Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Kính chào thầy cô và các bạn. Tôi tên là............học sinh.........trường.........
Với hàng nghìn năm lịch sử dựng nước và giữ nước oai hùng của tổ tiên ta từ thuở Âu Cơ, Lạc Long Quân cho đến thời đại Hồ Chí Minh hiện nay, chúng ta tự hào vì được làm con dân đất Việt, trời Nam. Mỗi khi lật từng trang sử của dân tộc chúng ta lại thấy cần có trách nhiệm hơn, bởi đó là nơi để soi rọi tâm hồn ta, kêu gọi ta làm gì đó có ích cho đất nước. Chính vì thế, việc học lịch sử là một phần không thể thiếu đối với học sinh, sinh viên ở bất cứ cấp học, bậc học nào.
Để ghi lại những sự kiện, chiến công và thành tựu to lớn đó, Nhà xuất bản Hồng Đức và tác giả Đặng Việt Thủy đã cho ra đời cuốn sách “Việt Nam - những thời khắc lịch sử, những sự kiện trọng đại” được xuất bản năm 2018. Trên trang bìa của cuốn sách là hình ảnh của Bác Hồ người anh hùng dân tộc Việt Nam và ngôi sao năm cánh tượng trưng cho linh hồn dân tộc và các tầng lớp nhân dân cùng đoàn kết trong đại gia đình các dân tộc Việt Nam ta. Hãy cùng trao đổi với tôi để hiểu rõ hơn về cuốn sách ý nghĩa này nhé.
Lật từng trang sách đầu tiên, bạn đọc sẽ thấy được khí thế sôi sục của dân tộc ta qua những quyết định lịch sử trọng đại trong Cách mạng tháng Tám 1945. Đây có lẽ là một sự kiện lịch sử vô cùng trọng đại có ý nghĩa quyết định với vận mệnh của dân tộc ta. Hội nghị toàn quốc Ban chấp hành Trung ương của Đảng cộng sản Đông Dương tiến hành và ra quyết định phát động Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước. Nội dung văn kiện hạ lệnh Tổng khởi nghĩa đã ra đời vào đúng 23 giờ ngày 13 tháng 8 năm 1945 do Ủy ban Khởi nghĩa ban bố.
Càng đọc càng thấy được sự quyết tâm và ý chí kiên cường chiến đấu để giành lại độc lập dân tộc của nhân dân Việt Nam qua các sự kiện lịch sử như: Cách mạng tháng Tám thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, Chuyện về vua Bảo Đại thoái vị, Quốc khánh 2-9-1945 được bảo vệ ra sao; Tình thế “ngàn cân treo sợi tóc” và Lời kêu gọi của Bác Hồ; Hà Nội - mùa đông năm 1946; ngày ấy trẻ già, gái trai đều một lòng đánh giặc; Vì sao Điện Biên Phủ được cả quân ta và quân Pháp chọn làm điểm quyết chiến chiến lược.
Chiến dịch “Điện Biên Phủ mốc vàng thời đại” cho thấy chiến thắng đã đập tan âm mưu quân sự cuối cùng của Pháp, buộc Pháp phải kí hiệp định Giơ-ne-vơ về kết thúc chiến tranh, lập lại hòa bình ở Đông Dương. Đúng như nhà thơ Tố Hữu nói:
“Chín năm là một Điện Biên
Nên nhành hoa đỏ nên thiên sử vàng”
Cho đến cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa xuân 1975 - Trải qua ba chiến dịch Tây Nguyên, Huế - Đà Nẵng, đặc biệt chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử đã kết thúc 21 năm trường kì chống Mỹ; mở ra kỉ nguyên độc lập tự do, thống nhất cả nước đi lên chủ nghĩa xã hội. “Năm tháng sẽ trôi qua nhưng thắng lợi của nhân dân ta trong sự nghiệp chống Mỹ, cứu nước mãi mãi được ghi vào lịch sử dân tộc ta như một trong những trang chói lọi nhất, một biểu tượng sáng ngời về sự toàn thắng của Chủ nghĩa anh hùng Cách mạng và trí tuệ con người”.
Cuốn sách thực sự là một tài liệu để bạn đọc tham khảo và tìm hiểu thêm về các sự kiện lịch sử diễn ra qua từng giai đoạn từ năm 1945 đến nay. Sách được biên soạn công phu, khoa học, ngắn gọn, súc tích theo trình tự thời gian dễ theo dõi, dễ nhớ, giúp bạn đọc thêm yêu lịch sử Việt Nam và trân trọng những giá trị về độc lập tự do mà ông cha ta và các anh hùng đã hi sinh mang lại. Mời bạn đọc đón đọc.
Trả lời các yêu cầu Đọc hiểu Câu 1. Thể thơ Bài thơ “Nhớ Huế quê tôi” được viết theo thể thơ thất ngôn (bảy chữ) với các khổ thơ bốn câu, có cách gieo vần chủ yếu là vần chân. Câu 2. Từ ngữ, hình ảnh miêu tả quê hương trong khổ thơ thứ nhất Những từ ngữ, hình ảnh miêu tả quê hương của tác giả trong khổ thơ thứ nhất là: +Sông núi vươn dài +Núi sông +Cò bay thẳng cánh +Đồng không +Huế +Huế quê tôi ở giữa lòng Câu 3. Phân tích sắc thái nghĩa của từ “nhuộm” Trong dòng thơ “Bao lần máu đỏ nhuộm đồng xanh”: -Nghĩa đen: "Nhuộm" là làm cho vật khác thấm màu, đổi màu. -Sắc thái nghĩa trong câu thơ: Từ "nhuộm" được dùng với nghĩa chuyển, gợi lên sự mất mát, đau thương, sự đổ máu, hy sinh to lớn và dữ dội. Màu "máu đỏ" không chỉ đơn thuần là màu sắc mà còn là sự sống, là sinh mệnh đã ngã xuống, hòa quyện, thấm đẫm vào màu "đồng xanh" (màu của quê hương, của sự sống, của hòa bình). Từ đó, nó khắc họa sâu sắc cái giá phải trả bằng máu xương của bao thế hệ người dân Huế, những người đã chiến đấu vì độc lập, tự do của quê hương. Câu 4. Cảm hứng chủ đạo và căn cứ xác định -Cảm hứng chủ đạo: Tình yêu quê hương tha thiết và niềm tự hào sâu sắc về truyền thống đấu tranh bất khuất, kiên cường của con người và mảnh đất Huế. -Căn cứ xác định: +Tình cảm cá nhân: Nhan đề "Nhớ Huế quê tôi" và hình ảnh "Huế quê tôi ở giữa lòng" (khổ 1), "mang Huế theo" (khổ 2) thể hiện sự gắn bó, khắc khoải. Niềm tự hào về truyền thống cách mạng: Bài thơ ngợi ca những người con Huế "thức mãi chí xông pha", "Mở đường giải phóng về quê mẹ", sự hy sinh cao cả ("máu đỏ nhuộm đồng xanh", "Gửi đá ven rừng chép chiến công"). Câu 5. Phân tích mạch cảm xúc Mạch cảm xúc của bài thơ được triển khai theo một trình tự hồi tưởng và tự hào về quê hương Huế, gắn liền với những kỉ niệm và truyền thống cách mạng: -Khổ 1 (Khẳng định tình cảm): Mở đầu bằng lời khẳng định tình cảm mãnh liệt, sâu đậm: Huế không xa xôi mà nằm "ở giữa lòng" tác giả, là sự hòa quyện của sông núi và đồng không. -Khổ 2 (Hồi tưởng): Cảm xúc chuyển sang hồi tưởng những kỉ niệm gắn bó, gần gũi như sông Hương, giọng hò mái đẩy, mang theo Huế vượt qua mọi không gian cách trở (Đèo cao nắng tắt bóng cheo leo). -Khổ 3 & 4 (Tự hào về người Huế và sự hy sinh): Mạch cảm xúc vỡ òa thành niềm tự hào khi nghĩ về những người con xứ Huế kiên cường, bất khuất, có "chí xông pha", dấn thân "Mở đường giải phóng". Đặc biệt, xúc động và trân trọng những hy sinh cao cả ("Có bao người Huế không về nữa", "máu đỏ nhuộm đồng xanh") cho độc lập, tự do. -Khổ 5 (Nhắc lại lịch sử đau thương): Cảm xúc lắng đọng, trầm buồn khi nhắc đến những năm tháng đau thương, máu lửa của lịch sử Huế ("bóng cổ thành", "máu đỏ nhuộm đồng xanh"), nhưng vẫn ánh lên niềm hy vọng, khí thế chuyển mình của đất nước (Sông nước xôn xao núi chuyển mình). -Khổ 6 (Khắc khoải và chờ mong): Kết thúc bằng cảm xúc khắc khoải, nhớ thương quê mẹ ("Huế tôi thăm thẳm nhớ con xa") xen lẫn sự chờ mong, thôi thúc về một ngày trở về, hoàn thành sứ mệnh (hình ảnh phượng nở và tiếng gà giục giã). Mạch cảm xúc hồi tưởng - tự hào - trầm hùng - khắc khoải tạo nên bức chân dung thơ mộng nhưng cũng đầy bi tráng về mảnh đất và con người Huế. Câu 6. Đoạn văn suy nghĩ về sự hy sinh và trách nhiệm của thế hệ trẻ Câu thơ “Có bao người Huế không về nữa/ Gửi đá ven rừng chép chiến công” gợi lên trong tôi sự xúc động và lòng biết ơn vô hạn đối với những thế hệ đã hy sinh vì Tổ quốc. Hình ảnh "Gửi đá ven rừng chép chiến công" là một biểu tượng bi tráng về sự hóa thân bất tử: các anh hùng đã ngã xuống, biến mình thành một phần của đất nước, dùng sự hy sinh của mình như những dòng chữ khắc vào lịch sử, lưu giữ mãi chiến công vĩ đại. Sự hy sinh ấy là cao cả vì nó đánh đổi cả tuổi xuân, sinh mạng để đổi lấy độc lập, tự do cho dân tộc. Thế hệ trẻ hôm nay, khi được sống trong hòa bình, càng nhận rõ trách nhiệm của mình. Đó là ghi nhớ công ơn, trân trọng giá trị của tự do và phát huy truyền thống kiên cường. Chúng ta phải nỗ lực học tập, lao động, giữ gìn đạo đức, và xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp, văn minh, hiện đại. Đó chính là cách tốt nhất để tiếp nối, chép tiếp những trang sử vàng mà cha ông đã đổ máu xương để viết nên. Deep Research
Lũ lụt là một thiên tai rất đáng gờm nó có thể làm nhà cửa ngập nước, có thể đe dọa tính mạng con người
Ngôn ngữ chính xác, khoa học: Văn bản sử dụng các thuật ngữ chuyên môn về địa lý và môi trường một cách chuẩn xác để định nghĩa các khái niệm như "lũ", "lụt", "bão", "triều cường".
Diễn đạt rõ ràng, mạch lạc: Các thông tin được trình bày theo cấu trúc phân loại (định nghĩa, nguyên nhân, tác hại), giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt nội dung.
Giọng văn khách quan, giàu tính thuyết phục: Tác giả sử dụng các số liệu thực tế (ví dụ: số liệu về lũ lụt sông Dương Tử năm 1911 và đồng bằng sông Hồng năm 1971) để minh chứng cho các lập luận về tác hại của thiên tai.
Gần gũi và có tính giáo dục: Bên cạnh việc cung cấp thông tin, ngôn ngữ văn bản còn mang tính hướng dẫn, khuyên nhủ người đọc về trách nhiệm bảo vệ sức khỏe và môi trường.
Tâm trạng của tác giả trong bài thơ vừa có nét trầm tư, vừa pha chút lo toan và hồi hộp đón chờ mùa xuân. Qua cảnh chợ Đồng cuối năm với mưa bụi, cái rét còn se lạnh, tác giả cảm nhận được không khí tất bật, ồn ào của người dân chuẩn bị Tết, nhưng đồng thời cũng lo lắng cho những nợ nần, khó khăn của cuộc sống. Tuy vậy, trong lòng vẫn ẩn chứa niềm hy vọng và mong đợi khi nghe tiếng pháo báo hiệu mùa xuân sắp đến. Tâm trạng ấy thể hiện sự hòa quyện giữa thực tại khó khăn và khát khao đổi mới, ấm no trong năm mới.
Tâm trạng của tác giả trong bài thơ
- Nỗi buồn bơ vơ cô đơn của một nhà nho bất đắc chí giữa thời cuộc, chỉ có thể đứng nhìn người người đói khổ
- Nhà thơ cũng khao khát cuộc sống có thể tốt đẹp hơn để nhân dân thoát khỏi cảnh nghèo đói hiện tại
Em trả lời chưa đầy đủ, cụ thể những yếu tố đặc trưng của truyện lịch sử được thể hiện qua văn bản.
4 đ

1. Nguồn Gốc và Địa Bàn Cư TrúNguồn gốc: Giống như các nhánh Dao khác, người Dao Thanh Y có nguồn gốc lịch sử chuyển cư từ vùng Nam Trung Quốc sang Việt Nam qua nhiều thế kỷ. Nhiều thư tịch cổ và tộc phả ghi nhận cộng đồng Dao Thanh Y đã định cư lâu đời tại dải đất Đông Bắc từ khoảng thế kỷ XVII - XVIII.Phân bố: Nhóm này cư trú tập trung đông nhất tại tỉnh Quảng Ninh (đặc biệt là xã Bằng Cả thuộc TP. Hạ Long, xã Thượng Yên Công ngay dưới chân núi thiêng Yên Tử thuộc TP. Uông Bí, huyện Hoành Bồ cũ, Móng Cái). Ngoài ra, họ cũng sinh sống rải rác ở một số huyện thuộc tỉnh Bắc Giang và Tuyên Quang.2. Trang Phục Nền Nã và Ý Nghĩa Nhân VănTrang phục phụ nữ Dao Thanh Y được ví như một tác phẩm nghệ thuật thủ công tinh xảo, kín đáo, mang ngôn ngữ nhận diện riêng biệt không thể trộn lẫn:Sắc áo chàm đen chủ đạo: Áo dài của phụ nữ nhuộm màu chàm đen hoặc xanh đen, dài ngang bắp chân, xẻ tà hai bên.Chùm tua rua len hồng rực rỡ: Điểm nhấn nổi bật nhất chính là những chùm tua len màu hồng hoặc đỏ tươi đính dọc hai bên cổ áo thả dài trước ngực, tượng trưng cho ngọn lửa sưởi ấm và sự may mắn.Bí ẩn chiếc quần lửng (Quần ngắn): Khác biệt hoàn toàn với các nhóm Dao khác, phụ nữ Dao Thanh Y mặc một chiếc quần đen ngắn chỉ vừa quá đầu gối, gấu quần đắp một dải vải màu xanh.Tích xưa kể lại: Có cô gái hiếu thảo lội suối băng rừng đi tìm thuốc cho mẹ ốm nặng. Do quần dài vấp ngã làm đổ bát thuốc quý khiến mẹ không qua khỏi. Quá ân hận, cô đã tự tay xé ống quần của mình ngắn lên để không bao giờ bị vấp ngã nữa. Từ đó, chiếc quần ngắn trở thành biểu tượng cho lòng hiếu thảo của người con gái Dao Thanh Y.
1. Nguồn Gốc và Địa Bàn Cư TrúNguồn gốc: Giống như các nhánh Dao khác, người Dao Thanh Y có nguồn gốc lịch sử chuyển cư từ vùng Nam Trung Quốc sang Việt Nam qua nhiều thế kỷ. Nhiều thư tịch cổ và tộc phả ghi nhận cộng đồng Dao Thanh Y đã định cư lâu đời tại dải đất Đông Bắc từ khoảng thế kỷ XVII - XVIII.Phân bố: Nhóm này cư trú tập trung đông nhất tại tỉnh Quảng Ninh (đặc biệt là xã Bằng Cả thuộc TP. Hạ Long, xã Thượng Yên Công ngay dưới chân núi thiêng Yên Tử thuộc TP. Uông Bí, huyện Hoành Bồ cũ, Móng Cái). Ngoài ra, họ cũng sinh sống rải rác ở một số huyện thuộc tỉnh Bắc Giang và Tuyên Quang.2. Trang Phục Nền Nã và Ý Nghĩa Nhân VănTrang phục phụ nữ Dao Thanh Y được ví như một tác phẩm nghệ thuật thủ công tinh xảo, kín đáo, mang ngôn ngữ nhận diện riêng biệt không thể trộn lẫn:Sắc áo chàm đen chủ đạo: Áo dài của phụ nữ nhuộm màu chàm đen hoặc xanh đen, dài ngang bắp chân, xẻ tà hai bên.Chùm tua rua len hồng rực rỡ: Điểm nhấn nổi bật nhất chính là những chùm tua len màu hồng hoặc đỏ tươi đính dọc hai bên cổ áo thả dài trước ngực, tượng trưng cho ngọn lửa sưởi ấm và sự may mắn.Bí ẩn chiếc quần lửng (Quần ngắn): Khác biệt hoàn toàn với các nhóm Dao khác, phụ nữ Dao Thanh Y mặc một chiếc quần đen ngắn chỉ vừa quá đầu gối, gấu quần đắp một dải vải màu xanh.Tích xưa kể lại: Có cô gái hiếu thảo lội suối băng rừng đi tìm thuốc cho mẹ ốm nặng. Do quần dài vấp ngã làm đổ bát thuốc quý khiến mẹ không qua khỏi. Quá ân hận, cô đã tự tay xé ống quần của mình ngắn lên để không bao giờ bị vấp ngã nữa. Từ đó, chiếc quần ngắn trở thành biểu tượng cho lòng hiếu thảo của người con gái Dao Thanh Y.
1. Giới thiệu chung về cuốn truyện
Tên truyện: An Tư (tiểu thuyết lịch sử).
Tác giả: Nguyễn Huy Tưởng – một cây bút gạo cội, có đóng góp to lớn cho mảng đề tài lịch sử và văn học kháng chiến của nền văn học Việt Nam hiện đại.
Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Kim Đồng (hoặc Nhà xuất bản Văn học tùy theo các lần tái bản).
Năm xuất bản: Tác phẩm được tác giả viết trong giai đoạn kháng chiến chống thực dân Pháp (hoàn thành khoảng năm 1953 - 1954), gắn liền với mạch nguồn ca ngợi lòng yêu nước và tinh thần quyết chiến quyết thắng của cha ông.
Số trang: Khoảng 150 - 200 trang (tùy thuộc vào từng khổ sách và khổ giấy của các lần tái bản khác nhau).
2. Giới thiệu nội dung của cuốn truyện
Thời kì lịch sử: Cuốn truyện tái hiện lại bối cảnh vô cùng hào hùng nhưng cũng đầy bi tráng của Đại Việt vào thế kỷ XIII, đặc biệt là cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông lần thứ nhất (năm 1258).
Tóm lược nội dung & Các nhân vật:
Tác phẩm xoay quanh số phận chìm nổi nhưng vô cùng cao đẹp của nàng công chúa An Tư – em út của vua Trần Thái Tông.
Trước thế giặc Nguyên - Mông hung hãn, mạnh mẽ như vũ bão, để cứu nguy xã tắc, bảo vệ giang sơn, An Tư đã tự nguyện hy sinh hạnh phúc cá nhân, chấp nhận sang doanh trại giặc làm nội ứng, chịu đựng bao tủi nhục, hiểm nguy.
Xoay quanh nhân vật chính là hệ thống các nhân vật lịch sử cốt cán khác như: vua Trần Thái Tông, Trần Thủ Độ (người có quyết sách cứng rắn, tài trí), cùng tướng giặc Thoát Hoả và các tướng sĩ nhà Trần với khí phách "Sát Thát" ngút trời.
Cuốn truyện khép lại bằng sự hi sinh thầm lặng mà vĩ đại của An Tư giữa lúc quân dân nhà Trần phản công tiêu diệt giặc ở Đông Bộ Đầu, khắc sâu tinh thần hy sinh vì đại cục của người phụ nữ Việt Nam thời phong kiến.
3. Nhận xét về nét nổi bật nghệ thuật
Cách kể chuyện: Hấp dẫn, lôi cuốn, đan xen giữa không khí chiến trận nghẹt thở và những khoảng lặng nội tâm sâu lắng, giàu tính bi tráng.
Cách khắc họa nhân vật: Xây dựng nhân vật sắc nét, sinh động; đặc biệt là thành công trong việc tô đậm thế giới nội tâm phong phú, lòng quả cảm và sự hy sinh cao cả của người phụ nữ qua hình tượng công chúa An Tư.
Ngôn ngữ: Ngôn ngữ kể chuyện giàu hình ảnh, đậm chất sử thi; ngôn ngữ đối thoại trang nghiêm, phù hợp với không khí lịch sử phong kiến nhưng vẫn gần gũi, súc tích và giàu cảm xúc.
4. Suy nghĩ của em về cuốn truyện ( văn mẫu ví dụ )
An Tư không chỉ là một tác phẩm văn học lịch sử có giá trị lớn về mặt giáo dục truyền thống yêu nước mà còn là một bản hùng ca bi tráng về sự hy sinh thầm lặng của những con người nhỏ bé (nhất là phụ nữ) trước vận mệnh của quốc gia, dân tộc.
Đọc truyện, em thêm thấu hiểu, tự hào và biết ơn sâu sắc công lao dựng nước, giữ nước của cha ông ta thời nhà Trần, từ đó tự nhắc nhở bản thân phải luôn cố gắng học tập, rèn luyện để góp phần xây dựng đất nước ngày nay.
A=TRE DGTY=VCX T54TR=FFSCXR C=GFRDD==GFYDTREU=TRFTR6YTRT7