Hầu Mạnh Tuyến

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hầu Mạnh Tuyến
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bài làm

Tuổi thơ của mỗi người đều được dệt nên từ những kỉ niệm đẹp đẽ dưới mái trường tiểu học. Đối với em, kỉ niệm sâu sắc và đáng nhớ nhất chính là buổi tựu trường đầu tiên bước vào lớp Một – cột mốc đánh dấu sự trưởng thành đầu đời.

Đó là một buổi sáng mùa thu mát mẻ, bầu trời cao xanh vời vợi. Sau nhiều ngày háo hức chờ đợi, em được mẹ dắt tay đi trên con đường làng quen thuộc để đến trường. Tuy nhiên, khi đứng trước cổng trường tiểu học rộng lớn, nhìn thấy rất nhiều thầy cô và các bạn xa lạ, lòng em bỗng nhiên tràn ngập sự rụt rè, bỡ ngỡ. Em sợ hãi nắm chặt lấy gấu áo mẹ, đôi mắt rơm rớm nước vì không muốn rời xa vòng tay an toàn của gia đình.

Đúng lúc em định bật khóc, một bàn tay ấm áp, mềm mại nhẹ nhàng đặt lên vai em. Đó là cô Hà, giáo viên chủ nhiệm lớp Một của em. Cô cúi xuống nhìn em với đôi mắt hiền từ và nụ cười rạng rỡ như ánh nắng. Cô dịu dàng bảo: "Đừng sợ, có cô và các bạn ở đây rồi, chúng ta cùng vào lớp nhé!". Lời nói ấm áp của cô như một phép màu, giúp em xua tan đi mọi nỗi sợ hãi. Em rụt rè buông tay mẹ, nắm lấy tay cô và bước vào thế giới mới đầy sắc màu.

Buổi học đầu tiên ấy trôi qua thật nhanh với những bài học hát, những nét chữ đầu đời và tiếng cười giòn giã của bạn bè. Giờ đây, khi đã khôn lớn, hình ảnh cô giáo hiền từ nắm tay em qua cánh cổng trường năm ấy vẫn vẹn nguyên trong tâm trí. Đó là kỉ niệm thiêng liêng, là hành trang nâng bước em trên con đường học vấn sau này.

Bài làm

Trong kho tàng truyền thuyết Việt Nam, câu chuyện về "Thánh Gióng" là biểu tượng rực rỡ nhất cho tinh thần yêu nước và sức mạnh quật cường chống giặc ngoại xâm của dân tộc ta từ thuở bình minh lịch sử.

Câu chuyện bắt đầu tại làng Phù Đổng đời Hùng Vương thứ sáu. Có hai vợ chồng ông lão chăm chỉ, phúc hậu nhưng muộn con. Một hôm, bà lão ra đồng thấy một vết chân to liền đặt chân vào ướm thử. Không ngờ về nhà bà mang thai và sinh ra một cậu bé khôi ngô. Kỳ lạ thay, đứa trẻ lên ba tuổi vẫn không biết nói, biết cười, đặt đâu nằm đấy

Khi giặc Ân đến xâm lược, đất nước lâm nguy, vua sai sứ giả đi tìm người tài cứu nước. Nghe tiếng rao của sứ giả, cậu bé bỗng nhiên cất tiếng nói đầu tiên, đòi vua đúc cho ngựa sắt, gươm sắt và giáp sắt để đi đánh giặc. Từ sau hôm đó, Gióng lớn nhanh như thổi, cơm ăn mấy cũng không no, áo mặc mấy cũng không vừa. Dân làng phải gom góp gạo nuôi chú bé.

Khi vũ khí được mang đến, Gióng vươn vai một cái bỗng biến thành một tráng sĩ mình cao hơn trượng. Tráng sĩ mặc giáp sắt, cầm gươm, cưỡi ngựa sắt phun ra lửa, xông thẳng vào trận tuyến quân thù. Gươm sắt gãy, Gióng nhổ những bụi tre bên đường để quật vào giặc. Quân giặc tan rã, tháo chạy hỗn loạn. Phá xong giặc Ân, Gióng thúc ngựa đến chân núi Sóc Sơn, cởi bỏ giáp sắt rồi cả người lẫn ngựa từ từ bay về trời.

Hình tượng Thánh Gióng mang ý nghĩa sâu sắc về lòng yêu nước. Tiếng nói đầu tiên của Gióng là tiếng nói đòi đánh giặc, thể hiện ý thức cứu nước luôn thường trực trong mỗi người dân. Việc dân làng gom gạo nuôi Gióng chứng minh sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân. Chi tiết Gióng vươn vai thành tráng sĩ thể hiện sự trưởng thành vượt bậc của dân tộc khi đối mặt với thử thách. Thánh Gióng đánh giặc xong không ở lại nhận bổng lộc mà bay về trời, khắc họa hình ảnh người anh hùng vô tư, khí phách.

Dù thời gian đã trôi qua hàng ngàn năm, truyền thuyết Thánh Gióng vẫn vẹn nguyên giá trị, là bài học sâu sắc về tinh thần tự cường và trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc của thế hệ trẻ hôm nay.

Bài làm

Trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam, truyền thuyết "Bánh chưng, bánh giầy" luôn để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng người đọc. Câu chuyện không chỉ giải thích nguồn gốc hai loại bánh truyền thống mà còn ngợi ca lao động và tấm lòng hiếu thảo của con người.

Chuyện kể vào đời Hùng Vương thứ sáu, nhà vua muốn tìm người nối ngôi khi tuổi đã già. Vua ban lệnh: ai tìm được lễ vật vừa ý tổ tiên trong lễ Tiên vương sẽ được truyền ngôi báu. Các hoàng tử đua nhau tìm kiếm của ngon vật lạ, sơn hào hải vị khắp nơi. Riêng Lang Liêu, hoàng tử thứ mười tám, chịu cảnh thiệt thòi, nghèo khó, chỉ biết gắn bó với ruộng đồng. Đêm xuống, chàng được thần linh báo mộng rằng hạt gạo chính là thứ quý giá nhất trên đời. Tỉnh giấc, Lang Liêu lấy gạo nếp, đậu xanh, thịt lợn làm thành chiếc bánh hình vuông để tượng trưng cho Đất, gọi là bánh chưng. Chàng lại giã xôi mịn nặn thành chiếc bánh hình tròn để tượng trưng cho Trời, gọi là bánh giầy.

Đến ngày hẹn, những lễ vật độc đáo, chứa đựng lòng thành kính và sự sáng tạo của Lang Liêu đã hoàn toàn chinh phục được vua cha. Chàng được truyền ngôi vua đúng như lời hứa. Từ đó, hai loại bánh này trở thành lễ vật không thể thiếu trong ngày Tết cổ truyền của dân tộc.

Truyền thuyết "Bánh chưng, bánh giầy" chứa đựng bài học sâu sắc về cuộc sống. Câu chuyện nhắc nhở chúng ta phải biết trân trọng hạt gạo, quý trọng thành quả lao động của người nông dân. Đồng thời, tác phẩm còn tôn vinh giá trị của tấm lòng hiếu thảo và sự chân thành. Lễ vật quý giá nhất không nằm ở sự đắt tiền, mà nằm ở công sức và tình cảm chân thành của người con dâng lên cha mẹ, tổ tiên.

Trong cuộc sống, có những câu chuyện nhỏ nhưng lại để lại bài học rất lớn. Tôi vẫn nhớ mãi câu chuyện về Mai và Lan, hai người bạn thân cùng lớp với tôi hồi tiểu học.

Nhà Lan rất nghèo, bố mẹ bạn ấy đều là công nhân vất vả. Một ngày nọ, trước giờ kiểm tra toán, Lan hớt hải tìm kiếm khắp ba lô nhưng không thấy hộp bút đâu. Khuôn mặt bạn ấy tái mét, đôi mắt rơm rớm nước mắt vì lo sợ không có bút làm bài. Thấy vậy, vài bạn xung quanh chỉ nhìn rồi quay đi vì ai cũng cần giữ bút phòng hờ cho mình. Đúng lúc đó, Mai – người ngồi ngay phía sau Lan – đã không ngần ngại rút chiếc bút mực duy nhất còn lại trong hộp của mình đưa cho Lan và bảo: "Cậu cầm lấy dùng đi, tớ có bút chì dự phòng đây rồi!".Dù làm bài bằng bút chì có thể bị thầy cô nhắc nhở, Mai vẫn vui vẻ chấp nhận để giúp bạn. Nhờ chiếc bút của Mai, Lan đã hoàn thành bài kiểm tra rất tốt. Sau buổi hôm đó, Lan đã đem chiếc bút trả lại cho Mai cùng một bông hoa hồng nhỏ hái từ vườn nhà để thay lời cảm ơn

.Câu chuyện tuy đơn giản nhưng đã cho tôi thấy được giá trị thực sự của sự sẻ chia. Giúp đỡ người khác trong lúc khó khăn không chỉ làm người nhận hạnh phúc, mà còn làm cho chính bản thân chúng ta cảm thấy ấm áp hơn.

a. Chính sách cai trị của các triều đại phong kiến phương BắcCác triều đại phương Bắc đã thực hiện chính sách cai trị toàn diện và hà khắc trên các lĩnh vực:Về hành chính: Chia nước ta thành các quận, huyện và sáp nhập vào lãnh thổ Trung Quốc. Đưa người Hán sang trị vì đến tận cấp huyện.Về kinh tế: Áp đặt chính sách thuế khóa nặng nề. Bắt nhân dân ta cống nạp sản vật quý (ngọc trai, ngà voi...) và nắm độc quyền về muối, sắt.Về văn hóa (Đồng hóa): Ép nhân dân ta học chữ Hán, theo phong tục tập quán của người Hán. Đưa người Hán sang sinh sống lẫn lộn với người Việt nhằm xóa bỏ văn hóa bản địa.

b. So sánh Phù Nam và Chăm-pa (Kinh tế & Tổ chức xã hội)Giống nhauKinh tế: Đều lấy nông nghiệp trồng lúa nước làm nền tảng. Kết hợp với các nghề thủ công nghiệp và đánh cá. Đều có nền thương mại hàng hải (buôn bán đường biển) rất phát triển nhờ vị trí địa lý thuận lợi.Xã hội: Đều phân chia giai cấp (vua, quý tộc, tăng lữ, dân tự do và nô lệ). Đều chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa Ấn Độ (Phật giáo và Ấn Độ giáo).Khác nhauTiêu chíVương quốc Phù NamVương quốc Chăm-paKinh tế• Phát triển mạnh hệ thống kênh rạch để thâm canh lúa nước.• Là trung tâm thương mại quốc tế sầm uất kết nối Đông - Tây qua cảng Óc Eo.• Nông nghiệp trồng lúa ở đồng bằng ven biển nhỏ hẹp.• Sáng tạo ra guồng nước, khai thác tốt lâm sản quý (trầm hương, kỳ nam).

a,Tác động của thiên nhiên tới sản xuấtThiên nhiên cung cấp nguồn lực đầu vào và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất.Trong nông - lâm - thủy sản:Đất, nước quyết định loại cây trồng.Khí hậu quy định lịch mùa vụ.Thiên tai gây thiệt hại năng suất.Trong công nghiệp và dịch vụ:Khoáng sản làm nguyên liệu chế biến.Sông, gió cung cấp năng lượng.Địa hình quyết định mạng lưới giao thông.Cảnh quan giúp phát triển du lịch.

b. Tác động của con người làm suy thoái tài nguyênCon người khai thác quá mức và quản lý kém làm cạn kiệt tài nguyên.Khai thác quá độ:Chặt phá rừng bừa bãi.Đánh bắt hải sản tận diệt.Khai thác khoáng sản quá mức.Săn bắt động vật hoang dã.Gây ô nhiễm:Xả nước thải chưa qua xử lý.Lạm dụng thuốc trừ sâu hóa học.Khói bụi từ các nhà máy.Rác thải nhựa tích tụ lớn.