II. VIẾT (6,0 điểm)

K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

II. VIẾT (6,0 điểm)

Câu 1. (2,0 điểm)

Từ nội dung được gợi ra ở đoạn văn bản phần Đọc hiểu, anh/chị hãy viết một đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ về động lực để nỗ lực mỗi ngày của người trẻ.

Câu 2. (4,0 điểm)

Anh/chị hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích đoạn thơ sau trong bài thơ Thời gian trắng của Nguyễn Phan Quế Mai(1):

[...] Tôi ngồi sau xe

Lắng nghe ông kể chuyện

Nghe gió Trường Sơn thổi về từ mái tóc bồng bềnh điểm bạc

Nghe nắng miền Trung hát trên đôi vai gầy guộc

Nghe tiếng súng xuyên về từ ngày tôi chưa sinh

Người lính già

Đem giọt mưa xa về mắt tôi

Giọt mưa mang vị ngọt chiến thắng, vị đắng cuộc chiến đã xa ông vĩnh viễn

ghi tên mình vào nó

Vị mặn trăn trở – "rồi có ai còn nhớ tới Trường Sơn"

Và, vị cay của cuộc sống đời thường tấp nập chảy quanh tôi

như chỉ biết vươn mình

về phía trước về phía trước

phía trước…

Mà quên đi

Quên đi

Những người lính và những câu chuyện cần được kể

Quên đi

Người lính già bé nhỏ

Cạnh ngã tư đường

thời gian trắng qua đôi bàn tay.

(https://dansinh.dantri.com.vn/dien-dan-dan-sinh/tho-nguyen-phan-que-mai-to-quoc-goi-ten- 20150726042836000.htm)

(1) Nguyễn Phan Quế Mai (sinh năm 1973) là một nữ nhà văn, nhà thơ người Việt Nam và là tác giả đồng hành của tổ chức Room to Read. Các tác phẩm nổi tiếng: Cởi gió (tập thơ đoạt giải Nhất, Giải thưởng thơ năm 2010 của Hội Nhà Văn Hà Nội); Tổ quốc gọi tên mình (tập thơ); The Mountains Sing (Những ngọn núi ngân vang) – tiểu thuyết đầu tay của cô đã trở thành một cuốn sách bán chạy toàn cầu. Thơ Nguyễn Phan Quế Mai nặng tình với đất nước quê hương, có nhiều sáng tạo về hình thức nghệ thuật. Thời gian trắng in trong tập thơ Tổ quốc gọi tên mình, viết về cuộc gặp gỡ giữa tác giả và một người lính Trường Sơn nay mưu sinh bằng nghề xe ôm. Từ câu chuyện ấy, bài thơ gợi suy tư về ký ức chiến tranh và nỗi lo con người hôm nay lãng quên những hi sinh của thế hệ đi trước.

9

1.

Động lực để nỗ lực mỗi ngày của người trẻ là yếu tố vô cùng quan trọng trên hành trình trưởng thành và khẳng định bản thân. Trong cuộc sống, ai cũng có những ước mơ, hoài bão riêng, và chính những mục tiêu ấy trở thành động lực giúp ta cố gắng không ngừng. Động lực có thể đến từ mong muốn có một tương lai tốt đẹp hơn, từ khát vọng thành công, được sống với đam mê hoặc đơn giản là để làm cha mẹ tự hào. Đối với người trẻ, động lực còn đến từ ý thức trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội. Khi có động lực, con người sẽ biết vượt qua khó khăn, không dễ bỏ cuộc trước thử thách. Ngược lại, nếu sống thiếu mục tiêu, người trẻ rất dễ rơi vào trạng thái chán nản, lười biếng và mất phương hướng. Tuy nhiên, động lực không chỉ nằm ở những điều lớn lao mà còn bắt đầu từ những việc nhỏ mỗi ngày như học tập chăm chỉ, sống tích cực và biết hoàn thiện bản thân. Vì vậy, mỗi người trẻ cần tự tìm cho mình một lý do đủ mạnh để cố gắng, bởi chỉ khi có động lực, chúng ta mới thật sự tiến xa trên con đường của mình.

2-

Trong đoạn thơ trích từ bài Thời gian trắng, nhà thơ Nguyễn Phan Quế Mai đã thể hiện sâu sắc hình ảnh người lính già Trường Sơn cùng những suy tư đầy xúc động về chiến tranh, hòa bình và sự lãng quên của con người trước quá khứ. Đoạn thơ không chỉ là lời tri ân đối với thế hệ đi trước mà còn là lời nhắc nhở mỗi người về trách nhiệm gìn giữ ký ức lịch sử dân tộc.

Trước hết, hình ảnh người lính già hiện lên thật giản dị nhưng đầy ám ảnh. Trong lời kể của ông, tác giả như cảm nhận được cả một quá khứ hào hùng của dân tộc: “Nghe gió Trường Sơn thổi về từ mái tóc bồng bềnh điểm bạc”, “Nghe tiếng súng xuyên về từ ngày tôi chưa sinh”. Những hình ảnh giàu sức gợi ấy đã kết nối hiện tại với quá khứ, giúp người đọc hình dung về những năm tháng chiến tranh khốc liệt mà thế hệ sau chưa từng trải qua. Mái tóc bạc, đôi vai gầy guộc không chỉ là dấu vết của thời gian mà còn là minh chứng cho những hi sinh thầm lặng của người lính năm xưa.

Bên cạnh đó, đoạn thơ còn khắc họa chiều sâu tâm trạng của người lính già. “Giọt mưa xa” trong mắt ông là hình ảnh giàu ý nghĩa biểu tượng, chứa đựng bao cảm xúc đan xen: vị ngọt của chiến thắng, vị đắng của những mất mát không thể bù đắp, vị mặn của nỗi trăn trở và vị cay của cuộc sống đời thường. Những hương vị ấy gợi lên cả một cuộc đời từng đi qua bom đạn, chiến đấu vì Tổ quốc nhưng khi trở về lại lặng lẽ đối diện với sự lãng quên của thời gian. Câu hỏi day dứt: “rồi có ai còn nhớ tới Trường Sơn” không chỉ là nỗi niềm riêng của người lính mà còn là tiếng lòng chung của cả một thế hệ.

Đặc biệt, đoạn thơ là lời cảnh tỉnh về sự vô tâm của con người trong cuộc sống hiện đại. Nhịp sống “tấp nập chảy quanh tôi” khiến con người chỉ biết “vươn mình / về phía trước”, mải mê với hiện tại mà vô tình quên đi quá khứ. Điệp từ “Quên đi” được lặp lại nhiều lần như một lời trách móc, day dứt. Đó là sự quên lãng những người lính đã hi sinh tuổi xuân cho đất nước, quên những câu chuyện cần được kể để thế hệ sau hiểu và trân trọng hòa bình hôm nay. Hình ảnh “người lính già bé nhỏ / cạnh ngã tư đường” khiến người đọc không khỏi xót xa, bởi giữa dòng đời hối hả, những con người từng làm nên lịch sử dường như trở nên nhỏ bé và lặng lẽ.

Về nghệ thuật, đoạn thơ nổi bật với thể thơ tự do, ngôn ngữ giàu hình ảnh và cảm xúc. Biện pháp điệp từ, liệt kê cùng những hình ảnh mang tính biểu tượng đã góp phần khắc họa sâu sắc tâm trạng nhân vật trữ tình. Giọng thơ vừa tha thiết, vừa suy tư, lắng đọng đã tạo nên sức ám ảnh mạnh mẽ trong lòng người đọc.

Tóm lại, đoạn thơ trong Thời gian trắng không chỉ ca ngợi vẻ đẹp và sự hi sinh của người lính Trường Sơn mà còn gửi gắm thông điệp sâu sắc về lòng biết ơn và trách nhiệm nhớ về quá khứ. Đó là lời nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết trân trọng lịch sử, sống có trách nhiệm với hiện tại và tương lai của đất nước.


Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Động lực để người trẻ nỗ lực mỗi ngày không phải lúc nào cũng là những mục tiêu lớn lao, mà thường bắt đầu từ những điều rất giản dị: mong muốn sống tốt hơn hôm qua, không phụ kỳ vọng của gia đình, và khát khao khẳng định giá trị bản thân. Trong một thế giới nhiều biến động, động lực còn đến từ ý thức về thời gian hữu hạn—nếu không hành động hôm nay, ta sẽ tụt lại phía sau. Bên cạnh đó, những tấm gương nỗ lực, những câu chuyện vượt khó truyền cảm hứng cũng góp phần “đánh thức” ý chí bên trong mỗi người. Tuy nhiên, động lực bền vững không chỉ dựa vào cảm hứng nhất thời, mà cần được nuôi dưỡng bằng kỷ luật: đặt mục tiêu rõ ràng, chia nhỏ hành trình, kiên trì theo đuổi dù gặp trở ngại. Người trẻ cũng cần học cách cân bằng, tránh so sánh tiêu cực khiến bản thân mất phương hướng. Khi hiểu mình muốn gì, vì sao phải cố gắng và biết trân trọng từng bước tiến nhỏ, động lực sẽ không còn là thứ mong manh, mà trở thành sức mạnh nội tại giúp ta tiến về phía trước mỗi ngày.

Câu 2 (khoảng 600 chữ)

Đoạn thơ trong “Thời gian trắng” của Nguyễn Phan Quế Mai gợi mở một không gian ký ức đầy ám ảnh, nơi quá khứ chiến tranh và hiện tại đời thường giao thoa, từ đó đánh thức trong người đọc nỗi trăn trở về sự lãng quên. Qua hình ảnh người lính già và dòng chảy thời gian, tác giả không chỉ kể một câu chuyện, mà còn đặt ra câu hỏi nhức nhối về thái độ của con người hôm nay đối với những hi sinh đã làm nên hòa bình.

Mở đầu đoạn thơ là hình ảnh “tôi” ngồi sau xe, lắng nghe câu chuyện của người lính già. Những cảm nhận được triển khai qua điệp từ “nghe” tạo nên nhịp điệu trầm lắng, như một hành trình đi ngược về quá khứ. “Gió Trường Sơn”, “nắng miền Trung”, “tiếng súng” không chỉ là những yếu tố thiên nhiên hay âm thanh, mà còn là ký ức sống động của một thời chiến tranh khốc liệt. Đặc biệt, hình ảnh “mái tóc bồng bềnh điểm bạc” và “đôi vai gầy guộc” gợi lên sự tàn phá của thời gian đối với con người, đồng thời làm nổi bật sự hi sinh thầm lặng của người lính năm xưa.

Cao trào cảm xúc được đẩy lên qua hình ảnh “giọt mưa xa”. Đây là một ẩn dụ giàu sức gợi, chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa: đó là ký ức, là nước mắt, là những trải nghiệm đắng cay và vinh quang của chiến tranh. Tác giả tinh tế phân tích “vị” của giọt mưa: “vị ngọt chiến thắng”, “vị đắng cuộc chiến”, “vị mặn trăn trở”, “vị cay của cuộc sống đời thường”. Sự kết hợp các giác quan đã làm nổi bật tính đa chiều của ký ức: chiến tranh không chỉ có hào quang mà còn đầy mất mát, đau thương. Đặc biệt, câu hỏi “rồi có ai còn nhớ tới Trường Sơn” vang lên như một lời tự vấn, thể hiện nỗi lo lắng về sự lãng quên của thế hệ sau.

Từ quá khứ trở về hiện tại, đoạn thơ chuyển sang nhịp điệu gấp gáp với hình ảnh “cuộc sống đời thường tấp nập chảy quanh tôi”. Con người hiện đại dường như chỉ biết “vươn mình về phía trước”, mải mê với nhịp sống mà quên đi những giá trị đã làm nên hiện tại. Điệp ngữ “quên đi” được lặp lại nhiều lần như một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ. Đó không chỉ là sự quên lãng cá nhân, mà là nguy cơ mất đi ký ức tập thể, đánh mất lòng biết ơn đối với quá khứ.

Kết thúc đoạn thơ là hình ảnh “người lính già bé nhỏ / cạnh ngã tư đường / thời gian trắng qua đôi bàn tay”. “Ngã tư đường” gợi sự giao thoa giữa quá khứ và hiện tại, giữa ký ức và đời sống. “Thời gian trắng” là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo: màu trắng có thể là sự xóa nhòa, là khoảng trống của ký ức, là sự vô tình của con người trước những hi sinh đã qua. Hình ảnh đôi bàn tay như để mặc cho thời gian trôi qua càng làm tăng cảm giác xót xa, tiếc nuối.

Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng linh hoạt các biện pháp như điệp từ, ẩn dụ, chuyển đổi cảm giác, tạo nên giọng điệu vừa tha thiết vừa day dứt. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi, giúp người đọc dễ dàng đồng cảm với nhân vật trữ tình.

Qua đoạn thơ, Nguyễn Phan Quế Mai gửi gắm một thông điệp sâu sắc: quá khứ không được phép bị lãng quên. Những hi sinh của thế hệ đi trước cần được ghi nhớ và trân trọng, không chỉ bằng lời nói mà bằng thái độ sống có trách nhiệm. Đó cũng là lời nhắc nhở mỗi chúng ta hãy biết dừng lại giữa nhịp sống vội vã để lắng nghe, để nhớ, và để biết ơn.

Câu 1.

Động lực là yếu tố quan trọng giúp người trẻ không ngừng nỗ lực mỗi ngày. Trong một thế giới cạnh tranh và biến động, nếu thiếu động lực, con người rất dễ rơi vào trạng thái trì trệ, mất phương hướng. Động lực có thể đến từ ước mơ, khát vọng khẳng định bản thân hoặc đơn giản là mong muốn có một cuộc sống tốt đẹp hơn. Khi có mục tiêu rõ ràng, mỗi hành động nhỏ hằng ngày đều trở nên có ý nghĩa, giúp ta tiến gần hơn tới thành công. Tuy nhiên, động lực không phải lúc nào cũng bền vững, nó có thể bị lung lay bởi khó khăn, thất bại. Vì vậy, người trẻ cần học cách tự tạo động lực cho bản thân bằng việc kiên trì, kỷ luật và giữ vững niềm tin. Bên cạnh đó, môi trường sống tích cực, sự ủng hộ từ gia đình và bạn bè cũng góp phần nuôi dưỡng động lực. Nỗ lực mỗi ngày, dù nhỏ bé, nhưng tích lũy lâu dài sẽ tạo nên những thay đổi lớn. Khi có động lực, con người không chỉ vượt qua giới hạn của chính mình mà còn khám phá được những giá trị tốt đẹp của cuộc sống.

Câu 2

Trong bài thơ Thời gian trắng, Nguyễn Phan Quế Mai đã khắc họa một cuộc gặp gỡ đầy ám ảnh giữa cái tôi trữ tình và một người lính già Trường Sơn, qua đó gợi lên những suy tư sâu sắc về ký ức chiến tranh và sự lãng quên của con người hiện đại. Đoạn thơ mở ra bằng hình ảnh “Tôi ngồi sau xe / Lắng nghe ông kể chuyện” – một tình huống giản dị nhưng giàu ý nghĩa. Từ “nghe” được lặp lại nhiều lần tạo nên nhịp điệu trầm lắng, như dòng hồi ức đang dần mở ra.


Những gì người lính kể không chỉ là câu chuyện cá nhân mà là cả một thời kỳ lịch sử. “Nghe gió Trường Sơn”, “nghe nắng miền Trung”, “nghe tiếng súng xuyên về từ ngày tôi chưa sinh” – đó là những hình ảnh vừa cụ thể vừa mang tính biểu tượng. Thiên nhiên và chiến tranh hòa quyện, tạo nên một không gian ký ức rộng lớn, nơi quá khứ vẫn còn vang vọng. Đặc biệt, chi tiết “từ ngày tôi chưa sinh” nhấn mạnh khoảng cách thế hệ, đồng thời cho thấy những hy sinh ấy thuộc về một thời mà thế hệ sau chỉ có thể “nghe” lại.


Hình ảnh “giọt mưa” mang nhiều tầng ý nghĩa: đó là giọt nước mắt, là ký ức, là vị ngọt của chiến thắng nhưng cũng là vị đắng của mất mát. Sự đối lập “ngọt – đắng – mặn – cay” thể hiện trọn vẹn dư vị của chiến tranh còn đọng lại trong lòng người lính. Đáng chú ý là câu hỏi đầy trăn trở: “rồi có ai còn nhớ tới Trường Sơn”. Đây không chỉ là nỗi niềm riêng mà còn là lời cảnh tỉnh đối với hiện tại.


Phần cuối đoạn thơ chuyển giọng rõ rệt. Nhịp sống hiện đại “tấp nập chảy quanh tôi” khiến con người chỉ biết “vươn mình về phía trước” mà “quên đi” quá khứ. Điệp từ “quên đi” lặp lại như một lời tự vấn, đồng thời phê phán sự vô tâm của con người trước những hy sinh lớn lao. Hình ảnh “người lính già bé nhỏ / cạnh ngã tư đường” gợi lên sự đối lập giữa quá khứ hào hùng và hiện tại lặng lẽ, khiến người đọc không khỏi xót xa.


Đoạn thơ không chỉ là lời kể mà còn là lời nhắc nhở: đừng để “thời gian trắng” xóa nhòa ký ức. Qua đó, tác giả khẳng định giá trị của sự tri ân và trách nhiệm của thế hệ hôm nay trong việc gìn giữ quá khứ.



7 tháng 5

Cầu 1.

a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn:

  • Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.
  • Thí sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp, móc xích hoặc song hành.

b. Xác định đúng vấn đề nghị luận:

Động lực để nỗ lực mỗi ngày của người trẻ.

c. Viết đoạn văn đảm bảo các yêu cầu:

Lựa chọn được các thao tác lập luận phù hợp, kết hợp chặt chẽ lí lẽ và dẫn chứng trên cơ sở đảm bảo những nội dung sau:

  • Động lực để nỗ lực mỗi ngày là những yếu tố thúc đẩy con người không ngừng cố gắng học tập, rèn luyện, hành động để phấn đấu, kiên trì theo đuổi mục tiêu.
  • Động lực giúp con người kiên trì, quyết tâm;

có dũng khí và bản lĩnh đối mặt và vượt qua khó khăn; không thoả hiệp với tâm lí "vừa đủ"...

- Mỗi người có động lực riêng để nỗ lực mỗi ngày:

Gợi ý: Động lực để kiên trì nỗ lực mỗi ngày có thể là:

+ Ước mơ và khát vọng tương lai: Mong muốn

người trẻ không chỉ là thành công cá nhân, mà cao hơn là khát vọng khẳng định bản thân và trách nhiệm với gia đình, cộng đồng. Nỗ lực là cách người trẻ tôn trọng thanh xuân, biến thời gian thành giá trị hữu hình thay vì sống hoài, sống phí. Đó còn là sự tri ân thế hệ đi trước qua việc tiếp nối sứ mệnh xây dựng đất nước bằng tri thức. Động lực bền vững nhất xuất phát từ nội lực—mong muốn tốt hơn chính mình ngày hôm qua, để không chỉ "tồn tại" mà là "sống" rực rỡ, sẵn sàng vượt qua khó khăn, hướng về phía trước. [1, 2] Câu 2 (4,0 điểm) Bài làm: Phân tích đoạn thơ trong "Thời gian trắng" - Nguyễn Phan Quế Mai Nguyễn Phan Quế Mai là tiếng thơ nặng tình với quê hương, nổi bật với khả năng khơi gợi ký ức và khắc họa nỗi lo âu về sự lãng quên trong xã hội hiện đại. Bài thơ "Thời gian trắng" in trong tập "Tổ quốc gọi tên mình" là một nốt trầm sâu lắng, phân tích sâu sắc cuộc gặp gỡ giữa nhà thơ và một cựu chiến binh Trường Sơn. Đoạn thơ: "Tôi ngồi sau xe... qua đôi bàn tay" đã tái hiện một không gian hoài niệm xúc động, đồng thời cảnh tỉnh về sự vô tình của thời gian và cuộc sống đối với những hi sinh thầm lặng. [1] Mở đầu đoạn thơ là khung cảnh bình dị nhưng đầy ám ảnh:

"Tôi ngồi sau xe / Lắng nghe ông kể chuyện"

Hình ảnh người lính già Trường Sơn, nay mưu sinh bằng nghề xe ôm, đưa người đọc về quá khứ qua những chi tiết tả thực đầy sức gợi. "Mái tóc bồng bềnh điểm bạc" là dấu vết của thời gian và chiến tranh, còn "đôi vai gầy guộc" lại mang nặng "nắng miền Trung". Phép nhân hóa "nắng miền Trung hát" kết hợp với âm hưởng "tiếng súng xuyên về" gợi lên một Trường Sơn hùng vĩ nhưng khốc liệt. Nhân vật "tôi" lắng nghe không chỉ bằng tai mà bằng cả tâm hồn, kết nối thế hệ "chưa sinh" với thế hệ đã hiến dâng tuổi xuân. Sự chuyển biến cảm xúc diễn ra tinh tế qua "giọt mưa xa":

"Người lính già / Đem giọt mưa xa về mắt tôi"

Giọt mưa ấy là sự kết tinh của "vị ngọt chiến thắng" - niềm tự hào dân tộc, và "vị đắng cuộc chiến" - nỗi đau mất mát, thương vong. Đặc biệt, "vị mặn trăn trở – 'rồi có ai còn nhớ tới Trường Sơn'" là nỗi niềm đau đáu về sự lãng quên. Câu hỏi tu từ ấy như một tiếng thở dài, nhắc nhở về trách nhiệm của hậu thế đối với lịch sử. [1] Đối lập với quá khứ hào hùng là nhịp sống hối hả của hiện tại:

"Và, vị cay của cuộc sống đời thường / tấp nập chảy quanh tôi như chỉ biết vươn mình về phía trước"

"Vị cay" đối lập với "vị ngọt", thể hiện sự khốc liệt của cuộc mưu sinh. Điệp từ "về phía trước", "quên đi" kết hợp với nhịp thơ nhanh tạo nên cảm giác lo âu về sự lãng quên. "Thời gian trắng" - cụm từ nhan đề, được nhắc lại ở cuối, tượng trưng cho những khoảng thời gian bị lãng quên, xóa nhòa, nơi những câu chuyện oanh liệt bị bỏ lại phía sau bởi sự bận rộn. Người lính già "bé nhỏ" bên "ngã tư đường" là hình ảnh đầy xót xa, biểu tượng cho những người anh hùng bị thời gian lãng quên. [1] Đoạn thơ là một nốt lặng cần thiết trong cuộc sống hiện đại, nhắc nhở về giá trị của hòa bình và sự hi sinh. Nguyễn Phan Quế Mai đã thành công khi sử dụng ngôn ngữ thơ tự do, hình ảnh ẩn dụ độc đáo để thể hiện trăn trở về trách nhiệm và sự ghi nhớ. Đoạn thơ không chỉ là bài ca tri ân, mà còn là lời cảnh tỉnh mỗi người hãy sống chậm lại, trân trọng quá khứ để xây dựng tương lai vững chắc

câu 1

Trong hành trình trưởng thành đầy thử thách, "động lực" chính là nguồn nhiên liệu quý giá nhất giúp người trẻ không ngừng tiến về phía trước. Động lực không chỉ là những yếu tố thúc đẩy bên ngoài mà còn là sức mạnh nội tại khiến chúng ta kiên trì theo đuổi mục tiêu, không thỏa hiệp với tâm lý "vừa đủ". Với mỗi cá nhân, nguồn động lực này có thể đến từ những khát khao khác nhau: đó là ước mơ chinh phục đỉnh cao sự nghiệp để khẳng định giá trị bản thân trong xã hội, hay đơn giản là mong muốn đền đáp công ơn, trở thành niềm tự hào của gia đình. Đôi khi, động lực còn bắt nguồn từ sự ngưỡng mộ những tấm gương thành đạt, từ đó thôi thúc ta hoàn thiện mình để trở thành phiên bản tốt hơn của ngày hôm qua. Khi có động lực đủ lớn, người trẻ sẽ có đủ dũng khí và bản lĩnh để đối mặt với khó khăn, biến những áp lực thành kim cương. Tóm lại, việc xác định được động lực đúng đắn không chỉ giúp chúng ta nỗ lực mỗi ngày mà còn góp phần cống hiến những giá trị tích cực cho cộng đồng và đất nước.

câu 2

Nguyễn Phan Quế Mai là một cây bút giàu lòng trắc ẩn, luôn đau đáu với những giá trị nhân văn và lịch sử. Trong số những tác phẩm tiêu biểu của bà, "Thời gian trắng" để lại dấu ấn sâu sắc bởi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố tự sự và trữ tình. Đoạn thơ không chỉ là dòng hồi ức về những năm tháng chiến tranh gian khổ mà còn là tiếng lòng trăn trở về sự vô tình của con người trước những hy sinh của thế hệ đi trước giữa dòng đời hối hả hôm nay.Mở đầu đoạn thơ, tác giả dẫn dắt người đọc vào dòng hồi ức của một người lính già. Qua lời kể, những năm tháng chiến tranh hiện lên đầy khốc liệt với "gió Trường Sơn", "nắng miền Trung" và "tiếng súng nổ". Những hình ảnh ấy không chỉ là bối cảnh mà còn là biểu tượng cho một thời kỳ lịch sử hào hùng, nơi vẻ đẹp của những người lính cách mạng tỏa sáng rực rỡ nhất. Tác giả đã khéo léo kết nối quá khứ với hiện tại qua câu thơ đầy ám ảnh: "Nghe tiếng súng xuyên về từ ngày tôi chưa sinh". Tiếng súng ấy không còn là âm thanh của vũ khí mà là nhịp đập của lịch sử, nhắc nhở thế hệ hôm nay về nguồn cội của nền hòa bình đang có.Lắng nghe câu chuyện của người lính, người viết không khỏi xúc động và tự hào. Sự hy sinh của các anh đã tạo nên "vị ngọt chiến thắng" cho dân tộc, ghi tên mình vào trang sử vàng. Tuy nhiên, đằng sau niềm tự hào ấy lại là nỗi xót xa, day dứt. Tác giả nhận ra rằng, giữa cuộc sống tất bật, "thời gian trắng" đang dần xóa nhòa những ký ức thiêng liêng. Hình ảnh "thời gian trắng" mang tính biểu tượng cao, gợi lên sự trống rỗng, vô tình khi con người mải mê với cuộc sống hiện tại mà quên đi những câu chuyện cần được kể lại. Nỗi lo về sự "lãng quên" của thế hệ trẻ, sự thờ ơ với những thân phận người lính sau chiến tranh đã khiến câu thơ trở nên trĩu nặng suy tư.Thành công của đoạn thơ còn đến từ những nét nghệ thuật độc đáo. Với thể thơ tự do, nhịp điệu linh hoạt, lúc dồn dập như tiếng súng, lúc trầm lắng như tiếng thở dài, Nguyễn Phan Quế Mai đã diễn tả trọn vẹn những cung bậc cảm xúc phức tạp. Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, kết hợp với các biện pháp tu từ như điệp ngữ, liệt kê và ẩn dụ đã tạo nên sức gợi cảm mạnh mẽ, chạm đến trái tim người đọc.Tóm lại, đoạn thơ trong "Thời gian trắng" là một nốt lặng đầy ý nghĩa trong thơ ca đương đại. Qua những vần thơ đầy thao thức, Nguyễn Phan Quế Mai không chỉ tri ân thế hệ cha anh mà còn gửi gắm một thông điệp thức tỉnh: hãy biết trân trọng lịch sử và những giá trị tinh thần bền vững trước sự nghiệt ngã của thời gian. Bài thơ nhắc nhở chúng ta rằng, hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu và nước mắt, vì vậy đừng bao giờ để ký ức ấy trở thành một "khoảng trắng" vô hồn.






8 tháng 5

câu 1

Trong cuộc sống đầy biến động, "động lực" chính là nhiên liệu để con người, đặc biệt là giới trẻ, vận hành cỗ máy nỗ lực của chính mình. Nỗ lực mỗi ngày không phải là những cú nhảy vọt thần kỳ, mà là sự kiên trì mài giũa năng lực như "rèn luyện cơ bắp" mà Rosie Nguyễn đã đề cập. Vậy động lực đó đến từ đâu? Trước hết, nó đến từ khát vọng khẳng định bản thân. Người trẻ nỗ lực vì muốn thoát khỏi hội chứng "vừa đủ", muốn chạm tới phiên bản tốt hơn của chính mình để không bị đào thải bởi sự khắc nghiệt của thời gian. Thứ hai, động lực còn đến từ trách nhiệm với những người thân yêu. Nhìn vào đôi vai gầy của cha, mái tóc điểm bạc của mẹ, ta hiểu rằng mình không được phép dừng lại. Sâu sắc hơn, động lực còn là sự biết ơn lịch sử – nỗ lực để sống xứng đáng với những hy sinh của thế hệ đi trước. Khi có động lực đúng đắn, mỗi khó khăn sẽ trở thành một nấc thang, giúp chúng ta không chỉ tồn tại mà là thực sự sống một đời rực rỡ. Đừng đợi đến khi ngày mai tới mới bắt đầu nỗ lực, bởi "tuổi trẻ đáng giá bao nhiêu" chính là nằm ở cách bạn dốc lòng cho ngày hôm nay.

câu 2

Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, đôi khi con người mải mê vươn tới những đỉnh cao phía trước mà vô tình lãng quên đi những nốt trầm của lịch sử. Bài thơ "Thời gian trắng" của Nguyễn Phan Quế Mai không chỉ là một bức tranh về ký ức, mà còn là lời nhắc nhở đầy day dứt về đạo lý "Uống nước nhớ nguồn". Qua đoạn trích, tác giả đã khéo léo khắc họa hình ảnh người lính già và nỗi trăn trở về sự lãng quên của thế hệ trẻ hôm nay.

Mở đầu đoạn trích là một không gian đối thoại gần gũi, chân thực:

"Tôi ngồi sau xe

Lắng nghe ông kể chuyện"

Hai thế hệ, một người trẻ và một người lính già, cùng ngồi trên một chuyến xe – biểu tượng cho chuyến hành trình xuyên thời gian. Điệp từ "Nghe" được lặp lại liên tục, không chỉ đơn thuần là thính giác mà là sự cảm nhận bằng cả tâm hồn. Tác giả không nghe bằng tai, mà nghe bằng sự rung động của trái tim trước những "di vật sống" của chiến tranh:

"Nghe gió Trường Sơn thổi về từ mái tóc bồng bềnh điểm bạc

Nghe nắng miền Trung hát trên đôi vai gầy guộc"

Lịch sử trong thơ Quế Mai không hề khô khan trên những trang giấy cũ. Nó hiện hữu ngay trên cơ thể người lính. Mái tóc "điểm bạc" ấy không chỉ vì tuổi tác mà dường như vẫn còn vương lại cái "gió Trường Sơn" của những đêm không ngủ. Đôi vai "gầy guộc" ấy đã từng gánh vác cả vận mệnh dân tộc dưới cái "nắng miền Trung" khắc nghiệt. Những hình ảnh ẩn dụ này làm cho hình tượng người chiến sĩ trở nên vĩ đại nhưng cũng thật gần gũi, khiến người đọc không khỏi xót xa cho những hy sinh thầm lặng của họ.

Đặc biệt, sự kết nối giữa quá khứ và hiện tại được đẩy lên cao trào qua câu thơ: "Nghe tiếng súng xuyên về từ ngày tôi chưa sinh". Tiếng súng ấy không còn vang vọng trên chiến trường thực, mà nó xuyên qua thời gian, xuyên qua tâm thức của người trẻ để đánh thức lòng biết ơn. Người lính già không chỉ kể chuyện bằng lời, mà ông còn:

"Đem giọt mưa xa về mắt tôi

Giọt mưa mang vị ngọt chiến thắng, vị đắng cuộc chiến đã xa ông vĩnh viễn"

"Giọt mưa" ở đây là một hình ảnh đa nghĩa, có thể là giọt mưa rừng Trường Sơn gian khổ, cũng có thể là giọt nước mắt của sự đồng cảm. Tác giả đã cảm nhận được những dư vị đối lập: sự "ngọt ngào" của ngày toàn thắng và sự "đắng cay" của những mất mát, hy sinh mà người lính phải mang theo suốt đời. Đối với ông, chiến tranh có thể đã xa về mặt thời gian, nhưng những nỗi đau và đồng đội nằm lại vẫn là một phần máu thịt "vĩnh viễn" không thể rời bỏ.

Tuy nhiên, phần sau của đoạn trích lại mang một sắc thái khác – đó là sự trăn trở và lời cảnh báo:

"Vị mặn trăn trở – 'rồi có ai còn nhớ tới Trường Sơn'"

Câu hỏi tu từ đặt trong dấu ngoặc kép như một tiếng thở dài đầy lo âu. Người lính không đòi hỏi sự trả ơn bằng vật chất, ông chỉ sợ sự lãng quên. Phản chiếu vào thực tại, tác giả nhìn thấy một "vị cay" khác của đời thường:

"như chỉ biết vươn mình

về phía trước về phía trước

phía trước...

Mà quên đi

Quên đi"

Nhịp điệu đoạn thơ ở đây bỗng trở nên dồn dập với phép điệp ngữ và dấu chấm lửng. Hình ảnh con người hiện đại cứ mải mê "vươn mình về phía trước" trong guồng quay của cơm áo gạo tiền, của sự hào nhoáng, để rồi vô tình đánh mất đi sự kết nối với nguồn cội. Hai chữ "Quên đi" được lặp lại như một nhát dao cứa vào lòng người đọc, nhắc nhở chúng ta rằng nếu không có những "người lính già" và những câu chuyện "cần được kể", chúng ta sẽ trở thành những kẻ không có quá khứ, những người sống trong một "thời gian trắng" trống rỗng.

Tóm lại, bằng thể thơ tự do phóng khoáng và ngôn ngữ giàu sức gợi, Nguyễn Phan Quế Mai đã gửi gắm một thông điệp nhân văn sâu sắc. Đoạn thơ là một nốt lặng cần thiết giữa cuộc sống tấp nập, nhắc nhở thế hệ trẻ rằng: Nỗ lực cho tương lai là cần thiết, nhưng đừng bao giờ để đôi chân bước đi mà cái đầu lại lãng quên những người đã ngã xuống. Lịch sử là nền tảng, là động lực để chúng ta vươn xa một cách vững chãi nhất.


8 tháng 5

Câu 1

Trong hành trình chinh phục những đỉnh cao của cuộc đời, "động lực" chính là nguồn nhiên liệu quý giá nhất giúp người trẻ không ngừng nỗ lực mỗi ngày. Động lực không đâu xa xôi, nó có thể đến từ khát vọng khẳng định bản thân, mong muốn hiện thực hóa những ước mơ cháy bỏng hay đơn giản là ý chí muốn vượt qua giới hạn của chính mình ngày hôm qua. Bên cạnh đó, tình yêu thương dành cho gia đình – mong muốn trở thành niềm tự hào của cha mẹ – cũng là sức mạnh to lớn giúp chúng ta kiên trì trước bão giông. Khi có động lực, mỗi khó khăn sẽ trở thành một nấc thang, mỗi thất bại sẽ là một bài học để trưởng thành hơn. Ngược lại, nếu sống thiếu mục đích, người trẻ dễ rơi vào trạng thái chênh vênh, "sống mòn" và sớm đầu hàng trước áp lực. Vì vậy, mỗi chúng ta cần tìm cho mình một "mỏ neo" ý nghĩa, biết biến những áp lực từ cuộc sống thành động lực để hành động. Hãy nhớ rằng, sự nỗ lực không ngừng nghỉ ngày hôm nay chính là chìa khóa để mở ra cánh cửa thành công và đóng góp những giá trị tốt đẹp cho cộng đồng trong tương lai.

Câu 2

Nguyễn Phan Quế Mai là nhà thơ luôn dành một góc trang trọng trong hồn thơ mình để viết về những ký ức lịch sử và sợi dây tình cảm gia đình bền chặt. Đoạn thơ trích trong bài “Thời gian trắng” là một nốt lặng đầy xúc động, tái hiện lại cuộc gặp gỡ giữa hai thế hệ, nơi quá khứ hào hùng của dân tộc được sống lại qua lời kể của người ông và sự thấu cảm của người cháu. Mở đầu đoạn thơ, tác giả phác họa một khung cảnh bình dị nhưng chứa chan tình cảm: "Tôi ngồi sau xe Lắng nghe ông kể chuyện" Tư thế "ngồi sau xe" gợi lên sự che chở, bảo bọc của người đi trước dành cho thế hệ sau. Trong không gian ấy, hành động "lắng nghe" không chỉ đơn thuần là tiếp nhận thông tin, mà là sự giao thoa giữa hai tâm hồn. Những câu chuyện của ông không còn là những con số khô khan trong sách giáo khoa, mà trở nên sống động, thấm đẫm hơi thở thời đại. Quá khứ chiến trường khốc liệt hiện lên đầy hào hùng và cũng đầy gian khổ qua hình ảnh người ông: "Nghe gió Trường Sơn thổi về từ mái tóc bồng bềnh điểm bạc Nghe nắng miền Trung hát trên đôi vai gầy guộc" Tác giả đã sử dụng biện pháp ẩn dụ chuyển đổi cảm giác cực kỳ tinh tế. Cái "gió Trường Sơn" của một thời xẻ dọc đại ngàn đi cứu nước dường như vẫn còn vương lại trên mái tóc đã điểm màu sương khói của ông. Mái tóc ấy là chứng nhân của lịch sử, là nơi thời gian và ký ức ngưng đọng. Hình ảnh "nắng miền Trung hát" trên "đôi vai gầy" gợi lên sự khắc nghiệt của thiên nhiên và cả nỗi vất vả, hy sinh của thế hệ cha anh. Đôi vai ấy đã gánh vác cả vận mệnh giang sơn, đã đi qua bao mưa bom bão đạn để đổi lấy sự bình yên cho hôm nay. Sự xúc động được đẩy lên cao trào ở câu thơ cuối: "Nghe tiếng súng xuyên về từ ngày tôi chưa sinh" Âm thanh của chiến tranh – "tiếng súng" – dù đã lùi xa hàng thập kỷ, dù xảy ra vào thời điểm người cháu "chưa sinh", nhưng giờ đây lại vang vọng đầy ám ảnh. Từ "xuyên" được dùng rất đắc địa, cho thấy sức mạnh xuyên thấu thời gian của ký ức. Nó kết nối quá khứ đau thương, oanh liệt với hiện tại hòa bình, khiến người đọc nhận ra rằng: lịch sử không bao giờ mất đi, nó vẫn luôn chảy trôi trong huyết quản của các thế hệ tiếp nối. Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng thể thơ tự do phóng khoáng cùng điệp từ "nghe" lặp lại bốn lần ở đầu mỗi câu thơ. Phép điệp này tạo nên một nhịp điệu da diết, như những đợt sóng ký ức liên hồi ùa về trong tâm trí. Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, vừa thực vừa ảo, giúp tác giả chuyển tải thành công thông điệp về lòng biết ơn. Đoạn thơ trong “Thời gian trắng” của Nguyễn Phan Quế Mai không chỉ là lời tri ân sâu sắc dành cho thế hệ đi trước mà còn là lời nhắc nhở nhẹ nhàng đối với mỗi người trẻ. Chúng ta được sống trong hòa bình là nhờ máu xương và tuổi trẻ của những người như "ông". Vì vậy, trân trọng quá khứ chính là cách tốt nhất để xây dựng một tương lai vững bền.

II. VIẾT (6,0 điểm) Câu 1 (khoảng 200 chữ) Động lực là yếu tố quan trọng giúp người trẻ không ngừng nỗ lực mỗi ngày. Trong cuộc sống, ai cũng có ước mơ và mục tiêu riêng, nhưng để biến chúng thành hiện thực cần có ý chí và động lực vươn lên. Động lực giúp con người vượt qua khó khăn, thất bại và sự trì hoãn của bản thân. Người có động lực sẽ biết tận dụng thời gian để học tập, rèn luyện và hoàn thiện chính mình. Ngược lại, nếu sống buông thả, dễ hài lòng với hiện tại, con người rất dễ rơi vào trạng thái thụ động, mất phương hướng và đánh mất tiềm năng của mình. Động lực có thể đến từ gia đình, khát vọng thành công hay mong muốn khẳng định giá trị bản thân. Tuy nhiên, quan trọng nhất vẫn là ý thức tự thân và tinh thần kiên trì. Người trẻ cần đặt ra mục tiêu rõ ràng, duy trì thói quen tích cực và không ngại thử thách để từng bước tiến bộ. Khi có động lực, con người sẽ sống tích cực hơn, dám theo đuổi ước mơ và tạo nên giá trị cho bản thân cũng như xã hội. Câu 2 (khoảng 600 chữ) Trong bài thơ Thời gian trắng, Nguyễn Phan Quế Mai đã thể hiện sâu sắc sự trân trọng, biết ơn đối với những người lính Trường Sơn năm xưa, đồng thời bộc lộ nỗi day dứt trước sự lãng quên của con người trong nhịp sống hiện đại. Mở đầu đoạn thơ là hình ảnh người cháu ngồi sau xe lắng nghe ông kể chuyện: “Tôi ngồi sau xe Lắng nghe ông kể chuyện” Không gian ấy bình dị nhưng giàu cảm xúc. Qua lời kể của người lính già, quá khứ chiến tranh hiện lên đầy gian khổ: “Nghe gió Trường Sơn thổi về từ mái tóc bồng bềnh điểm bạc Nghe nắng miền Trung hát trên đôi vai gầy guộc Nghe tiếng súng xuyên về từ ngày tôi chưa sinh” Điệp từ “nghe” được lặp lại nhiều lần giúp dòng hồi tưởng trở nên da diết. Hình ảnh mái tóc bạc, đôi vai gầy gợi lên dấu vết của thời gian và chiến tranh hằn lên cuộc đời người lính. Những gian khổ năm xưa không chỉ là câu chuyện cá nhân mà còn là kí ức của cả dân tộc. Đặc biệt, hình ảnh: “Người lính già Đem giọt mưa xa về mắt tôi” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. “Giọt mưa xa” vừa là mưa của Trường Sơn năm nào, vừa là những kí ức đau thương nhưng hào hùng của chiến tranh. Giọt mưa ấy khiến người cháu xúc động, thấu hiểu hơn những hi sinh lớn lao của thế hệ đi trước. Tác giả còn thể hiện sự cảm nhận đa chiều về chiến tranh: “Giọt mưa mang vị ngọt chiến thắng, vị đắng cuộc chiến đã xa ông vĩnh viễn” Chiến thắng là niềm tự hào của dân tộc nhưng chiến tranh cũng để lại mất mát, đau thương không thể xóa nhòa. Câu thơ vừa ca ngợi vẻ đẹp của người lính, vừa gợi niềm xót xa trước những hi sinh âm thầm của họ. Từ sự xúc động ấy, nhân vật trữ tình bắt đầu suy ngẫm về thái độ của con người hôm nay: “rồi có ai còn nhớ tới Trường Sơn” Câu hỏi tu từ chứa đựng nỗi trăn trở sâu sắc. Trong cuộc sống hiện đại hối hả, con người dễ bị cuốn theo những lo toan đời thường mà quên đi quá khứ, quên những người đã hi sinh cho hòa bình hôm nay. Điệp ngữ: “Quên đi Quên đi” được lặp lại như một tiếng day dứt, cảnh tỉnh. Tác giả đau lòng khi chứng kiến sự lãng quên ấy: “Những người lính và những câu chuyện cần được kể” Đó không chỉ là sự biết ơn đối với thế hệ cha anh mà còn là trách nhiệm của mỗi con người trong việc gìn giữ lịch sử dân tộc. Hình ảnh kết thúc: “Người lính già bé nhỏ Cạnh ngã tư đường thời gian trắng qua đôi bàn tay” gợi nhiều ám ảnh. Người lính năm xưa từng đi qua bom đạn giờ trở nên nhỏ bé giữa dòng đời hiện đại. “Thời gian trắng” là hình ảnh biểu tượng cho sự vô tình, lãng quên của thời gian và con người. Qua đó, tác giả thể hiện niềm thương cảm sâu sắc với những người lính già cô đơn giữa cuộc sống đời thường. Đoạn thơ thành công nhờ giọng điệu trầm lắng, giàu cảm xúc; hình ảnh thơ giàu sức gợi; các biện pháp điệp ngữ, ẩn dụ, câu hỏi tu từ được sử dụng hiệu quả. Tất cả đã góp phần làm nổi bật chủ đề biết ơn quá khứ, trân trọng những hi sinh của thế hệ cha anh. Qua đoạn thơ, Nguyễn Phan Quế Mai gửi gắm thông điệp ý nghĩa: con người hôm nay cần sống biết ơn, không được quên lịch sử và những người đã hi sinh cho hòa bình, độc lập của dân tộc

26 tháng 3 2019

Dịch đây nè:

Nếu bạn có thể dịch, tôi sẽ yêu bạn cả đời

26 tháng 3 2019

Câu hỏi :

Dịch nghĩa từ : гэрийн нохойг уншаарай

Trả lời :

Đọc chó về nhà

P/S : Mk cx ko chắc nx , nhưng bn nên cho bt từ đó là tiếng nước nào chứ !!!!

sai rồi phải là 

ĐỌC LÀ CON CHÓ 

đó là tiếng MÔNG CỔ

27 tháng 3 2019

Tôi đang mặc những chiếc lông vũ với một chiếc lông dài. Tôi thường có dây nóng và ướt làm việc trong môi trường. Trong công việc, tôi làm việc về phía trước, đẩy về phía trước, tôi đánh trắng. Thường làm việc 1-3 lần một ngày, nhưng thật không may, đôi khi tôi không thể sử dụng nó.

27 tháng 3 2019

Dịch ra tiếng việt:

Tôi đang mặc những chiếc lông vũ với một chiếc lông dài. Tôi thường có dây nóng và ướt làm việc trong môi trường. Trong công việc, tôi làm việc về phía trước, đẩy về phía trước, tôi đánh trắng. Thường làm việc 1-3 lần một ngày, nhưng thật không may, đôi khi tôi không thể sử dụng nó.

Dịch ra tiếng anh: 

What am I Dressing up the feathers with a long feather. I usually have hot and wet wires working in the environment. At work, I work forward, pushing forward, I hit the white. Usually work 1-3 times a day, but unfortunately sometimes I can not use it.

Đọc chó về nhà

7 tháng 1 2022

các bn chỉ cần dịch 사랑해 thui nha

7 tháng 1 2022

사랑해= tôi mến bạn 도와주세요 = cứu giúp 

Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng...
Đọc tiếp

Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)

“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng chất dinh dưỡng để lớn lên và thay đổi. Song, tất cả sự thay đổi đó lặng lẽ tới mức, với tôi, cây sồi già trong sân trông vẫn như khi tôi nhìn thấy nó thuở ấu thơ.” (James Lovelock) (1)

Từ văn bản trên, anh/ chị hãy viết một bài văn nghị luận về chủ đề: Lắng nghe sự thinh lặng.

Câu 2. Nghị luận văn học (12,0 điểm)

Trong diễn văn đọc tại lễ bế mạc các hoạt động vinh danh giải Nobel ngày 10 tháng 12 năm 1957 ở Stockholm, A. Camus cho rằng: “Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi.”(2)

Bằng trải nghiệm văn học, anh/ chị hãy bàn luận ý kiến trên.

1
1. Lắng nghe sự thinh lặng Answer: Bài văn mẫu về chủ đề lắng nghe sự thinh lặng. Mở bài Trong cuộc sống ồn ào, vội vã, con người thường mải mê chạy theo những thanh âm, những tiếng nói từ bên ngoài mà quên mất đi một điều vô cùng quan trọng: lắng nghe sự thinh lặng. Sự thinh lặng không phải là sự im bặt, trống rỗng, mà là một không gian để tâm hồn nghỉ ngơi, để trí não soi chiếu những suy tư sâu sắc. James Lovelock từng ví Trái Đất như một cái cây tồn tại thầm lặng, trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai, cho thấy sự vận động và biến đổi kỳ diệu diễn ra trong im lặng. Chủ đề "Lắng nghe sự thinh lặng" mời gọi mỗi chúng ta nhìn nhận lại cách sống, cách cảm nhận thế giới và thấu hiểu chính mình. Thân bài 1. Giải thích và ý nghĩa của sự thinh lặng Sự thinh lặng là trạng thái không có tiếng động hoặc âm thanh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghị luận xã hội, thinh lặng mang ý nghĩa sâu sắc hơn: đó là sự tĩnh tâm, là khoảng không gian nội tâm để con người suy ngẫm, chiêm nghiệm. Lắng nghe sự thinh lặng là khả năng tạm gác lại những xô bồ, náo nhiệt của cuộc sống, để tâm trí được thanh lọc và tập trung vào những giá trị cốt lõi. 2. Biểu hiện của việc lắng nghe sự thinh lặng Việc lắng nghe sự thinh lặng được thể hiện qua nhiều khía cạnh:
  • Tự vấn bản thân: Trong những khoảnh khắc yên tĩnh, con người có cơ hội nhìn lại hành động, suy nghĩ, sai lầm và cả những ước mơ của mình. Sự thinh lặng giúp ta trung thực hơn với chính mình.
  • Thấu hiểu thế giới xung quanh: Như cái cây của Lovelock, vạn vật trong tự nhiên vận hành trong sự thinh lặng tuyệt đối. Lắng nghe sự thinh lặng giúp ta cảm nhận được nhịp đập của sự sống, sự biến đổi tinh tế của thiên nhiên mà những âm thanh huyên náo thường che lấp.
  • Tăng cường sự tập trung và sáng tạo: Khi không bị phân tán bởi tiếng ồn, trí óc con người hoạt động hiệu quả hơn, ý tưởng mới mẻ dễ dàng nảy sinh.
3. Bàn luận mở rộng Trong xã hội hiện đại, con người ngày càng khó tìm thấy sự thinh lặng. Mạng xã hội, thông tin liên tục, công việc áp lực khiến chúng ta luôn trong trạng thái "bận rộn". Điều này dẫn đến sự căng thẳng, lo âu và mất kết nối với chính mình. Do đó, việc chủ động tìm kiếm và lắng nghe sự thinh lặng là vô cùng cần thiết. Nó là liều thuốc chữa lành tâm hồn, giúp cân bằng cảm xúc và sống chậm lại. Kết bài "Lắng nghe sự thinh lặng" không phải là một hành động thụ động mà là một nghệ thuật sống, một sự chủ động tìm kiếm bình yên trong tâm hồn. Giống như cây sồi già vẫn giữ nguyên dáng vẻ qua bao năm tháng dù có nhiều sự thay đổi lặng lẽ, sự thinh lặng giúp chúng ta giữ vững bản ngã giữa dòng đời vạn biến. Hãy dành cho mình những khoảng lặng cần thiết để thấu hiểu bản thân, yêu thương cuộc sống và cảm nhận thế giới một cách trọn vẹn hơn. 2. Bàn luận về ý kiến của A. Camus Answer: Bài văn mẫu bàn luận về ý kiến của A. Camus về người nghệ sĩ. Mở bài Albert Camus, trong diễn văn nhận giải Nobel năm 1957, đã đưa ra một nhận định sâu sắc về vai trò và sứ mệnh của người nghệ sĩ: "Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi." (2) Ý kiến này khẳng định mối quan hệ biện chứng, không thể tách rời giữa cá nhân người nghệ sĩ, cái đẹp trong nghệ thuật và trách nhiệm với cộng đồng. Bằng trải nghiệm văn học, ta thấy nhận định của Camus là kim chỉ nam cho mọi hoạt động sáng tạo chân chính. Thân bài 1. Mối tương quan giữa người nghệ sĩ và cộng đồng Người nghệ sĩ không tồn tại biệt lập mà luôn trong mối tương quan với xã hội, với "người khác". Cuộc sống, con người là chất liệu vô tận cho sáng tạo. Các tác phẩm văn học lớn đều phản ánh hiện thực, số phận con người, và những vấn đề của thời đại. Ví dụ, Nam Cao với tác phẩm Chí Phèo, đã phơi bày bi kịch của người nông dân bị bần cùng hóa, bị xã hội vùi dập, qua đó thể hiện sự gắn bó sâu sắc với cộng đồng, lên tiếng bênh vực những số phận bất hạnh. 2. Cân bằng giữa cái đẹp và trách nhiệm cộng đồng "Cái đẹp không thể bỏ qua" là mục tiêu hướng tới của nghệ thuật. Văn chương phải là cái đẹp, là sự tinh tế trong ngôn từ, cấu trúc, hình ảnh. Tuy nhiên, cái đẹp đó không phải là sự phù phiếm, thoát ly thực tế mà phải gắn liền với "cộng đồng không thể tách khỏi". Tác phẩm đạt đến cái đẹp chân chính khi nó vừa mang giá trị thẩm mỹ cao, vừa chứa đựng thông điệp nhân văn sâu sắc, phục vụ con người, thức tỉnh lương tri. 3. Trải nghiệm văn học chứng minh Qua các tác phẩm văn học, ta thấy rõ sự tôi luyện của người nghệ sĩ trong mối tương quan này.
  • Văn học hiện thực phê phán: Các nhà văn như Vũ Trọng Phụng (Số đỏ), Ngô Tất Tố (Tắt đèn) đã sử dụng ngòi bút sắc bén để phơi bày những thói hư tật xấu, sự bất công của xã hội, nhằm thức tỉnh cộng đồng. Cái đẹp trong tác phẩm của họ là cái đẹp của sự thật trần trụi, có sức lay động mạnh mẽ.
  • Văn học cách mạng: Các nhà thơ như Tố Hữu (Việt Bắc) đã gắn thơ ca với sự nghiệp đấu tranh của dân tộc. Thơ của ông vừa giàu tính trữ tình, vừa mang tính chính trị sâu sắc, là tiếng nói chung của cộng đồng trong công cuộc giải phóng dân tộc.
4. Bàn luận mở rộng Nhận định của Camus vẫn còn nguyên giá trị trong thời đại ngày nay. Người nghệ sĩ hiện đại cần tránh hai khuynh hướng: hoặc quá chú trọng vào cái tôi cá nhân, cái đẹp thuần túy mà xa rời thực tế cuộc sống; hoặc biến nghệ thuật thành công cụ tuyên truyền khô khan, thiếu tính thẩm mỹ. Con đường chân chính của nghệ thuật là sự dung hòa giữa cái đẹp và trách nhiệm xã hội. Kết bài Tóm lại, ý kiến của Albert Camus là một triết lý sâu sắc về nghệ thuật và người nghệ sĩ. Sứ mệnh của người nghệ sĩ không chỉ là sáng tạo ra cái đẹp mà còn là gắn bó mật thiết với cộng đồng, dùng nghệ thuật để phục vụ con người. Sự tôi luyện bản thân trên "quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi" chính là con đường dẫn đến những tác phẩm văn học vĩ đại, có giá trị vượt thời gian.
Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng...
Đọc tiếp

Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)

“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng chất dinh dưỡng để lớn lên và thay đổi. Song, tất cả sự thay đổi đó lặng lẽ tới mức, với tôi, cây sồi già trong sân trông vẫn như khi tôi nhìn thấy nó thuở ấu thơ.” (James Lovelock) (1)

Từ văn bản trên, anh/ chị hãy viết một bài văn nghị luận về chủ đề: Lắng nghe sự thinh lặng.

Câu 2. Nghị luận văn học (12,0 điểm)

Trong diễn văn đọc tại lễ bế mạc các hoạt động vinh danh giải Nobel ngày 10 tháng 12 năm 1957 ở Stockholm, A. Camus cho rằng: “Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi.”(2)

Bằng trải nghiệm văn học, anh/ chị hãy bàn luận ý kiến trên.

1
2 tháng 10 2025

Câu 1: Nghị luận xã hội (8 điểm)

Chủ đề: Lắng nghe sự thinh lặng


Bài làm:

Con người thường bị cuốn vào những ồn ào, náo nhiệt của cuộc sống, đến mức quên mất rằng sự thinh lặng cũng có thể nói lên rất nhiều điều quan trọng. Trong đoạn văn của James Lovelock, Trái Đất được ví như một cái cây lặng lẽ tồn tại và phát triển một cách âm thầm. Điều đó khiến ta nhận ra: có những thay đổi lớn lao, những câu chuyện sâu sắc không cần lời nói vẫn đang diễn ra ngay bên cạnh chúng ta, trong sự yên tĩnh và tĩnh lặng.

Lắng nghe sự thinh lặng chính là một cách để ta thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc hơn về thế giới xung quanh. Sự thinh lặng không phải là khoảng trống, không phải là sự vắng mặt của âm thanh, mà là một trạng thái tích cực, chứa đựng sự sống động và những thông điệp mà tiếng ồn không thể mang lại. Khi ta biết dừng lại, lắng nghe thinh lặng, ta sẽ nhận ra những vẻ đẹp tinh tế của thiên nhiên, sự biến đổi của cuộc sống và cả tiếng nói của chính tâm hồn mình.

Trong cuộc sống hiện đại, con người dễ bị cuốn vào guồng quay công việc, công nghệ, xã hội mà quên mất việc dành thời gian để yên tĩnh suy ngẫm, tĩnh tâm. Việc lắng nghe sự thinh lặng không chỉ giúp ta lấy lại cân bằng tinh thần mà còn giúp ta hiểu rõ hơn về bản thân và những giá trị cuộc sống. Sự thinh lặng là nguồn sức mạnh để ta đối diện với khó khăn, là không gian để nuôi dưỡng trí tuệ và lòng nhân ái.

Thực tế, nhiều bậc vĩ nhân, nhà sáng tạo nghệ thuật, nhà tư tưởng đều trân trọng khoảng lặng để sáng tạo và suy nghĩ sâu sắc. Thiên nhiên cũng dạy chúng ta bài học quý giá về sự kiên nhẫn và phát triển bền vững qua sự thinh lặng của cây cối, đất trời. Lắng nghe sự thinh lặng là học cách quan sát, trân trọng những điều nhỏ bé mà bền vững.

Như vậy, trong cuộc sống bộn bề ngày nay, mỗi người cần biết tôn trọng và dành thời gian lắng nghe sự thinh lặng. Đó là con đường dẫn ta đến sự thấu hiểu, cảm thông và yêu thương. Sự thinh lặng không phải là khoảng cách, mà là kết nối sâu sắc với thế giới và chính bản thân mình.


Kết luận:

Lắng nghe sự thinh lặng là nghệ thuật sống, là cách để ta khám phá những giá trị chân thật và trường tồn. Hãy học cách dừng lại, lắng nghe và cảm nhận, để cuộc sống thêm ý nghĩa và sâu sắc hơn.


Câu 2: Nghị luận văn học (12 điểm)

Bàn luận câu nói của A. Camus:
“Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi.”


Bài làm:

Albert Camus – nhà văn, triết gia lỗi lạc của thế kỷ XX đã đưa ra một quan điểm sâu sắc về người nghệ sĩ và vị trí của họ trong xã hội. Theo ông, người nghệ sĩ không tồn tại tách biệt mà luôn vận động trong mối quan hệ hai chiều: giữa cá nhân với cái đẹp và giữa cá nhân với cộng đồng.

Thứ nhất, cái đẹp không thể bỏ qua là mục tiêu, là lý tưởng mà người nghệ sĩ theo đuổi. Người nghệ sĩ luôn không ngừng tìm kiếm, sáng tạo ra cái đẹp qua tác phẩm của mình – đó có thể là vẻ đẹp thẩm mỹ, vẻ đẹp tư tưởng hay vẻ đẹp nhân văn. Cái đẹp ấy vượt lên trên sự tầm thường, cái đẹp là nguồn cảm hứng và là tiếng nói riêng của người nghệ sĩ, giúp họ khẳng định giá trị và bản sắc cá nhân.

Tuy nhiên, người nghệ sĩ cũng không thể tách rời cộng đồng – nơi họ sinh sống và làm việc. Cộng đồng là nơi cung cấp chất liệu sáng tạo, là đối tượng truyền tải thông điệp, là nguồn cảm hứng và cũng là nơi tác phẩm được đón nhận. Người nghệ sĩ có trách nhiệm phản ánh, phê phán xã hội, góp phần định hướng những giá trị tích cực, đồng thời thấu hiểu, đồng cảm với cuộc sống con người. Nghệ thuật vì thế luôn mang tính xã hội và nhân văn sâu sắc.

Mối tương quan liên tục giữa cái đẹp và cộng đồng tạo nên một con đường mà người nghệ sĩ phải đi – đó là quãng đường tôi luyện bản thân không ngừng nghỉ. Họ vừa phải giữ vững lý tưởng sáng tạo, vừa phải lắng nghe, giao tiếp và đồng hành với con người và xã hội. Nếu chỉ theo đuổi cái đẹp mà quên cộng đồng, nghệ thuật sẽ trở nên hời hợt, xa rời thực tế; ngược lại, nếu chỉ chú trọng cộng đồng mà thiếu cái đẹp, nghệ thuật sẽ mất đi giá trị thẩm mỹ và chiều sâu nhân văn.

Thực tế trong văn học Việt Nam và thế giới đã có nhiều nghệ sĩ tiêu biểu sống và sáng tạo theo tinh thần này. Họ luôn hướng tới cái đẹp – cái đẹp của sự chân thực, nhân hậu và tự do; đồng thời luôn giữ mối liên hệ mật thiết với đời sống nhân dân, phản ánh những vấn đề xã hội, con người một cách sâu sắc và thuyết phục.

Như vậy, câu nói của A. Camus đã nhấn mạnh sự cân bằng cần thiết trong đời sống nghệ sĩ, giữa cá nhân và xã hội, giữa cái đẹp và trách nhiệm cộng đồng. Người nghệ sĩ không chỉ là người sáng tạo mà còn là người đồng hành, người truyền cảm hứng và người bảo vệ những giá trị cao đẹp của nhân loại.


Kết luận:

Người nghệ sĩ thực sự là người tôi luyện trong hành trình kết nối giữa chính mình và cộng đồng, giữa cái đẹp không thể bỏ qua và trách nhiệm đối với xã hội. Chỉ khi đó, nghệ thuật mới phát huy được sức mạnh và giá trị đích thực của nó.

Câu 1:

Từ thuở xa xưa thanh niên Việt Nam đã ý thức được vai trò và trách nhiệm của mình đối với đất nước. Trong thời chiến họ luôn là lực lượng tiên phong trong các phong trào đánh giặc cứu nước, luôn là lực lượng nòng cốt của cách mạng, xả thân vì tổ quốc mà không tiếc thời tuổi trẻ. Vậy chúng ta những thanh niên may mắn được sinh ra trong thời bình, chúng là phải có trách nhiệm như thế nào để gìn giữ và bảo vệ tổ quốc, bảo vệ thành quả cách mạng đã được đổi bằng xương máu của biết bao thế hệ đi trước, phải làm gì để xứng đáng hưởng được những thành quả ngày hôm nay. Mỗi chúng ta phải xác định cho mình một lí tưởng sống cao đẹp, phải có ước mơ và hoạch định ra cho mình một kế hoạch cụ thể, phải rèn đức luyện tài, phải hiểu được vai trò đất nước đối với chúng ta, có như vậy chúng ta mới xác định được đúng đắn nhiệm vụ của mình đối với đất nước. Chúng ta ra sức học tập cũng là đang thực hiện nhiệm của của mình với đất nước, nó không phải là một cái gì đó sâu xa như các bạn nghĩ nó chỉ đơn giản là làm tốt bổn phận của mình để phấn đấu trở thành một công dân tốt góp phần xây dựng một đất nước giàu đẹp vững mạnh. Như vậy trách nhiệm của thanh niên ở thời chiến hay thời bình đều do ý thức mỗi con người tuy nhiên nó lại được thực hiện bằng nhiều cách khác nhau.

Câu 2:

Bàn về kết thúc đoạn trích "Vợ chồng A Phủ"

– Ý kiến thứ nhất: hành động cắt nút dây mây cởi trói cứu A Phủ rồi chạy theo A Phủ của nhân vật Mị thật bất ngờ, đột ngột, không thể dự đoán trước: Đánh giá kết thúc của truyện Vợ chồng A Phủ là bất ngờ với mạch truyện, tâm trạng nhân vật Mị và cả người đọc.

– Ý kiến thứ hai: Đó là là một kết thúc tự nhiên, tất yếu:  ý kiến này nhìn nhận, đánh giá kết thúc của tác phẩm trong mối quan hệ với lô gíc diễn biến tâm trạng nhân vật Mị và mạch vận động tất yếu của đời sống con người: khi bị dồn đẩy đến bước đường cùng, con người sẽ vùng lên tìm ánh sáng cho mình.

Bình luận các ý kiến:

 Cả hai ý kiến đều đúng, không đối lập mà bổ sung cho nhau, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tài năng kể chuyện, miêu tả nội tâm nhân vật của nhà văn Tô Hoài. Đồng thời, ta càng trân trọng hơn .tấm lòng yêu thương, đồng cảm của tác giả đối với người dân nơi đây.

12 tháng 12 2021

-

14 tháng 12 2021

1. tất cả các tháng có 28 ngày

2. mày chết rồi à ,.....................

3. chọn phòng thứ 3 là an toàn 

14 tháng 12 2021

1.Tất cả các tháng có 28 ngày

2.Mày chết rồi à ......................

3.Ba = Bố , Bố . n Bốn

4. Chọn phòng số 3 an toàn vì con sư tử kia chết rồi

1. Đặt vấn đềSử thi "Đăm Săn" là pho sử thi nổi tiếng của người Ê-đê. Đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" là một trong những trích đoạn tiêu biểu kể lại hành trình chinh phục Nữ Thần Mặt Trời của người anh hùng Đăm Săn. Đồng thời, nó còn phản ánh diện mạo đời sống tinh thần, niềm tin cộng đồng người Ê-đê. Thông qua đoạn trích, không gian sinh hoạt của người...
Đọc tiếp

1. Đặt vấn đề

Sử thi "Đăm Săn" là pho sử thi nổi tiếng của người Ê-đê. Đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" là một trong những trích đoạn tiêu biểu kể lại hành trình chinh phục Nữ Thần Mặt Trời của người anh hùng Đăm Săn. Đồng thời, nó còn phản ánh diện mạo đời sống tinh thần, niềm tin cộng đồng người Ê-đê. Thông qua đoạn trích, không gian sinh hoạt của người Ê-đê được hiện lên rõ nét và trở thành một điểm nhấn thú vị, đáng để khám phá.

2. Giải quyết vấn đề

a. Kiến trúc nhà ở của người Ê-đê trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời"

Trước hết, kiến trúc nhà ở của người Ê-đê trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" gắn liền với hình ảnh nhà sàn dài. Nhà sàn dài là kiến trúc độc đáo và đặc biệt của người Ê-đê ở Tây Nguyên. Đặc trưng của nhà dài Tây Nguyên bao gồm: hình thức của thang, cột sàn và cách bố trí vật dụng trên mặt bằng sinh hoạt. Điều này được miêu tả rất rõ trong đoạn trích ở các chi tiết: "Chồm lên hai lần, chàng leo hết cầu thang. Chàng giậm chân trên sàn sân, hai lần sàn sân làm như vỗ cánh, bảy hàng cột nhà chao qua chao lại từ đông sang tây", "cầu thang trông như cái cầu vồng", "tòa nhà dài dằng dặc", "voi vây chặt sàn sân", "các xà ngang xà dọc đều thếp vàng". Hình ảnh nhà sàn dài dằng dặc, cầu thang, xà ngang xuất hiện nhiều lần và được lặp đi lặp lại cho thấy dấu ấn kiến trúc nhà ở đặc trưng của đồng bào người Ê-đê. Tuy kiến trúc nhà ở không được miêu tả một cách tỉ mỉ nhưng những hình ảnh tiêu biểu như vậy cũng đủ để làm đồng hiện nền văn hóa đặc sắc của vùng Tây Nguyên.

b. Sinh hoạt của người Ê-đê trong không gian nhà ở trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời"

Không gian nhà dài chính là nơi cư trú của người dân Ê-đê. Tại đây diễn ra rất nhiều hoạt động gắn liền với văn hóa của người Ê-đê như hội họp, ăn mừng, kể chuyện sử thi, tổ chức nghi lễ thờ cúng thần linh,... Đoạn văn trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" đã miêu tả lại khung cảnh của người dân như sau: "tôi tớ trải dưới một chiếu trắng, trải trên một chiếu đỏ làm chỗ ngồi cho nhà tù trưởng. Rồi họ đem thuốc sợi cả hòm đồng, thuốc lá cả sọt đại, trầu vỏ cả gùi to, không còn sợ thiếu thuốc thiếu trần cho Đăm Săn ăn, hút. Họ đốt một gà mái ấp, giết một gà mái đẻ, giã gạo trắng như hoa êpang, sáng như ánh mặt trời, nấu cơm mời khách. Họ đi lấy rượu, đem một ché tuk da lươn, một ché êbah Mnông, trên vẽ hoa kơ-ụ, dưới lượn hoa văn, tai ché hình mỏ vẹt xâu lỗ. Đó là những cái ché ngã giá phải ba voi. Ai đi lấy nước cứ đi lấy nước, ai đánh chiêng cứ đánh chiêng, ai cắm cần cứ cắm cần. Cần cắm rồi, người ta mời Đăm Săn vào uống.". Các vật dụng xuất hiện trong đoạn văn như: ché tuk, ché êbah, là những đồ vật được làm bằng gốm với hình hoa văn đa dạng, được xem là những đồ vật quý của người Ê-đê. Nó biểu thị cho sự sung túc, giàu có, phải "ngã giá bằng ba voi" mới có được.

Hơn nữa, đoạn văn còn làm nổi bật được hoạt động và tính cách của người dân Ê-đê. Để thiết đãi vị tù trưởng Đăm Săn - vị khách quý của buôn làng, người dân nô nức thi nhau mang ra những món ăn ngon nhất, những loại thuốc quý nhất để thiết đãi: thuốc sợi, thuốc lá, trầu vỏ, gà mái ấp, gà mái đẻ, gạo trắng. Người Ê-đê hiện lên với nét tính cách xởi lởi, hào phóng, nồng hậu. Những hoạt động thiết đãi tù trưởng Đăm Săn cũng chính là những hoạt động của dân làng khi tiếp đón những vị khách quý từ phương xa.

Bên cạnh đó, chi tiết "chiêng xếp đầy nhà ngoài", "cồng chất đầy nhà trong" và "ai đánh chiêng cứ đánh chiêng, ai cắm cần cứ cắm cần" đã phản ánh phong tục đánh cồng chiêng và uống rượu cần của người dân vùng Tây Nguyên. Cồng chiêng không chỉ là nhạc cụ mà nó còn chứa đựng giá trị văn hóa của cộng đồng người Ê-đê. Chính vì vậy, chi tiết Đăm Săn đến nhà Nữ Thần Mặt Trời thấy hình ảnh "chiêng xếp đầy nhà ngoài, cồng xếp đầy nhà trong" biểu thị cho sự quyền lực và giàu có. Người Ê-đê tin rằng: mỗi một chiếc cồng đều ẩn chứa một vị thần cho nên càng nhiều cồng, cồng càng cổ thì quyền lực của vị thần càng cao. Ngoài ra, tục uống rượu cần cũng là một nét đẹp văn hóa trong đời sống của đồng bào các dân tộc Tây Nguyên. Rượu cần trong đoạn trích chính là phương tiện để gắn kết tình cảm giữa người tù trưởng Đăm Săn và Đăm Par Kvây. Rượu không chỉ đóng vai trò trong các buổi thực hành nghi lễ để cầu xin đấng thần linh mà nó còn thể hiện đầy đủ tinh thần tập thể của cộng đồng, lòng mến khách của chủ nhà.

Có thể nói, những vật dụng trong căn nhà của người Ê-đê không chỉ gắn liền với hoạt động sống mà còn phản ánh được tính cách, sự giàu có, phồn vinh của cả một cộng đồng.

3. Kết luận

Đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" là đoạn trích quan trọng của sử thi "Đăm Săn". Đoạn trích không chỉ khắc họa vẻ đẹp phi thường, khát vọng mãnh liệt của người anh hùng Đăm Săn mà qua đó, chúng ta còn thấy được những nét đẹp văn hóa, đặc biệt là không gian sinh hoạt của người Ê-đê ở Tây Nguyên. Sử thi "Đăm Săn" cho thấy kiến trúc nhà dài, vật dụng gắn liền với sinh hoạt và lối sống, tính cách của đồng bào người Ê-đê. Các giá trị vật chất, tinh thần của người Ê-đê trong thời đại mới cần phải được bảo tồn và phát huy hơn nữa.

1
30 tháng 11 2025

Tài liệu tham khảo này tu đâu