Nguyễn Phương Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Trong cuộc sống, thấu hiểu chính mình là điều vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Thấu hiểu bản thân là biết mình là ai, có điểm mạnh, điểm yếu gì, mong muốn điều gì và cần thay đổi ra sao để hoàn thiện hơn. Khi hiểu mình, con người sẽ biết lựa chọn đúng đắn trong học tập, công việc và các mối quan hệ. Đồng thời, đó cũng là cách giúp ta sống tự tin, không chạy theo người khác hay tự ti về bản thân. Tuy nhiên, để hiểu chính mình không hề dễ dàng bởi con người thường chỉ nhìn thấy ưu điểm mà né tránh khuyết điểm. Vì vậy, mỗi người cần thường xuyên tự nhìn nhận, lắng nghe góp ý từ người khác và dũng cảm sửa chữa sai lầm. Thấu hiểu bản thân còn giúp chúng ta biết trân trọng giá trị của mình và cảm thông hơn với mọi người xung quanh. Là học sinh, em nhận thấy cần sống chân thành với chính mình, không ngừng học tập và rèn luyện để ngày càng trưởng thành hơn. Biết mình để sửa mình chính là con đường giúp con người tiến bộ và thành công. Câu 2 (khoảng 400 chữ) Bài thơ “Chuyện của mẹ” của Nguyễn Ba là khúc ca cảm động về người mẹ Việt Nam trong chiến tranh và tình cảm thiêng liêng của gia đình, quê hương, đất nước. Qua những mất mát đau thương nhưng giàu nghị lực của người mẹ, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của chủ nghĩa anh hùng và tình mẫu tử sâu nặng. Mở đầu bài thơ là những mất mát lớn lao mà mẹ phải gánh chịu. Người chồng ra đi rồi “hóa thành ngàn lau”, hai người con trai cũng lần lượt hi sinh nơi chiến trường khốc liệt. Một người “đã thành con sóng nát trên dòng Thạch Hãn”, một người “chết gần sát Sài Gòn”. Những hình ảnh thơ vừa chân thực vừa giàu sức gợi đã tái hiện sự hi sinh đau thương của biết bao con người trong chiến tranh. Không chỉ vậy, người chị gái cũng dành cả tuổi thanh xuân cho kháng chiến với hình ảnh “dẫn xe bộ đội lội ngầm”. Qua đó, tác giả khắc họa sự hi sinh thầm lặng nhưng vô cùng cao đẹp của cả một gia đình giàu lòng yêu nước. Nhân vật “tôi” là người con may mắn sống sót trở về nhưng mang nhiều đau đớn và mặc cảm khi “đi về bằng đôi mông đít”. Nỗi đau chiến tranh không chỉ là mất mát về thể xác mà còn là sự day dứt tinh thần. Trong hoàn cảnh ấy, tình mẹ hiện lên thật cảm động. Mẹ thương con, lo lắng cho con từ những điều nhỏ bé nhất: “ai người nước nôi, cơm cháo”. Tình yêu của mẹ trở thành điểm tựa giúp người con vượt qua mặc cảm và đau thương. Đặc biệt, hình ảnh người mẹ cuối bài thơ được nâng lên thành biểu tượng của đất nước: “mẹ yêu của con ơi không chỉ là mẹ của con mẹ đã là mẹ của non sông đất nước”. Người mẹ không chỉ sinh thành, nuôi dưỡng con cái mà còn là hiện thân của sự hi sinh, bao dung và sức sống bền bỉ của dân tộc Việt Nam. Bài thơ thành công nhờ thể thơ tự do, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu cảm xúc. Hình ảnh thơ chân thực, giàu sức gợi cùng giọng điệu trầm lắng, xúc động đã tạo nên sức lay động mạnh mẽ đối với người đọc. “Chuyện của mẹ” không chỉ ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng mà còn gợi nhắc thế hệ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, biết ơn những hi sinh lớn lao của cha anh và các bà mẹ Việt Nam trong chiến tranh.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Trong cuộc sống, thấu hiểu chính mình là điều vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Thấu hiểu bản thân là biết mình là ai, có điểm mạnh, điểm yếu gì, mong muốn điều gì và cần thay đổi ra sao để hoàn thiện hơn. Khi hiểu mình, con người sẽ biết lựa chọn đúng đắn trong học tập, công việc và các mối quan hệ. Đồng thời, đó cũng là cách giúp ta sống tự tin, không chạy theo người khác hay tự ti về bản thân. Tuy nhiên, để hiểu chính mình không hề dễ dàng bởi con người thường chỉ nhìn thấy ưu điểm mà né tránh khuyết điểm. Vì vậy, mỗi người cần thường xuyên tự nhìn nhận, lắng nghe góp ý từ người khác và dũng cảm sửa chữa sai lầm. Thấu hiểu bản thân còn giúp chúng ta biết trân trọng giá trị của mình và cảm thông hơn với mọi người xung quanh. Là học sinh, em nhận thấy cần sống chân thành với chính mình, không ngừng học tập và rèn luyện để ngày càng trưởng thành hơn. Biết mình để sửa mình chính là con đường giúp con người tiến bộ và thành công. Câu 2 (khoảng 400 chữ) Bài thơ “Chuyện của mẹ” của Nguyễn Ba là khúc ca cảm động về người mẹ Việt Nam trong chiến tranh và tình cảm thiêng liêng của gia đình, quê hương, đất nước. Qua những mất mát đau thương nhưng giàu nghị lực của người mẹ, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của chủ nghĩa anh hùng và tình mẫu tử sâu nặng. Mở đầu bài thơ là những mất mát lớn lao mà mẹ phải gánh chịu. Người chồng ra đi rồi “hóa thành ngàn lau”, hai người con trai cũng lần lượt hi sinh nơi chiến trường khốc liệt. Một người “đã thành con sóng nát trên dòng Thạch Hãn”, một người “chết gần sát Sài Gòn”. Những hình ảnh thơ vừa chân thực vừa giàu sức gợi đã tái hiện sự hi sinh đau thương của biết bao con người trong chiến tranh. Không chỉ vậy, người chị gái cũng dành cả tuổi thanh xuân cho kháng chiến với hình ảnh “dẫn xe bộ đội lội ngầm”. Qua đó, tác giả khắc họa sự hi sinh thầm lặng nhưng vô cùng cao đẹp của cả một gia đình giàu lòng yêu nước. Nhân vật “tôi” là người con may mắn sống sót trở về nhưng mang nhiều đau đớn và mặc cảm khi “đi về bằng đôi mông đít”. Nỗi đau chiến tranh không chỉ là mất mát về thể xác mà còn là sự day dứt tinh thần. Trong hoàn cảnh ấy, tình mẹ hiện lên thật cảm động. Mẹ thương con, lo lắng cho con từ những điều nhỏ bé nhất: “ai người nước nôi, cơm cháo”. Tình yêu của mẹ trở thành điểm tựa giúp người con vượt qua mặc cảm và đau thương. Đặc biệt, hình ảnh người mẹ cuối bài thơ được nâng lên thành biểu tượng của đất nước: “mẹ yêu của con ơi không chỉ là mẹ của con mẹ đã là mẹ của non sông đất nước”. Người mẹ không chỉ sinh thành, nuôi dưỡng con cái mà còn là hiện thân của sự hi sinh, bao dung và sức sống bền bỉ của dân tộc Việt Nam. Bài thơ thành công nhờ thể thơ tự do, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu cảm xúc. Hình ảnh thơ chân thực, giàu sức gợi cùng giọng điệu trầm lắng, xúc động đã tạo nên sức lay động mạnh mẽ đối với người đọc. “Chuyện của mẹ” không chỉ ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng mà còn gợi nhắc thế hệ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, biết ơn những hi sinh lớn lao của cha anh và các bà mẹ Việt Nam trong chiến tranh.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Trong cuộc sống, thấu hiểu chính mình là điều vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Thấu hiểu bản thân là biết mình là ai, có điểm mạnh, điểm yếu gì, mong muốn điều gì và cần thay đổi ra sao để hoàn thiện hơn. Khi hiểu mình, con người sẽ biết lựa chọn đúng đắn trong học tập, công việc và các mối quan hệ. Đồng thời, đó cũng là cách giúp ta sống tự tin, không chạy theo người khác hay tự ti về bản thân. Tuy nhiên, để hiểu chính mình không hề dễ dàng bởi con người thường chỉ nhìn thấy ưu điểm mà né tránh khuyết điểm. Vì vậy, mỗi người cần thường xuyên tự nhìn nhận, lắng nghe góp ý từ người khác và dũng cảm sửa chữa sai lầm. Thấu hiểu bản thân còn giúp chúng ta biết trân trọng giá trị của mình và cảm thông hơn với mọi người xung quanh. Là học sinh, em nhận thấy cần sống chân thành với chính mình, không ngừng học tập và rèn luyện để ngày càng trưởng thành hơn. Biết mình để sửa mình chính là con đường giúp con người tiến bộ và thành công. Câu 2 (khoảng 400 chữ) Bài thơ “Chuyện của mẹ” của Nguyễn Ba là khúc ca cảm động về người mẹ Việt Nam trong chiến tranh và tình cảm thiêng liêng của gia đình, quê hương, đất nước. Qua những mất mát đau thương nhưng giàu nghị lực của người mẹ, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của chủ nghĩa anh hùng và tình mẫu tử sâu nặng. Mở đầu bài thơ là những mất mát lớn lao mà mẹ phải gánh chịu. Người chồng ra đi rồi “hóa thành ngàn lau”, hai người con trai cũng lần lượt hi sinh nơi chiến trường khốc liệt. Một người “đã thành con sóng nát trên dòng Thạch Hãn”, một người “chết gần sát Sài Gòn”. Những hình ảnh thơ vừa chân thực vừa giàu sức gợi đã tái hiện sự hi sinh đau thương của biết bao con người trong chiến tranh. Không chỉ vậy, người chị gái cũng dành cả tuổi thanh xuân cho kháng chiến với hình ảnh “dẫn xe bộ đội lội ngầm”. Qua đó, tác giả khắc họa sự hi sinh thầm lặng nhưng vô cùng cao đẹp của cả một gia đình giàu lòng yêu nước. Nhân vật “tôi” là người con may mắn sống sót trở về nhưng mang nhiều đau đớn và mặc cảm khi “đi về bằng đôi mông đít”. Nỗi đau chiến tranh không chỉ là mất mát về thể xác mà còn là sự day dứt tinh thần. Trong hoàn cảnh ấy, tình mẹ hiện lên thật cảm động. Mẹ thương con, lo lắng cho con từ những điều nhỏ bé nhất: “ai người nước nôi, cơm cháo”. Tình yêu của mẹ trở thành điểm tựa giúp người con vượt qua mặc cảm và đau thương. Đặc biệt, hình ảnh người mẹ cuối bài thơ được nâng lên thành biểu tượng của đất nước: “mẹ yêu của con ơi không chỉ là mẹ của con mẹ đã là mẹ của non sông đất nước”. Người mẹ không chỉ sinh thành, nuôi dưỡng con cái mà còn là hiện thân của sự hi sinh, bao dung và sức sống bền bỉ của dân tộc Việt Nam. Bài thơ thành công nhờ thể thơ tự do, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu cảm xúc. Hình ảnh thơ chân thực, giàu sức gợi cùng giọng điệu trầm lắng, xúc động đã tạo nên sức lay động mạnh mẽ đối với người đọc. “Chuyện của mẹ” không chỉ ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng mà còn gợi nhắc thế hệ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, biết ơn những hi sinh lớn lao của cha anh và các bà mẹ Việt Nam trong chiến tranh.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Trong cuộc sống, thấu hiểu chính mình là điều vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Thấu hiểu bản thân là biết mình là ai, có điểm mạnh, điểm yếu gì, mong muốn điều gì và cần thay đổi ra sao để hoàn thiện hơn. Khi hiểu mình, con người sẽ biết lựa chọn đúng đắn trong học tập, công việc và các mối quan hệ. Đồng thời, đó cũng là cách giúp ta sống tự tin, không chạy theo người khác hay tự ti về bản thân. Tuy nhiên, để hiểu chính mình không hề dễ dàng bởi con người thường chỉ nhìn thấy ưu điểm mà né tránh khuyết điểm. Vì vậy, mỗi người cần thường xuyên tự nhìn nhận, lắng nghe góp ý từ người khác và dũng cảm sửa chữa sai lầm. Thấu hiểu bản thân còn giúp chúng ta biết trân trọng giá trị của mình và cảm thông hơn với mọi người xung quanh. Là học sinh, em nhận thấy cần sống chân thành với chính mình, không ngừng học tập và rèn luyện để ngày càng trưởng thành hơn. Biết mình để sửa mình chính là con đường giúp con người tiến bộ và thành công. Câu 2 (khoảng 400 chữ) Bài thơ “Chuyện của mẹ” của Nguyễn Ba là khúc ca cảm động về người mẹ Việt Nam trong chiến tranh và tình cảm thiêng liêng của gia đình, quê hương, đất nước. Qua những mất mát đau thương nhưng giàu nghị lực của người mẹ, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của chủ nghĩa anh hùng và tình mẫu tử sâu nặng. Mở đầu bài thơ là những mất mát lớn lao mà mẹ phải gánh chịu. Người chồng ra đi rồi “hóa thành ngàn lau”, hai người con trai cũng lần lượt hi sinh nơi chiến trường khốc liệt. Một người “đã thành con sóng nát trên dòng Thạch Hãn”, một người “chết gần sát Sài Gòn”. Những hình ảnh thơ vừa chân thực vừa giàu sức gợi đã tái hiện sự hi sinh đau thương của biết bao con người trong chiến tranh. Không chỉ vậy, người chị gái cũng dành cả tuổi thanh xuân cho kháng chiến với hình ảnh “dẫn xe bộ đội lội ngầm”. Qua đó, tác giả khắc họa sự hi sinh thầm lặng nhưng vô cùng cao đẹp của cả một gia đình giàu lòng yêu nước. Nhân vật “tôi” là người con may mắn sống sót trở về nhưng mang nhiều đau đớn và mặc cảm khi “đi về bằng đôi mông đít”. Nỗi đau chiến tranh không chỉ là mất mát về thể xác mà còn là sự day dứt tinh thần. Trong hoàn cảnh ấy, tình mẹ hiện lên thật cảm động. Mẹ thương con, lo lắng cho con từ những điều nhỏ bé nhất: “ai người nước nôi, cơm cháo”. Tình yêu của mẹ trở thành điểm tựa giúp người con vượt qua mặc cảm và đau thương. Đặc biệt, hình ảnh người mẹ cuối bài thơ được nâng lên thành biểu tượng của đất nước: “mẹ yêu của con ơi không chỉ là mẹ của con mẹ đã là mẹ của non sông đất nước”. Người mẹ không chỉ sinh thành, nuôi dưỡng con cái mà còn là hiện thân của sự hi sinh, bao dung và sức sống bền bỉ của dân tộc Việt Nam. Bài thơ thành công nhờ thể thơ tự do, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu cảm xúc. Hình ảnh thơ chân thực, giàu sức gợi cùng giọng điệu trầm lắng, xúc động đã tạo nên sức lay động mạnh mẽ đối với người đọc. “Chuyện của mẹ” không chỉ ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng mà còn gợi nhắc thế hệ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, biết ơn những hi sinh lớn lao của cha anh và các bà mẹ Việt Nam trong chiến tranh.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Trong cuộc sống, thấu hiểu chính mình là điều vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Thấu hiểu bản thân là biết mình là ai, có điểm mạnh, điểm yếu gì, mong muốn điều gì và cần thay đổi ra sao để hoàn thiện hơn. Khi hiểu mình, con người sẽ biết lựa chọn đúng đắn trong học tập, công việc và các mối quan hệ. Đồng thời, đó cũng là cách giúp ta sống tự tin, không chạy theo người khác hay tự ti về bản thân. Tuy nhiên, để hiểu chính mình không hề dễ dàng bởi con người thường chỉ nhìn thấy ưu điểm mà né tránh khuyết điểm. Vì vậy, mỗi người cần thường xuyên tự nhìn nhận, lắng nghe góp ý từ người khác và dũng cảm sửa chữa sai lầm. Thấu hiểu bản thân còn giúp chúng ta biết trân trọng giá trị của mình và cảm thông hơn với mọi người xung quanh. Là học sinh, em nhận thấy cần sống chân thành với chính mình, không ngừng học tập và rèn luyện để ngày càng trưởng thành hơn. Biết mình để sửa mình chính là con đường giúp con người tiến bộ và thành công. Câu 2 (khoảng 400 chữ) Bài thơ “Chuyện của mẹ” của Nguyễn Ba là khúc ca cảm động về người mẹ Việt Nam trong chiến tranh và tình cảm thiêng liêng của gia đình, quê hương, đất nước. Qua những mất mát đau thương nhưng giàu nghị lực của người mẹ, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của chủ nghĩa anh hùng và tình mẫu tử sâu nặng. Mở đầu bài thơ là những mất mát lớn lao mà mẹ phải gánh chịu. Người chồng ra đi rồi “hóa thành ngàn lau”, hai người con trai cũng lần lượt hi sinh nơi chiến trường khốc liệt. Một người “đã thành con sóng nát trên dòng Thạch Hãn”, một người “chết gần sát Sài Gòn”. Những hình ảnh thơ vừa chân thực vừa giàu sức gợi đã tái hiện sự hi sinh đau thương của biết bao con người trong chiến tranh. Không chỉ vậy, người chị gái cũng dành cả tuổi thanh xuân cho kháng chiến với hình ảnh “dẫn xe bộ đội lội ngầm”. Qua đó, tác giả khắc họa sự hi sinh thầm lặng nhưng vô cùng cao đẹp của cả một gia đình giàu lòng yêu nước. Nhân vật “tôi” là người con may mắn sống sót trở về nhưng mang nhiều đau đớn và mặc cảm khi “đi về bằng đôi mông đít”. Nỗi đau chiến tranh không chỉ là mất mát về thể xác mà còn là sự day dứt tinh thần. Trong hoàn cảnh ấy, tình mẹ hiện lên thật cảm động. Mẹ thương con, lo lắng cho con từ những điều nhỏ bé nhất: “ai người nước nôi, cơm cháo”. Tình yêu của mẹ trở thành điểm tựa giúp người con vượt qua mặc cảm và đau thương. Đặc biệt, hình ảnh người mẹ cuối bài thơ được nâng lên thành biểu tượng của đất nước: “mẹ yêu của con ơi không chỉ là mẹ của con mẹ đã là mẹ của non sông đất nước”. Người mẹ không chỉ sinh thành, nuôi dưỡng con cái mà còn là hiện thân của sự hi sinh, bao dung và sức sống bền bỉ của dân tộc Việt Nam. Bài thơ thành công nhờ thể thơ tự do, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu cảm xúc. Hình ảnh thơ chân thực, giàu sức gợi cùng giọng điệu trầm lắng, xúc động đã tạo nên sức lay động mạnh mẽ đối với người đọc. “Chuyện của mẹ” không chỉ ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng mà còn gợi nhắc thế hệ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, biết ơn những hi sinh lớn lao của cha anh và các bà mẹ Việt Nam trong chiến tranh.
Câu 1. Kiểu văn bản: Văn bản nghị luận. Câu 2. Vấn đề được đề cập trong văn bản là: Cách nhìn nhận, đánh giá con người và bản thân mình. Từ đó nhấn mạnh ý nghĩa của việc biết người, biết mình, tự nhận ra hạn chế để sửa đổi và phát triển bản thân. Câu 3. Để làm sáng tỏ vấn đề, tác giả đã sử dụng các bằng chứng: Câu ca dao về “đèn và trăng”: “Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng...” Câu tục ngữ: “Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn.” Dẫn chứng trong Truyện Kiều: “Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao.” Những lí lẽ, phân tích thực tế về ưu điểm và hạn chế của con người. Câu 4. Mục đích: Khuyên con người cần biết nhìn nhận đúng mình và người khác, sống bao dung, biết sửa chữa khuyết điểm để hoàn thiện bản thân. Nội dung: Qua hình ảnh “đèn và trăng”, tác giả cho thấy ai cũng có điểm mạnh và điểm yếu. Vì vậy cần đánh giá con người một cách khách quan, nhân hậu; đồng thời phải biết tự soi xét bản thân để tiến bộ và phát triển. Câu 5. Cách lập luận của tác giả: Lập luận chặt chẽ, logic, đi từ câu ca dao đến những suy ngẫm triết lí về cuộc sống. Kết hợp hài hòa giữa lí lẽ và dẫn chứng dân gian gần gũi, giàu sức thuyết phục. Sử dụng nhiều câu hỏi gợi suy nghĩ, giúp người đọc tự nhận thức vấn đề sâu sắc hơn.
Câu 1. Trong đoạn trích “Cây hai ngàn lá”, nhà thơ Pờ Sảo Mìn đã khắc họa vẻ đẹp đáng quý của con người Pa Dí bằng những hình ảnh chân thực và giàu sức gợi. Trước hết, đó là vẻ đẹp khỏe khoắn, mạnh mẽ của những con người gắn bó với núi rừng. Hình ảnh “Con trai trần trong mặt trời nắng cháy / Ép đá xanh thành rượu uống hằng ngày” cho thấy sự dẻo dai, bền bỉ và tinh thần lao động đầy nghị lực của người đàn ông miền núi. Bên cạnh đó, người con gái Pa Dí hiện lên dịu dàng, khéo léo qua câu thơ “Tước vỏ cây thêu áo đẹp năm tháng”. Không chỉ chăm chỉ lao động, họ còn biết làm đẹp cho cuộc sống bằng đôi bàn tay cần cù của mình. Đặc biệt, con người Pa Dí còn mang ý chí chinh phục thiên nhiên mạnh mẽ: “gọi gió, gọi mưa, gọi nắng”, “bắt nước ngược dòng”. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm tự hào, yêu mến đối với dân tộc mình. Đoạn thơ giúp em thêm trân trọng vẻ đẹp của con người lao động miền núi Việt Nam.
Câu 2. Trong cuộc sống hiện đại, tinh thần dám đổi mới là phẩm chất rất cần thiết đối với thế hệ trẻ. Đổi mới giúp con người vượt qua lối suy nghĩ cũ, mạnh dạn sáng tạo để thích nghi với sự phát triển nhanh chóng của xã hội. Người trẻ dám đổi mới thường có tư duy năng động, không ngại thử thách và luôn tìm cách hoàn thiện bản thân. Nhờ đó, nhiều bạn trẻ đã thành công trong học tập, nghiên cứu khoa học hay khởi nghiệp bằng những ý tưởng sáng tạo. Tinh thần đổi mới còn góp phần thúc đẩy đất nước phát triển trong thời đại công nghệ số. Tuy nhiên, đổi mới không có nghĩa là chạy theo điều mới lạ một cách mù quáng mà cần gắn với kiến thức, trách nhiệm và giá trị tốt đẹp. Bên cạnh những người dám nghĩ dám làm, vẫn còn một số bạn trẻ ngại thay đổi, sống thụ động, sợ thất bại nên khó phát triển bản thân. Vì vậy, mỗi người trẻ cần rèn luyện bản lĩnh, không ngừng học hỏi và tự tin đổi mới để tạo dựng tương lai tốt đẹp hơn cho chính mình và xã hội.
Câu 1. Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do. Câu 2. Những dòng thơ nói về vẻ đẹp của con trai, con gái trong đoạn trích: “Con trai trần trong mặt trời nắng cháy Ép đá xanh thành rượu uống hằng ngày” “Con gái đẹp trong sương giá đông sang Tước vỏ cây thêu áo đẹp năm tháng.” Câu 3. Biện pháp tu từ: Liệt kê (“gọi gió, gọi mưa, gọi nắng / chặn suối, ngăn sông, bắt nước ngược dòng”). Tác dụng: Nhấn mạnh sức mạnh, ý chí và tinh thần lao động bền bỉ của con người miền núi; làm nổi bật sự chủ động, kiên cường trong việc chinh phục thiên nhiên để xây dựng cuộc sống ấm no, hạnh phúc. Câu 4. Qua đoạn trích, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết, niềm tự hào sâu sắc về dân tộc Pa Dí; đồng thời ca ngợi vẻ đẹp của con người lao động cần cù, mạnh mẽ, giàu sức sống và khát vọng vươn lên trong cuộc sống. Câu 5. Bài học em rút ra từ đoạn trích là cần biết yêu quý quê hương, dân tộc mình; sống chăm chỉ, kiên cường, không ngại khó khăn thử thách để tạo dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.
Câu 1 (khoảng 200 chữ): Bài thơ “Chiếc lá đầu tiên” của Hoàng Nhuận Cầm là khúc hoài niệm da diết về tuổi học trò. Về nội dung, tác giả tái hiện những kỉ niệm trong trẻo, hồn nhiên gắn với mái trường: tiếng ve, hoa phượng, lớp học, sân trường, những trò đùa ngây thơ… Tất cả hiện lên vừa tươi sáng vừa nhuốm màu chia xa, tiếc nuối khi thời gian trôi qua. Đặc biệt, nỗi nhớ không chỉ dành cho bạn bè, thầy cô mà còn gắn với những rung động đầu đời, khiến cảm xúc càng trở nên sâu lắng. Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể tự do, giọng điệu tha thiết, giàu cảm xúc. Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh giàu sức gợi như “tiếng ve trong veo”, “chùm phượng hồng”, “cây bàng”… cùng các biện pháp tu từ như ẩn dụ, nhân hóa, điệp ngữ để khắc họa rõ nét dòng hồi ức. Ngôn ngữ giản dị mà tinh tế, giàu chất nhạc. Qua đó, bài thơ không chỉ lưu giữ những kỉ niệm đẹp mà còn gợi nhắc mỗi người trân trọng quãng thời gian tuổi trẻ đã qua.
Câu 2 (khoảng 400 chữ): Câu nói trong tiểu thuyết “Sáu người đi khắp thế gian” của James Michener: “Mặc dù bọn trẻ ném đá vào lũ ếch để đùa vui, nhưng lũ ếch không chết đùa mà chết thật” gửi gắm một thông điệp sâu sắc về hậu quả của sự vô tâm. Hành động “ném đá để đùa vui” tượng trưng cho những việc làm tưởng chừng vô hại, bộc phát, thiếu suy nghĩ. Nhưng với “lũ ếch”, đó lại là nỗi đau và hậu quả nghiêm trọng. Qua đó, câu nói nhấn mạnh rằng niềm vui của người này có thể là nỗi tổn thương của người khác. Trong cuộc sống, không ít người vô tình gây tổn thương cho người khác bằng lời nói hay hành động của mình. Một câu trêu chọc tưởng chừng vui vẻ có thể khiến người khác tự ti, buồn bã; một hành động bắt nạt có thể để lại vết thương tâm lý lâu dài. Đặc biệt trong môi trường học đường, hiện tượng bạo lực học đường, trêu ghẹo, cô lập bạn bè vẫn còn xảy ra, gây ra những hậu quả đáng tiếc. Điều đó cho thấy sự thiếu thấu cảm và trách nhiệm trong cách cư xử của một bộ phận giới trẻ. Vì vậy, mỗi người cần học cách đặt mình vào vị trí của người khác để suy nghĩ trước khi hành động. Sự tử tế không phải là điều gì lớn lao, mà bắt đầu từ những việc nhỏ như nói lời lịch sự, tôn trọng cảm xúc của người khác, tránh những trò đùa quá mức. Đồng thời, xã hội và nhà trường cũng cần giáo dục ý thức, xây dựng môi trường lành mạnh để hạn chế những hành vi gây tổn thương. Tóm lại, câu nói là lời nhắc nhở sâu sắc về trách nhiệm trong hành vi của mỗi con người. Hãy biết sống có ý thức, có lòng trắc ẩn, bởi điều ta cho là “đùa vui” có thể để lại hậu quả thật sự đối với người khác.
Câu 1: Bài thơ được viết theo thể thơ tự do (không gò bó số câu, số chữ, nhịp điệu linh hoạt). Câu 2: Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm (kết hợp với miêu tả, tự sự). Câu 3: Một số hình ảnh, dòng thơ tiêu biểu gợi kỉ niệm trường lớp: “Hoa súng tím vào trong mắt lắm mê say” “Chùm phượng hồng yêu dấu ấy rời tay” “Tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước” “Một lớp học buông khuâng màu xanh rủ” “Sân trường đêm - rụng xuống trái bàng đêm” “Có một nàng Bạch Tuyết… với lại bảy chú lùn” “Những trận cười trong sáng đó lao xao” “Cây bàng hẹn hò chia tay vẫy mãi” → Những kỉ niệm ấy đặc biệt vì: Gắn với tuổi học trò hồn nhiên, trong sáng Giản dị nhưng sâu sắc, khó quên Vừa vui tươi (trò đùa, tiếng cười), vừa man mác buồn (chia tay, xa cách) Mang giá trị tinh thần lâu bền theo thời gian Câu 4: Biện pháp tu từ trong câu: “Tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước” là ẩn dụ kết hợp nhân hóa. Tác dụng: Làm âm thanh tiếng ve trở nên cụ thể, sống động Gợi cảm giác không gian yên tĩnh bị “xé” bởi âm thanh mùa hè Tăng sức gợi hình, gợi cảm, nhấn mạnh sự vang vọng của tiếng ve – biểu tượng của tuổi học trò và mùa chia tay Câu 5: Em ấn tượng nhất với hình ảnh “tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước” vì đây là hình ảnh rất giàu sức gợi. Tiếng ve không chỉ là âm thanh quen thuộc của mùa hè mà còn gợi lên sự chia xa, lưu luyến của tuổi học trò. Cách diễn đạt độc đáo khiến âm thanh như có hình khối, làm nổi bật nỗi xúc động, xao xuyến trong lòng người.