Trần Thị Thanh Nhàn

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Thị Thanh Nhàn
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
  • Lực kéo dây bằng nhau (\(F_1 = F_2\)): Lực đội A kéo dây (lực tác dụng) bằng lực đội B kéo dây (phản lực) tại mọi thời điểm.
  • Yếu tố quyết định - Lực ma sát: Lực kéo người chơi về phía trước không phải từ dây, mà là lực ma sát nghỉ của chân bám vào mặt đất.
  • Ai thắng? Nếu lực ma sát giữa chân đội A và mặt đất lộn hơn lực kéo của đội B, đội A đứng yên hoặc đẩy đội B lùi lại. Đội có lực ma sát nghỉ cực đại lớn hơn sẽ thắng. [1,2,3]
  • Lực kéo dây bằng nhau (\(F_1 = F_2\)): Lực đội A kéo dây (lực tác dụng) bằng lực đội B kéo dây (phản lực) tại mọi thời điểm.
  • Yếu tố quyết định - Lực ma sát: Lực kéo người chơi về phía trước không phải từ dây, mà là lực ma sát nghỉ của chân bám vào mặt đất.
  • Ai thắng? Nếu lực ma sát giữa chân đội A và mặt đất lớn hơn lực kéo của đội B, đội A đứng yên hoặc đẩy đội B lùi lại. Đội có lực ma sát nghỉ cực đại lớn hơn sẽ thắng. [1, 2, 3]
  • Lực kéo dây bằng nhau (\(F_1 = F_2\)): Lực đội A kéo dây (lực tác dụng) bằng lực đội B kéo dây (phản lực) tại mọi thời điểm.
  • Yếu tố quyết định - Lực ma sát: Lực kéo người chơi về phía trước không phải từ dây, mà là lực ma sát nghỉ của chân bám vào mặt đất.
  • Ai thắng? Nếu lực ma sát giữa chân đội A và mặt đất lớn hơn lực kéo của đội B, đội A đứng yên hoặc đẩy đội B lùi lại. Đội có lực ma sát nghỉ cực đại lớn hơn sẽ thắng. [1, 2, 3]

1:cái thước đo chiều dài

2:thời gian đo

3:vật thể rơi

4:giá đỡ

5:bảng ghi kết quả

a) Trong lần bơi đầu tiên (từ xuất phát đến 50m)
  • Quãng đường (\(s_{1}\)) = 50m.
  • Độ dịch chuyển (\(d_{1}\)) = 50m (vì đi theo đường thẳng).
  • Thời gian (\(t_{1}\)) = 40s.
  • Tốc độ trung bình: \(v_{tb1} = \frac{s_1}{t_1} = \frac{50}{40} = \mathbf{1,25 (m/s)}\).
  • Vận tốc trung bình: \(v_1 = \frac{d_1}{t_1} = \frac{50}{40} = \mathbf{1,25 (m/s)}\).
b) Trong lần bơi về (từ 50m về lại vạch xuất phát)
  • Quãng đường (\(s_{2}\)) = 50m.
  • Độ dịch chuyển (\(d_{2}\)) = -50m (vì bơi ngược chiều dương đã chọn).
  • Thời gian (\(t_{2}\)) = 42s.
  • Tốc độ trung bình: \(v_{tb2} = \frac{s_2}{t_2} = \frac{50}{42} \approx \mathbf{1,19 (m/s)}\).
  • Vận tốc trung bình: \(v_2 = \frac{d_2}{t_2} = \frac{-50}{42} \approx \mathbf{-1,19 (m/s)}\).
c) Trong suốt quãng đường đi và về
  • Tổng quãng đường: \(s = s_1 + s_2 = 50 + 50 = 100m\).
  • Tổng độ dịch chuyển: \(d = 0\) (vì điểm cuối trùng với điểm đầu).
  • Tổng thời gian: \(t = t_1 + t_2 = 40 + 42 = 82s\).
  • Tốc độ trung bình: \(v_{tb} = \frac{s}{t} = \frac{100}{82} \approx \mathbf{1,22 (m/s)}\).
  • Vận tốc trung bình: \(v = \frac{d}{t} = \frac{0}{82} = \mathbf{0 (m/s)}\).
Tại điểm cao nhất Tại đây, cả trọng lực \(P\) và lực căng \(T_{1}\) đều hướng xuống (hướng vào tâm quỹ đạo):
\(T_{1}+P=m\cdot \omega ^{2}\cdot R\)
\(\Rightarrow T_{1}=m(\omega ^{2}\cdot R-g)\)
Thay số:
\(T_{1}=0,3\cdot (8^{2}\cdot 0,5-10)=0,3\cdot (32-10)=\mathbf{6,6}\text{\ N}\)
2. Tại điểm thấp nhất Tại đây, lực căng \(T_{2}\) hướng lên (vào tâm), trọng lực \(P\) hướng xuống (ra xa tâm):
\(T_{2}-P=m\cdot \omega ^{2}\cdot R\)
\(\Rightarrow T_{2}=m(\omega ^{2}\cdot R+g)\)
Thay số:
\(T_{2}=0,3\cdot (8^{2}\cdot 0,5+10)=0,3\cdot (32+10)=\mathbf{12,6}\text{\ N}\)
a. Tính áp suất của xe tăng lên mặt đường Trọng lượng của xe tăng (cũng chính là áp lực lên mặt đường) là:
\(P_{1}=F_{1}=m_{1}\cdot g=2600\cdot 10=26000\text{\ (N)}\)
Áp suất của xe tăng lên mặt đường là:
\(p_{1}=\frac{F_{1}}{S_{1}}=\frac{26000}{1,3}=20000\text{\ (Pa)}\)
b. So sánh với áp suất của người Trọng lượng của người là:
\(P_{2}=F_{2}=m_{2}\cdot g=45\cdot 10=450\text{\ (N)}\)
Áp suất của người lên mặt đất là:
\(p_{2}=\frac{F_{2}}{S_{2}}=\frac{450}{0,02}=22500\text{\ (Pa)}\)
So sánh:
Ta thấy \(22500 \text{ Pa} > 20000 \text{ Pa}\) (hay \(p_2 > p_1\)).
a) Hòn đá bay ngược chiều xe với vận tốc \(v_2 = 12\) m/s Chọn chiều dương là chiều chuyển động ban đầu của xe.
  • Vận tốc xe: \(v_1 = 10\) m/s.
  • Vận tốc hòn đá: \(v_2 = -12\) m/s (vì ngược chiều).
Chiếu phương trình bảo toàn động lượng lên chiều dương:
\(m_{1}v_{1}-m_{2}v_{2}=(m_{1}+m_{2})V_{a}\)
\(V_{a}=\frac{m_{1}v_{1}-m_{2}v_{2}}{m_{1}+m_{2}}=\frac{300\cdot 10-0,5\cdot 12}{300+0,5}\)
\(V_{a}=\frac{3000-6}{300,5}\approx \mathbf{9,96}\text{\ m/s}\)
Kết luận: Xe vẫn chuyển động theo hướng cũ với vận tốc xấp xỉ 9,96 m/s.
b) Hòn đá rơi theo phương thẳng đứng Khi hòn đá rơi thẳng đứng, vận tốc theo phương ngang của nó bằng 0 (\(v_{2x} = 0\)).
Chiếu phương trình bảo toàn động lượng lên phương ngang (phương chuyển động của xe):
\(m_{1}v_{1}+m_{2}\cdot 0=(m_{1}+m_{2})V_{b}\)
\(V_{b}=\frac{m_{1}v_{1}}{m_{1}+m_{2}}=\frac{300\cdot 10}{300+0,5}\)
\(V_{b}=\frac{3000}{300,5}\approx \mathbf{9,98}\text{\ m/s}\)