Nguyễn Hải Đăng

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Hải Đăng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
  • badges: huy hiệu, phù hiệu
  • straw: ống hút (hoặc rơm)
  • paw: chân/móng vuốt (của động vật)
  • yawn: ngáp
  • belt: thắt lưng, dây nịt
  • quilt: chăn chần bông
  • wide: rộng, rộng lớn
  • deep: sâu
  • plant: cây / trồng cây
  • tray: cái khay
  • chase: đuổi theo, rượt đuổi
  • shout: hét lên, reo hò
  • ferry: con phà
  • tram: xe điện
  • in the middle of: ở giữa, giữa
  • through: xuyên qua, thông qua
  • mean: keo kiệt, bủn xỉn (hoặc có nghĩa là)
  • generous: hào phóng, rộng lượng
  • miserable: khổ sở, khốn khổ
  • cheerful: vui vẻ, hân hoan
  • calculator: máy tính bỏ túi
  • dictionary: từ điển
  • apron: tạp dề
  • PE kit: bộ đồ tập thể dục (dùng trong môn Thể dục)
  • tune: giai điệu
  • tube: cái ống, tuýp
  • cube: hình lập phương, khối vuông
  • torch: đèn pin (hoặc ngọn đuốc)
  • frying pan: chảo rán, chảo chiên

đúng,có mưa đâu

có cả dự báo thời tiết

bị sao vậy

là cây biết xấu hổ đó