K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

Hội nghị I-an-ta (2/1945) đã đưa ra 3 quyết định quan trọng sau:
+> Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản. Để nhanh chóng kết thúc chiến tranh, Liên Xô sẽ tham chiến chống Nhật ở châu Á sau khi Đức đầu hàng.
+> Thành lập tổ chức Liên Hợp Quốc nhằm duy trì hòa bình và an ninh thế giới.
+> Phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa ba cường quốc (Liên Xô, Mỹ, Anh) ở châu Âu và châu Á sau chiến tranh.
4 giờ trước (21:09)
  1. Hội nghị I-an-ta (Yalta) tháng 2/1945, thì đây là những quyết định quan trọng:

    • Tiêu diệt hoàn toàn chủ nghĩa phát xít Đức, Đức phải đầu hàng vô điều kiện và bị giải giáp.
    • Phân chia phạm vi chiếm đóng và kiểm soát nước Đức sau chiến tranh; Berlin cũng được chia thành các khu vực kiểm soát.
    • Thành lập tổ chức Liên hợp quốc để duy trì hòa bình và an ninh thế giới.
    • Thỏa thuận về việc Liên Xô tham chiến chống Nhật sau khi Đức đầu hàng.
    • Các nước thống nhất về một số vấn đề liên quan đến việc sắp xếp lại châu Âu sau Chiến tranh thế giới thứ hai, trong đó có vấn đề Đông Âu.

    👉 Ý nghĩa: Hội nghị I-an-ta góp phần hình thành trật tự thế giới mới sau Chiến tranh thế giới thứ hai, thường được gọi là trật tự hai cực I-an-ta, với hai cực chủ yếu là Mỹ và Liên Xô.


17 tháng 9

ở Krym (Liên Xô)

17 tháng 9

Yalta( Liên Xô)

16 tháng 9
Lịch sử hình thành và phát triển của loài người là một quá trình tiến hóa lâu dài kéo dài hàng triệu năm, bắt đầu từ những tổ tiên chung với loài vượn người cho đến khi trở thành người hiện đại ngày nay.Dưới đây là tóm tắt các giai đoạn phát triển chính mang tính bước ngoặt:1. Giai đoạn Vượn người phương Nam (Australopithecus)
  • Thời gian: Khoảng 4 - 2 triệu năm trước.
  • Đặc điểm: Xuất hiện đầu tiên ở châu Phi. Loài này đã bắt đầu đi bằng hai chân, thể tích não khoảng 400 - 500 ��3𝑐𝑚3 và biết sử dụng những mảnh đá, cành cây có sẵn để làm công cụ.
2. Giai đoạn Người khéo léo (Homo habilis)
  • Thời gian: Khoảng 2,4 - 1,4 triệu năm trước.
  • Đặc điểm: Thể tích não được mở rộng (khoảng 600 - 800 ��3𝑐𝑚3). Họ là những người đầu tiên biết chủ động ghè đẽo đá thô sơ để tạo ra công cụ lao động.
3. Giai đoạn Người đứng thẳng (Homo erectus)
  • Thời gian: Khoảng 1,8 triệu - 100.000 năm trước.
  • Đặc điểm: Dáng đi hoàn toàn thẳng đứng, thể tích não tăng lên đáng kể (từ 900 - 1.100 ��3𝑐𝑚3).
  • Bước ngoặt: Đây là loài người đầu tiên biết cách tạo ra và sử dụng lửa, đồng thời bắt đầu di cư ra khỏi châu Phi để đến châu Á và châu Âu.
4. Giai đoạn Người tinh khôn / Người hiện đại (Homo sapiens)
  • Thời gian: Xuất hiện khoảng 300.000 năm trước và phát triển cho đến ngày nay.
  • Đặc điểm: Thể tích não đạt khoảng 1.400 ��3𝑐𝑚3, cấu tạo cơ thể giống hệt người ngày nay.
  • Sự phát triển: Họ biết chế tạo công cụ lao động tinh xảo (rìu đá có tra cán, cung tên, lao), biết làm đồ gốm, may quần áo, xây dựng tổ chức xã hội bầy người và dần chuyển sang thị tộc, bộ lạc.
16 tháng 9

Lịch sử hình thành và phát triển của loài người là hành trình tiến hóa kéo dài hàng triệu năm, bắt đầu từ loài Vượn người cổ đại biết đi bằng hai chân và giải phóng đôi tay để cầm nắm. Trải qua giai đoạn Người khéo léo biết chế tạo công cụ đá thô sơ, loài người đạt bước ngoặt lớn ở thời kỳ Người đứng thẳng khi dáng đi hoàn thiện và biết cách làm chủ ngọn lửa để nấu chín thức ăn, giúp não bộ phát triển vượt bậc. Đến khoảng 300.000 năm trước, Người tinh khôn xuất hiện với cấu trúc não hoàn chỉnh, có ngôn ngữ phức tạp và tư duy trừu tượng, dần chuyển từ săn bắn sang trồng trọt và chăn nuôi, từ đó đặt nền móng kiến tạo nên các nền văn minh rực rỡ ngày nay.

Thông báo chính thức từ Olm về việc Tổng Kết Khen Thưởng CTV Tích Cực Nhiệm Kì Hè 2026.Cô Thương Hoài chào thân ái tất cả các thành viên của Olm. Thực hiện chỉ thị bằng tin nhắn văn bản của giám đốc Olm thầy Hà Đức Thọ lúc 15h27 phút ngày 06 tháng 09 năm 2026, về việc tổng kết, khen thưởng các thành viên tích cực của cộng đồng Olm. Nhằm tạo động lực cho các em phấn đấu trong...
Đọc tiếp

Thông báo chính thức từ Olm về việc Tổng Kết Khen Thưởng CTV Tích Cực Nhiệm Kì Hè 2026.

Cô Thương Hoài chào thân ái tất cả các thành viên của Olm. Thực hiện chỉ thị bằng tin nhắn văn bản của giám đốc Olm thầy Hà Đức Thọ lúc 15h27 phút ngày 06 tháng 09 năm 2026, về việc tổng kết, khen thưởng các thành viên tích cực của cộng đồng Olm. Nhằm tạo động lực cho các em phấn đấu trong học tập, trong cuộc sống, thể hiện sự quan tâm của ban quản trị và ghi nhận những cống hiến đóng góp của các ctv. Cũng như đảm bảo sự công bằng cho cả những em không phải ctv nhưng hoạt tích cực, có nhiều đóng góp đáng kể cho cộng đồng, Olm gửi thông báo tới các em. Em nào cảm thấy bản thân mình đã hoạt động tích cực trong hè năm 2026 thì nhanh chóng tham gia sự kiện, để có cơ hội được vinh danh, nhận thưởng giá trị cao từ Olm.

image.png

Để tham gia sự kiện các em làm theo hướng dẫn sau:

Bước 1:

Bình luận tại bài thông báo này nội dung bình luận: Em đăng kí tham gia sự kiện: "Xét Khen Thưởng CTV Olm Hè Năm 2026"

Bước 2: Bình luận tại bài thông báo này nội dung:

1; Họ và tên người tham gia:

2; Trường lớp - tỉnh mà em đang theo học;

3; Số câu trả lời hiện tại của em là:... (điền số câu trả lời vào chỗ..)

4; Số điểm gp hiện tại của em là:... (điền số điểm gp vào chỗ...)

5; Số điểm sp hiện tại của em là:...(điền số điểm sp vào chỗ..)

6; Em tham gia Olm từ tháng ... năm ...(điền số tháng và năm em bắt đầu tham gia Olm vào chỗ...)

7; Chờ kết từ ban quản trị.

Thời hạn đăng kí tham gia kể từ khi thông báo đến 24 h ngày 07 tháng 09 năm 2026.

Chúc các em có cơ hội vinh danh trên bảng vàng Olm và nhận quà giá trị của Olm cho thành viên tích cực. (rất nhiều giải thưởng giá trị lớn hấp dẫn đang chờ các em, nhanh tay đăng kí để không lỡ mất cơ hội này)

Biết ơn các em vì những đóng góp cho cộng đồng.


52
6 tháng 9

chúc mừng những bạn tích cực được khen thưởng


6 tháng 9

chúc mừng các bạn nha !!!

22 tháng 8

cái j đây? S lạ v?

Trong ngôi nhà nhỏ của mình, loài vật mà em yêu quý và gắn bó nhất chính là chú mèo mướp tên là Bông. Bông đã sống với gia đình em được hơn một năm nay và trở thành một thành viên thực thụ. Chú khoác lên mình bộ lông ngắn, mượt mà với những đường vân vằn vện màu vàng đen trông rất oai vệ. Cái đầu tròn xoe như quả bóng tennis, nổi bật nhất là đôi mắt to tròn, sáng long lanh vào ban đêm như hai hòn bi thủy tinh. Mỗi khi có tiếng động lạ, đôi tai nhỏ nhắn của Bông lại dựng đứng lên để nghe ngóng mọi thứ xung quanh. Chiếc mũi hồng hào lúc nào cũng hơi ươn ướt, đánh hơi rất tài tình kết hợp cùng bộ ria mép dài trắng phau. Bốn chân của Bông thon gọn, dưới bàn đệm có những lớp thịt dày màu hồng giúp chú di chuyển cực kỳ êm ái, không một tiếng động. Chiếc đuôi dài thướt tha, đôi lúc lại ngoe nguẩy nhẹ nhàng mỗi khi chú cảm thấy vui vẻ hoặc được em âu yếm vuốt ve. Bông là một chú mèo rất hiền lành nhưng cũng cực kỳ chăm chỉ, là "dũng sĩ" bắt chuột cừ khôi của cả nhà. Ban ngày, chú thường tìm những góc ấm áp trong nhà hoặc hiên nhà đầy nắng để cuộn tròn đánh một giấc thật ngon lành. Đến tối, Bông lại bắt đầu "tuần tra" quanh nhà, âm thầm bảo vệ không gian yên bình cho giấc ngủ của mọi người. Em rất yêu quý Bông, chú không chỉ là một người bạn nhỏ trung thành mà còn mang lại rất nhiều niềm vui cho em sau những giờ học căng thẳng.

Vua Hùng Vương thứ 1

Hùng Vương thứ đầu tiên

Vụ án Trân Phi (xảy ra vào tháng 8 năm 1900) là một trong những sự kiện bi thảm và chấn động nhất hậu cung triều Thanh mạt. Đây là kết cục cay đắng của cuộc mâu thuẫn gay gắt giữa Từ Hi Thái hậu và Hoàng đế Quang Tự.

Nguyên nhân dẫn đến mâu thuẫn

  • Thế lực và tư tưởng trái ngược: Trân Phi (Tha Tha Lạp thị) là sủng phi của vua Quang Tự. Bà tính tình cởi mở, tư tưởng tiến bộ và ủng hộ phong trào cải cách (Biến pháp Mậu Tuất 1898) của nhà vua. Việc này đi ngược lại hoàn toàn với phe bảo thủ do Từ Hi Thái hậu đứng đầu.
  • Sự ghen ghét hậu cung: Trân Phi không chỉ chiếm trọn sự sủng ái của Quang Tự mà còn lôi kéo vua xa rời Hiếu Định Jingwei Hoàng hậu (cháu gái của Từ Hi). Bà từng bị Từ Hi phạt trượng giáng vị và giam lỏng vì phạm quy tắc hoàng cung (can thiệp triều chính, bán quan trục lợi).

Diễn biến vụ án (Tháng 8 năm 1900)

  • Bối cảnh: Liên quân Tám nước (Bát quốc Liên quân) tấn công Bắc Kinh, triều đình nhà Thanh lâm vào cảnh hoảng loạn. Từ Hi Thái hậu chuẩn bị đưa vua Quang Tự cùng hoàng tộc tháo chạy về Tây An.
  • Thực thi bản án: Trước khi rời đi, Từ Hi Thái hậu viện lý do Trân Phi xinh đẹp, nếu ở lại rơi vào tay quân phương Tây sẽ làm nhục nhã gia phong. Bà sai thái giám thân tín (Thôi Ngọc Quý) đến nơi giam lỏng, áp giải Trân Phi ra khu vực Cảnh Kỳ Các. Tại đây, Trân Phi bị ép tự sát hoặc bị xô ngã xuống một chiếc giếng hẹp gần đó.

Hậu quả và di sản

  • Trân Phi qua đời ở tuổi 24. Thi thể của bà bị bỏ lại dưới giếng hơn một năm trước khi được vớt lên và an táng.
  • Sau này, triều đình nhà Thanh để xoa dịu dư luận đã cho truy phong bà thành Khác Thuận Hoàng quý phi.
  • Chiếc giếng nơi bà hy sinh hiện vẫn còn lưu giữ trong Tử Cấm Thành (Bắc Kinh) và được gọi là Giếng Trân Phi.

Vụ án Trân Phi là cái chết bi thảm của Trân Phi (Khác Thuận Hoàng quý phi), sủng phi của Hoàng đế Quang Tự, dưới lệnh của Từ Hi Thái hậu vào năm 1900 tại Tử Cấm Thành.Bà bị ép hoặc bị đẩy xuống giếng khi mới 24 tuổi trong bối cảnh liên quân 8 nước tấn công Bắc Kinh

Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 – 1918) mang tính chất là một cuộc chiến tranh phi nghĩa, phi nghĩa về cả hai phía (các đế quốc thuộc liên minh Đức - Áo-Hùng và phe Hiệp ước Anh - Pháp - Nga).

Phân tích cụ thể tính chất của cuộc chiến tranh này qua các khía cạnh:

  • Mục đích chiến tranh: Cả hai phe tham chiến đều không vì mục đích bảo vệ tổ quốc hay giải phóng dân tộc, mà nhằm xâu xé, chia lại thị trường và hệ thống thuộc địa trên thế giới.
  • Nguyên nhân sâu xa: Xuất phát từ sự phát triển không đều về kinh tế và quân sự giữa các nước đế quốc cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, dẫn đến mâu thuẫn gay gắt về thuộc địa giữa các đế quốc "già" (Anh, Pháp) và các đế quốc "trẻ" (Đức).
  • Hậu quả và tác động: Cuộc chiến tàn phá nặng nề lực lượng sản xuất, gây thảm họa nhân đạo khổng lồ cho nhân dân lao động thế giới (hàng chục triệu người chết và bị thương), đồng thời đè nặng ách bóc lột, áp bức lên nhân dân các nước thuộc địa.

Ngoại lệ duy nhất: Trong toàn bộ cuộc chiến, chỉ có cuộc chiến đấu của nhân dân Xéc-bi (Serbia) và Bỉ là mang tính chất chính nghĩa nhằm bảo vệ độc lập, chủ quyền dân tộc trước sự xâm lược của phe Liên minh.

THAM KHẢO

Nhận xét vai trò của các nước lớn trong chiến tranh

  • Các nước lớn có vai trò rất quan trọng, tác động mạnh đến diễn biến và kết quả của chiến tranh thông qua tiềm lực kinh tế, quân sự, chính trị và ngoại giao.
  • Sự tham gia của các nước lớn có thể làm thay đổi tương quan lực lượng, thúc đẩy chiến tranh kết thúc hoặc kéo dài xung đột.
  • Bên cạnh những đóng góp tích cực trong việc chống chủ nghĩa phát xít, một số nước lớn cũng theo đuổi lợi ích và mục tiêu riêng, gây ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế.

Bài học về gìn giữ hòa bình thế giới hiện nay

  • Cần tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của mỗi quốc gia.
  • Các nước, đặc biệt là nước lớn, cần kiềm chế, không sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp.
  • Ưu tiên đối thoại, đàm phán và các biện pháp hòa bình để giải quyết bất đồng.
  • Tăng cường hợp tác quốc tế, đề cao vai trò của Liên Hợp Quốc và luật pháp quốc tế.
  • Mỗi quốc gia cần có trách nhiệm chung trong việc ngăn ngừa chiến tranh, bảo vệ hòa bình và an ninh thế giới.

Kết luận: Bài học quan trọng nhất là hòa bình không tự nhiên có được mà cần sự hợp tác, tôn trọng và trách nhiệm của tất cả các quốc gia, đặc biệt là các nước lớn.

THAM KHẢO

6 tháng 8
Nhận xét vai trò của các nước lớn trong chiến tranhVai trò của các nước lớn trong các cuộc chiến tranh, đặc biệt là Chiến tranh thế giới thứ hai, thường rất phức tạp và mang tính quyết định:
  • Chủ mưu hoặc kẻ khơi mào: Một số nước lớn (như Đức, Nhật Bản, Ý trong WW2) đóng vai trò chủ mưu, phát động chiến tranh nhằm phân chia lại thế giới và tranh giành thuộc địa.
  • Lực lượng trụ cột chống phát xít: Các nước lớn khác (như Liên Xô, Mỹ, Anh) đóng vai trò là trụ cột trong phe Đồng minh, chịu trách nhiệm chính về nhân lực, vật lực để đánh bại phe trục.
  • Quyết định kết cục chiến tranh: Sự tham chiến và sức mạnh quân sự/kinh tế của các nước lớn quyết định thắng bại của cuộc chiến, đồng thời định hình lại trật tự thế giới sau đó.
Liên hệ bài học về gìn giữ hòa bình thế giới hiện nayTừ vai trò của các nước lớn trong lịch sử, chúng ta rút ra những bài học sâu sắc cho việc gìn giữ hòa bình hiện nay:
  • Tuân thủ luật pháp quốc tế: Các nước lớn cần tôn trọng và tuân thủ luật pháp quốc tế, đặc biệt là Hiến chương Liên Hợp Quốc, để giải quyết các tranh chấp, không dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực.
  • Đối thoại thay vì đối đầu: Cần thúc đẩy đối thoại, hợp tác và giải quyết các mâu thuẫn thông qua các biện pháp hòa bình, tránh các hành động gây căng thẳng, quân sự hóa tại các khu vực nhạy cảm.
  • Trách nhiệm của cường quốc: Các cường quốc có vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa xung đột từ sớm, từ xa và cần có trách nhiệm lớn hơn trong việc bảo vệ an ninh, an toàn quốc tế.

Nguyên nhân chủ quan

  • Thiếu đường lối lãnh đạo đúng đắn: Phong trào vẫn theo hệ tư tưởng phong kiến, chưa đưa ra đường lối đấu tranh đáp ứng được yêu cầu phát triển của lịch sử và khát vọng tự do của nhân do.
  • Tổ chức và lực lượng phân tán: Các cuộc khởi nghĩa nổ ra lẻ tẻ, mang tính địa phương, chưa có sự phối hợp, liên kết thành một phong trào chung trên toàn quốc.
  • Phương pháp đấu tranh hạn chế: Chủ yếu dựa vào chiến thuật du kích, dựa vào địa thế hiểm trở để cố thủ, mang tính thụ động và thiếu vũ khí hiện đại.
  • Sự phân hóa trong hàng ngũ: Khái niệm "cần vương" không còn đủ sức quy tụ toàn thể nhân dân khi triều đình nhà Nguyễn đã từng bước đầu hàng và làm tay sai cho Pháp.

Nguyên nhân khách quan

  • Tương quan lực lượng quá chênh lệch: Thực dân Pháp là một đế quốc công nghiệp mạnh, có trang bị quân sự hiện đại, tổ chức chặt chẽ và kinh nghiệm tác chiến vượt trội.
  • Chính sách đàn áp, chia rẽ: Pháp ra sức càn quét, bình định khốc liệt, đồng thời áp dụng chính sách "dùng người Việt đánh người Việt" và mua chuộc tay sai.
  • THAM KHẢO.
6 tháng 8
Nguyên nhân chủ quan (Trong nước)
  • Thiếu đường lối: Phong trào chỉ hướng đến cứu quốc theo ý thức hệ phong kiến.
  • Thiếu giai cấp lãnh đạo: Giai cấp sĩ phu, văn thân chưa có cái nhìn tiên tiến.
  • Thiếu tổ chức thống nhất: Các cuộc khởi nghĩa nổ ra lẻ tẻ, mang tính địa phương.
  • Hạn chế về quân sự: Vũ khí thô sơ, chiến thuật phòng thủ bị động.
  • Chưa tập hợp lực lượng: Chưa gắn kết được toàn bộ các tầng lớp nhân dân cả nước.
Nguyên nhân khách quan (Kẻ thù)
  • Thực dân Pháp mạnh: Pháp có vũ khí hiện đại, quân đội chính quy.
  • Lực lượng chênh lệch: Thực lực của ta quá yếu so với tiềm lực của Pháp.
  • Chính sách tàn bạo: Pháp áp dụng thủ đoạn đàn áp, mua chuộc và cô lập khốc liệt.