Nguyễn Thị Yến Nhi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Yến Nhi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

CÂU 1 (2,0 ĐIỂM): ĐOẠN VĂN NGHỊ LUẬN XÃ HỘI

Trong hành trình định vị bản thân và tạo dựng các giá trị sống, việc nhận thức được "sự cần thiết phải thay đổi mình trước khi muốn thay đổi những người xung quanh" có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Thay đổi chính mình là quá trình chủ động nhìn nhận, sửa đổi những khuyết điểm, hoàn thiện tư duy và hành động của bản thân. Cuộc sống là một tấm gương phản chiếu trực quan; khi ta thay đổi góc nhìn và cách ứng xử, thế giới xung quanh tự khắc sẽ dịch chuyển theo hướng tích cực. Chúng ta không thể bắt người khác phải bao dung khi bản thân còn ích kỷ, cũng không thể yêu cầu xã hội văn minh khi chính mình còn vứt rác bừa bãi. Thay đổi bản thân trước hết giúp ta làm chủ cuộc đời, giải phóng mình khỏi những năng lượng tiêu cực của sự áp đặt, đòi hỏi vô lí lên người khác. Hơn thế nữa, sự tự thay đổi của mỗi cá nhân chính là "ngọn hải đăng" có sức cảm hóa mạnh mẽ nhất, tạo ra sức lan tỏa tự nhiên đến cộng đồng thay vì những lời giáo điều sáo rỗng. Như đại văn hào Leo Tolstoy từng nhận định: "Ai cũng nghĩ đến việc thay đổi thế giới, nhưng không ai nghĩ đến việc thay đổi chính mình". Nếu mỗi người biết nhìn lại, tự sửa mình từ những điều nhỏ nhất, chúng ta sẽ tạo nên một xã hội tốt đẹp. Hãy ngừng phàn nàn về bóng tối, thay vào đó, hãy tự thắp lên ngọn nến của chính mình.

CÂU 2 (4,0 ĐIỂM): BÀI VĂN NGHỊ LUẬN VĂN HỌC

Tình mẫu tử luôn là dòng sông xanh mát chảy qua biết bao trang văn, trang thơ của văn học Việt Nam. Viết về đề tài này, hai tác giả Trần Thị Tú Ngọc với đoạn trích "Mẹ gánh con đi" (trong Thương nhớ miền Trung) và tác giả của đoạn trích thứ hai đã gặp nhau ở một hình tượng nghệ thuật độc đáo: đôi quang gánh của mẹ. Qua việc so sánh, đánh giá chủ đề và những nét đặc sắc nghệ thuật của hai đoạn trích, người đọc không chỉ cảm nhận được tình mẫu tử thiêng liêng mà còn thấy được vẻ đẹp nhọc nhằn, kiên cường của người mẹ miền Trung nắng gió.

Trước hết, về chủ đề, cả hai văn bản đều tập trung ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, lòng vị tha, sự hy sinh thầm lặng của người mẹ và sự thấu hiểu, biết ơn muộn màng của những đứa con khi trưởng thể. Người mẹ trong cả hai đoạn trích đều gắn liền với hình ảnh đôi quang gánh – biểu tượng của sự lam lũ, gánh gồng cả cuộc đời con.

Tuy nhiên, mỗi đoạn trích lại có những khám phá và lối thể hiện chiều sâu chủ đề rất riêng:

  • Ở đoạn trích thứ nhất ("Mẹ gánh con đi"): Tác giả tập trung khai thác thế giới tuổi thơ xoay quanh niềm vui và nỗi buồn từ những món quà chợ của mẹ. Chủ đề tình mẫu tử được thể hiện qua sự tương phản giữa sự ngây thơ, vô tâm của con trẻ với nỗi đau đớn về thể xác (mẹ mới sinh, thiếu ăn, đau đớn) và nỗi cay đắng xót xa về phận nghèo của mẹ khi chợ ế. Đoạn văn mang đậm phong vị hoài niệm về một thời nghèo khó nhưng ấm áp.
  • Ở đoạn trích thứ hai: Chủ đề lại gắn liền với không gian đặc trưng của miền duyên hải – những đồi cát nóng bỏng rát và sóng biển. Tình mẫu tử ở đây mang vẻ đẹp của sự chở che, bảo vệ mạnh mẽ. Đó là hành động "tung đôi quang gánh", chấp nhận "té vùi trong cát" để cứu con khỏi hiểm nguy của biển cả. Sự hy sinh của người mẹ ở đây mang tính chất che chở trước những dông bão cuộc đời.

Bên cạnh sự tương đồng và khác biệt về chủ đề, nét đặc sắc nghệ thuật của hai đoạn trích cũng tạo nên những dấu ấn thẩm mỹ riêng biệt:

Về phương diện nghệ thuật, cả hai tác phẩm đều sử dụng thành công ngôi kể thứ nhất ("tôi", "anh em chúng tôi"), tạo nên giọng điệu tự sự, trữ tình, chân thực như một lời tự thú, lời tâm tình từ sâu thẳm tâm hồn. Biện pháp nghệ thuật tương phản được cả hai tác giả sử dụng triệt để: tương phản giữa cái nóng, cái nhọc nhằn của mẹ với tiếng cười khúc khích, vui vẻ của những đứa con.

Dù vậy, nét đặc sắc riêng trong nghệ thuật của từng đoạn là không thể phủ nhận:

  • Đoạn trích của Trần Thị Tú Ngọc nổi bật với năng lực miêu tả tâm lý nhân vật và chi tiết nghệ thuật đắt giá. Hình ảnh "chiếc nón mê thủng lỗi chỗ", "đùm kẹo bột, chiếc bánh tráng nướng" hay "mớ dưa cải đọt khoai héo rũ" được tái hiện rất sinh động. Đặc biệt, câu văn cuối: "mồ hôi lẫn với nước mắt ướt đầm manh áo vá... nước mắt đắng cay xa xót phận nghèo" có sức nặng dung chứa cảm xúc, khơi gợi sự đồng cảm sâu sắc nơi người đọc.
  • Đoạn trích thứ hai lại giàu tính tạo hình và đậm chất thơ nhờ các từ ngữ gợi hình, gợi cảm xuất sắc. Tác giả đã xây dựng một bức tranh thiên nhiên khắc nghiệt nhưng hùng vĩ: "màn trời vàng chảy màu nắng", "cái nóng lún chân của dải cát". Hình ảnh người mẹ ngã lăn trên triền cát để cứu con là một thước phim quay chậm đầy ám ảnh, làm bật lên vẻ đẹp kiên cường, bất chấp nguy hiểm của người mẹ trước thiên nhiên và số phận.

Tóm lại, bằng những nét đặc sắc nghệ thuật riêng biệt, cả hai đoạn trích đã làm phong phú thêm cho đề tài tình mẫu tử trong văn học. Nếu đoạn trích của Trần Thị Tú Ngọc là khúc ca trầm buồn, sâu lắng về tình mẹ trong gian khó, đói nghèo, thì đoạn trích thứ hai lại là bức tượng đài kỳ vĩ về người mẹ kiên cường trên cát nóng miền Trung. Cả hai tác phẩm đều lay động góc khuất thiêng liêng nhất trong tim mỗi người đọc, nhắc nhở chúng ta biết trân trọng và yêu thương người mẹ của mình.

E=A/q

  • {E}: Suất điện động của nguồn điện (đơn vị là Vôn - V).
  • A: Công của lực lạ làm dịch chuyển điện tích bên trong nguồn (đơn vị là Jun - J).
  • q: Độ lớn của điện tích dịch chuyển (đơn vị là Cu-lông - C).

1. Mở bài (Khoảng 50 - 70 chữ)

  • Dẫn dắt: Nêu vấn đề cần nghị luận (Ví dụ: Sự khác nhau giữa tự tin và tự phụ, hoặc giữa học vẹt và học hiểu).
  • Giới thiệu hai đối tượng: Nêu ngắn gọn bản chất của hai đối tượng cần so sánh và mối liên quan giữa chúng.

2. Thân bài (Khoảng 450 chữ)

Bước 1: Giải thích (Ngắn gọn)

  • Định nghĩa đối tượng A là gì?
  • Định nghĩa đối tượng B là gì?
  • Lưu ý: Phần này chỉ nên viết khoảng 2-3 câu mỗi ý để dành dung lượng cho phần trọng tâm.

Bước 2: So sánh (Trọng tâm)

Em có thể chọn cách viết theo từng khía cạnh hoặc viết hết A rồi đến B, nhưng cách đối chiếu trực tiếp theo khía cạnh thường được đánh giá cao hơn:

  • Điểm giống nhau: Cả hai đều có điểm chung gì? (Cùng tác động đến con người, cùng xuất phát từ một mục đích...).
  • Điểm khác nhau: Đây là phần ăn điểm nhất. So sánh dựa trên:
    • Biểu hiện (Cách hành động, lời nói).
    • Tính chất (Tích cực hay tiêu cực, đúng đắn hay sai lệch).
    • Hệ quả (Mang lại lợi ích hay tác hại).

Bước 3: Phân tích và Mở rộng

  • Tại sao lại có sự khác biệt đó?
  • Mối quan hệ giữa chúng (Có khi nào A chuyển hóa thành B không?).
  • Phê phán những quan niệm sai lầm hoặc nhầm lẫn giữa hai khái niệm này.

Bước 4: Bài học nhận thức và hành động

  • Cần có thái độ như thế nào đối với cả hai đối tượng?
  • Bản thân em sẽ thay đổi hoặc rèn luyện ra sao?

3. Kết bài (Khoảng 50 - 70 chữ)

  • Khẳng định lại tầm quan trọng của việc phân biệt rõ hai đối tượng.
  • Gửi gắm một thông điệp ngắn gọn, súc tích.

Dưới đây là bài văn tả cảnh một buổi trực nhật của lớp, ngắn gọn và tập trung vào các hình ảnh chính để em tham khảo nhé:

Bài văn tả buổi trực nhật của lớp em

Sáng thứ Hai đầu tuần, vì nhóm em đến phiên trực nhật nên em và các bạn đã có mặt tại trường từ rất sớm. Không gian lớp học lúc này thật yên tĩnh và trong lành.

Ánh nắng sớm len lỏi qua các khung cửa sổ, rọi lên những dãy bàn ghế gỗ còn vương chút bụi mờ. Cả nhóm bắt tay vào việc ngay lập tức. Bạn Hùng cao nhất nhóm được phân công quét mạng nhện ở các góc tường và lau bảng. Tiếng khăn lau bảng ẩm "ken két" vang lên, xóa đi những dòng chữ còn sót lại từ hôm trước, trả lại một mặt bảng đen bóng, sạch sẽ.

Dưới lớp, em cùng các bạn khác nhanh tay thu dọn giấy vụn và quét dọn mặt sàn. Tiếng chổi tre loẹt xoẹt đuổi theo từng hạt bụi, rác được gom lại gọn gàng ở góc lớp. Sau khi quét xong, chúng em thay nhau đi giặt giẻ lau để lau sàn. Mặt sàn sau khi lau trở nên mát rượi và thơm mùi nước lau sàn dịu nhẹ. Các bạn nam trong nhóm cũng không quên kê lại những dãy bàn ghế cho thật thẳng hàng, ngay ngắn.

Công việc cuối cùng là chăm sóc "góc thiên nhiên". Một bạn nhẹ nhàng tưới nước cho mấy chậu cây nhỏ đặt ngoài hành lang, giúp những chiếc lá xanh thêm phần tươi tắn dưới nắng mai.

Chỉ sau mười lăm phút, lớp học đã trở nên ngăn nắp, sạch bóng và thơm tho. Nhìn thành quả lao động của cả nhóm, em cảm thấy rất vui vẻ và phấn khởi để bắt đầu một ngày học mới thật hiệu quả. Buổi trực nhật không chỉ giúp lớp học sạch đẹp mà còn giúp chúng em thêm gắn bó và có trách nhiệm hơn với tập thể.

Quãng đường người đó đã đi được là:

5 x 10 = 50 (km)

Đáp số: 50 km.

  • 𓀀 (A1): Người đàn ông đang ngồi.
  • 𓀁 (A2): Người đàn ông đang ngồi, tay đưa lên miệng (thường chỉ việc ăn, uống, nói hoặc suy nghĩ).
  • 𓀂 (A3): Người đàn ông đang ngồi trên ghế bành (chỉ sự tôn quý hoặc thần thánh).
  • 𓀃 (A4): Người đàn ông đang tôn thờ (hai tay giơ lên).
  • 𓀄 (A5): Người đàn ông đang ẩn nấp hoặc núp sau một bức tường.
  • 𓀅 (A6): Người đàn ông đang nhận sự tẩy trần (đổ nước lên đầu).
  • 𓀐 (A17): Đứa trẻ đang ngồi, tay đưa lên miệng.
  • 𓀜 (A28): Người đàn ông đang vui mừng hoặc nhảy múa.
  • 𓀠 (A32): Người đàn ông đang nhảy múa hoặc vận động mạnh.