Nguyễn Hải Đăng
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Hải Đăng
0
0
0
0
0
0
0
2026-09-29 21:19:38
- badges: huy hiệu, phù hiệu
- straw: ống hút (hoặc rơm)
- paw: chân/móng vuốt (của động vật)
- yawn: ngáp
- belt: thắt lưng, dây nịt
- quilt: chăn chần bông
- wide: rộng, rộng lớn
- deep: sâu
- plant: cây / trồng cây
- tray: cái khay
- chase: đuổi theo, rượt đuổi
- shout: hét lên, reo hò
- ferry: con phà
- tram: xe điện
- in the middle of: ở giữa, giữa
- through: xuyên qua, thông qua
- mean: keo kiệt, bủn xỉn (hoặc có nghĩa là)
- generous: hào phóng, rộng lượng
- miserable: khổ sở, khốn khổ
- cheerful: vui vẻ, hân hoan
- calculator: máy tính bỏ túi
- dictionary: từ điển
- apron: tạp dề
- PE kit: bộ đồ tập thể dục (dùng trong môn Thể dục)
- tune: giai điệu
- tube: cái ống, tuýp
- cube: hình lập phương, khối vuông
- torch: đèn pin (hoặc ngọn đuốc)
- frying pan: chảo rán, chảo chiên
2026-09-29 21:15:54
đúng,có mưa đâu
có cả dự báo thời tiết
bị sao vậy
2026-09-29 21:12:26
là cây biết xấu hổ đó
2026-09-29 21:08:18
điên