Tẩn Thị Kim Liên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Tẩn Thị Kim Liên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)



Câu 1


Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào quảng bá văn hóa truyền thống đang trở thành một xu hướng nổi bật. Tại Festival Phở 2025, AI được sử dụng để giúp du khách tìm kiếm món phở phù hợp với sở thích, tạo nên trải nghiệm mới mẻ và tiện lợi. Không chỉ vậy, AI còn hỗ trợ phân tích nhu cầu người dùng, từ đó quảng bá các giá trị ẩm thực một cách hiệu quả hơn. Nhờ công nghệ, hình ảnh món ăn truyền thống như phở có thể được lan tỏa rộng rãi trên các nền tảng số, tiếp cận cả trong nước lẫn quốc tế. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI cần đi đôi với bảo tồn bản sắc, tránh làm mất đi giá trị nguyên bản của văn hóa dân tộc. Có thể thấy, AI không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là cầu nối đưa văn hóa Việt Nam đến gần hơn với thế giới trong thời đại số.


Câu 2


Đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” đã khắc họa rõ nét vẻ đẹp thiên nhiên hoang sơ, dữ dội của rừng Hắc Dịch, đồng thời thể hiện tâm trạng và tình cảm của con người trong hoàn cảnh đặc biệt. Trước hết, thiên nhiên hiện lên với những nét đặc trưng của rừng già: nhiều cây to, tán cao, không gian rộng lớn và có phần âm u. Đặc biệt, hình ảnh con đường rừng vào mùa mưa được miêu tả vô cùng chân thực với đất đỏ dẻo quánh, đường trơn trượt và những con vắt luôn chực chờ hút máu người đi rừng. Những chi tiết này không chỉ làm nổi bật sự khắc nghiệt của thiên nhiên mà còn gợi lên cảm giác nguy hiểm, thử thách đối với con người.


Tuy nhiên, thiên nhiên ấy không chỉ đáng sợ mà còn mang vẻ đẹp riêng trong hoàn cảnh mùa khô, khi con đường trở nên dễ đi hơn và không còn vắt. Điều này cho thấy sự biến đổi linh hoạt của thiên nhiên, vừa khắc nghiệt vừa tạo điều kiện cho con người thích nghi. Bên cạnh bức tranh thiên nhiên, đoạn trích còn thể hiện rõ tâm trạng của nhân vật “tôi”. Đó là sự nôn nóng, mong mỏi được gặp gia đình, thể hiện qua chi tiết “tôi đi rất nhanh”. Tình cảm gia đình trở thành động lực giúp con người vượt qua mọi khó khăn, gian khổ của hoàn cảnh.


Ngoài ra, đoạn văn còn cho thấy sự gắn bó giữa con người với thiên nhiên. Dù rừng sâu hiểm trở, con người vẫn bước đi, vẫn thích nghi và chinh phục. Qua đó, tác giả đã làm nổi bật ý chí, nghị lực và tình cảm sâu sắc của con người trong hoàn cảnh gian nan.


Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi, kết hợp miêu tả chân thực với biểu cảm tinh tế. Những chi tiết cụ thể như “đất đỏ dẻo quánh”, “con vắt nằm đầy trên lá mục” góp phần làm tăng tính chân thực và sinh động cho bức tranh rừng núi.


Tóm lại, đoạn trích không chỉ tái hiện một cách sinh động cảnh rừng miền Đông mà còn thể hiện sâu sắc tâm trạng, tình cảm và ý chí của con người. Qua đó, người đọc thêm hiểu và trân trọng hơn vẻ đẹp của thiên nhiên cũng như sức mạnh tinh thần của con người trong mọi hoàn cảnh.





Câu 1


Phương thức biểu đạt chính: Thuyết minh

(→ Văn bản cung cấp thông tin về sự kiện, thời gian, địa điểm, hoạt động của lễ hội)


Câu 2


Hai điểm nổi bật của Festival Phở 2025:

Ứng dụng AI để giúp khách tìm món phở yêu thích.

Quy tụ hơn 50 gian hàng, giới thiệu phở ba miền (Bắc – Trung – Nam).


Câu 3

Phần sa-pô: giới thiệu khái quát về sự kiện (tên lễ hội, chủ đề, thời gian, địa điểm, hoạt động chính).

Tác dụng: giúp người đọc nắm nhanh thông tin quan trọng, tạo hứng thú để đọc tiếp.


Câu 4

Điểm mới: ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong trải nghiệm lễ hội.

Tác dụng: nhấn mạnh sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, làm nổi bật tính hấp dẫn, sáng tạo của lễ hội.


Câu 5 (5–7 dòng)


Thế hệ trẻ có vai trò quan trọng trong việc giữ gìn và lan tỏa văn hóa ẩm thực truyền thống. Trước hết, cần hiểu và trân trọng giá trị của các món ăn dân tộc như phở. Bên cạnh đó, người trẻ có thể tận dụng mạng xã hội và công nghệ để quảng bá hình ảnh ẩm thực Việt Nam ra thế giới. Ngoài ra, việc học hỏi, gìn giữ công thức và cách chế biến truyền thống cũng rất cần thiết. Tuy nhiên, cần biết chọn lọc, không làm biến tấu quá mức làm mất bản sắc. Như vậy, văn hóa ẩm thực mới được bảo tồn và phát triển bền vững.





Câu 1:

Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.


Câu 2:

Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ rất sâu đậm, da diết, thường trực, lúc nào cũng hướng về người thương.


Câu 3:

Biện pháp tu từ: nhân hoá (“thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông”).

Tác dụng:

Làm cho cảnh vật trở nên có hồn, mang tâm trạng con người.

Diễn tả nỗi nhớ tha thiết, khắc khoải trong tình yêu.

Tăng sức gợi cảm, làm câu thơ trở nên sinh động.


Câu 4:

Những dòng thơ gợi cho em:

Nỗi mong chờ, khát khao gặp gỡ của đôi lứa yêu nhau.

Cảm xúc bâng khuâng, da diết, vừa đẹp vừa buồn.

Thể hiện một tình yêu trong sáng, chân thành nhưng xa cách.


Câu 5 (5–7 dòng):

Từ bài thơ của Nguyễn Bính, em nhận ra tình yêu có vai trò rất quan trọng trong cuộc sống. Tình yêu mang lại niềm vui, giúp con người sống ý nghĩa hơn. Nó khiến ta biết nhớ thương, chờ đợi và trân trọng nhau hơn. Tuy nhiên, tình yêu cũng cần sự chân thành và thủy chung để bền lâu. Vì vậy, mỗi người cần biết giữ gìn và vun đắp những tình cảm tốt đẹp trong cuộc sống.



Câu 1 (khoảng 200 chữ)


Trong văn bản “Áo Tết” của Nguyễn Ngọc Tư, nhân vật bé Em hiện lên là một cô bé hồn nhiên, giàu tình cảm và đáng thương. Em có hoàn cảnh không đủ đầy nên chiếc áo đầm hồng trở thành niềm mong ước giản dị nhưng ý nghĩa. Tuy nhiên, điều khiến người đọc xúc động không chỉ là ước mơ nhỏ bé ấy mà còn là tâm hồn trong sáng của em. Bé Em không ganh tị hay tự ti trước bạn bè, mà vẫn giữ được sự chân thành, hiền lành. Đặc biệt, em biết trân trọng tình bạn, coi tình cảm giữa con người quan trọng hơn những giá trị vật chất bên ngoài. Qua cách nhìn nhận của bé Em, tác giả đã khắc họa một vẻ đẹp tâm hồn đáng quý: sống giản dị, biết yêu thương và không đánh giá người khác qua hình thức. Nhân vật bé Em vì thế không chỉ gây xúc động mà còn gửi gắm bài học sâu sắc về cách sống và cách nhìn nhận giá trị con người trong cuộc sống.


Câu 2 (khoảng 600 chữ)


Từ câu chuyện trong văn bản “Áo Tết”, ta nhận ra một điều ý nghĩa: trong cuộc sống, con người cần biết cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Đây là hai yếu tố đều quan trọng, nhưng nếu lệch về một phía sẽ dễ dẫn đến những hệ quả tiêu cực.


Trước hết, giá trị vật chất là những điều phục vụ nhu cầu sống như ăn, mặc, ở… Nó giúp con người tồn tại và phát triển. Một cuộc sống thiếu thốn vật chất sẽ khiến con người gặp nhiều khó khăn, vất vả. Vì vậy, việc nỗ lực học tập, lao động để cải thiện đời sống là hoàn toàn cần thiết.


Tuy nhiên, giá trị tinh thần như tình bạn, tình cảm gia đình, lòng yêu thương lại có ý nghĩa sâu sắc hơn. Đó là nguồn động lực giúp con người vượt qua khó khăn, mang lại niềm vui và ý nghĩa thực sự cho cuộc sống. Nhân vật bé Em trong câu chuyện đã nhận ra rằng tình bạn chân thành quý giá hơn một chiếc áo đẹp. Đây chính là biểu hiện của một cách sống đúng đắn, biết đặt giá trị tinh thần lên trên vẻ bề ngoài.


Trong thực tế, có không ít người quá coi trọng vật chất mà quên đi tình cảm. Họ đánh giá người khác qua vẻ ngoài, dẫn đến sự xa cách và thiếu chân thành trong các mối quan hệ. Ngược lại, nếu chỉ chú trọng tinh thần mà không quan tâm đến vật chất, con người cũng khó có một cuộc sống ổn định. Vì vậy, cần phải biết cân bằng hài hòa giữa hai yếu tố này.


Để xây dựng lối sống cân bằng, mỗi người cần:

Biết trân trọng những giá trị tinh thần như tình bạn, gia đình.

Không chạy theo hình thức hay vật chất một cách mù quáng.

Sống giản dị, biết sẻ chia và yêu thương người khác.

Đồng thời, cần chăm chỉ học tập, lao động để đảm bảo cuộc sống ổn định.


Tóm lại, vật chất và tinh thần đều quan trọng, nhưng giá trị tinh thần mới là điều làm nên ý nghĩa đích thực của cuộc sống. Biết cân bằng giữa hai yếu tố ấy sẽ giúp con người sống hạnh phúc, trọn vẹn hơn.



Câu 1:

Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn.


Câu 2:

Đề tài: Tình bạn và cách nhìn nhận giá trị con người (không đánh giá qua vẻ bề ngoài).


Câu 3:

Sự thay đổi điểm nhìn: từ cách nhìn của “bạn bè” (coi trọng quần áo đẹp – xấu) → chuyển sang cách nhìn của nhân vật Bích (coi trọng tình cảm, tấm lòng).

Tác dụng:

Làm nổi bật sự đối lập giữa hai cách suy nghĩ.

Tôn lên vẻ đẹp tâm hồn của Bích.

Giúp câu chuyện có ý nghĩa giáo dục sâu sắc.


Câu 4:

Chi tiết chiếc áo đầm hồng:

Là yếu tố làm nảy sinh tình huống (sự so sánh, đánh giá giữa các bạn).

Thể hiện rõ tính cách nhân vật:

Một số bạn: nông nổi, coi trọng hình thức.

Bé Em: hiền lành, đáng thương.

Bích: biết yêu thương, trân trọng bạn bè, không đánh giá qua vẻ ngoài.

→ Qua đó làm nổi bật thông điệp: giá trị con người nằm ở tấm lòng, không phải ở quần áo.


Câu 5 (5–7 dòng):

Câu chuyện giúp em hiểu rằng tình bạn chân thành không dựa vào vẻ bề ngoài hay điều kiện vật chất. Mỗi người đều có hoàn cảnh riêng nên cần biết cảm thông, chia sẻ với bạn bè. Không nên đánh giá người khác qua quần áo hay hình thức bên ngoài. Một người bạn tốt là người biết quan tâm, trân trọng và ở bên khi ta cần. Vì vậy, em sẽ sống chân thành hơn, biết yêu thương và giúp đỡ bạn bè xung quanh.





Câu 1 :


Đoạn trích trong Truyện Kiều thể hiện nhiều đặc sắc nghệ thuật tiêu biểu. Trước hết là thể thơ lục bát giàu nhạc điệu, uyển chuyển, góp phần diễn tả tinh tế cảm xúc nhân vật. Ngôn ngữ thơ trang trọng, ước lệ với các hình ảnh như “sảnh phượng”, “mày rồng” làm nổi bật tầm vóc phi thường của Từ Hải và vẻ đẹp duyên dáng của Thúy Kiều. Nghệ thuật đối lập được sử dụng hiệu quả: một bên là thân phận “bèo bọt” nhỏ bé của Kiều, một bên là khí phách lớn lao của Từ Hải, qua đó làm nổi bật ý nghĩa cuộc gặp gỡ. Bên cạnh đó, tác giả còn sử dụng lời đối thoại trực tiếp để khắc họa rõ tính cách nhân vật: Kiều khiêm nhường, tự ti; Từ Hải hào hiệp, bao dung. Ngoài ra, các biện pháp ẩn dụ, so sánh góp phần tăng sức gợi hình, gợi cảm cho câu thơ. Tất cả đã tạo nên một đoạn trích giàu giá trị nghệ thuật, thể hiện tài năng bậc thầy của Nguyễn Du.


Câu 2 :


Ý kiến: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh” đã gợi ra một bài học sâu sắc về cách ứng xử trong cuộc sống.


Trước hết, lòng tốt là sự yêu thương, quan tâm và sẵn sàng giúp đỡ người khác. Lòng tốt có sức mạnh lớn lao, có thể xoa dịu nỗi đau, mang lại niềm tin và hi vọng cho con người, nhất là trong những lúc khó khăn. Một lời động viên, một hành động giúp đỡ tuy nhỏ nhưng có thể trở thành điểm tựa tinh thần quý giá. Trong thực tế, rất nhiều người đã vượt qua nghịch cảnh nhờ nhận được sự sẻ chia chân thành từ cộng đồng.


Tuy nhiên, lòng tốt không nên mù quáng. Nếu thiếu sự tỉnh táo, lòng tốt có thể bị lợi dụng, thậm chí gây ra hậu quả xấu. Có những trường hợp giúp đỡ sai cách lại vô tình tiếp tay cho cái xấu, khiến người khác ỷ lại hoặc không chịu cố gắng. Vì vậy, lòng tốt cần đi kèm với sự hiểu biết và sáng suốt. “Sắc sảo” ở đây không phải là lạnh lùng, mà là biết cân nhắc đúng – sai, giúp đúng người, đúng lúc và đúng cách.


Bên cạnh đó, mỗi người cũng cần học cách đặt giới hạn cho lòng tốt của mình. Không phải lúc nào cho đi nhiều cũng là tốt, mà quan trọng là giá trị và ý nghĩa của sự giúp đỡ. Lòng tốt khi được đặt đúng chỗ sẽ phát huy hiệu quả, còn nếu không sẽ trở nên vô nghĩa, giống như “con số không tròn trĩnh”.


Từ nhận thức đó, mỗi chúng ta cần rèn luyện cả tấm lòng nhân ái lẫn tư duy tỉnh táo trong cách ứng xử. Hãy biết yêu thương, sẻ chia nhưng cũng cần suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động.


Tóm lại, lòng tốt là phẩm chất đáng quý, nhưng chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng sự sáng suốt. Biết cho đi đúng cách chính là cách để lòng tốt trở nên trọn vẹn và có giá trị trong cuộc sống.



Đọc Hiểu:


Câu 1:

Văn bản được viết theo thể thơ lục bát (thể thơ truyền thống của dân tộc).


Câu 2:

Hai nhân vật Từ HảiThúy Kiều gặp nhau ở chốn lầu xanh (nơi Kiều bị ép tiếp khách).


Câu 3:

Qua những câu thơ, có thể thấy Thúy Kiều:

Rất khiêm nhường, tự ý thức về thân phận “bèo bọt”.

Biết ơn và trân trọng Từ Hải (gọi là “lượng cả bao dung”).

Dù hoàn cảnh éo le, nàng vẫn giữ được tâm hồn tinh tế, biết điều.


Câu 4:

Nhân vật Từ Hải hiện lên:

Là người anh hùng, khí phách (“mày rồng có phen”).

Bao dung, trọng nghĩa tình, không coi thường xuất thân của Kiều.

tầm vóc lớn lao, khác thường so với người bình thường.


Câu 5:

Văn bản gợi cho em:

Sự cảm thương đối với số phận của Thúy Kiều.

Sự ngưỡng mộ đối với Từ Hải – người anh hùng trọng nghĩa.

Đồng thời thấy được khát vọng được trân trọng, yêu thương của con người trong xã hội xưa.


→ Vì đoạn trích thể hiện rõ sự đối lập giữa thân phận nhỏ bé của Kiềutấm lòng lớn lao của Từ Hải, rất giàu cảm xúc.