Phạm Phương Uyên
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Giacomo Leopardi từng có một nhận định đầy suy tư: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Câu nói như một tấm gương phản chiếu sự đối lập gay gắt giữa hai thế giới quan: một bên là sự giàu có của tâm hồn non trẻ, một bên là sự nghèo nàn của tâm trí trưởng thành. Với trẻ con, thế giới là một kho tàng vô tận. "Nơi chẳng có gì" có thể là một góc sân nhỏ, một mẩu phấn thừa hay một đám mây trên bầu trời. Nhưng bằng trí tưởng tượng bay bổng, chúng biến mẩu gỗ thành thanh gươm của hiệp sĩ, biến góc sân thành chiến trường oanh liệt. Trẻ con "tìm thấy tất cả" vì chúng nhìn thế giới bằng đôi mắt của sự tò mò và trái tim thuần khiết, nơi mà giới hạn giữa thực tại và giấc mơ chưa hề tồn tại. Ngược lại, người lớn thường sở hữu "tất cả" – kiến thức, tiền bạc, địa vị và những trải nghiệm thực tế. Thế nhưng, bi kịch nằm ở chỗ họ lại "chẳng tìm được gì". Khi đứng trước một bông hoa đẹp, người lớn có thể chỉ nhìn thấy tên gọi khoa học hoặc giá trị thị trường của nó. Sự thực dụng và những lo toan vụn vặt đã vô tình tạo nên một lớp màng lọc khô khan, khiến họ mất đi khả năng rung động trước những điều giản đơn. Họ mải miết đi tìm hạnh phúc ở những thứ xa xôi mà quên mất rằng hạnh phúc vốn dĩ đang hiện hữu ngay dưới chân mình. Từ góc nhìn của một người trẻ đang đứng giữa lằn ranh của sự trưởng thành, tôi nhận ra rằng sự khác biệt này không nằm ở tuổi tác vật lý, mà ở độ "tươi mới" của tâm hồn. Người lớn thường tự hào mình biết nhiều, nhưng chính cái "biết" ấy lại trở thành rào cản khiến họ không còn thấy kinh ngạc trước thế giới. Chúng ta thường vội vã lớn lên, vội vã trang bị cho mình những "vũ khí" để chống chọi với đời, mà quên mất việc tưới tẩm cho mầm non cảm xúc bên trong Tuy nhiên, câu nói của Leopardi không phải là một lời kết án cho sự trưởng thành, mà là một lời nhắc nhở. Chúng ta không thể mãi là đứa trẻ, nhưng chúng ta hoàn toàn có thể giữ lại "đứa trẻ bên trong" mình. Những nghệ sĩ vĩ đại hay những nhà khoa học thiên tài sở dĩ làm nên điều kỳ diệu vì họ vẫn giữ được sự ngây thơ để đặt câu hỏi và sự mơ mộng để sáng tạo. Tóm lại, thế giới giàu có hay nghèo nàn hoàn toàn phụ thuộc vào lăng kính của mỗi người. Đừng để sự trưởng thành đánh cắp đi khả năng cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống. Hãy đôi lúc thử "nhắm mắt lại" để nhìn thế giới bằng trái tim, bạn sẽ thấy "tất cả" ngay cả ở những nơi tưởng chừng như "chẳng có gì".Câu 2
Nhà thơ Giacomo Leopardi từng để lại một chiêm nghiệm đầy sức gợi: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói này không chỉ là một nhận xét về sự khác biệt lứa tuổi, mà còn là một tấm gương soi chiếu vào tâm hồn mỗi chúng ta, đặt ra câu hỏi về cách chúng ta đang cảm thụ thế giới này. "Nơi chẳng có gì" trong mắt trẻ thơ có thể là một cành củi khô, một vũng nước sau cơn mưa hay một chú kiến nhỏ đang cần mẫn tha mồi. Nhưng với trí tưởng tượng bay bổng và một tâm hồn chưa nhuốm bụi trần, trẻ con lại "tìm thấy tất cả" trong đó. Cành củi trở thành thanh gươm của hiệp sĩ, vũng nước là đại dương bao la. Ngược lại, người lớn dù sở hữu "tất cả" – từ tiền tài, địa vị đến những tiện nghi hiện đại – đôi khi lại rơi vào trạng thái trống rỗng, không tìm thấy ý nghĩa hay niềm vui thực sự trong chính những gì mình đang có. Sự khác biệt này nằm ở "nhãn quan". Trẻ em nhìn thế giới bằng đôi mắt của sự tò mò và lòng tin tưởng tuyệt đối. Với chúng, thế giới là một món quà đầy bí mật cần được khám phá. Chúng sống trọn vẹn trong hiện tại, không vướng bận lo âu về tương lai hay nuối tiếc quá khứ. Chính sự "vô ưu" đó đã tưới mát cho tâm hồn, giúp chúng nhìn thấy vẻ đẹp kì diệu ở những điều giản đơn nhất. Trong khi đó, tiến trình trưởng thành vô tình trang bị cho con người một bộ lọc đầy định kiến và thực dụng. Người lớn nhìn một bông hoa thường chỉ để xem nó giá bao nhiêu hoặc có ích lợi gì, thay vì rung động trước sắc hương của nó. Áp lực của cơm áo gạo tiền, những thất bại trong đời và sự phức tạp của các mối quan hệ xã hội dần tạo nên một lớp vỏ chai sạn. Khi tâm hồn đã khô cạn cảm xúc, thì dù đứng trước cả một kỳ quan, họ cũng chỉ thấy đó là những khối đá vô tri Tuy nhiên, câu nói của Leopardi không nhằm mục đích phủ nhận giá trị của sự trưởng thành. Thực tế, ta vẫn thấy những người lớn giữ được "đứa trẻ" bên trong mình – đó là những nghệ sĩ, những nhà khoa học hay đơn giản là những người sống tử tế với trái tim nhạy cảm. Họ hiểu rằng hạnh phúc không nằm ở số lượng vật chất ta chiếm hữu, mà nằm ở khả năng ta cảm nhận cuộc sống Từ góc nhìn của một người trẻ, em nhận ra rằng chúng ta không nhất thiết phải chối bỏ sự trưởng thành để giữ lấy sự hồn nhiên. Điều quan trọng là hãy học cách "làm giàu" tâm hồn mình. Đừng để sự bận rộn đánh cắp đi khả năng rung động trước cái đẹp. Hãy đôi lần dừng lại để ngắm một ánh hoàng hôn, để lắng nghe tiếng chim hót, và nhìn đời bằng đôi mắt trong trẻo như thuở ban đầu. Bởi lẽ, thế giới này vẫn luôn giàu có và kỳ diệu, quan trọng là ta có đủ tinh tế để "tìm thấy" nó hay không.câu 1 xác định ngôn kể trong văn bản trên là ngôn kể thứ nhất
Câu 2Kiệt tác của cậu bé (khi còn là một đứa trẻ 6 tuổi) là bức tranh vẽ một con trăn boa đang tiêu hóa một con voi. Tuy nhiên, người lớn lại nhìn nó và nghĩ đó là một chiếc mũ.câu 3 người lớn thường có cái nhìn thực dung và áp đặt họ cho dằng những môn văn hoá địa lí lịch sử toán học ngữ phát là những kiếm thức cho tương lai và cuộc sống thực tế trong khi vẽ trang bị là mơ mộng không thiết thựcCâu 4Miêu tả: Họ thiếu trí tưởng tượng, không hiểu được thế giới tâm hồn của trẻ thơ (nhìn tranh con voi trong bụng trăn thành cái mũ). Họ luôn cần những lời giải thích cặn kẽ mới hiểu được vấn đề.Nhận xét: Họ đại diện cho một thế giới khô khan, rập khuôn và đánh mất đi sự hồn nhiên, nhạy cảm của tuổi thơ.Câu 5Nuôi dưỡng tâm hồn: Đừng để những lo toan thực tế làm mất đi sự sáng tạo và trí tưởng tượng phong phú.Thấu hiểu và lắng nghe: Cần học cách nhìn nhận sự việc ở nhiều góc độ khác nhau, thay vì chỉ nhìn vào vẻ bề ngoài hay đánh giá dựa trên định kiến.Tôn trọng sự khác biệt: Mỗi người đều có thế giới quan riêng, cần trân trọng sự độc đáo trong cách tư duy của trẻ nhỏ và những người xung quanh
Câu 2
Trong xu thế toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, văn hóa truyền thống chính là "tấm hộ chiếu" định danh mỗi quốc gia trên bản đồ thế giới. Đối với Việt Nam, việc giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa dân tộc không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan chức năng mà còn là sứ mệnh thiêng liêng đặt lên vai thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước. Văn hóa truyền thống là hệ thống những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, bồi đắp qua hàng ngàn năm lịch sử. Đó là tà áo dài duyên dáng, là làn điệu dân ca ngọt ngào, là các lễ hội đình đám, và hơn cả là lòng yêu nước, đạo lý "uống nước nhớ nguồn". Giữ gìn và phát huy những giá trị này có nghĩa là chúng ta đang bảo vệ sợi dây liên kết giữa quá khứ, hiện tại và tương lai, giữ cho tâm hồn dân tộc không bị hòa tan giữa dòng chảy của thời đại. Nhìn vào thực tế hiện nay, ý thức của giới trẻ về văn hóa dân tộc đang có những chuyển biến tích cực và đầy sáng tạo. Chúng ta không khó để bắt gặp những bạn trẻ mặc cổ phục trong các bộ ảnh nghệ thuật, hay những nghệ sĩ gen Z đưa chất liệu tuồng, chèo, nhạc cụ dân tộc vào các sản phẩm âm nhạc hiện đại. Nhiều dự án số hóa di sản, quảng bá du lịch văn hóa trên TikTok, YouTube của các bạn trẻ đã thu hút hàng triệu lượt xem, giúp hình ảnh Việt Nam trở nên sống động và gần gũi hơn bao giờ hết. Điều này chứng tỏ truyền thống không hề cũ kỹ, nó vẫn có sức sống mãnh liệt nếu được tiếp cận bằng tư duy mới mẻ. Tuy nhiên, vẫn còn đó những mảng tối đáng lo ngại. Một bộ phận giới trẻ đang có biểu hiện "xanh vỏ đỏ lòng", chạy theo các trào lưu ngoại lai một cách mù quáng mà bỏ quên gốc rễ quê hương. Nhiều bạn có thể thuộc lòng lịch sử, ngôn ngữ của một quốc gia khác nhưng lại mơ hồ về lịch sử dân tộc hay các phong tục tập quán cơ bản. Sự thờ ơ này nếu không được khắc phục sẽ dẫn đến nguy cơ mất đi bản sắc, khiến con người trở nên mất phương hướng trong quá trình hội nhập. Để bảo tồn văn hóa, giới trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất: học cách trân trọng tiếng mẹ đẻ, tìm hiểu ý nghĩa của các ngày lễ Tết, hay đơn giản là dành thời gian tham quan các bảo tàng, di tích lịch sử. Chúng ta cần "hòa nhập nhưng không hòa tan", biết chọn lọc tinh hoa thế giới để làm giàu thêm cho văn hóa nước nhà. Tóm lại, văn hóa là rễ, con người là cây. Cây chỉ có thể vươn cao, kết trái khi có bộ rễ vững chắc sâu trong lòng đất mẹ. Giới trẻ hãy là những người giữ lửa và truyền lửa, để dòng máu văn hóa nghìn năm của cha ông tiếp tục chảy mãi, đưa Việt Nam tự tin vươn ra biển lớn với một bản sắc riêng biệt và đầy kiêu hãnh.
Câu 1
Câu 1 Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Câu 2
- Luật: Luật trắc, vần bằng.
- Gieo vần: Vần "oanh" (trong các chữ: thanh, anh, hành - nếu xét theo nguyên tác chữ Hán) hoặc vần "ông" (trong bản dịch: phong, xung phong).
- Câu 3
- Biện pháp tu từ: Hoán dụ (hình ảnh "thi gia" - nhà thơ) hoặc Đối lập.
- Tác dụng:
- Nhấn mạnh sự thay đổi trong quan niệm về thơ ca và vai trò của người nghệ sĩ.
- Khẳng định thơ ca kháng chiến không chỉ ca ngợi thiên nhiên mà phải gắn liền với thực tại cách mạng. Nhà thơ cũng phải là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, có tinh thần tiến công mạnh mẽ.
- Câu 4
- Hoàn cảnh lịch sử: Bài thơ ra đời khi đất nước đang trong cảnh lầm than, cần sức mạnh của toàn dân tộc để giải phóng.
- Quan điểm nghệ thuật: Hồ Chí Minh quan niệm thơ ca là vũ khí sắc bén, nhà thơ là chiến sĩ. Trong thời đại bão táp cách mạng, thơ không thể chỉ có "hoa, nguyệt, phong, tùng" (uỷ mị, tĩnh tại) mà cần có "thép" (tinh thần chiến đấu, chất thép nội lực) để cổ vũ tinh thần con người.
Câu 5
- Cấu tứ: Bài thơ có sự vận động từ truyền thống đến hiện đại, từ tĩnh đến động.
- Hai câu đầu nhắc lại đặc điểm của thơ xưa (chuộng thiên nhiên, phong hoa tuyết nguyệt).
- Hai câu sau lật lại vấn đề, đưa ra một tuyên ngôn nghệ thuật mới: thơ ca phải có tính chiến đấu.
- Sự kết hợp hài hòa giữa chất trữ tình và chất thép, giữa tâm hồn nghệ sĩ nhạy cảm và bản lĩnh của người chiến sĩ cộng sản
Câu1 thơ thể tám chữ
Câu 3
- Đề tài: Tình yêu đôi lứa.
- Chủ đề: Bài thơ thể hiện những quan niệm sâu sắc và có phần cay đắng về tình yêu: yêu là sự tự nguyện dâng hiến, là sự hy sinh thầm lặng nhưng thường đi kèm với nỗi cô đơn, sự hụt hẫng khi không nhận lại được sự đồng điệu tương xứng.
Câu2
- Nhịp thơ: Chủ yếu là nhịp 3/5 hoặc 4/4linh hoạt.
- Nhận xét: Nhịp điệu chậm rãi, trầm buồn và có phần ưu tư, diễn tả đúng tâm trạng suy tư, trăn trở của nhân vật trữ tình về những nghịch lý và nỗi đau trong tình yêu.
- Câu 4
- Hình ảnh: "Sa mạc cô liêu"
- Ý nghĩa: Đây là hình ảnh tượng trưng cho sự trống trải, khô cằn và lẻ loi của tâm hồn con người. Khi tình yêu không được đáp lại hoặc khi đối diện với thực tế phũ phàng, thế giới xung quanh bỗng trở nên mênh mông nhưng lạnh lẽo, không sức sống, nhấn mạnh nỗi cô đơn tận cùng của người đang yêu.
- Tình yêu là sự dâng hiến: Câu thơ nổi tiếng "Yêu, là chết ở trong lòng một ít"cho thấy yêu không chỉ là hạnh phúc mà còn là sự mất mát đi một phần cái tôi cá nhân, là sự tổn thương khó tránh khỏi.
- Nghịch lý trong tình yêu: Sự đối lập giữa "cho" và "nhận" gợi nhắc chúng ta về một tình yêu chân thành, không vụ lợi nhưng cũng đầy rẫy những trớ trêu.
- Sự đồng cảm: Bài thơ tạo nên sự đồng cảm lớn với những ai đã và đang yêu, giúp chúng ta trân trọng hơn những phút giây gắn kết và chuẩn bị tâm thế đối diện với những nỗi buồn vốn là một phần của tình cảm này.
Câu 1 thể thơ tám chữ
Câu 2
- Thơ Xuân Diệu thường có nhịp điệu linh hoạt, khẩn trương, rạo rựchoặc ngắt nhịp lạ (ví dụ nhịp 3/2/3 hoặc 2/2/2/2 trong câu 8 chữ) để diễn tả cảm xúc nồng nàn, say đắm hoặc sự biến chuyển tinh tế của thiên nhiên.Câu3Đề tài: Thường là Tình yêu, Mùa xuân, Tuổi trẻ hoặc Thiên nhiên.Chủ đề: Thể hiện khát khao giao cảm với đời, sự trân trọng từng khoảnh khắc của thời gian, hoặc nỗi băn khoăn về sự hữu hạn của đời người trước sự vô hạn của vũ trụ.
- Câu5
Câu 1 Hình tượn người phụ nữ trong bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông" của nguyễn quan thiều hiện lên đầy ám ảnh với vẻ đẹp lam lũ, vất vả nhưng vô cùng kiên cường. Qua những chi tiết tả thực như "ngón chân xương xẩu", "móng dài và đen toẽ ra như móng chân gà mái", tác giả khắc họa sâu sắc sự nhọc nhằn của những người phụ nữ lao động nghèo. Đôi chân ấy không chỉ gánh nước mà còn gánh cả gánh nặng cuộc đời, thời gian "năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm". Vẻ đẹp của họ không nằm ở sự kiều diễm mà ở sự bền bỉ, chịu thương chịu khó, thầm lặng cống hiến sức mình cho cuộc sống. Hình ảnh hoán dụ "gánh nước sông" vừa nhấn mạnh công việc vất vả, vừa gợi lên thân phận trôi nổi, bấp bênh của người phụ nữ nông thôn Việt Nam. Đoạn thơ không chỉ thể hiện nỗi xót xa, thương cảm trước những kiếp người "đàn bà gánh nước" mà còn ngợi ca phẩm chất chịu đựng, sức sống tiềm tàng và tình yêu thương gia đình cao quý của họ. Tóm lại, hình tượng người phụ nữ trong bài thơ là biểu tượng cho sự hy sinh thầm lặng, chịu thương chịu khó.
Câu 2 Hội chứng "burnout" (kiệt sức) đang trở thành một vấn đề đáng báo động trong giới trẻ hiện nay, không chỉ ở môi trường làm việc mà còn cả học tập. Đó là trạng thái kiệt quệ về thể chất, tâm lý và cảm xúc, dẫn đến mất động lực, giảm năng suất và cảm giác tách biệt. Nguyên nhân sâu xa đến từ áp lực thành tích, sự kỳ vọng của xã hội và áp lực đồng trang lứa, khiến người trẻ không ngừng chạy đua trong xã hội hiện đại. Burnout không chỉ là mệt mỏi thông thường mà là sự "cháy sạch" năng lượng bên trong. Biểu hiện dễ thấy là việc người trẻ mất hứng thú với những đam mê trước đây, luôn trong trạng thái căng thẳng, lo âu, hay quên, giảm khả năng tập trung và thường xuyên muốn tách biệt khỏi xã hội. Nhiều bạn trẻ cảm thấy mình phải "hoàn hảo", luôn phải bận rộn để chứng tỏ giá trị bản thân, dẫn đến tình trạng làm việc quá sức.Nguyên nhân của hội chứng này phần lớn đến từ môi trường xã hội cạnh tranh khốc liệt. Sự phát triển của mạng xã hội tạo ra "áp lực đồng trang lứa", khi thấy người khác thành công sớm, giới trẻ cảm thấy tự ti và ép buộc mình phải chạy nhanh hơn. Ngoài ra, việc thiếu cân bằng giữa thời gian học tập/làm việc và nghỉ ngơi cũng là yếu tố chính.Hậu quả của burnout là vô cùng nghiêm trọng. Nó không chỉ gây ảnh hưởng đến hiệu quả học tập, công việc mà còn dẫn đến các bệnh lý nguy hiểm về tâm thần như trầm cảm, rối loạn lo âu và suy giảm thể chất nghiêm trọngĐể vượt qua burnout, giới trẻ cần học cách lắng nghe cơ thể và tâm trí mình. Cần dám sống chậm lại, thiết lập ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống, dành thời gian nghỉ ngơi, tập thể dục và tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình hoặc chuyên gia tâm lý. Hãy nhớ rằng: "Sức khỏe tinh thần là nền tảng của mọi thành công".
Tóm lại, burnout là một căn bệnh thời đại của giới trẻ. Chúng ta cần thay đổi tư duy về thành công, trân trọng sức khỏe bản thân và dũng cảm đối mặt với áp lực để có thể sống một cuộc sống cân bằng và hạnh phúc hơn
\(\)
Câu1 thể thơ tự do
Câu 2 phương thức biểu đạt chính là biểu cảm xúc tâm tư của tác giả ngoài ra bài thơ cảm xúc nốt hợp với phương thức tự sư kế lại những trải nghiệm quan sát và miêu tả hình ảnh những lời câu dòng sông
Câu 3 tác dụng của điệp ngữ việt lặp lại hai dòng đà nằm năm mười lăm năm là mươi lăm và nửa đời tôi thấy có tác dụng cho nhấm mạch sự bền bỉ kèo dài của thời và sự ám ảnh khơ nguôi trong tâm trí tác giả tạo nghịp điệu da diết xoáy sâu vào cảm xác về nỗi dục hoặc một sự thật hiểu nhiên mà tác giả đã chứng kiếm suất nửa đời người khẳng định tính xác thực và chiều sâu của những chiêm nghiệm mà nhà thơ nhấn truyền tải
Câu4đề tài: Viết về những chiêm nghiệm cuộc sống, sự thức tỉnh trước nỗi đau hoặc thực tại khắc nghiệt (thông qua hình ảnh những lưỡi câu và con cá) Thể chủ đề hiện sự đồng cảm với nỗi đau, sự thức tỉnh về lương tâm và lòng trắc ẩn của con người trước những tổn thương mà thế giới xung quanh phải gánh chịu.Câu 5 suy nghĩ cá nhân : Bài thơ gợi lên suy nghĩ về sự thấu cảm. Con người cần có cái nhìn sâu sắc hơn về nỗi đau của vạn vật xung quanh, từ đó biết trân trọng sự sống và sống nhân văn hơn, tránh xa những hành động vô tâm có thể gây ra tổn thương kéo dài
Câu 1Nhân vật bé Gái trong văn bản "Nhà nghèo" của Nam Cao là một hình ảnh đầy ám ảnh về sự đói nghèo và tình thương gia đình. Bé Gái đại diện cho những đứa trẻ vô tội phải chịu đựng gánh nặng của hoàn cảnh khốn cùng. Sự non nớt, ngây thơ của em tương phản gay gắt với thực tế khắc nghiệt, khiến người đọc không khỏi xót xa. Qua nhân vật này, Nam Cao không chỉ tố cáo hiện thực xã hội bất công mà còn khéo léo bộc lộ tình cảm, sự hy sinh thầm lặng của những người thân trong gia đình, đặc biệt là người mẹ, trong cuộc chiến chống lại cái đói, cái nghèo. Cau 2 Bạo lực gia đình là một vấn nạn xã hội nhức nhối, để lại những hậu quả nặng nề và dai dẳng cho các nạn nhân, đặc biệt là trẻ em. Ảnh hưởng của bạo lực gia đình không chỉ dừng lại ở những tổn thương thể chất có thể nhìn thấy, mà còn len lỏi vào sâu trong tâm hồn, gây ra những vết sẹo tâm lý khó lành. Nạn nhân thường phải đối mặt với sự sợ hãi, lo âu kéo dài, dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tâm thần như trầm cảm, rối loạn lo âu. Trẻ em lớn lên trong môi trường bạo lực có nguy cơ cao trở thành người gây bạo lực hoặc nạn nhân trong tương lai, tạo nên một vòng luẩn quẩn khó thoát. Xã hội cần chung tay lên án và có những biện pháp can thiệp kịp thời, hiệu quả để bảo vệ các nạn nhân và xây dựng một môi trường gia đình an toàn, lành mạnh.
cau1 xác định thể loại của đoạn văn trên là truyen ngắn
câu 2 chi ra biện phương thức biểu đat chính của bài văn trên là tự sự câu3 biện phat tu từ ẩn dụng Giải thích: Biện pháp tu từ được sử dụng trong câu văn là ẩn dụ chuyển đổi cách thức. Cụm từ "cảnh xế muộn chợ chiều" được dùng để ẩn dụ cho hoàn cảnh, tình cảnh của nhân vật Tràng và người vợ nhặt. Tác dụng của biện pháp tu từ này là làm cho câu văn thêm hình ảnh, gợi cảm, nhấn mạnh tình cảnh éo le, bi đát của hai nhân vật trong nạn đói, khi cả hai đều đã ở cái tuổi "quá lứa lỡ thì" và tìm đến nhau như một sự lựa chọn cuối cùng, tự nhiên trong hoàn cảnh khốn cùng.câu4 Giá trị nhân đạo và hiện thực câu5
- Chi tiết "vợ nhặt" gây ấn tượng mạnh nhất vì nó vừa bi kịch (thể hiện sự rẻ rúng của mạng người trong nạn đói), vừa đầy ý nghĩa nhân văn (thể hiện khát vọng hạnh phúc, sự sống mãnh liệt của con người).
- Việc Tràng chỉ bằng mấy bát cháo cám đã có được vợ cho thấy giá trị vật chất của con người trở nên vô cùng thấp kém, nhưng hành động đó lại bộc lộ bản chất tốt đẹp, lòng nhân ái và niềm tin vào tương lai của người lao động.