HÀN THỊ ÁNH DƯƠNG

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của HÀN THỊ ÁNH DƯƠNG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Lực hướng tâm trong chuyển động này là hợp lực của lực căng dây \(\vec{T}\) và trọng lực \(\vec{P}\):
\(F_{ht}=m\cdot a_{ht}=m\cdot \omega ^{2}\cdot R\)
1. Tại điểm cao nhất Tại đây, cả trọng lực \(\vec{P}\) và lực căng dây \(\vec{T}_{1}\) đều hướng xuống dưới (hướng vào tâm quỹ đạo).
  • Phương trình định luật II Newton: \(T_1 + P = m \cdot \omega^2 \cdot R\)
  • Suy ra: \(T_1 = m(\omega^2 \cdot R - g)\)
  • Thay số: \(T_1 = 0,3 \cdot (8^2 \cdot 0,5 - 10) = 0,3 \cdot (32 - 10) = \mathbf{6,6\text{ N}}\)
2. Tại điểm thấp nhất Tại đây, lực căng dây \(\vec{T}_{2}\) hướng lên (vào tâm), còn trọng lực \(\vec{P}\) hướng xuống (ra xa tâm).
  • Phương trình định luật II Newton: \(T_2 - P = m \cdot \omega^2 \cdot R\)
  • Suy ra: \(T_2 = m(\omega^2 \cdot R + g)\)
  • Thay số: \(T_2 = 0,3 \cdot (8^2 \cdot 0,5 + 10) = 0,3 \cdot (32 + 10) = \mathbf{12,6\text{ N}}\)

a)

Trọng lượng của xe tăng (cũng chính là áp lực lên mặt đường):
P1=F1=m1⋅g=2600⋅10=26.000(N Áp suất của xe tăng lên mặt đường là:
P1=\(\frac{F1}{S1}\) =26.000:1,3=20.000(Pa) b. So sánh với áp suất của người Trọng lượng của người (áp lực của người lên mặt đất): P2=F2=m2.g= 45.10=450 (N)
Áp suất của người lên mặt đất là: P2= \(\frac{F2}{S2}\) =450:0,02=22500 (Pa)

So sánh:
Ta thấy p2 > p1


chọn chiều dương là chiều chuyển động

Động lượng của hệ trước khi hòn đá rơi vào cát là: m1.v1-m2.v2=300.19-0,5.12

Động lượng của hệ sau khi hòn đá nằm trong cát là : v.(m1+m2)=v.(300+0,5)

Theo định luật bảo toàn động lượng

ta có m1.v1-m2.v2=(m1+m2).v

=> v= 3000-6 : 300,5 = 9,96 m/s

b) động lượng của hệ theo phương ngang trước khi va chạm : m1.v1

sau khi va chạm: (m1+m2).v

Theo định luật bảo toàn phưong ngang :

m1.v1=(m1+m2).v

=> v= 300.10 : 300,5 = 9,98 m/s


  • Lực tương tác trên dây: Khi người A kéo dây, dây cũng kéo lại người A một lực có độ lớn tương đương. Tương tự với người B. Do đó, lực căng ở hai đầu dây là như nhau.
  • Hệ vật (Người + Mặt đất): Để thắng cuộc, một người phải làm cho đối phương di chuyển về phía mình. Điều này phụ thuộc vào tổng hợp lực tác dụng lên mỗi người:
    • Lực kéo của sợi dây (hướng về phía đối thủ).
    • Lực ma sát nghỉ giữa chân và mặt đất (hướng ngược lại để giữ người đứng yên).
  • Điều kiện thắng cuộc: Người thắng là người đạp chân vào mặt đất mạnh hơn, từ đó tạo ra lực ma sát nghỉ lớn hơn lực kéo của sợi dây.
    • Nếu lực ma sát của bạn lớn hơn lực kéo từ đối phương, bạn sẽ đứng vững.
    • Nếu lực ma sát của đối phương nhỏ hơn lực bạn kéo, đối phương sẽ bị trượt và thua cuộc.

1.Các dụng cụ thí nghiệm

- Giá đỡ thẳng đứng

-Vật rơi

-Hai cổng quang điện (E1vàE2)

-Đồng hồ đo thời gian hiện số

-Thước thẳng

2.Các bước tiến hành thí nghiệm


a) Tốc độ trung bình là : \(\frac{s1}{t1}\) = \(\frac{50}{40}\) =1,25 (m/s)

vận tốc trung bình là: v1= \(\frac{d1}{t1}\) = \(\frac{50}{40}\)

b) tốc độ trung bình: vtb2= \(\frac{s2}{t2}\) =1,19(m/s)

vận tốc trung bình là: v2=\(\frac{d2}{t2}\) =\(\frac{-50}{42}\) =-1,19(m/s)

c) tổng quãng đường: s1+s2=50+50=100m

tổng thoi gian : t1+t2=40+42=82s

tốc độ trung bình : \(\frac{100}{82}\) =1,22(m/s)

vận tốc trung bình là: \(\frac{0}{82}\) =0(m/s)