Nguyễn Hữu Duy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Hữu Duy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 Thấu hiểu chính mình là chìa khóa cốt lõi để mỗi cá nhân định vị bản thân và tìm kiếm hạnh phúc đích thực trong cuộc sống. Thấu hiểu bản thân trước hết là việc nhận thức rõ ràng về điểm mạnh, điểm yếu, sở thích, đam mê cũng như những giới hạn của chính mình. Khi hiểu rõ bản thân muốn gì và có thể làm gì, chúng ta sẽ dễ dàng đưa ra những lựa chọn đúng đắn trong học tập, sự nghiệp và cuộc sống, tránh được việc chạy theo những giá trị ảo hay áp lực đồng lứa (peer pressure). Không chỉ vậy, việc tự ý thức còn giúp ta bao dung hơn với những khuyết điểm của bản thân, từ đó có động lực tự hoàn thiện và vượt qua nghịch cảnh. Ngược lại, nếu mơ hồ về chính mình, con người rất dễ rơi vào trạng thái mông lung, đánh mất phương hướng và sống một cuộc đời mờ nhạt do người khác sắp đặt. Để thấu hiểu chính mình, mỗi người cần dành thời gian lắng nghe bản thân, dũng cảm đối diện với những sai lầm và không ngừng tự soi chiếu qua trải nghiệm thực tế. Đúng như Socrates từng nói: "Hãy hiểu chính mình", hành trình khám phá bản thân tuy gian nan nhưng là hành trình ý nghĩa nhất của một đời người.

Câu 2 Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những vết thương và sự hy sinh thầm lặng của người phụ nữ Việt Nam vẫn luôn là nguồn cảm hứng bất tận cho thi ca. Bài thơ "Chuyện của mẹ" của tác giả Nguyễn Ba là một nốt trầm xúc động, khắc họa chân thực và sâu sắc hình tượng người Mẹ Việt Nam Anh hùng vừa đau khổ, vừa vĩ đại qua thể thơ tự do đầy biến hóa.

Nội dung bài thơ là cuốn biên niên sử đau thương nhưng hào hùng của một gia đình. Tác giả đã tái hiện hình ảnh người mẹ trải qua "năm lần chia li". Người chồng ra đi hóa thân vào "ngàn lau" nơi Tây Bắc; đứa con trai đầu nằm lại dưới dòng Thạch Hãn; đứa con thứ hai ngã xuống sát Sài Gòn, thịt xương hòa vào đất cao su Xuân Lộc; người con gái làm dân công hỏa tuyến cống hiến tuổi thanh xuân. Cuối cùng, người con thứ năm trở về nhưng không vẹn nguyên, gửi lại đôi chân nơi đồi đất Vị Xuyên. Sự hy sinh của gia đình mẹ trải dài suốt dọc chiều dài đất nước và lịch sử dân tộc. Nỗi đau quá lớn khiến mẹ khóc thầm đến mức "đôi mắt bị loà". Thế nhưng vượt lên trên bi kịch cá nhân, tác giả đã nâng tầm hình tượng người mẹ: Mẹ không chỉ là mẹ của riêng các con, mà đã trở thành "mẹ của non sông đất nước".

Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ ngôn ngữ giản dị, đậm chất tự sự nhưng giàu sức gợi cảm. Việc sử dụng các địa danh lịch sử (Tây Bắc, Thạch Hãn, Trường Sơn, Xuân Lộc, Vị Xuyên) kết hợp với các hình ảnh hoán dụ, ẩn dụ như "con sóng nát", "mầm cây mốc sống" đã cụ thể hóa sự khốc liệt của chiến tranh và tầm vóc hy sinh của con người. Nhịp điệu thơ linh hoạt, lúc dồn dập đau đớn, lúc lắng đọng, nghẹn ngào, đặc biệt là đoạn đối thoại ấm áp tình mẫu tử ở cuối bài. Hình ảnh "móm mém mẹ cười" và giọt sương sáng nơi khóe mắt loà là một nốt kết đắt giá, thể hiện niềm lạc quan và tấm lòng bao dung vô bờ bến của mẹ.

Qua "Chuyện của mẹ", Nguyễn Ba không chỉ bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc trước những mất mát của thế hệ đi trước mà còn nhắc nhở thế hệ hôm nay về giá trị của hòa bình. Tác phẩm xứng đáng là một bài ca lay động tâm can về tình mẫu tử và tình yêu Tổ quốc.


Câu 1. Xác định kiểu văn bản của văn bản trên.**

* **Trả lời:** Kiểu văn bản **Nghị luận** (hoặc văn bản nghị luận xã hội/nghị luận triết lý nhân sinh).

* *Giải thích thêm:* Văn bản dùng lý lẽ, dẫn chứng để bàn luận, thuyết phục người đọc về một vấn đề tư tưởng, lối sống.

### **Câu 2. Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là gì?**

* **Trả lời:** Vấn đề được đề cập là **tầm quan trọng của việc tự nhận thức (biết mình, biết người) và ý thức tự sửa đổi, hoàn thiện bản thân**. Từ câu chuyện dân gian về "đèn và trăng", tác giả suy rộng ra triết lý: ai cũng có điểm mạnh, điểm yếu riêng; điều quan trọng nhất là phải biết nhìn nhận chính xác về mình để sửa mình và phát triển.

### **Câu 3. Để làm sáng tỏ cho vấn đề, tác giả đã sử dụng những bằng chứng nào?**

Tác giả đã khéo léo kết hợp cả bằng chứng trong văn học dân gian và đời sống thực tế:

* **Bằng chứng từ văn học dân gian, thơ ca:** * Câu ca dao cổ về cuộc tranh tài giữa đèn và trăng: *"Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng..."* và *"Trăng khoe trăng tỏ hơn đèn..."*.

* Câu tục ngữ nói về sự khác biệt tự nhiên: *"Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn"*.

* Câu thơ trong truyện Kiều để minh họa cho hình ảnh chiếc đèn dầu cổ: *"Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao"*.

* **Bằng chứng từ đời sống thực tế/triết lý nhân sinh:**

* Hình ảnh thực tế của bàn tay con người (các ngón tay dài ngắn khác nhau).

* Quy luật tâm lý/xã hội: Con người luôn khó khăn trong việc tự nhìn nhận, đánh giá chính mình.

### **Câu 4. Mục đích và nội dung của văn bản trên là gì?**

* **Nội dung:** Phân tích ý nghĩa sâu sắc, kịch tính và triết lý ẩn chứa trong câu ca dao "Đèn và trăng". Từ đó khẳng định mỗi cá nhân hay cộng đồng đều có mặt mạnh, mặt yếu, và con đường chắc chắn nhất để phát triển là phải tự biết mình để sửa mình.

* **Mục đích:** Thuyết phục người đọc thay đổi thái độ sống: bớt kiêu ngạo, tránh phiến diện khi đánh giá người khác; đồng thời khích lệ mỗi người hãy nghiêm túc tự nhìn nhận, bao dung với xung quanh và không ngừng tự hoàn thiện bản thân.

### **Câu 5. Nhận xét cách lập luận của tác giả trong văn bản.**

Cách lập luận của tác giả rất **chặt chẽ, giàu sức thuyết phục và đầy tinh tế**:

* **Đi từ cụ thể đến trừu tượng (Quy nạp/Tổng phân hợp):** Tác giả xuất phát từ một câu ca dao quen thuộc, phân tích các hình ảnh ẩn dụ (đèn, trăng, gió, mây, bàn tay) rồi mới nâng tầm lên thành bài học triết lý nhân sinh sâu sắc về việc "biết người, biết mình".

* **Sử dụng thao tác lập luận so sánh, đối chiếu:** Đặt đèn và trăng cạnh nhau trong thế đối thoại để làm nổi bật tính hai mặt của một vấn đề (ai cũng có thế mạnh nhưng cũng có giới hạn riêng).

* **Ngôn từ tự nhiên, giàu sức gợi:** Cách đặt câu hỏi tu từ (*"Nếu bạn là trăng thì đâu là các loại mây...?", "thì gió sẽ tự phía nào?"*) kết hợp với các câu thành ngữ, tục ngữ (*nhân vô thập toàn*) giúp bài văn nghị luận không bị khô khan mà rất gần gũi, thấu tình đạt lý.


II. PHẦN VIẾT




Câu 1 (khoảng 200 chữ)



Đoạn trích trong bài thơ Cây hai ngàn lá đã khắc họa vẻ đẹp của con người Pa Dí một cách chân thực và giàu cảm xúc. Dù dân tộc chỉ có “hai ngàn người”, họ vẫn hiện lên đầy sức sống và ý chí mạnh mẽ như “cây hai ngàn chiếc lá”. Người Pa Dí sống gắn bó với núi rừng, chịu thương chịu khó và giàu nghị lực. Hình ảnh “Con trai trần trong mặt trời nắng cháy / Ép đá xanh thành rượu uống hằng ngày” cho thấy sức lao động bền bỉ, khỏe khoắn của người đàn ông miền núi. Trong khi đó, người con gái Pa Dí lại mang vẻ đẹp dịu dàng, khéo léo qua hình ảnh “Tước vỏ cây thêu áo đẹp năm tháng”. Không chỉ chăm chỉ lao động, họ còn biết cải tạo thiên nhiên, làm chủ cuộc sống qua những câu thơ “Chặn suối, ngăn sông, bắt nước ngược dòng”. Qua đoạn thơ, tác giả bày tỏ niềm tự hào sâu sắc về dân tộc mình. Đồng thời, đoạn thơ cũng giúp người đọc thêm yêu quý vẻ đẹp của con người vùng cao Việt Nam.



Câu 2 (khoảng 200 chữ)



Trong cuộc sống hiện nay, tinh thần dám đổi mới của thế hệ trẻ có vai trò vô cùng quan trọng. Đổi mới giúp con người phát triển bản thân, thích nghi với xã hội hiện đại và tạo ra nhiều giá trị tốt đẹp cho cộng đồng. Nhiều bạn trẻ ngày nay đã mạnh dạn theo đuổi ước mơ, ứng dụng công nghệ vào học tập, sáng tạo nội dung, khởi nghiệp hoặc tham gia các hoạt động xã hội ý nghĩa. Nhờ tinh thần dám nghĩ dám làm, họ góp phần làm cho cuộc sống trở nên năng động và tiến bộ hơn. Tuy nhiên, đổi mới không có nghĩa là hành động bốc đồng hay chạy theo xu hướng một cách mù quáng. Người trẻ cần có kiến thức, trách nhiệm và bản lĩnh để biến ý tưởng thành hành động đúng đắn. Bên cạnh đó, cũng có một số bạn còn ngại thay đổi, sợ thất bại nên dễ bỏ lỡ cơ hội phát triển bản thân. Vì vậy, mỗi người trẻ cần rèn luyện sự tự tin, chủ động học hỏi và không ngừng sáng tạo. Tinh thần dám đổi mới chính là chìa khóa giúp thế hệ trẻ vươn tới thành công trong tương lai.


I. PHẦN ĐỌC HIỂU


Câu 1.

Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.

Những dòng thơ nói về vẻ đẹp của con trai, con gái:


  • “Con trai trần2 trong mặt trời nắng cháy
    Ép đá xanh thành rượu uống hằng ngày”
  • “Con gái đẹp trong sương giá đông sang
    Tước vỏ cây thêu áo đẹp năm tháng.”



Câu 3.


  • Biện pháp tu từ: liệt kê (“gọi gió, gọi mưa, gọi nắng”; “chặn suối, ngăn sông, bắt nước ngược dòng”).
  • Tác dụng: Nhấn mạnh sức mạnh, ý chí, sự cần cù, kiên cường và khả năng chinh phục thiên nhiên của con người Pa Dí.



Câu 4.

Qua đoạn trích, tác giả thể hiện tình cảm tự hào, yêu mến và ca ngợi vẻ đẹp lao động, sức sống bền bỉ của dân tộc Pa Dí.


Câu 5.

Bài học rút ra: Cần chăm chỉ lao động, sống đoàn kết, biết vượt qua khó khăn và trân trọng vẻ đẹp của quê hương, con người dân tộc mình.





II. PHẦN VIẾT





Câu 1 (khoảng 200 chữ):

Bài thơ “Chiếc lá đầu tiên” của Hoàng Nhuận Cầm là khúc hoài niệm đầy xúc động về tuổi học trò. Nội dung bài thơ gợi lại những kỉ niệm trong trẻo, hồn nhiên gắn với mái trường, bạn bè và những rung động đầu đời. Những hình ảnh quen thuộc như hoa phượng, tiếng ve, lớp học, sân trường… hiện lên vừa cụ thể vừa giàu chất thơ, gợi cảm giác bâng khuâng, tiếc nuối khi thời gian trôi qua. Đặc biệt, nỗi nhớ được khắc họa sâu sắc, không chỉ là nhớ bạn bè, trường lớp mà còn là nhớ về chính một thời tuổi trẻ đã xa.


Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể thơ tự do, nhịp điệu linh hoạt, phù hợp với dòng cảm xúc tuôn trào. Tác giả sử dụng nhiều biện pháp tu từ như nhân hóa, ẩn dụ, điệp ngữ… làm tăng sức gợi hình, gợi cảm. Ngôn ngữ giản dị nhưng tinh tế, giàu hình ảnh, giàu cảm xúc. Giọng điệu tha thiết, trầm lắng xen lẫn xao xuyến đã góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của những kỉ niệm tuổi học trò. Qua đó, bài thơ khơi dậy trong lòng người đọc sự trân trọng quá khứ và những năm tháng thanh xuân.




Câu 2 (khoảng 400 chữ):

Câu nói của James Michener: “Mặc dù bọn trẻ ném đá vào lũ ếch để đùa vui, nhưng lũ ếch không chết đùa mà chết thật” gợi ra một bài học sâu sắc về cách ứng xử của con người. Câu nói nhấn mạnh rằng những hành động tưởng chừng vô hại, chỉ để “cho vui” của con người lại có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với người khác.


Trong cuộc sống, không ít người, đặc biệt là giới trẻ, đôi khi hành động thiếu suy nghĩ: trêu chọc bạn bè, nói lời làm tổn thương người khác, hay thậm chí có những hành vi bạo lực mà cho rằng đó chỉ là trò đùa. Tuy nhiên, phía sau những “trò đùa” ấy có thể là nỗi đau thật, tổn thương thật, thậm chí là những hậu quả lâu dài về tinh thần và thể chất. Câu nói vì thế là lời cảnh tỉnh mỗi người cần ý thức rõ trách nhiệm trong hành vi của mình.


Bên cạnh đó, câu nói còn thể hiện sự khác biệt trong góc nhìn: điều ta cho là nhỏ nhặt, không đáng kể, có thể lại là vấn đề nghiêm trọng đối với người khác. Vì vậy, con người cần học cách đặt mình vào vị trí của người khác để thấu hiểu và tránh gây tổn thương. Sống có trách nhiệm, biết suy nghĩ trước khi hành động là điều vô cùng cần thiết.


Đối với học sinh, bài học này càng quan trọng. Mỗi lời nói, hành động trong môi trường học đường cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Thay vì trêu đùa quá mức, hãy xây dựng tình bạn lành mạnh, biết tôn trọng và giúp đỡ lẫn nhau.


Tóm lại, câu nói của James Michener nhắc nhở chúng ta rằng: đừng bao giờ xem nhẹ hậu quả của hành động. Hãy sống có ý thức, có trách nhiệm và biết yêu thương, bởi điều ta coi là “đùa” có thể là nỗi đau thật đối với người khác.


Câu 1.

→ Thể thơ: thơ tự do (không gò bó số câu, số chữ, nhịp điệu linh hoạt).


Câu 2.

→ Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm (bộc lộ cảm xúc, nỗi nhớ về tuổi học trò).

(Có kết hợp miêu tả, tự sự nhẹ).


Câu 3.

→ Ít nhất 5 hình ảnh/chi tiết:


  • “Hoa súng tím”
  • “Chùm phượng hồng”
  • “Tiếng ve trong veo”
  • “Sân trường đêm”
  • “Lớp học buông khuâng màu xanh rủ”
  • “Những trận cười trong sáng”
  • “Khắc nhằng lên bàn ghế”



→ Đặc điểm:

Những kỉ niệm trong trẻo, hồn nhiên, rất đời thường nhưng sâu sắc, gắn với tuổi học trò nên dễ gợi xúc động và hoài niệm.


Câu 4.

→ Biện pháp tu từ: nhân hoá + ẩn dụ cảm giác (chuyển đổi cảm giác)


  • “Tiếng ve… xé đôi hồ nước” → âm thanh như có hành động “xé”.



→ Tác dụng:


  • Làm âm thanh tiếng ve trở nên mạnh mẽ, ám ảnh
  • Gợi không gian tĩnh lặng bị phá vỡ
  • Nhấn mạnh cảm xúc xao động, báo hiệu sự chia xa, trưởng thành.



Câu 5. (gợi ý)

→ Em có thể chọn: “Tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước”

→ Vì:


  • Hình ảnh rất độc đáo, giàu cảm xúc
  • Gợi rõ không khí mùa hè, mùa chia tay
  • Làm bật lên nỗi bâng khuâng, lưu luyến tuổi học trò



Trong cuộc sống, mỗi con người là một cá thể riêng biệt với suy nghĩ, tính cách và hoàn cảnh khác nhau. Vì vậy, việc tôn trọng sự khác biệt của người khác có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, tôn trọng sự khác biệt giúp chúng ta xây dựng được các mối quan hệ tốt đẹp, bởi khi được thấu hiểu và chấp nhận, con người sẽ cảm thấy thoải mái, tự tin hơn khi giao tiếp. Bên cạnh đó, việc này còn giúp chúng ta mở rộng tầm nhìn, học hỏi được nhiều điều mới mẻ từ người khác, từ đó hoàn thiện bản thân. Ngược lại, nếu luôn áp đặt suy nghĩ của mình và không chấp nhận sự khác biệt, ta dễ rơi vào định kiến, gây ra mâu thuẫn và làm tổn thương người khác. Trong xã hội hiện đại, sự đa dạng là điều tất yếu, vì thế mỗi người cần học cách lắng nghe, tôn trọng và bao dung. Tôn trọng sự khác biệt không chỉ là tôn trọng người khác mà còn là cách để mỗi chúng ta sống văn minh và trưởng thành hơn.




Câu 2:

Bài thơ “Nắng mới” của Lưu Trọng Lư là một tác phẩm giàu cảm xúc, thể hiện nỗi nhớ mẹ tha thiết và sâu lắng của tác giả. Mở đầu bài thơ là khung cảnh quen thuộc: “Mỗi lần nắng mới hắt bên song…”, ánh nắng và âm thanh gà trưa gợi lên không gian làng quê yên bình nhưng cũng chất chứa nỗi buồn man mác. Từ đó, dòng hồi tưởng của nhân vật trữ tình được khơi dậy, hướng về những ngày tháng tuổi thơ khi còn có mẹ bên cạnh. Hình ảnh “tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời” cho thấy nỗi nhớ chân thành, giản dị mà sâu sắc. Những kỉ niệm về người mẹ hiện lên qua hình ảnh “áo đỏ người đưa trước giậu phơi”, vừa mộc mạc vừa giàu sức gợi, làm nổi bật vẻ đẹp tần tảo, gần gũi của người mẹ.


Đặc biệt, hình ảnh mẹ “chưa xoá mờ” trong tâm trí con cho thấy tình cảm thiêng liêng, bền chặt không gì có thể phai nhạt theo thời gian. Nụ cười hiền hậu của mẹ hiện lên trong ánh nắng trưa hè càng làm tăng thêm vẻ đẹp ấm áp và xúc động của bài thơ. Nghệ thuật của bài thơ nhẹ nhàng, giàu tính gợi cảm, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh, góp phần diễn tả chân thực nỗi nhớ và tình mẫu tử sâu nặng.


Qua đó, bài thơ không chỉ thể hiện tình yêu thương mẹ tha thiết của tác giả mà còn gợi nhắc mỗi người hãy biết trân trọng, yêu thương những người thân khi còn có thể.


Câu 1:

Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.


Câu 2:

Hai cặp từ/cụm từ đối lập:


  • Tằn tiện – phung phí
  • Hào phóng – keo kiệt
    (Có thể nêu thêm: ở nhà – ưa bay nhảy)



Câu 3:

Tác giả cho rằng không nên dễ dàng phán xét người khác vì mỗi người có hoàn cảnh, cách sống và góc nhìn khác nhau. Việc đánh giá phiến diện dễ dẫn đến sai lầm và định kiến.


Câu 4:

Ý kiến này có nghĩa: Điều tệ nhất không phải là người khác có định kiến, mà là bản thân ta chấp nhận và bị chi phối bởi những định kiến đó. Khi đó, ta đánh mất suy nghĩ độc lập và sống theo áp đặt của người khác.


Câu 5:

Thông điệp rút ra:

Cần suy nghĩ độc lập, biết lắng nghe bản thân, không vội vàng phán xét người khác và không để định kiến chi phối cách nhìn nhận cuộc sống.


Đoạn thơ trong bài Phía sau làng của Trương Trọng Nghĩa gợi lên những cảm xúc sâu lắng về sự đổi thay của làng quê và nỗi nhớ tuổi thơ. Hình ảnh “tôi đi về phía tuổi thơ” như một hành trình ngược dòng thời gian, tìm lại những kỷ niệm đã xa. Tuy nhiên, thực tại lại hiện lên đầy xót xa: bạn bè rời làng đi kiếm sống, ruộng đồng không còn đủ nuôi người, “mồ hôi chẳng hóa thành bát cơm no”. Những chi tiết ấy cho thấy cuộc sống khó khăn khiến làng quê dần vắng bóng người trẻ. Bên cạnh đó, hình ảnh thiếu nữ không còn hát dân ca, mái tóc dài cũng không còn như xưa, hay “lũy tre ngày xưa” biến mất đã gợi lên sự mai một của những nét đẹp truyền thống. Nghệ thuật thơ tự do, giọng điệu trầm buồn, kết hợp với hình ảnh giàu tính gợi cảm đã làm nổi bật nỗi tiếc nuối trước sự đổi thay của quê hương. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết với làng quê và nỗi trăn trở về những giá trị xưa đang dần mất đi.

Câu2


Câu 1.

→ Thể thơ: thơ tự do (không bị gò bó số chữ, nhịp điệu linh hoạt).




Câu 2.

→ Hạnh phúc được miêu tả qua các từ ngữ:


  • vô tư
  • (ở đoạn sau) thơm, im lặng, dịu dàng



→ Cho thấy hạnh phúc nhẹ nhàng, giản dị, không ồn ào.




Câu 3.

→ Nội dung đoạn thơ:

“Hạnh phúc đôi khi như quả / thơm trong im lặng, dịu dàng”


→ Hiểu là:


  • Hạnh phúc không phải lúc nào cũng lớn lao hay ồn ào
  • Nó có thể rất nhỏ bé, âm thầm, nhưng vẫn ngọt ngào và dễ chịu
  • Chỉ cần ta tinh tế mới cảm nhận được





Câu 4.

→ Tác dụng của biện pháp so sánh (“hạnh phúc như sóng…”):


  • Làm cho hình ảnh hạnh phúc trở nên sinh động, cụ thể
  • Gợi cảm giác tự do, nhẹ nhõm, không ràng buộc
  • Giúp người đọc dễ hình dung và cảm nhận sâu hơn về hạnh phúc





Câu 5.

→ Nhận xét quan niệm về hạnh phúc của tác giả:


  • Hạnh phúc là những điều giản dị, tự nhiên
  • Có thể là sự vô tư, nhẹ nhàng, bình yên
  • Không cần phải lớn lao hay phô trương
    → Đây là quan niệm sâu sắc, tích cực, hướng con người đến việc trân trọng những điều nhỏ bé trong cuộc sống