc nhở chúng ta rằng: Một lời chế giễu, một hành động "vui thôi mà" của người này có thể là nhát dao chí mạng cắt sâu vào cuộc đời của người khác. Trong thực tế xã hội hiện đại, hiện tượng "ném đá" này không chỉ nằm ở hành động vật lý. Đó có thể là những lời bình luận ác ý trên mạng xã hội (cyberbullying), là những trò đùa dai về khiếm khuyết ngoại hình, hay việc cô lập một cá nhân trong tập thể. Người nói có thể quên ngay sau vài giây, nhưng người nghe có thể mang theo vết sẹo tâm lý suốt đời. Sự nguy hiểm nhất không phải là ác ý, mà là sự "vô can" – khi chúng ta làm hại người khác mà vẫn ngây thơ nghĩ rằng mình chỉ đang "đùa vui". Để không trở thành "bọn trẻ ném đá", mỗi chúng ta cần học cách thấu cảm. Thấu cảm là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu rằng mỗi hòn đá ném đi đều mang theo sức nặng của sự hủy diệt. Trước khi định phát ngôn hay hành động nhắm vào ai đó, hãy tự hỏi: "Nếu mình là người nhận, mình có thấy vui không?". Sự tử tế không nhất thiết phải là những điều lớn lao, đôi khi nó chỉ đơn giản là việc kiềm chế một trò đùa rẻ rúng để bảo vệ lòng tự trọng của người đối diện. Tóm lại, thế giới sẽ bớt đi những "lũ ếch chết thật" nếu mỗi người biết tự kỷ luật cảm xúc và ý thức được trách nhiệm của mình. Đừng để sự vô tâm biến chúng ta thành những kẻ sát nhân nhân danh niềm vui, bởi nỗi đau thì luôn thật, dù cái cớ có là "đùa" đi chăng nữa.
Câu 1. Thể thơ: Tự do. Câu 2. Phương thức biểu đạt chính trong bài thơ: Biểu cảm. Câu 3. - Những từ ngữ, hình ảnh, dòng thơ gợi về kỉ niệm trường cũ: “chùm phượng hồng”, “tiếng ve”, “lớp học buâng khuâng”, “sân trường đêm”, “trái bàng đêm”, “cây bàng hẹn hò”; “Có một nàng Bạch Tuyết các bạn ơi/…/ (Ôi những trận cười trong sáng đó lao xao)”, “mùa hoa phượng cháy”,… => Những kỉ niệm ấy rất hồn nhiên, trong sáng, gắn liền với tuổi học trò ngây thơ, trong sáng. Đó là những hình ảnh quen thuộc của mái trường, của tình bạn, tình yêu đầu đời, vừa gần gũi vừa gợi nhiều cảm xúc. Câu 4. - Biện pháp tu từ: Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác, nhân hóa. - Tác dụng: + Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác: Giúp lời thơ hàm súc, cô đọng, hình ảnh thơ giàu sức gợi hơn. Tiếng ve không chỉ được cảm nhận qua thính giác mà còn qua thị giác, gợi lên trong người đọc một âm thanh có hình khối sinh động, trong trẻo, vang vọng khắp không gian. + Nhân hóa: Giúp cho âm thanh tiếng ve hiện lên chân thực, sinh động hơn, đồng thời khắc họa sự mạnh mẽ, đột ngột của tiếng ve, có khả năng “xé đôi” không gian tĩnh lặng. Câu 5. Ví dụ: Em thấy ẩn tượng nhất về hình ảnh các bạn học sinh đóng vai những nhân vật cổ tích trong lớp học. Dù được tái hiện qua kí ức của nhân vật trữ tình nhưng hình ảnh ấy vẫn rất chân thực và sống động. Bởi nó chất chứa biết bao sự hồn nhiên, vui tươi, trong sáng của tuổi học trò.
Lực căng của dây có độ lớn là 14 N
Lực căng của sợi dây AB có độ lớn xấp xỉ 90,5 N và lực căng của sợi dây AC có độ lớn xấp xỉ 45,25 N
a. Lực ma sát tại bề mặt tiếp xúc của chiếc hộp và mặt phẳng ngang là 137,2 N
b. Gia tốc của chiếc hộp có hướng độ lớn là 0,57 m/s2