Trần Sơn Thịnh

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Sơn Thịnh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a) N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃

b) Kc = [NH₃]² / ([N₂][H₂]³)

Kc = 0,62² / (0,45 × 0,14³)

Kc ≈ 311,3

Đáp án: Kc ≈ 311,3.

c)

- Tăng nhiệt độ → hiệu suất giảm vì phản ứng tạo NH₃ tỏa nhiệt.

- Tăng áp suất → hiệu suất tăng vì cân bằng chuyển dịch theo chiều tạo NH₃.

- Thêm một lượng bột sắt → hiệu suất cân bằng không đổi, chỉ làm phản ứng đạt cân bằng nhanh hơn vì Fe là chất xúc tác.

KOH + HNO₃ → KNO₃ + H₂O

n(KOH) = 0,05 × 0,1 = 0,005 mol

n(HNO₃) = 0,052 × 0,1 = 0,0052 mol

HNO₃ dư:

0,0052 - 0,005 = 0,0002 mol

V = 50 + 52 = 102 mL = 0,102 L

[H⁺] = 0,0002 / 0,102 ≈ 0,00196 M

pH = -log(0,00196) ≈ 2,71

Đáp án: pH ≈ 2,71.

-Chất điện li mạnh

NaCl → Na⁺ + Cl⁻

KNO₃ → K⁺ + NO₃⁻

CuSO₄ → Cu²⁺ + SO₄²⁻

-Chất điện li yếu

H₃PO₄ ⇌ H⁺ + H₂PO₄⁻

H₂PO₄⁻ ⇌ H⁺ + HPO₄²⁻

HPO₄²⁻ ⇌ H⁺ + PO₄³⁻

Tính chất hóa học của H₂SO₄ loãng:

- Tác dụng với kim loại:

Fe + H₂SO₄ → FeSO₄ + H₂↑

- Tác dụng với bazơ:

H₂SO₄ + 2NaOH → Na₂SO₄ + 2H₂O

- Tác dụng với oxit bazơ:

H₂SO₄ + CuO → CuSO₄ + H₂O

- Tác dụng với muối:

H₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + 2HCl