em hãy trình bày ý kiến của em về việc :''con người hiện nay dùng AI vào tất cả mọi thứ"
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Kể lại cuộc hành trình của cậu bé an trong chuyến đi lấy mật cùng cò và tía nuôi(Trích:Đất rừng phương nam,Chương 9)
1. Mở đoạn:
- Tổng quan về tác phẩm và nhân vật.
- Đưa ra nhận định tổng quát về nhân vật Mon.
2. Thân đoạn:
- Mô tả đặc điểm của nhân vật Mon:
+ Tình yêu thương sâu sắc đối với động vật và tấm lòng trân trọng sự sống được thể hiện qua từ ngôn từ và hành động:
+ Lời nói: đặt ra những câu hỏi sâu sắc về tình hình xã hội và sự ấm áp của bầy chim chìa vôi dành cho anh Mên.
+ Hành động: dũng cảm đối mặt với những thách thức, vượt qua khó khăn.
- Nhận xét, đánh giá về nghệ thuật xây dựng nhân vật:
+ Nhân vật được tả chi tiết qua lời nói và hành động cụ thể.
+ Sử dụng ngôn từ trong sáng, hình ảnh sinh động, gần gũi với đối tượng độc giả.
- Phân tích ý nghĩa của hình tượng nhân vật:
+ Tác giả muốn thể hiện lòng trân trọng, khen ngợi tình yêu thiên nhiên và sự trân trọng cuộc sống ngây thơ, hồn nhiên của trẻ thơ qua nhân vật Mon.
3. Kết đoạn:
- Nêu đánh giá khái quát về nhân vật Mon.
Đánh giá:
(4.5/5 ⭐ - 18 lượt)
Bài siêu ngắn Mẫu 1
Nguyễn Quang Thiều, một tác giả tài năng, để lại nhiều tác phẩm ấn tượng. Trong đó, truyện ngắn Bầy chim chìa vôi nổi bật với nhân vật Mon, Mên - hai cậu bé đáng yêu và giàu lòng thượng yêu động vật.
Nhân vật Mon, mặc dù còn nhỏ tuổi nhưng có tâm hồn nhạy cảm. Mon lo lắng cho đàn chim trong cơn mưa và đề xuất cùng anh trai đưa chúng vào bờ. Quyết định của Mon thể hiện lòng nhân ái và trách nhiệm, khiến độc giả cảm nhận được tình yêu thương chân thành.
Bầy chim chìa vôi của Nguyễn Quang Thiều là câu chuyện về tình yêu và lòng nhân ái, nơi hai anh em nhỏ tuổi đã làm nổi bật giá trị nhân đạo trong tình cảm và sự trân trọng đối với động vật.
☺↑
Sự tinh tế và lòng trắc ẩn của Mon thể hiện qua từng lời nói, từng câu hỏi ngây thơ nhưng đầy trăn trở dành cho anh Mên. Em vô cùng xúc động khi thấy cậu bé không ngừng trăn trở: Mon sợ nước sông dâng cao sẽ dìm ngập tổ chim, sợ những sinh linh bé nhỏ chưa đủ sức cất cánh sẽ bị dòng nước xiết cuốn trôi. Tình yêu thương ấy không dừng lại ở niềm thương hại mơ hồ mà đã biến thành hành động dũng cảm. Giữa đêm tối mịt mùng và mưa bão, Mon cùng anh trai chèo thuyền ra bãi cát – một quyết định có phần liều lĩnh đối với những đứa trẻ, nhưng lại xuất phát từ một động lực hoàn toàn vị kỷ: bảo vệ sự sống cho bầy chim.
Khoảnh khắc lắng đọng và giàu cảm xúc nhất chính là khi bình minh hé rạng, Mon cùng anh Mên chứng kiến chuyến bay kỳ diệu của bầy chim chìa vôi. Nhìn những đôi cánh non nớt bứt phá khỏi dòng nước lũ để bay lên không trung, Mon đã khóc từ lúc nào không hay. Giọt nước mắt của Mon không phải vì sợ hãi hay mệt mỏi sau một đêm thức trắng, mà là nước mắt của niềm hạnh phúc vỡ òa, của sự nhẹ nhõm và niềm kính phục trước sức sống kiên cường của tự nhiên.
Hình ảnh Mon đứng bên bờ sông, gương mặt rạng rỡ đầm đìa nước mắt và nước mưa, đã khắc sâu trong em bài học vô giá về sự trân trọng vạn vật. Nhân vật Mon giống như một tia nắng ấm áp, nhắc nhở chúng ta rằng tình yêu thương luôn bắt nguồn từ những điều bình dị nhất, và chính một trái tim biết sẻ chia sẽ làm cho thế giới này trở nên dịu dàng và đẹp đẽ hơn rất nhiều.
tham khảo:một số ví dụ:
- các từ ngữ, danh xưng như: “đức vua”, “hoàng tử”, “triều đình”, “quân lính”, “tướng quân”, “đại việt”, “thăng long”.
- cách kể về vua, tướng, quân đội và những sự kiện lịch sử với giọng trang trọng, cổ kính.
- việc sử dụng các địa danh, chức tước và sự kiện gắn với thời nhà trần.
tác dụng:
- tạo nên không khí lịch sử, cổ kính và trang nghiêm cho câu chuyện.
- giúp người đọc hình dung rõ hơn về bối cảnh xã hội và thời đại mà nhân vật sống.
- làm cho câu chuyện chân thực, sinh động và có sức thuyết phục hơn.
- góp phần thể hiện niềm tự hào về lịch sử, truyền thống dân tộc.
- Sử dụng các từ Hán - Việt cổ, từ chỉ chức vị, xưng hô thời phong kiến: bậc tôn trưởng, vương hầu, thiên hạ, xã tắc, vương triều, đấng minh quân, phủ đệ...
- Sử dụng từ ngữ chỉ đồ vật, nghi lễ, phong tục thời xưa: áo đại phong, long bào, kiệu rước, bái lạy, ban chỉ dụ...
- Lối diễn đạt trang nghiêm, ước lệ: Các câu văn miêu tả phong thái của các bậc anh hùng, lòng yêu nước hay khung cảnh kinh thành được tái hiện bằng giọng điệu thành kính, trầm hùng.
- Tái hiện không khí thời đại: Giúp người đọc dễ dàng hình dung và đắm chìm vào không gian cổ kính, trang nghiêm của kinh thành Thăng Long thời nhà Trần.
- Tăng tính chân thực: Tạo cảm giác chân thực cho câu chuyện, khiến các sự kiện và nhân vật lịch sử trở nên sống động, gần gũi với bối cảnh gốc hơn.
- Thể hiện thái độ tôn kính: Biểu lộ niềm tự hào, sự trân trọng và tấm lòng thành kính của tác giả đối với các thế hệ cha ông đã có công dựng nước và giữ nước.
- Tạo giọng điệu phù hợp: Giúp ngôn ngữ kể chuyện có sự nhịp nhàng, trang trọng, phù hợp với thể loại tiểu thuyết lịch sử.
hai đặc điểm nổi bật của kiểu nhân vật trong truyện lịch sử là:
- nhân vật thường là những người có thật trong lịch sử, có vai trò hoặc đóng góp quan trọng đối với đất nước.
- nhân vật được khắc họa với những phẩm chất nổi bật như tài năng, trí tuệ, lòng dũng cảm, có khí phách và tinh thần trách nhiệm.
qua nhân vật trần nhật duật và hoàng mãnh, các đặc điểm trên được thể hiện rõ qua tài năng, phẩm chất và những hành động gắn với hoàn cảnh lịch sử cụ thể.
hai đặc điểm nổi bật của kiểu nhân vật trong truyện lịch sử là:
nhân vật thường là những người có thật trong lịch sử, có vai trò hoặc đóng góp quan trọng đối với đất nước.
- nhân vật được khắc họa với những phẩm chất nổi bật như tài năng, trí tuệ, lòng dũng cảm, có khí phách và tinh thần trách nhiệm.
qua nhân vật trần nhật duật và hoàng mãnh, các đặc điểm trên được thể hiện rõ qua tài năng, phẩm chất và những hành động gắn với hoàn cảnh lịch sử cụ thể.
1) phó từ là những từ đi kèm với danh từ, động từ hoặc tính từ nhằm bổ sung ý nghĩa cho chúng
2) bn nêu rõ các bài tập cụ thể về phó từ trong văn bản nhé!


- Tiết kiệm thời gian: AI giúp xử lý dữ liệu nhanh, hỗ trợ tìm kiếm thông tin và giải quyết các công việc lặp đi lặp lại.
- Nâng cao hiệu suất: Công cụ này hỗ trợ đắc lực trong học tập, nghiên cứu, kinh tế và đời sống.
Hệ lụy khi lạm dụng AI- Thui chột tư duy: Phụ thuộc vào máy móc làm giảm khả năng tư duy độc lập, sáng tạo và phản biện của cá nhân.
- Đánh mất giá trị bản thân: Khi mọi bài tập, bài viết hay ý tưởng đều do AI làm thay, con người dễ rơi vào trạng thái "rỗng hóa" năng lực thật.
Giải pháp sử dụng AI đúng đắn- Tăng năng suất: Xử lý văn bản, tóm tắt tài liệu, lập trình nhanh gấp nhiều lần.
- Cá nhân hóa: Gợi ý học tập, mua sắm, giải trí đúng nhu cầu từng người.
- Hỗ trợ chuyên sâu: Phân tích dữ liệu y tế, dự báo thời tiết, tối ưu giao thông. [1]
Rủi ro (Mặt tiêu cực)- Thui chột tư duy: Lười tư duy phản biện, phụ thuộc hoàn toàn vào câu trả lời mẫu của AI.
- Sai lệch thông tin: AI có thểa bịa đặt (hallucination) hoặc nhiễm dữ liệu độc hại, thiên kiến.
- Mất kết nối thực tế: Giảm giao tiếp người - người, rủi ro bảo mật dữ liệu cá nhân.
Quan điểm cân bằng