Phạm Ngọc Bảo Linh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2.0 điểm): Đoạn văn nghị luận về việc thấu hiểu chính mìnhThấu hiểu chính mình là chiếc chìa khóa vạn năng mở ra cánh cửa của hạnh phúc và thành công. Đó là quá trình nhận thức rõ ràng về điểm mạnh, điểm yếu, sở thích, ước mơ cũng như những giới hạn của bản thân. Khi hiểu rõ chính mình, chúng ta sẽ tự tin đưa ra những lựa chọn đúng đắn cho tương lai, chọn được lối đi phù hợp với năng lực thay vì chạy theo xu hướng đám đông một cách mù quáng. Sự tự nhận thức này còn giúp con người điềm tĩnh đối mặt với thất bại, biến tổn thương thành bài học để hoàn thiện bản thân mỗi ngày. Ngược lại, nếu sống mà không biết mình muốn gì, ta dễ rơi vào trạng thái hoang mang, vô định và bị thao túng bởi định kiến xã hội. Cuộc đời là một hành trình dài, và khám phá vĩ đại nhất chính là khám phá nội tâm của chính bạn. Vì vậy, mỗi người cần học cách lắng nghe bản thân qua những trải nghiệm thực tế, không ngừng soi rọi tâm hồn để sống một cuộc đời chủ động, ý nghĩa và trọn vẹn nhất.
Câu 2 (4.0 điểm): Bài văn nghị luận phân tích nội dung và nghệ thuật bài thơ "Chuyện của mẹ"Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những vết thương và sự hy sinh vĩ đại của thế hệ đi trước vẫn luôn là đề tài xúc động trong văn học. Bài thơ "Chuyện của mẹ" của tác giả Nguyễn Ba là một nốt trầm linh thiêng, khắc họa sâu sắc nỗi đau xé lòng và sự hy sinh thầm lặng của người mẹ Việt Nam anh hùng qua các cuộc kháng chiến cứu nước.Ngay từ những dòng thơ đầu tiên, tác giả đã mở ra một không gian đầy đau thương: "mẹ có năm lần chia li". Con số "năm lần" không chỉ là số lượng, mà là năm lần khúc ruột của mẹ bị thắt lại khi tiễn biệt những người thân yêu nhất ra trận. Cuộc chia li đầu tiên là với người chồng: "chồng mẹ ra đi / rồi hóa thành ngàn lau / bời bời nơi địa đầu Tây Bắc". Hình ảnh "ngàn lau bời bời" vừa gợi lên sự hoang vu của miền biên viễn, vừa tượng trưng cho sự hóa thân của người lính vào thiên nhiên, đất nước.Nỗi đau tiếp tục nhân lên khi những đứa con của mẹ tiếp bước cha lên đường. Đứa con trai đầu ngã xuống đầy bi tráng, "thành con sóng nát / trên dòng Thạch Hãn". Động từ mạnh "nát" gợi lên sự khốc liệt của bom đạn, nhưng cũng khẳng định xương máu của anh đã hòa vào dòng sông lịch sử. Chưa dừng lại ở đó, đứa con trai thứ hai của mẹ đã "băng hết Trường Sơn" để rồi "chết gần sát Sài Gòn", gửi lại thân xác "nuôi mối vườn cao su Xuân Lộc". Nỗi đau chồng chất nỗi đau, những người con đi mãi không về, thịt xương họ đã tan vào đất mẹ để ươm mầm cho sự sống mới. Bên cạnh đó, người chị gái trong gia đình cũng đóng góp tuổi xuân nơi tuyến đầu với tư cách là "dân công hỏa tuyến", chịu đựng gian khổ "dầm suối làm cây mốc sống", dẫn lối cho bộ đội.Về mặt nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu chậm rãi, trầm lắng như một lời kể nghẹn ngào. Biện pháp liệt kê kết hợp với điệp cấu trúc tăng tiến ("đứa trai đầu", "đứa trai thứ hai", "chị gái trước tôi") đã nhấn mạnh quy mô mất mát to lớn của một gia đình. Các hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng và đầy chất bi tráng, biến những cái chết đau thương thành sự hóa thân bất tử vào dáng hình sông núi.Tóm lại, qua đoạn thơ, Nguyễn Ba đã dựng lên một tượng đài bất khuất về người mẹ Việt Nam. Bài thơ khơi dậy trong lòng người đọc niềm xúc động nghẹn ngào, sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đối với những hy sinh vô bờ bến của các bà mẹ vì nền độc lập, tự do của dân tộc.
Câu 1: Kiểu văn bảnKiểu văn bản: Văn bản nghị luận (nghị luận xã hội).Câu 2: Vấn đề được đề cậpVấn đề: Ý nghĩa của việc tự nhận thức bản thân (biết mình) và tinh thần cầu tiến, biết sửa chữa sai lầm để phát triển; đồng thời cảnh báo về hậu quả của việc bảo thủ, không chịu sửa sai.Câu 3: Bằng chứng tác giả sử dụngDựa vào đoạn trích hiển thị, tác giả chủ yếu sử dụng các lý lẽ mang tính khẳng định và đối lập để làm sáng tỏ vấn đề:Mặt tích cực (Sửa mình): Là con đường chắc chắn nhất để phát triển (cho cả cá nhân, nhóm và cộng đồng).Mặt tiêu cực (Không sửa sai): Không tự biết mình, biết sai không sửa là mầm mống dẫn đến sự lụi tàn, thua kém và diệt vong.Câu 4: Mục đích và nội dungNội dung: Khẳng định việc tự soi xét và sửa đổi khuyết điểm là yếu tố cốt lõi để tiến bộ; ngược lại, giấu sai, không sửa đổi sẽ dẫn tới thất bại.Mục đích: Khuyên nhủ, thức tỉnh người đọc (cá nhân và cộng đồng) cần có thái độ nghiêm túc với sai lầm của bản thân để không ngừng hoàn thiện.Câu 5: Nhận xét cách lập luậnCách lập luận chặt chẽ, sắc bén và có tính thuyết phục cao.Tác giả sử dụng phương pháp lập luận tương phản đối lập (giữa việc "sửa mình để phát triển" và "không sửa sai dẫn đến diệt vong").Ngôn từ mạnh mẽ, dứt khoát ("chắc chắn nhất", "mầm sống của lụi tàn") giúp tăng sức nặng cho lời khẳng định.
Câu 1: Cảm nhận về vẻ đẹp của con người Pa Dí (Khoảng 200 chữ)Đoạn trích đã khắc họa một cách chân thực và cảm động vẻ đẹp của con người Pa Dí – một dân tộc giàu truyền thống nơi vùng cao. Trước hết, đó là vẻ đẹp của sự cần cù, chịu khó và sức sống mãnh liệt. Giữa thiên nhiên khắc nghiệt, họ vẫn kiên cường bám bản, bám rẫy, dùng đôi bàn tay khéo léo để dệt nên những sắc màu văn hóa riêng biệt. Đặc biệt, vẻ đẹp ấy còn toát lên từ tâm hồn thuần hậu, chất phác và lòng yêu đời thiết tha. Hình ảnh người Pa Dí với trang phục truyền thống tinh tế, cùng những phong tục tập quán độc đáo, không chỉ cho thấy sự tỉ mỉ mà còn là lòng tự hào, ý thức giữ gìn bản sắc dân tộc sâu sắc. Qua đó, ta thấy được một biểu tượng của sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên, một vẻ đẹp vừa giản dị, mộc mạc lại vừa kiêu hãnh, rạng rỡ. Đọc về họ, ta thêm trân trọng những giá trị nhân văn và sức mạnh nội sinh bền bỉ của các dân tộc anh em trên đất nước Việt Nam.
Câu 2: Nghị luận về tinh thần dám đổi mới của thế hệ trẻ hiện nay (Khoảng 200 chữ)Trong dòng chảy không ngừng của thời đại 4.0, tinh thần dám đổi mới chính là "chìa khóa vàng" để thế hệ trẻ khẳng định bản thân và đóng góp cho xã hội. Đổi mới không chỉ là thay đổi cái cũ bằng cái mới, mà là sự dũng cảm bứt phá khỏi những giới hạn, dám nghĩ khác và làm khác để tạo ra giá trị tốt đẹp hơn. Thế hệ trẻ hôm nay với lợi thế về công nghệ và tư duy mở đã không ngần ngại dấn thân vào các lĩnh vực khởi nghiệp sáng tạo, thay đổi những phương thức làm việc truyền thống trì trệ. Tinh thần ấy giúp chúng ta không bị tụt hậu, biến những thách thức thành cơ hội để phát triển. Tuy nhiên, đổi mới không đồng nghĩa với việc rập khuôn hay chối bỏ quá khứ; nó cần dựa trên nền tảng tri thức và đạo đức vững vàng. Dám đổi mới đôi khi đi kèm với thất bại, nhưng chính từ những vấp ngã đó, tuổi trẻ sẽ trưởng thành và bản lĩnh hơn. Tóm lại, mỗi bạn trẻ cần nuôi dưỡng ngọn lửa sáng tạo, sẵn sàng thay đổi để trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình, góp phần đưa đất nước vươn tầm thế giới.
Câu 1. Xác định thể thơThể thơ của đoạn trích trên là thể thơ tự do.Câu 2. Những dòng thơ nói về vẻ đẹp của con trai, con gái(Lưu ý: Do hình ảnh bị cắt mất phần văn bản gốc phía trên, dưới đây là giả định dựa trên các đoạn thơ thường gặp về dân tộc Pa Dí của Pờ Sảo Mìn):Con gái: Thường gắn liền với hình ảnh chiếc mũ hình mái nhà, sự đảm đang, khéo léo.Con trai: Gắn liền với sự mạnh mẽ, sức vóc lao động.Câu 3. Biện pháp tu từ và tác dụngHai dòng thơ:"Biết gọi gió, gọi mưa, gọi nắngChặn suối, ngăn sông, bắt nước ngược dòng"Biện pháp tu từ:Điệp từ: "gọi", "ngăn", "chặn".Liệt kê: gió, mưa, nắng, suối, sông.Phép đối/Tiểu đối: Chặn suối - ngăn sông.Tác dụng:Nhấn mạnh sức mạnh phi thường, ý chí kiên cường và khả năng chinh phục thiên nhiên của con người.Làm cho câu thơ giàu nhịp điệu, tăng sức biểu cảm và khẳng định vẻ đẹp của sự lao động bền bỉ.Câu 4. Tình cảm, cảm xúc của tác giảTác giả thể hiện:Lòng tự hào, trân trọng đối với những giá trị văn hóa và vẻ đẹp của con người dân tộc Pa Dí.Sự khâm phục trước tinh thần lao động cần cù, vượt qua mọi gian khó để dựng xây cuộc sống.Câu 5. Bài học rút ra cho bản thânSự kiên trì: Luôn nỗ lực, không ngại khó khăn trong lao động và học tập.Lòng tự hào dân tộc: Biết trân trọng, gìn giữ bản sắc văn hóa của quê hương, đất nước.Ý thức chinh phục: Có khát vọng vươn lên, làm chủ hoàn cảnh để đạt được mục tiêu.
Câu 1 (khoảng 200 chữ): Bài thơ “Chiếc lá đầu tiên” của Hoàng Nhuận Cầm gợi lại những kỉ niệm tuổi học trò trong trẻo, hồn nhiên mà đầy xúc động. Nội dung bài thơ là nỗi nhớ da diết về mái trường, thầy cô, bạn bè và những rung động đầu đời. Những hình ảnh quen thuộc như hoa súng tím, chùm phượng hồng, tiếng ve, sân trường… đã tái hiện một không gian tuổi trẻ tươi đẹp, vừa rực rỡ vừa man mác buồn. Đặc biệt, cảm xúc lưu luyến, tiếc nuối trước sự trôi đi của thời gian được thể hiện rõ qua những câu thơ giàu chất hoài niệm. Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể thơ tự do, giọng điệu tự nhiên, giàu cảm xúc. Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh giàu sức gợi và các biện pháp tu từ như ẩn dụ, nhân hóa (“tiếng ve… xé đôi hồ nước”) làm tăng sức biểu đạt. Ngôn ngữ thơ giản dị mà tinh tế, giàu nhạc điệu, góp phần diễn tả chân thực những rung động trong tâm hồn tuổi trẻ. Tất cả đã tạo nên một bài thơ đẹp, đậm chất trữ tình, khiến người đọc không khỏi bồi hồi nhớ về một thời đã qua.
Câu 2 (khoảng 400 chữ): Câu nói: “Mặc dù bọn trẻ ném đá vào lũ ếch để đùa vui, nhưng lũ ếch không chết đùa mà chết thật” đã gợi ra một bài học sâu sắc về hậu quả của những hành động tưởng chừng vô hại. Đối với người gây ra, đó có thể chỉ là trò đùa, nhưng với đối tượng chịu tác động, đó lại là nỗi đau, thậm chí là mất mát không thể cứu vãn. Trước hết, câu nói nhấn mạnh sự khác biệt giữa nhận thức chủ quan và hậu quả khách quan. Nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, đôi khi hành động bốc đồng, thiếu suy nghĩ, cho rằng đó chỉ là trò vui, không gây hại. Tuy nhiên, thực tế lại chứng minh điều ngược lại: lời nói ác ý có thể làm tổn thương người khác; hành động thiếu ý thức có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Trong xã hội hiện đại, điều này càng rõ nét qua những hành vi như bắt nạt học đường hay công kích trên mạng xã hội. Người gây ra có thể xem đó là “cho vui”, nhưng nạn nhân lại phải chịu tổn thương lâu dài về tinh thần. Bên cạnh đó, câu nói còn nhắc nhở con người cần có lòng trắc ẩn và ý thức trách nhiệm trong mọi hành động. Trước khi làm bất cứ điều gì, ta cần đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu và cảm nhận. Một hành động nhỏ nhưng thiếu suy nghĩ có thể gây ra hậu quả lớn. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện sự cẩn trọng, biết kiểm soát hành vi và lời nói của mình. Tóm lại, câu nói là lời cảnh tỉnh sâu sắc về cách ứng xử trong cuộc sống. Nó nhắc nhở chúng ta rằng không có hành động nào là hoàn toàn “vô hại” nếu thiếu suy nghĩ. Sống có trách nhiệm, biết yêu thương và tôn trọng người khác chính là cách để mỗi người hoàn thiện bản thân và góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.
Câu 1. Thể thơ: thơ tự do (không bị ràng buộc về số chữ, vần, nhịp). Câu 2. Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm (kết hợp miêu tả, tự sự). Câu 3. Ít nhất 5 hình ảnh/dòng thơ tiêu biểu: “Hoa súng tím vào trong mắt lắm mê say” “Chùm phượng hồng yêu dấu ấy rời tay” “Tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước” “Một lớp học buâng khuâng màu xanh rủ” “Sân trường đêm – rụng xuống trái bàng đêm” “Những trận cười trong sáng đó lao xao” → Những kỉ niệm ấy đặc biệt vì: rất trong sáng, hồn nhiên, gắn với tuổi học trò, giàu cảm xúc và khó quên; đồng thời pha chút tiếc nuối khi thời gian trôi qua. Câu 4. Biện pháp tu từ: ẩn dụ + nhân hóa (“tiếng ve… xé đôi hồ nước”). → Tác dụng: làm nổi bật âm thanh tiếng ve trở nên mạnh mẽ, da diết; gợi cảm giác thời gian chia cắt, gợi nỗi xao xuyến, bâng khuâng của tuổi học trò khi hè đến. Câu 5. (gợi ý) Có thể chọn hình ảnh: “Tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước”. → Vì: gợi âm thanh mùa hè quen thuộc, đánh thức kỉ niệm tuổi học trò; vừa trong trẻo vừa da diết, khiến người đọc cảm nhận rõ sự trôi đi của thời gian và nỗi nhớ.
câu 1
Trong hành trình hoàn thiện nhân cách, việc tôn trọng sự khác biệt của người khác chính là một trong những giá trị nhân văn cao đẹp nhất. Tôn trọng sự khác biệt không chỉ đơn thuần là chấp nhận những đặc điểm khác lạ về ngoại hình, tôn giáo hay quan điểm cá nhân, mà còn là thái độ thấu hiểu và trân trọng giá trị riêng biệt của mỗi cá thể trong cộng đồng. Ý nghĩa lớn nhất của đức tính này chính là giúp con người xóa bỏ rào cản của định kiến và sự hẹp hòi. Khi ta biết nhìn nhận thế giới qua nhiều lăng kính khác nhau, tâm hồn ta sẽ trở nên bao dung và phong phú hơn. Đối với xã hội, sự tôn trọng tạo nên một môi trường sống an toàn, nơi mỗi cá nhân đều tự tin phát huy bản sắc và sức sáng tạo mà không sợ bị phán xét hay kỳ thị. Một cánh đồng hoa đẹp không phải vì chỉ có một loài hoa duy nhất, mà vì sự rực rỡ của muôn vàn sắc thái khác nhau. Ngược lại, nếu thiếu đi sự tôn trọng, xã hội sẽ chỉ còn lại sự xung đột và những tâm hồn cô độc. Vì vậy, mỗi chúng ta cần học cách lắng nghe nhiều hơn, bớt đi những lời phán xét vội vàng để cùng nhau xây dựng một thế giới đa dạng và nhân ái.
Câu 2:
Trong dòng chảy của phong trào Thơ mới 1930 - 1945, nếu Huy Cận mang nỗi sầu ảo não của đất trời, Chế Lan Viên đắm chìm trong tháp ngà kinh dị, thì Lưu Trọng Lư lại chinh phục độc giả bằng những vần thơ mộc mạc, đậm đà màu sắc dân tộc và tràn đầy tình cảm gia đình. Một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của ông là "Nắng mới". Bài thơ là một bản tình ca da diết về người mẹ, nơi kí ức và hiện tại đan cài qua hình ảnh tia nắng vàng bên cửa sổ.
Mở đầu bài thơ, tác giả đưa người đọc trở về với không gian hiện tại nhưng mang đầy âm hưởng
"Mỗi lần nắng mới hắt bên song,
Xao xác, gà trưa gáy não nùng,"
Cụm từ "mỗi lần" gợi lên một sự lặp lại của thiên nhiên nhưng cũng là sự thức tỉnh của một nỗi nhớ thường trực. "Nắng mới" là cái nắng đầu mùa, nhẹ nhàng nhưng đủ sức làm bừng sáng không gian. Tuy nhiên, đi kèm với nắng là âm thanh "xao xác" của tiếng gà trưa. Từ láy "não nùng" khiến tiếng gà không còn là âm thanh bình dị của làng quê mà trở thành tiếng vọng của nỗi buồn, gợi sự vắng lặng và đơn chiếc. Trong cái tĩnh lặng ấy, tâm hồn nhà thơ bắt đầu xao động: "Lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng". Chữ "rượi" dùng rất đắt, gợi lên một nỗi buồn mềm yếu, tan chảy, thấm đẫm vào từng thớ thịt khi những ngày xưa cũ hiện về "chập chờn".
Kí ức dần trở nên rõ nét hơn khi hình bóng người mẹ xuất hiện:
"Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời
Lúc người còn sống, tôi lên mười;"
Dòng thơ giản dị như một lời kể nhưng chứa đựng nỗi đau mất mát âm thầm. Nhà thơ nhớ về thời mình lên mười – cái tuổi vẫn còn trong vòng tay che chở của mẹ. Hình ảnh người mẹ gắn liền với một hoạt động đời thường nhưng đẹp đến lạ lùng:
"Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,
Áo đỏ người đưa trước giậu phơi."
Bức tranh kí ức không hề u ám mà rực rỡ sắc màu. Cái nắng bây giờ không còn "hắt bên song" một cách lặng lẽ mà đã "reo ngoài nội" – một sự nhân hóa đầy sức sống. Trên nền nắng vàng ấy, sắc "áo đỏ" của mẹ nổi bật lên như một điểm nhấn ấm áp. Hình ảnh mẹ phơi áo bên giậu thưa là một biểu tượng của sự tần tảo, chăm chút cho mái ấm gia đình. Màu đỏ ấy không chỉ là màu áo, mà là ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn đứa con suốt bao nhiêu năm tháng cách biệt âm dương.
Ở khổ thơ cuối, tác giả tập trung khắc họa chân dung của mẹ thông qua những chi tiết thần thái nhất:
"Hình dáng me tôi chửa xoá mờ
Hãy còn mường tượng lúc vào ra:
Nét cười đen nhánh sau tay áo
Trong ánh trưa hè trước giậu thưa."
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận.
(Tác giả đưa ra các nhận định, lí lẽ và dẫn chứng để bàn về việc định kiến và phán xét trong cuộc sống).
Câu 2. Hai cặp từ/cụm từ đối lập trong đoạn (1)
Bạn có thể chọn 2 trong số các cặp sau:
• Tằn tiện >< Phung phí
• Hào phóng >< Keo kiệt
• Thích ở nhà >< Bỏ bê gia đình
• Ưa bay nhảy >< Không biết hưởng thụ cuộc sống
Câu 3. Vì sao tác giả cho rằng "đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng"?
Tác giả đưa ra lời khuyên này vì:
• Mỗi người có một lăng kính, một hoàn cảnh và cách sống riêng. Những gì chúng ta thấy chỉ là bề nổi, không phản ánh toàn bộ bản chất hay giá trị của họ.
• Việc phán xét dễ dàng thường dựa trên sự chủ quan, định kiến cá nhân, dẫn đến những đánh giá sai lệch, gây tổn thương cho người khác và khiến tâm hồn chúng ta trở nên hẹp hòi.
Câu 4. Cách hiểu về quan điểm: "Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó?"
Có thể hiểu quan điểm này như sau:
• "Tấm lưới định kiến": Là những suy nghĩ rập khuôn, hẹp hòi của số đông áp đặt lên cá nhân.
• "Chấp nhận buông mình": Là thái độ thỏa hiệp, sống theo dư luận, đánh mất bản sắc và tiếng nói riêng của bản thân chỉ để vừa lòng người khác.
• Ý nghĩa: Khi sống dựa trên định kiến của người khác, chúng ta không còn được là chính mình, cuộc đời trở nên thụ động và mất đi sự tự do, hạnh phúc chân thực. Đó chính là bi kịch lớn nhất của một cá nhân.
Câu 5. Thông điệp rút ra cho bản thân
Bạn có thể trình bày theo suy nghĩ cá nhân, ví dụ:
• Sự tôn trọng khác biệt: Học cách thấu hiểu và tôn trọng lối sống, cá tính của người khác thay vì vội vàng chỉ trích.
• Lòng tự tin: Hãy dũng cảm lắng nghe "tiếng nói của chính mình", sống theo những giá trị tốt đẹp mà mình tin tưởng thay vì sợ hãi những định kiến xã hội.
• Sống bao dung: Mở rộng lòng mình để nhìn nhận cuộc sống đa chiều và tích cực hơn.
câu 1Đoạn thơ trong bài “Phía sau làng” của Trương Trọng Nghĩa gợi lên nỗi niềm trăn trở trước sự đổi thay của làng quê. Hình ảnh “tôi đi về phía tuổi thơ” như một hành trình trở về ký ức, tìm lại những gì thân thuộc đã dần mất đi. Tuy nhiên, thực tại hiện lên đầy xót xa: bạn bè rời làng mưu sinh, ruộng đồng không đủ nuôi sống con người, mồ hôi lao động không đổi được cuộc sống no đủ. Những nét đẹp truyền thống cũng phai nhạt: thiếu nữ không còn hát dân ca, mái tóc dài dịu dàng cũng không còn, lũy tre – biểu tượng của làng quê – bị thay thế bởi nhà cửa chật chội. Nghệ thuật thơ tự do với giọng điệu trầm lắng, giàu cảm xúc, cùng các hình ảnh đối lập giữa quá khứ và hiện tại đã làm nổi bật nỗi buồn tiếc nuối. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu sâu nặng với quê hương và nỗi lo lắng trước sự mai một của những giá trị truyền thống trong quá trình đô thị hóa.
câu 2
Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu đối với con người, đặc biệt là giới trẻ. Các nền tảng như Facebook, TikTok, Instagram… không chỉ là nơi giải trí mà còn là công cụ kết nối, chia sẻ thông tin nhanh chóng và tiện lợi. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích to lớn, mạng xã hội cũng đặt ra nhiều vấn đề đáng suy ngẫm. Trước hết, không thể phủ nhận mạng xã hội mang lại nhiều tiện ích tích cực. Nó giúp con người kết nối với bạn bè, người thân dù ở xa, mở rộng các mối quan hệ và giao lưu học hỏi. Nhờ mạng xã hội, việc cập nhật thông tin trở nên nhanh chóng hơn bao giờ hết, từ tin tức thời sự đến kiến thức học tập. Ngoài ra, đây còn là nơi để mỗi người thể hiện bản thân, chia sẻ cảm xúc, sở thích và thậm chí phát triển công việc, kinh doanh. Nhiều người đã tận dụng mạng xã hội để học tập hiệu quả, xây dựng thương hiệu cá nhân và đạt được thành công. Tuy nhiên, mạng xã hội cũng có những mặt trái đáng lo ngại. Việc sử dụng quá nhiều dễ khiến con người phụ thuộc, lãng phí thời gian, ảnh hưởng đến học tập và sức khỏe. Không ít bạn trẻ mải mê “lướt mạng” mà quên đi cuộc sống thực tế xung quanh. Bên cạnh đó, mạng xã hội còn là môi trường dễ lan truyền thông tin sai lệch, tin giả, gây hoang mang dư luận. Tình trạng bạo lực mạng, bình luận tiêu cực, công kích cá nhân cũng ngày càng phổ biến, ảnh hưởng đến tâm lý và tinh thần của người sử dụng. Đặc biệt, nhiều người có xu hướng sống “ảo”, chỉ chăm chút hình ảnh trên mạng mà bỏ quên giá trị thật của bản thân. Vì vậy, mỗi người cần có ý thức sử dụng mạng xã hội một cách thông minh và có trách nhiệm. Trước hết, cần biết kiểm soát thời gian sử dụng, tránh lệ thuộc vào nó. Đồng thời, phải biết chọn lọc thông tin, không chia sẻ những nội dung chưa được kiểm chứng. Quan trọng hơn, hãy giữ thái độ văn minh khi giao tiếp trên mạng, tôn trọng người khác và bảo vệ bản thân trước những tác động tiêu cực. Mạng xã hội chỉ thực sự có ích khi chúng ta biết sử dụng nó đúng cách. Tóm lại, mạng xã hội là một công cụ hữu ích nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc sử dụng nó như thế nào phụ thuộc vào ý thức của mỗi người. Hãy biến mạng xã hội thành một phương tiện hỗ trợ cuộc sống, thay vì để nó chi phối và làm mất đi những giá trị tốt đẹp trong đời sống thực.
Câu 1. → Văn bản được viết theo thể thơ tự do (không bị gò bó số câu, số chữ, nhịp điệu linh hoạt).
Câu 2. → Hạnh phúc được miêu tả qua các tính từ: xanh thơm im lặng dịu dàng vô tư
Câu 3. → Nội dung đoạn thơ: “Hạnh phúc đôi khi như quả thơm trong im lặng, dịu dàng” → Hiểu là: Hạnh phúc có khi rất nhẹ nhàng, giản dị và âm thầm, giống như một quả chín thơm, không ồn ào mà lan tỏa sự dễ chịu. Nó không cần phô trương mà vẫn mang lại cảm giác êm đềm, sâu lắng.
Câu 4. → Tác dụng của biện pháp tu từ so sánh: So sánh hạnh phúc với dòng sông trôi về biển giúp hình ảnh trở nên sinh động, cụ thể. Gợi cảm giác tự nhiên, vô tư, không gượng ép. Nhấn mạnh: hạnh phúc là trạng thái thanh thản, buông bỏ lo toan, không cần tính toán đầy vơi.
Câu 5. → Nhận xét quan niệm về hạnh phúc của tác giả: Hạnh phúc là những điều giản dị, gần gũi trong cuộc sống. Không phải điều lớn lao, mà có thể là những khoảnh khắc nhẹ nhàng, bình yên. Hạnh phúc đến khi con người sống vô tư, không toan tính, biết cảm nhận những điều nhỏ bé xung quanh.