Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Câu 1.
Văn bản trên được viết theo thể thơ 4 chữ.
Câu 2.
Ba chi tiết miêu tả khung cảnh thiên nhiên trong bài thơ:
“Cánh chim bay xuống chiều”
“Buổi chiều thu mướt xanh”
“Nhấp nhô đều sóng lúa”
Câu 3.
Từ láy: chậm rãi
Tác dụng: Gợi tả sự thong thả, yên bình của cảnh vật và nhịp sống ở đồng quê, góp phần tạo nên không khí êm đềm, nhẹ nhàng cho bức tranh chiều thu nơi đồng nội.
Câu 4.
Bài thơ viết về khung cảnh chiều đồng nội vào mùa thu.
Nhận xét: Bức tranh thiên nhiên được miêu tả rất trong trẻo, dịu dàng và nên thơ với màu sắc nhẹ nhàng, hương thơm của cỏ hoa, hình ảnh sống động của chim, cò, trâu và làn khói bếp – tất cả gợi nên vẻ đẹp thanh bình, gần gũi của làng quê Việt Nam.
Câu 5.
Biện pháp tu từ: Nhân hóa (“Gọi trăng thu xuống gần”)
Tác dụng: Làm cho hình ảnh làn khói bếp trở nên có hồn, như có thể trò chuyện với thiên nhiên. Qua đó thể hiện sự giao hòa giữa con người và vạn vật, tạo nên không khí ấm cúng, gần gũi và nên thơ của làng quê lúc chiều thu.
Câu 6.
Khi đọc bài thơ, em nhớ về những buổi chiều cùng bà đi chăn trâu trên cánh đồng quê, ngắm hoàng hôn buông xuống và hít hà mùi thơm của rơm rạ. Kỉ niệm ấy giúp em hiểu rằng: tác giả muốn truyền tải vẻ đẹp bình dị, thanh bình và đầy yêu thương của quê hương, nơi luôn lưu giữ những ký ức trong trẻo và gắn bó với tuổi thơ mỗi người.
Tham khảo
Trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam, có rất nhiều câu chuyện cổ tích hay, để lại nhiều bài học sâu sắc và ý nghĩa. Truyện Tấm Cám là một trong số những tác phẩm như thế, nhân vật cô Tấm là điển hình cho vẻ đẹp của phụ nữ Việt Nam, vừa đẹp người lại đẹp nết, dù sống trong hoàn cảnh khó khăn nhưng vẫn giữ được tính cách nhân hậu, đảm đang, chính vì thế nàng đã có được hạnh phúc sau cùng.
Xây dựng lên Tấm là một cô gái mồ côi cha mẹ, phải sống với mẹ con dì ghẻ. Tấm bị bắt làm việc vất vả, nặng nhọc và bị đối xử bất công. Có thể nhận thấy được chính với hoàn cảnh Tấm tiêu biểu cho hoàn cảnh của người con riêng trong chuyện cổ tích. Thế nhưng Tấm lại có phẩm chất hiền lành, chăm chỉ chịu thương chịu khó. Tấm chính là hiện thân cho cái thiện, cái đẹp ở người lao động. Hình ảnh cô Tấm hiền lành chăm chỉ là thế nhưng phải chịu đựng, cam chịu sự đày đọa bất công của mẹ con Cám. Tấm đã phải làm việc vất vả còn Cám thì được nuông chiều. Giỏ tép do chính Tấm bắt cực nhọc lại bị Cám cướp mất, chính Cám đã cướp đi thành quả lao động của Tấm. Cho đến khi cả khi làng mở hội thì Tấm cũng ngoan ngoãn làm theo lời dì dặn mà không cãi lại cũng không dám chốn đi. Lúc này đây thì Tấm lại khóc và con người hiền lành ấy cũng được bụt giúp đỡ, khi Tấm đã trở thành hoàng hậu thì Tấm vẫn bị mẹ con Cám hãm hại hết lần này đến lần khác. Với ngôi vị hoàng hậu và cuộc sống giàu sang cũng chưa đủ để cứu Tấm khỏi âm mưu hãm hại của dì ghẻ. Thế rồi không chỉ thế Tấm đã rất nhiều lần chết đi sống lại và hóa thân vào nhiều thứ từ hóa thân thành chim vàng anh, rồi thành cây xoan đào, hay cũng là hiện hình vào khung cửi rồi vào quả thị và trở thành người. Cô Tấm luôn luôn phản kháng quyết liệt hóa thân và hồi sinh để đấu tranh giành sự sống và hạnh phúc.
Hình ảnh đẹp của Tấm mà giúp chúng ta hiểu hơn phần nào cuộc sống của người lao động trong xã hội cũ. Những con người này thấp cổ bé họng và bỗng nhiên bị trà đạp bất công và không có quyền nói lên tiếng nói của mình. Chính vì thế mà họ gửi những ước mơ của mình, niềm tin vào cuộc sống tốt đẹp hơn, hạnh phúc hơn vào trong cổ tích bình chứa ước mơ của dân gian xưa.
Câu 9: So sánh và nêu tác dụng
a.
- Câu (1): “Trong gian phòng, bức tranh của thầy Bản treo ở một góc.”
- Câu (2): “Trong gian phòng chan hoà ánh sáng, bức tranh của thầy Bản treo ở một góc.”
👉 So sánh:
Câu (2) có thành phần trạng ngữ được mở rộng bằng cụm từ “chan hoà ánh sáng”, giúp miêu tả rõ hơn không gian của gian phòng triển lãm.
👉 Tác dụng:
Việc mở rộng thành phần trạng ngữ làm cho không gian bức tranh trở nên sinh động, có sức gợi hình, gợi cảm hơn, đồng thời giúp người đọc cảm nhận được vẻ trang trọng, sáng sủa của phòng triển lãm – nơi bức tranh của thầy được trưng bày.
b.
- Câu (1): “Bức tranh tĩnh vật của họa sĩ Nguyễn Thừa Bản đẹp.”
- Câu (2): “Bức tranh tĩnh vật của họa sĩ Nguyễn Thừa Bản rất đẹp.”
👉 So sánh:
Câu (2) có thành phần vị ngữ được mở rộng nhờ thêm từ “rất”, làm tăng mức độ biểu cảm cho tính từ “đẹp”.
👉 Tác dụng:
Việc mở rộng vị ngữ giúp nhấn mạnh cảm xúc ngưỡng mộ, yêu thích của người viết đối với bức tranh, đồng thời thể hiện rõ hơn tình cảm trân trọng và tự hào dành cho người thầy họa sĩ.
Câu 10: Bài học hoặc thông điệp rút ra
Câu chuyện gửi gắm một bài học sâu sắc về lòng biết ơn và tình yêu thương giữa thầy và trò.
Ta hiểu rằng: đôi khi sự quan tâm, động viên chân thành dù nhỏ bé cũng có thể trở thành niềm an ủi lớn lao cho người khác. Câu chuyện cũng nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết trân trọng, ghi nhớ công lao của thầy cô, bởi chính họ là những người âm thầm gieo hạt, nuôi dưỡng ước mơ và tâm hồn của học trò.
Câu 9
A,
(1) trạng ngữ"trong gian phòng" đơn thuần nêu không gian
(2) trạng ngữ mở rộng thành "trong gian phòng chan hoà ánh sáng" bổ sung thêm chi tiết ánh sáng
Tác dụng:cụ thể ,sing động hơn
B,
(1) vị ngữ đẹp chỉ mức độ bình thường
(2)vị ngữ được mở rộng bằng từ "rất"-> rất đẹp
Tác dụng:trân trọng, ngưỡng mộ
Câu 10
Em rút ra bài học sâu sắc về lòng biết ơn và lòng trân trọng với thầy cô giáo
Câu 1 (0,5 điểm):
Ngôi kể: Ngôi thứ nhất, người kể xưng “tôi”.
👉 Tác dụng: giúp câu chuyện trở nên chân thật, gần gũi và thể hiện trực tiếp tình cảm, cảm xúc của người kể với nhân vật Ga-ro-nê.
Câu 2 (0,5 điểm):
Hai chi tiết miêu tả ngoại hình của Ga-ro-nê:
- “Cậu ấy lớn nhất lớp, đầu to vai rộng.”
- “Cậu có thể nhấc cái ghế dài chỉ một tay thôi.”
(hoặc: “Lưng khom khom và đầu rụt ngang vai.” – cũng được chấp nhận)
Câu 3 (1,0 điểm):
Ba chi tiết thể hiện tình cảm của “tôi” đối với Ga-ro-nê:
- “Tôi tưởng như đã trải qua một thời gian vô tận không được gặp Ga-ro-nê.”
- “Càng hiểu cậu, tôi càng yêu cậu.”
- “Tôi rất vui thích được nắm chặt bàn tay to tướng của cậu trong tay mình.”
Nhận xét:
→ “Tôi” có tình cảm yêu mến, kính phục và trân trọng đối với Ga-ro-nê – một người bạn tốt bụng, mạnh mẽ và cao thượng.
Câu 4 (1,5 điểm):
Vì sao có một số người không có thiện cảm với Ga-ro-nê:
→ Bởi vì Ga-ro-nê luôn chống lại những hành động độc ác của họ, bảo vệ những bạn nhỏ yếu hơn, nên những kẻ xấu trong lớp ghét và ganh tị với cậu.
Cảm nhận về nhân vật:
→ Ga-ro-nê là người dũng cảm, chính trực, nhân hậu và sẵn sàng bảo vệ lẽ phải. Cậu xứng đáng là tấm gương sáng về lòng tốt và tinh thần nghĩa hiệp.
Câu 5 (1,5 điểm):
Bài học rút ra (5–7 dòng):
Qua văn bản, em học được rằng trong tình bạn, chúng ta cần biết yêu thương, giúp đỡ và bảo vệ lẫn nhau. Cần cư xử chân thành, dũng cảm đứng về phía điều đúng, không thờ ơ hay đồng lõa với cái xấu. Hãy giống như Ga-ro-nê – luôn sống nhân hậu, sẵn sàng chia sẻ và quan tâm đến người khác. Khi biết nghĩ cho bạn bè, ta không chỉ làm người khác vui mà còn khiến bản thân trở nên tốt đẹp hơn.
Câu1:ngôi kể thứ nhất
Câu2 hai chi tiết miêu tả ngoại hình của Nhân ga _ro_nê là
_cậu ấy lớn nhất lớp đầu to vai rộng
_lưng khom khom và đầu rụt ngang vai
câu3 Hà nêu được 3 trong sồ các chi tiết thể hiện tình cảm của nhân vật tôi với ga _ro_nê sau+người đã cho cậu bé miền Nam cả tem
I. Nội qui tham gia "Giúp tôi giải toán"
1. Không đưa câu hỏi linh tinh lên diễn đàn, chỉ đưa các bài mà mình không giải được hoặc các câu hỏi hay lên diễn đàn;
2. Không trả lời linh tinh, không phù hợp với nội dung câu hỏi trên diễn đàn.
3. Không "Đúng" vào các câu trả lời linh tinh nhằm gian lận điểm hỏi đáp.
Các bạn vi phạm 3 điều trên sẽ bị giáo viên của Online Math trừ hết điểm hỏi đáp, có thể bị khóa tài khoản hoặc bị cấm vĩnh viễn không đăng nhập vào trang web.
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có biết bao sự kiện hào hùng gắn với những con người kiên cường. Một trong những sự kiện mà em ấn tượng nhất là chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 – chiến thắng “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu” gắn liền với tên tuổi Đại tướng Võ Nguyên Giáp.
Đầu năm 1954, thực dân Pháp xây dựng tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ ở vùng Tây Bắc, hòng cắt đứt đường liên lạc của ta và biến nơi đây thành “pháo đài bất khả xâm phạm”. Trước tình thế đó, Đại tướng Võ Nguyên Giáp cùng Bộ Chính trị đã quyết định mở chiến dịch Điện Biên Phủ. Ban đầu, kế hoạch là “đánh nhanh, thắng nhanh”, nhưng khi thấy tình hình chưa thật thuận lợi, Đại tướng đã can đảm ra quyết định chuyển phương châm sang “đánh chắc, tiến chắc”. Quyết định ấy đã thể hiện tầm nhìn sáng suốt và bản lĩnh vững vàng của vị Tổng tư lệnh.
Suốt 56 ngày đêm, quân và dân ta đã kiên cường chiến đấu. Những chiếc xe kéo pháo qua đèo dốc, những đoàn dân công gùi gạo, gùi đạn vượt núi rừng hiểm trở là hình ảnh không thể nào quên. Ngày 7/5/1954, lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên nóc hầm tướng De Castries – tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ hoàn toàn sụp đổ. Chiến thắng này buộc thực dân Pháp phải ký Hiệp định Giơ-ne-vơ, chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương.
Sự kiện Điện Biên Phủ không chỉ là mốc son chói lọi của lịch sử dân tộc ta mà còn là niềm tự hào của các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới. Qua chiến thắng này, em càng khâm phục Đại tướng Võ Nguyên Giáp – một vị tướng tài ba, đồng thời là người học trò xuất sắc của Bác Hồ.
Chiến thắng Điện Biên Phủ để lại cho em bài học quý giá: trong bất kỳ hoàn cảnh nào, nếu có lòng dũng cảm, sự kiên trì và niềm tin vào chính nghĩa, chúng ta nhất định sẽ giành thắng lợi. Em tự nhủ phải cố gắng học tập, rèn luyện để xứng đáng với thế hệ cha ông đã hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Bài làm
Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, có nhiều tấm gương thiếu niên dũng cảm đã hy sinh vì Tổ quốc. Trong số đó, em rất khâm phục anh Kim Đồng, người đội viên đầu tiên của Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.
Kim Đồng tên thật là Nông Văn Dền, sinh năm 1929, người dân tộc Nùng, quê ở xã Trường Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng. Khi Cách mạng Việt Nam còn hoạt động bí mật, anh được giao nhiệm vụ làm liên lạc cho cán bộ Việt Minh. Dù tuổi còn nhỏ, Kim Đồng luôn tỏ ra nhanh nhẹn, mưu trí và rất dũng cảm. Anh thường vượt qua những con đường rừng hiểm trở, mang thư, chuyển tin, đưa đón cán bộ cách mạng an toàn.
Một lần, khi đang làm nhiệm vụ, Kim Đồng bất ngờ bị lính Pháp phát hiện. Để bảo vệ đồng đội, anh đã nhanh trí chạy hướng khác, đánh lạc hướng địch. Khi bọn lính nổ súng truy đuổi, anh vẫn kiên cường chạy đến nơi an toàn để báo tin. Nhưng do bị trúng đạn, Kim Đồng đã anh dũng hy sinh khi mới 14 tuổi. Sự hi sinh của anh khiến ai cũng thương tiếc và khâm phục.
Hình ảnh Kim Đồng mãi là biểu tượng đẹp của lòng dũng cảm, trung thành và tinh thần yêu nước. Mỗi lần nghe kể về anh, em cảm thấy vô cùng xúc động và tự hào. Em tự nhủ sẽ noi gương Kim Đồng – luôn chăm học, biết giúp đỡ bạn bè, và sống có trách nhiệm với Tổ quốc.



Câu 1: Phương thức biểu đạt chính
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là nghị luận. Người viết đưa ra các luận điểm, luận cứ và phân tích để làm rõ vấn đề.
Câu 2: Nhân vật hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc
Nhân vật Hắc-men trong truyện "Buổi học cuối cùng" được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc. Ông là một người thầy giáo hết lòng vì học trò, cố gắng truyền thụ cho các em những kiến thức quý báu về tiếng mẹ đẻ trong bối cảnh quê hương bị chiếm đóng.
Câu 3: Vấn đề bàn luận và mối liên hệ của nhan đề
Câu 4: Bằng chứng và tác dụng
Người viết sử dụng các bằng chứng từ tác phẩm "Buổi học cuối cùng" để làm rõ vấn đề:
Câu 5: Bài học về ngôn ngữ dân tộc và suy nghĩ cá nhân
Qua "Buổi học cuối cùng", An-phông-xơ Đô-đê muốn gửi gắm bài học sâu sắc rằng ngôn ngữ dân tộc là một phần cốt lõi của bản sắc, là sợi dây gắn kết chúng ta với quê hương, cội nguồn và lịch sử. Việc giữ gìn và phát huy tiếng nói dân tộc là trách nhiệm của mỗi công dân, là cách để bảo vệ sự tồn tại và phát triển của dân tộc mình trước mọi biến động.
Theo em, bài học này vô cùng quý giá. Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là kho tàng văn hóa, là linh hồn của dân tộc. Trong thời đại hội nhập, việc học hỏi ngôn ngữ quốc tế là cần thiết, nhưng tuyệt đối không được lãng quên hay xem nhẹ tiếng mẹ đẻ. Chúng ta cần yêu quý, học tập và gìn giữ tiếng Việt như một báu vật, xem đó là niềm tự hào và là minh chứng cho sự trường tồn của dân tộc Việt Nam.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận. Câu 2: Nhân vật: Thầy Ha-men. Câu 3: Vấn đề bàn luận: Vai trò thiêng liêng của tiếng nói dân tộc đối với lòng yêu nước. Nhan đề: Khẳng định ngôn ngữ chính là linh hồn, là hiện thân của quê hương. Câu 4: 2 bằng chứng: (1) Câu nói của thầy Ha-men về "chìa khóa chốn lao tù"; (2) Cảnh dân làng đi học đầy trân trọng. Tác dụng: Làm tăng tính thuyết phục và khơi gợi cảm xúc về giá trị của tiếng mẹ đẻ. Câu 5 (Bài học 6-8 dòng): Bài học lớn nhất là: Tiếng nói dân tộc là vũ khí, là chìa khóa dẫn đến tự do. Khi ta giữ được tiếng nói, dân tộc đó sẽ không bao giờ bị đồng hóa. Theo em, bài học này nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng và giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. Đó chính là biểu hiện cụ thể nhất của lòng yêu nước trong thời bình. Chúng ta cần học tập và sử dụng ngôn ngữ đúng đắn để khẳng định bản sắc dân tộc trước thế giới.
Câu 1: Nghị luận. Câu 2: Thầy Ha-men. Câu 3: Vấn đề: Giá trị của tiếng nói dân tộc đối với vận mệnh đất nước. Nhan đề: Khẳng định trực tiếp tư tưởng: tiếng nói là hiện thân của quê hương. Câu 4: Bằng chứng 1: Dân vùng An-dát và Lo-ren bị buộc học tiếng Đức, bỏ tiếng mẹ đẻ. Bằng chứng 2: Tiếng nói gắn liền với tự do và vận mệnh đất nước. Tác dụng: Tăng sức thuyết phục, nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ dân tộc.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính Phương thức biểu đạt chính của văn bản là Nghị luận.
Câu 2: Nhân vật là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc Nhân vật được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc chính là thầy Ha-men. Thầy được mô tả là người "đại diện cho những người Pháp yêu nước, có ý thức gìn giữ và bảo tồn tiếng nói dân tộc."
Câu 3: Vấn đề bàn luận và mối liên quan của nhan đề Vấn đề bàn luận: Vai trò, giá trị thiêng liêng của ngôn ngữ dân tộc và mối quan hệ sống còn giữa tiếng nói với độc lập, tự do của một quốc gia. Mối liên quan của nhan đề: Nhan đề "Buổi học cuối cùng: Tiếng nói dân tộc là hiện thân quê hương" vừa tóm tắt nội dung chính, vừa khẳng định tư tưởng cốt lõi của bài viết: Tiếng mẹ đẻ không chỉ là công cụ giao tiếp mà chính là linh hồn, là bản sắc và là niềm tự hào của một dân tộc.
Câu 4: Bằng chứng và phân tích tác dụng Người viết đã sử dụng các bằng chứng sau để làm rõ vấn đề: Bằng chứng 1: Trích dẫn lời Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Tiếng nói là thứ của cải vô cùng lâu đời và vô cùng quý báu của dân tộc." Tác dụng: Tăng tính thuyết phục, tạo điểm tựa tư tưởng vững chắc và khẳng định tầm quan trọng mang tính lịch sử của ngôn ngữ. Bằng chứng 2: Chi tiết thầy Ha-men xem tiếng Pháp là "vũ khí", là "chìa khóa chốn lao tù". Tác dụng: Hình tượng hóa sức mạnh của ngôn ngữ. Nó không chỉ là kiến thức mà là công cụ để đấu tranh giành lại tự do khi đất nước bị xâm lược.
Câu 5: Bài học và suy nghĩ Bài học: Qua tác phẩm, tác giả An-phông-xơ Đô-đê muốn gửi gắm thông điệp: Tiếng nói dân tộc là tài sản vô giá, là sợi dây gắn kết mọi người với cội nguồn. Khi một dân tộc rơi vào vòng nô lệ, chừng nào họ còn giữ vững tiếng nói thì chừng đó họ vẫn còn nắm giữ được chìa khóa để giải phóng chính mình. Suy nghĩ của em: Bài học này khiến em vô cùng xúc động và nhận thức sâu sắc hơn về trách nhiệm của bản thân. Trong thời đại hội nhập, việc học ngoại ngữ là cần thiết, nhưng chúng ta tuyệt đối không được lãng quên hay làm "giàu" ngôn ngữ của mình bằng những từ ngữ lai căng, thiếu trong sáng. Giữ gìn sự trong sáng của Tiếng Việt chính là cách thể hiện lòng yêu nước thiết thực nhất, giúp bảo tồn bản sắc văn hóa và khẳng định vị thế của dân tộc Việt Nam trên bản đồ thế giới.
Câu 1:Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.
Câu 2:Nhân vật thầy Ha-men được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc.
Câu 3:- Văn bản bàn về ý nghĩa sâu sắc, thông điệp về tình yêu tiếng nói dân tộc và lòng yêu nước của truyện ngắn "Buổi học cuối cùng".
- Nhan đề của văn bản đã trực tiếp nêu bật vấn đề chính mà văn bản muốn bàn luận.
+ "Buổi học đầu tiên": Tên tác phẩm được phân tích.
+ "Tiếng nói dân tộc là hiện thân quê hương": Vấn đề cốt lõi mà bài viết muốn làm rõ.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận. Câu 2. Nhân vật thầy Ha-men được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc. Câu 3. Văn bản bàn về ý nghĩa sâu sắc, thông điệp về tình yêu tiếng nói dân tộc và lòng yêu nước của truyện ngắn "Buổi học cuối cùng". Nhan đề của văn bản đã trực tiếp nêu bật vấn đề chính mà văn bản muốn bàn luận. + "Buổi học đầu tiên": Tên tác phẩm được phân tích. + "Tiếng nói dân tộc là hiện thân quê hương": Vấn đề cốt lõi mà bài viết muốn làm rõ. Câu 4. 2 bằng chứng được người viết sửdụng trong văn bản là: + Thầy xem tiếng Pháp là vũ khí, là chìa khoá nơi chốn lao tù tăm tối và căn dặn học trò không bao giờ được lãng quên. + "Tiếng nói là thứ của cải vô cùng lâu đời và vô cùng quý báu của dân tộc." – Chủ tịch Hồ Chí Minh bàn về tầm quan trọng của tiếng nói dân tộc – Tác dụng: + Nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ dân tộc và góp phần làm sáng tỏ vấn đề được triển khai trong bài viết: Tiếng nói dân tộc là hiện thân của quê hương + Góp phần làm tăng sức thuyết phục, xác đáng cho bài viết. Câu 5. Bài học của An-phông-xơ Đô-đê: Phải trân trọng, giữ gìn, không bao giờ
Câu 1: Nghị luận. Câu 2: Thầy Ha-men. Câu 3: Vấn đề: Giá trị của tiếng nói dân tộc đối với vận mệnh đất nước. Nhan đề: Khẳng định trực tiếp tư tưởng: tiếng nói là hiện thân của quê hương. Câu 4: Bằng chứng 1: Dân vùng An-dát và Lo-ren bị buộc học tiếng Đức, bỏ tiếng mẹ đẻ. Bằng chứng 2: Tiếng nói gắn liền với tự do và vận mệnh đất nước. Tác dụng: Tăng sức thuyết phục, nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ dân tộc.
câu 1:
phương thức biểu đạt chính là
câu 1 : phương thức biểu đạt chính của văn bản đó là nghị luận
câu 2 :nhân vật Ha-men được người viết xem là hiện thân cho tình yêu của tiếng nói dân tộc
câu 3 : văn bản có ý nghĩa sâu xa , thông điệp tình yêu quê hương , yêu tiếng nói dân tộc và yêu đất nước của truyện " buổi học cuối cùng " . Nhan đề của văn bản đã trực tiếp nêu lên vấn đề chính mà ăn bản muốn bàn luận là :
+ buổi học đầu tiên : tên tác phẩm đuojwc phân tích
+ tiếng nói dân tộc là hiện thân quê hương : vấn đề cốt lõi mà bà viết muốn nếu rõ
câu 4 : hai bằng chứng mà người viết muốn sử dụng trong văn bản là :
+ thầy xem tiếng pháp là vũ khí , chìa khóa lao tù tăm tối va fdanwj học trò của mình là không bao giờ được lãng quên nó
+ " tiếng nói là thứ của cải lâu đời và vô cùng quý báu của dân tộc " Chủ tịch Hồ Chí Minh bàn về tầm quan trọng của tiếng nói dân tộc ta
Câu 1 phương thức biểu đạt chính là tự sự
Câu 1 nghị luận
Câu 2 nhân vật thầy giáo Ha-men
Câu 3 Văn bản bàn về tầm quan trọng thiêng liêng của tiếng nói dân tộc và mối quan hệ mật thiết giữa ngôn ngữ và lòng yêu quê hương, đất nước (giữ gìn tiếng nói là giữ gìn hồn nước).
Câu 4 Bằng chứng 1: Câu nói của thầy Ha-men khẳng định tiếng Pháp là "ngôn ngữ hay nhất thế giới, trong sáng nhất, vững vàng nhất".
Bằng chứng 2: Câu nói ví von: "Khi một dân tộc rơi vào vòng nô lệ, chừng nào họ vẫn giữ vững tiếng nói của mình thì chẳng khác gì nắm được chìa khóa chốn lao tù".
Câu 5 Bài học sâu sắc nhất mà An-phông-xơ Đô-đê gửi gắm qua "Buổi học cuối cùng" chính là: Yêu tiếng mẹ đẻ là biểu hiện cụ thể và mãnh liệt nhất của lòng yêu nước. Ngôn ngữ không chỉ là vỏ bọc của tư duy mà còn là linh hồn, là căn cước văn hóa của một dân tộc. Khi chúng ta đánh mất tiếng nói, chúng ta đánh mất chính mình và trao quyền định đoạt vận mệnh cho kẻ khác. Trong thời đại hội nhập ngày nay, thế hệ trẻ cần tích cực trau dồi ngoại ngữ để vươn ra thế giới, nhưng đồng thời phải có ý thức giữ gìn sự trong sáng của Tiếng việt Bởi lẽ, "Tiếng Việt còn thì nước ta còn", trân trọng tiếng nói dân tộc chính là cách thiết thực nhất để bảo vệ chủ quyền văn hóa quốc gia.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính là tự sự
Câu 1:
Nghị luận
Câu 2:
Thầy Ha-men
Câu 3:
Bàn về ý nghĩa, vai trò của tiếng nói dân
Câu 4
Cần yêu quý, giữ gìn tiếng nói dân tộc vì đó là bản sắc và sức mạnh của đất nước.
Heheboi
Cau 1 trong văn bảo là nghij luaan
1
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là: Nghị luận
Câu 2: Trong truyện "Buổi học cuối cùng", nhân vật được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc chính là thầy Ha-men.
Câu 3: Vấn đề bàn luận: Văn bản bàn luận về mối quan hệ mật thiết giữa tiếng nói dân tộc với lòng yêu nước và vận mệnh quốc gia. Cụ thể là vai trò của ngôn ngữ trong việc giữ gìn bản sắc dân tộc khi đất nước rơi vào vòng nô lệ.
Câu 4 : Tác giả đã sử dụng các bằng chứng từ tác phẩm và thực tế để làm rõ luận điểm: Bằng chứng 1: Chi tiết thầy Ha-men ví tiếng Pháp như "vũ khí, là chìa khóa nơi chốn lao tù tăm tối". Tác dụng: Nhấn mạnh sức mạnh cứu quốc của ngôn ngữ, khẳng định chừng nào còn giữ được tiếng nói thì dân tộc đó vẫn còn cơ hội giành lại tự do. Bằng chứng 2: Lời dẫn của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Tiếng nói là thứ của cải vô cùng lâu đời và vô cùng quý báu của dân tộc". Tác dụng: Tăng tính thuyết phục, sức nặng cho lập luận bằng cách sử dụng tư tưởng của một danh nhân, khẳng định giá trị vĩnh cửu của ngôn ngữ dân tộc.
Câu 5: Tiếng nói dân tộc không chỉ đơn thuần là phương tiện giao tiếp mà còn là "linh hồn" giữ gìn bản sắc của một quốc gia. Bài học của thầy Ha-men giúp ta nhận ra rằng khi một dân tộc rơi vào cảnh nô lệ, nếu giữ vững tiếng nói thì họ vẫn nắm giữ được chìa khóa để mở cửa ngục tù. Trong thời đại hội nhập ngày nay, việc gìn giữ sự trong sáng của tiếng Việt càng trở nên quan trọng. Chúng ta cần trân trọng, học tập và sử dụng tiếng mẹ đẻ một cách đúng đắn, bởi đó là cách để mỗi cá nhân khẳng định lòng tự tôn dân tộc và bảo vệ giá trị văn hóa của cha ông trước dòng chảy của thời gian.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là nghị luận.Câu 2. Nhân vật trong truyện "Buổi học cuối cùng" được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc là thầy Ha-men.Câu 3. Văn bản "Buổi học cuối cùng: Tiếng nói dân tộc là hiện thân quê hương" bàn luận về vấn đề tầm quan trọng của tiếng nói dân tộc đối với mỗi người và đối với sự tồn vong của một quốc gia. Nhan đề của văn bản thể hiện trực tiếp vấn đề này, khẳng định rằng tiếng nói dân tộc là biểu tượng, là linh hồn của quê hương.Câu 4. Hai bằng chứng được người viết sử dụng trong văn bản để làm rõ cho vấn đề:Thứ nhất: Trái tim người đọc ý thức gìn giữ ngôn ngữ dân tộc. Bằng chứng này cho thấy việc trân trọng và bảo vệ tiếng nói của dân tộc là trách nhiệm của mỗi cá nhân, đặc biệt là những người tiếp xúc với văn hóa, văn học.Thứ hai: Ngôn ngữ dân tộc là hạt giống của lòng yêu nước. Bằng chứng này khẳng định mối liên hệ mật thiết giữa ngôn ngữ và tình yêu quê hương, đất nước. Khi chúng ta yêu tiếng nói của dân tộc mình, chúng ta cũng đồng thời nuôi dưỡng tình yêu đối với Tổ quốc.Tác dụng của những bằng chứng này là làm tăng tính thuyết phục cho luận điểm, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc giữ gìn và phát huy tiếng nói dân tộc.Câu 5. Bài học về ngôn ngữ dân tộc mà tác giả An-phông-xơ Đô-đê muốn gửi gắm qua "Buổi học cuối cùng" là: Hãy yêu quý, trân trọng và giữ gìn tiếng nói của dân tộc mình. Tiếng nói là một phần quan trọng của bản sắc văn hóa, là sợi dây liên kết giữa các thế hệ và là biểu tượng của lòng yêu nước. Chúng ta cần ý thức được trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ và phát huy tiếng nói dân tộc, để nó không bị mai một theo thời gian.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận. Câu 2. Nhân vật thầy Ha-men được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc. Câu 3. Văn bản bàn về ý nghĩa sâu sắc, thông điệp về tình yêu tiếng nói dân tộc và lòng yêu nước của truyện ngắn "Buổi học cuối cùng". Nhan đề của văn bản đã trực tiếp nêu bật vấn đề chính mà văn bản muốn bàn luận. + "Buổi học đầu tiên": Tên tác phẩm được phân tích. + "Tiếng nói dân tộc là hiện thân quê hương": Vấn đề cốt lõi mà bài viết muốn làm rõ. Câu 4. - 2 bằng chứng được người viết sử dụng trong văn bản là: + Thầy xem tiếng Pháp là vũ khí, là chìa khoá nơi chốn lao tù tăm tối và căn dặn học trò không bao giờ được lãng quên. + "Tiếng nói là thứ của cải vô cùng lâu đời và vô cùng quý báu của dân tộc." – Chủ tịch Hồ ChíMinh bàn về tầm quan trọng của tiếng nói dân tộcTác
Cac
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận
Câu 2: Nhân vật trữ tình: Tác giả (người viết)
Câu 3: Câu “Tiếng nói còn là câu thề linh thiêng…” cho thấy tiếng nói dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng, là biểu hiện của tình yêu quê hương đất nước. Tiếng nói không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn chứa đựng bản sắc văn hóa dân tộc. Vì vậy, mỗi người cần có ý thức giữ gìn và trân trọng tiếng nói của dân tộc mình.
Câu 4: Hai bằng chứng: “Nỗi nhớ chỉ là cảm xúc rất tự nhiên…” “Người ta thường tìm đến những nơi gần gũi…” → Các dẫn chứng này cho thấy tình yêu quê hương không phải là điều xa vời mà bắt nguồn từ những cảm xúc giản dị và những điều gần gũi trong cuộc sống hằng ngày. Điều đó làm cho lập luận của tác giả trở nên thuyết phục hơn. Câu 5: Tình yêu quê hương đất nước là tình cảm thiêng liêng của mỗi con người. Tình yêu ấy không phải là điều gì lớn lao mà bắt đầu từ những điều nhỏ bé như yêu tiếng nói, phong tục và những kỉ niệm gắn bó với nơi mình sinh ra. Khi mỗi người biết trân trọng những giá trị gần gũi ấy thì sẽ hình thành ý thức giữ gìn và bảo vệ quê hương. Bởi lẽ, quê hương chính là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và nhân cách của mỗi chúng ta. Ngược lại, nếu thờ ơ với quê hương, con người sẽ dễ đánh mất bản sắc và trách nhiệm của mình. Vì vậy, mỗi người cần nuôi dưỡng tình yêu quê hương bằng những hành động cụ thể như học tập tốt, giữ gìn văn hóa và góp phần xây dựng đất nước ngày càng phát triển.