K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

26 tháng 8 2025

giúp mik nhé

mik đang cần luôn

Câu tục ngữ "Lá lành đùm lá rách" mang ý nghĩa khuyên răn con người hãy biết yêu thương, chia sẻ, giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn hơn mình, thể hiện tinh thần tương thân tương ái, đoàn kết trong cộng đồng.

Dưới đây là bài văn giải thích câu tục ngữ “Lá lành đùm lá rách”, dài tương đương khoảng 3 trang giấy học sinh (6-7 đoạn), phù hợp để làm bài kiểm tra hoặc bài tập làm văn lớp 7, 8 hoặc 9.


Giải thích câu tục ngữ “Lá lành đùm lá rách”

Trong kho tàng tục ngữ Việt Nam, có rất nhiều câu nói ngắn gọn nhưng mang ý nghĩa sâu sắc, phản ánh truyền thống đạo lý tốt đẹp của dân tộc ta. Một trong những câu tục ngữ quen thuộc, giản dị mà ai cũng từng nghe là: “Lá lành đùm lá rách.” Đây không chỉ là một hình ảnh gần gũi, thân thuộc mà còn là lời nhắc nhở đầy nhân văn về tinh thần tương thân tương ái – một phẩm chất quý báu của con người Việt Nam từ bao đời nay.

Trước hết, để hiểu rõ câu tục ngữ này, ta cần giải thích nghĩa đen và nghĩa bóng của nó. “Lá lành” là những chiếc lá còn nguyên vẹn, không bị rách, không bị hư hại; còn “lá rách” là những chiếc lá đã bị rách, bị tổn thương, không còn nguyên vẹn. “Đùm” có nghĩa là bao bọc, che chở, giúp đỡ. Câu tục ngữ mô tả hình ảnh dân dã trong đời sống nông thôn xưa, khi người ta thường dùng lá chuối, lá dong... để gói bánh, gói đồ ăn. Nếu gặp lá rách, người ta sẽ dùng lá lành bọc bên ngoài để che đi, giữ cho bánh không bị rách nát. Từ đó, ông cha ta mượn hình ảnh ấy để gửi gắm một bài học đạo đức: những người may mắn, đầy đủ hơn cần biết giúp đỡ, che chở cho những người kém may mắn, khó khăn hơn trong cuộc sống.

Câu tục ngữ mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, phản ánh truyền thống tương thân tương áithương người như thể thương thân của dân tộc ta. Trong bất kỳ xã hội nào, cũng có những người may mắn có điều kiện sống tốt hơn, đồng thời cũng có những người gặp khó khăn, hoạn nạn. Khi người giàu biết giúp đỡ người nghèo, người mạnh biết nâng đỡ người yếu, xã hội sẽ trở nên công bằng và nhân văn hơn. Câu tục ngữ nhắc nhở chúng ta rằng, không ai có thể sống tách biệt hay thờ ơ với nỗi đau, mất mát của người khác. Khi ta biết yêu thương, chia sẻ, cuộc sống sẽ trở nên tốt đẹp và có ý nghĩa hơn rất nhiều.

Từ xưa đến nay, truyền thống “lá lành đùm lá rách” luôn được người Việt Nam giữ gìn và phát huy. Trong thời chiến, cả dân tộc ta đã đồng lòng giúp đỡ nhau vượt qua đói khổ, bệnh tật, chiến tranh. Trong thời bình, truyền thống đó vẫn tiếp tục được phát huy. Những phong trào như “Ủng hộ đồng bào miền Trung bị lũ lụt”, “Hiến máu nhân đạo”, “Tết vì người nghèo”, “Cứu trợ thiên tai”… đều là những biểu hiện sinh động của tinh thần đùm bọc, tương trợ. Chúng ta cũng thường bắt gặp hình ảnh những người dân lao động nghèo sẵn sàng nhường cơm sẻ áo cho người còn khó khăn hơn mình. Đó là minh chứng rõ ràng cho giá trị sống cao đẹp được hun đúc từ câu tục ngữ giản dị ấy.

Trong cuộc sống hàng ngày, “lá lành đùm lá rách” không chỉ thể hiện qua những hành động lớn lao, mà còn có thể bắt đầu từ những việc rất nhỏ: giúp bạn mượn sách vở, chia sẻ thức ăn với người khó khăn, giúp đỡ bạn bè trong học tập, nhường ghế cho người già trên xe buýt, quyên góp đồ dùng cũ cho trẻ em vùng cao,... Những hành động tuy giản đơn, nhưng thể hiện được một tấm lòng biết quan tâm, yêu thương và sẵn sàng sẻ chia với cộng đồng.

Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, không phải ai cũng thấm nhuần ý nghĩa của câu tục ngữ này. Vẫn còn nhiều người sống ích kỷ, thờ ơ với nỗi đau của người khác, thậm chí còn lợi dụng lòng tốt của người khác cho lợi ích cá nhân. Chính vì vậy, hơn bao giờ hết, mỗi người – đặc biệt là thế hệ trẻ – cần nâng cao ý thức sống nhân ái, biết chia sẻ, yêu thương, để tiếp nối và giữ gìn truyền thống tốt đẹp của ông cha ta.

Tóm lại, “Lá lành đùm lá rách” không chỉ là một câu nói hay, mà còn là một triết lý sống sâu sắc. Nó dạy chúng ta biết sống vì người khác, biết yêu thương và chia sẻ. Trong một thế giới còn nhiều bất công và khổ đau, chỉ khi con người biết giúp đỡ lẫn nhau, cuộc sống mới trở nên ấm áp và có ý nghĩa. Mỗi người chúng ta hãy là một chiếc “lá lành” để sưởi ấm và che chở cho những “chiếc lá rách”, để từ đó xây dựng một xã hội đoàn kết, yêu thương và đầy nhân văn.

26 tháng 8 2025

Dưới đây là bài viết dài (khoảng 3 trang) giải thích và phân tích câu tục ngữ "Lá lành đùm lá rách" một cách sâu sắc và chi tiết. Bài viết này có thể dùng trong các bài văn nghị luận xã hội, thuyết minh hoặc bài cảm nghĩ theo yêu cầu học tập.


Giải thích và bình luận câu tục ngữ "Lá lành đùm lá rách"

Trong kho tàng tục ngữ, ca dao Việt Nam, có rất nhiều câu nói phản ánh tinh thần tương thân tương ái, đoàn kết và lòng nhân ái giữa con người với nhau. Một trong những câu tục ngữ ngắn gọn nhưng sâu sắc nhất là: “Lá lành đùm lá rách”. Câu nói này không chỉ thể hiện tình cảm tốt đẹp giữa người với người mà còn trở thành phương châm sống, là bài học đạo đức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

I. Giải thích câu tục ngữ

Câu tục ngữ "Lá lành đùm lá rách" được xây dựng dựa trên một hình ảnh rất gần gũi và quen thuộc với người dân Việt Nam – đó là chiếc lá. Trong cuộc sống, khi gói bánh hay gói đồ bằng lá, người ta thường dùng những chiếc lá lành để bọc bên ngoài, còn những chiếc lá bị rách hay dập nát thì được đặt bên trong. Như vậy, chiếc lá lành sẽ che chở, bao bọc cho chiếc lá rách, tránh cho nó khỏi bị bung, rách thêm hoặc hỏng hóc.

Từ hình ảnh cụ thể đó, câu tục ngữ mang một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: những người có điều kiện tốt hơn – cả về vật chất lẫn tinh thần – nên dang tay giúp đỡ những người kém may mắn hơn trong xã hội. Đây là lời nhắc nhở, là lời khuyên đầy nhân văn mà ông cha ta để lại, khuyến khích con người sống với nhau bằng tình yêu thương, chia sẻ và đùm bọc lẫn nhau.

II. Ý nghĩa nhân văn sâu sắc

Câu tục ngữ thể hiện một truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam – truyền thống tương thân tương ái. Trong một xã hội có sự phân hóa giàu nghèo, có người may mắn, có người bất hạnh thì tinh thần giúp đỡ lẫn nhau là yếu tố then chốt để tạo nên sự gắn kết cộng đồng. Nếu người khá giả chỉ biết sống cho riêng mình mà không quan tâm đến những người xung quanh thì xã hội sẽ trở nên vô cảm, lạnh lùng và phân hóa ngày càng sâu sắc.

“Lá lành đùm lá rách” chính là lời kêu gọi mọi người sống có tình, có nghĩa. Trong đó, người giàu không nên khinh thường người nghèo; người mạnh không nên ức hiếp người yếu; người có điều kiện nên biết san sẻ với những ai đang gặp khó khăn, hoạn nạn. Chỉ khi mọi người biết quan tâm, yêu thương và hỗ trợ nhau thì xã hội mới phát triển một cách bền vững, hài hòa.

III. Biểu hiện của tinh thần "lá lành đùm lá rách" trong đời sống

Trong suốt chiều dài lịch sử dân tộc, tinh thần “lá lành đùm lá rách” luôn hiện hữu và tỏa sáng trong mọi hoàn cảnh. Đặc biệt là trong những thời điểm đất nước gặp khó khăn, thiên tai, dịch bệnh hay chiến tranh, tinh thần đoàn kết và tương trợ lẫn nhau lại càng được thể hiện rõ ràng hơn bao giờ hết.

Chúng ta có thể thấy điều này qua hình ảnh người dân cả nước quyên góp giúp đồng bào miền Trung mỗi khi bão lũ xảy ra; hình ảnh những “Chuyến xe 0 đồng”, “Siêu thị 0 đồng” trong đại dịch COVID-19; những hoạt động từ thiện của các tổ chức, cá nhân giúp đỡ trẻ em nghèo, người già neo đơn, người khuyết tật… Tất cả đều là biểu hiện sống động của tinh thần "lá lành đùm lá rách" trong thời hiện đại.

Không chỉ trong những sự kiện lớn, tinh thần này còn hiện diện trong đời sống hằng ngày: một học sinh giỏi kèm cặp bạn học yếu hơn; một người chia sẻ chén cơm, manh áo cho người cơ nhỡ; một gia đình cưu mang người không nơi nương tựa... Mỗi hành động nhỏ bé đó đều góp phần thắp lên ngọn lửa yêu thương và gắn kết cộng đồng.

IV. Bài học rút ra

Câu tục ngữ “Lá lành đùm lá rách” là một bài học đạo đức vô cùng sâu sắc đối với mỗi con người, nhất là trong thời đại ngày nay – thời đại mà cuộc sống ngày càng bận rộn, đôi khi khiến con người trở nên vô cảm trước nỗi đau của người khác.

Từ câu tục ngữ này, chúng ta cần học cách sống nhân ái, biết quan tâm và chia sẻ. Dù chúng ta không giàu có về vật chất, nhưng chỉ cần có một tấm lòng, một hành động dù nhỏ cũng có thể làm ấm lòng người khác. Biết đâu chính chúng ta, vào một lúc nào đó trong cuộc đời, cũng cần đến sự giúp đỡ của người khác.

Ngoài ra, câu tục ngữ cũng nhắc nhở các thế hệ trẻ ngày nay – những người sống trong thời đại của công nghệ và toàn cầu hóa – không được quên đi truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Trong khi tiếp thu những giá trị mới, cần phải giữ gìn và phát huy tinh thần nhân ái, nghĩa tình của cha ông, để làm giàu thêm bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam.

V. Mở rộng: Những biểu hiện trái ngược và hệ lụy

Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, bên cạnh những hành động cao đẹp của tinh thần "lá lành đùm lá rách", vẫn còn tồn tại không ít những biểu hiện ích kỷ, thờ ơ với người khác. Một số người vì chạy theo lối sống cá nhân, thực dụng mà quên mất việc phải quan tâm đến cộng đồng. Họ sống khép kín, chỉ lo cho bản thân, thậm chí dửng dưng trước nỗi đau hay mất mát của người khác.

Điều này không chỉ làm suy giảm giá trị đạo đức trong xã hội mà còn khiến con người trở nên xa cách, cô lập, mất niềm tin vào nhau. Vì vậy, càng trong thời đại phát triển, con người lại càng cần nhắc nhau sống nhân văn, có lòng thương người, gìn giữ những giá trị đạo lý truyền thống như "lá lành đùm lá rách".


Kết luận

Câu tục ngữ “Lá lành đùm lá rách” tuy ngắn gọn nhưng chứa đựng một triết lý sống nhân văn sâu sắc. Đó là lời nhắc nhở con người phải biết sống yêu thương, chia sẻ và đùm bọc lẫn nhau trong mọi hoàn cảnh. Trong xã hội hiện đại, câu tục ngữ này vẫn giữ nguyên giá trị và cần được lan tỏa rộng rãi hơn bao giờ hết, để cùng nhau xây dựng một cộng đồng tốt đẹp, đầy tình người. Hơn ai hết, mỗi chúng ta cần nhận thức rõ vai trò của mình trong việc thực hành và lan tỏa tinh thần "lá lành đùm lá rách", không chỉ bằng lời nói mà còn bằng hành động cụ thể, thiết thực.


Nếu bạn cần bài viết này chuyển thành dạng Word hoặc PDF, hoặc muốn thêm dẫn chứng cụ thể từ các nhân vật, tổ chức, hoặc mở rộng sang nghị luận xã hội lớp 9 hoặc lớp 12, mình có thể hỗ trợ thêm.

26 tháng 8 2025

@Hiếu Thứ 2 bạn hỏi ChatGPT hả?

(4,0 điểm) Đọc đoạn trích sau: QUÊ HƯƠNG (Trích) Quê hương là một tiếng veLời ru của mẹ trưa hè à ơi Dòng sông con nước đầy vơiQuê hương là một góc trời tuổi thơ Quê hương ngày ấy như mơTôi là cậu bé dại khờ đáng yêu Quê hương là tiếng sáo diềuLà cánh cò trắng chiều chiều chân đê Quê hương là phiên chợ quêChợ trưa mong mẹ mang về...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc đoạn trích sau:

QUÊ HƯƠNG
(Trích)

Quê hương là một tiếng ve
Lời ru của mẹ trưa hè à ơi
Dòng sông con nước đầy vơi
Quê hương là một góc trời tuổi thơ

Quê hương ngày ấy như mơ
Tôi là cậu bé dại khờ đáng yêu
Quê hương là tiếng sáo diều
Là cánh cò trắng chiều chiều chân đê

Quê hương là phiên chợ quê
Chợ trưa mong mẹ mang về bánh đa
Quê hương là một tiếng gà
Bình minh gáy sáng ngân nga xóm làng

Quê hương là cánh đồng vàng
Hương thơm lúa chín mênh mang trời chiều
Quê hương là dáng mẹ yêu
Áo nâu nón lá liêu siêu đi về

Quê hương nhắc tới nhớ ghê
Ai đi xa cũng mong về chốn xưa
Quê hương là những cơn mưa
Quê hương là những hàng dừa ven kinh

Quê hương mang nặng nghĩa tình
Quê hương tôi đó đẹp xinh tuyệt vời
Quê hương ta đó là nơi
Chôn rau cắt rốn người ơi nhớ về.

(Nguyễn Đình Huân

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5 (trình bày ngắn gọn):

Câu 1. Văn bản trên được viết theo thể thơ nào?

Câu 2. Xác định đề tài của văn bản "".

Câu 3. Em có nhận xét gì về ước mơ của những người lính được thể hiện trong những dòng thơ dưới đây?

"chừng nào thật hoà bình
ra lộ bốn trải ni-lông nằm một đêm cho thoả thích"

Câu 4. Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu nhất trong văn bản. Em hãy phân tích ý nghĩa của chi tiết này trong việc thể hiện, bộc lộ tính cách các nhân vật.

Câu 5. Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra được bài học gì về tình bạn và sự sẻ chia? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng)

2
17 tháng 9 2025

Câu 1.
Văn bản “Quê hương” được viết theo thể thơ tự do. Đây là thể thơ không bị gò bó về số chữ, số câu hay vần điệu, nhịp điệu linh hoạt. Nhờ đó, tác giả có thể thoải mái bộc lộ cảm xúc về quê hương bằng những hình ảnh quen thuộc, gần gũi.

Câu 2.
Đề tài của văn bản “Áo Tết”tình cảm gia đình, tình bạn và những ước mơ hồn nhiên, giản dị của tuổi thơ trong ngày Tết. Tác giả đã khắc họa tình cảm ấm áp, sự quan tâm của các thành viên trong gia đình và bạn bè dành cho nhau, đồng thời gửi gắm những ước mơ nhỏ bé nhưng giàu ý nghĩa của trẻ thơ.

Câu 3.
Ước mơ của những người lính trong đoạn thơ được thể hiện rất mộc mạc, giản dị nhưng vô cùng tha thiết. Họ không mong ước điều gì to tát mà chỉ ước một ngày thật hòa bình, có thể thoải mái nằm nghỉ trên con đường rộng mà không lo chiến tranh, bom đạn. Điều đó cho thấy khát vọng hòa bình cháy bỏng của những người lính, đồng thời bộc lộ tình yêu tha thiết với cuộc sống bình yên, giản dị – điều tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại quý giá vô cùng trong chiến tranh.

Câu 4.
Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu, mang ý nghĩa quan trọng trong việc khắc họa nhân vật và chủ đề của văn bản. Chiếc áo không chỉ gợi lên ước mơ hồn nhiên, trong sáng của bé gái, mà còn phản ánh khát vọng được yêu thương, được sống trong niềm vui giản dị của trẻ em. Qua chi tiết này, ta thấy được sự ngây thơ, hồn nhiên nhưng cũng rất giàu tình cảm, biết quan tâm và chia sẻ của các nhân vật. Nó góp phần thể hiện tình bạn trong sáng, chân thành, giàu yêu thương – một tình cảm đẹp và đáng trân trọng.

Câu 5.
Qua câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra bài học sâu sắc về tình bạn và sự sẻ chia. Trong cuộc sống, tình bạn thật sự quý giá khi mỗi người biết quan tâm, nhường nhịn và nghĩ cho nhau. Một món quà, một lời động viên hay một sự quan tâm nhỏ bé cũng đủ khiến tình bạn thêm gắn bó và ý nghĩa. Khi ta biết sống vì bạn bè, niềm vui của bạn cũng trở thành niềm vui của chính mình, nỗi buồn của bạn cũng khiến ta trăn trở, cảm thông. Tình bạn đẹp giúp con người sống nhân ái, vị tha hơn, đồng thời trở thành nguồn động lực để vượt qua khó khăn. Nhờ có sự sẻ chia, tình bạn càng trong sáng, bền chặt và trở thành hành trang tinh thần quý giá trong suốt cuộc đời mỗi người.

20 tháng 11 2025

Câu 1. Thể thơ của văn bản

Thể thơ lục bát.


Câu 2. Đề tài của văn bản

Đề tài: Quê hương và những kỉ niệm tuổi thơ gắn bó, thân thương của tác giả với quê nhà.


Câu 3. Nhận xét về ước mơ của những người lính

→ Ước mơ của người lính rất giản dị nhưng tha thiết. Họ không mơ điều lớn lao, chỉ ước “nằm một đêm cho thoả thích” trên con đường bình yên – một điều rất bình thường với người khác nhưng lại vô cùng quý giá đối với người lính đang sống trong bom đạn. Điều đó cho thấy khát vọng hoà bình mạnh mẽtâm hồn mộc mạc, giàu tình yêu cuộc sống của họ.


Câu 4. Ý nghĩa chi tiết “chiếc áo đầm hồng”

→ Chiếc áo đầm hồng là chi tiết nổi bật giúp bộc lộ rõ tính cách hai nhân vật.

  • Với bé Bích, chiếc áo thể hiện sự hồn nhiên, thích làm đẹp và mong muốn được như các bạn khác.
  • Với bé Em, việc nhường chiếc áo cho bạn cho thấy tấm lòng nhân hậu, biết sẻ chia, không ganh tị, sẵn sàng nghĩ cho người khác.
    Chi tiết này góp phần làm nổi bật tình bạn trong sáng, đồng thời tạo điểm nhấn cảm xúc cho câu chuyện.

Câu 5. Bài học rút ra từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích

→ Câu chuyện cho em hiểu rằng tình bạn đẹp được xây dựng từ sự chân thành và biết quan tâm nhau. Khi ta biết chia sẻ, nhường nhịn và nghĩ cho bạn, tình bạn sẽ trở nên bền chặt hơn. Mỗi người đều có những thiếu thốn riêng, và sự đồng cảm sẽ giúp chúng ta trở nên tốt hơn, biết trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống.

18 tháng 9 2025

đây là bài văn của mình:

Bài thơ Bầm ơi! của Tố Hữu là một khúc tâm tình đầy xúc động về tình mẫu tử thiêng liêng trong hoàn cảnh chiến tranh gian khổ. Hình ảnh người mẹ – “bầm” – hiện lên với tất cả sự tần tảo, lo lắng và yêu thương dành cho người con đang đi kháng chiến. Tình cảm ấy không chỉ thể hiện qua những câu hỏi đầy thương nhớ mà còn qua nỗi đau thầm lặng khi mẹ chịu đựng sự thiếu vắng con. Người con, dù đang ở nơi chiến trường, vẫn luôn hướng về mẹ với lòng biết ơn và xót xa. Những câu thơ như “Con đi trăm núi nghìn sông / Không bằng một chút tấm lòng của bầm” đã khắc họa sâu sắc sự hy sinh thầm lặng của mẹ, đồng thời thể hiện tình cảm chân thành, tha thiết của người con. Qua đó, bài thơ không chỉ ca ngợi tình mẫu tử mà còn làm nổi bật vẻ đẹp của người mẹ Việt Nam trong thời chiến – giàu đức hy sinh, kiên cường và đầy yêu thương. Tình cảm ấy khiến người đọc không khỏi nghẹn ngào và trân trọng hơn những người mẹ trong cuộc đời mình.

(4,0 điểm) Đọc đoạn trích sau: (Tóm tắt tác phẩm: Tống Trân là con gia đình giàu có những lên ba tuổi thì cha mất, lên tám tuổi thì phải dắt mẹ đi ăn mày. Hôm ấy, Tống Trân dắt mẹ tới nhà cả một trưởng giả, con gái của trưởng giả thương tình mang gạo ra cho thì bị cha bắt gặp, bèn bắt Cúc Hoa lấy chàng trai nghèo là Tống Trân làm chồng và đuổi ra khỏi nhà. Dù vậy, Cúc Hoa vẫn...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc đoạn trích sau:

(Tóm tắt tác phẩm: Tống Trân là con gia đình giàu có những lên ba tuổi thì cha mất, lên tám tuổi thì phải dắt mẹ đi ăn mày. Hôm ấy, Tống Trân dắt mẹ tới nhà cả một trưởng giả, con gái của trưởng giả thương tình mang gạo ra cho thì bị cha bắt gặp, bèn bắt Cúc Hoa lấy chàng trai nghèo là Tống Trân làm chồng và đuổi ra khỏi nhà. Dù vậy, Cúc Hoa vẫn giữ trọn đạo làm vợ và làm dâu, chăm lo cho chồng ăn học. Học được nửa năm, Tống Trân thi đậu Trạng nguyên, được vua ban áo mão và gả công chúa cho chàng. Tống Trân lấy cớ nhà nghèo mà từ chối. Tống Trân phải trải qua nhiều thử thách hiểm nguy trong thời gian đi sứ nước Tần. Ở quê nhà, Cúc Hoa rơi vào mưu kế của trưởng giả, gả nàng đi cho một người khác. Cùng lúc ấy, Tống Trân trên đường về, biết rõ nguồn cơn và xuất hiện trong ngày rước dâu. Chàng xét xử phân minh rồi đoàn tụ với mẹ và vợ.)

TỐNG TRÂN – CÚC HOA

Mẹ chồng thấy dâu thảo hiền

Đôi hàng nước mắt chảy liền như tuôn.

Khó nghèo có mẹ có con,

Ít nhiều gạn sẻ(1) vẹn tròn cho nhau

Lòng con nhường nhịn bấy lâu

Mẹ ăn cơm ấy ngon đâu hỡi nàng

Cúc Hoa nước mắt hai hàng:

"Lạy mẹ cùng chàng chớ quản(2) tôi

Gọi là cơm tấm canh lê(3)

Mẹ ăn đỡ dạ kẻo khi võ vàng(4)

Chàng ăn cho sống mình chàng,

Dốc lòng kinh sử văn chương đạo là.

Kể chi phận thiếp đàn bà,

Khó nghèo chớ quản nỗi nhà thảm thương".

Thương con mẹ giấu cho vàng,

Bảo rằng gìn giữ để nương tựa mình.

Cúc Hoa trong dạ đinh ninh:

"Lạy mẹ còn có chút tình thương con".

Tức thì trở lại phòng môn,

Cầm tay đánh thức nỉ non bảo chồng:

"Chàng ơi xin tỉnh giấc nồng,

Nay vàng mẹ thiếp cho dùng một chương".

Kể đoạn Cúc Hoa bán vàng,

Bán cho trưởng giả giàu sang hơn người.

Hai bên giá cả hẳn hoi,

Bắc cân định giá được ngoài tám mươi.

Cúc Hoa trở lại thư trai(5)

"Khuyên chàng kinh sử dùi mài cho hay.

Thiếp xin rước một ông thầy,

Để chàng học tập đêm ngày thiếp nuôi".

Một ngày ba bữa chẳng rời,

Nuôi thầy, nuôi mẹ lại nuôi cả chồng.

Nàng thời nhiều ít cũng xong

Đói no chẳng quản miễn chồng làm nên.

Khấn trời lạy Phật đòi phen:

"Chứng minh phù hộ ước nguyền chồng tôi.

Khuyên chàng khuya sớm hôm mai,

Cố chăm việc học đua tài cho hay.

Một mai, có gặp rồng mây(6)

Bảng vàng(7) may dược tỏ bày họ tên

Trước là sạch nợ bút nghiên

Sau là thiếp cũng được yên lòng này".

(Theo bản in của NXB Phổ thông Hà Nội năm 1961,
Bùi Thức Phước sưu tầm và biên soạn, NXB Hội nhà văn, 2012)

Chú thích:

(1) Gạn sẻ: Gạn – chắt lọc và sẻ – chia sớt, chia nhỏ.

(2) Quản: E ngại, ngần ngại. Chớ quản: Không cần ngần ngại, quan tâm.

(3) Canh lê: Canh nấu bằng rau lê, những gia đình nghèo khó thường ăn loại rau này.

(4) Võ vàng: Gầy gò, da dẻ xanh xao, không được hồng hào vì thiếu máu.

(5) Thư trai: Phòng đọc sách, phòng học.

(6) Rồng mây: Hội rồng mây, cơ hội để mọi người thi đậu làm nên danh phận cao sang như rồng gặp mây.

(7) Bảng vàng: Danh sách ghi tên những người thi đỗ.

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5 (trình bày ngắn gọn):

Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại gì?

Câu 2. Có những nhân vật nào xuất hiện trong văn bản?

Câu 3. Trong đoạn trích trên, hoàn cảnh sống của Tống Trân và Cúc Hoa hiện lên như thế nào? Hoàn cảnh sống ấy có vai trò gì trong việc thể hiện số phận nhân vật?

Câu 4. Thông qua mối quan hệ với mẹ chồng, Cúc Hoa có phẩm chất nào đáng quý? Những chi tiết nào giúp em nhận thấy điều đó?

Câu 5. Ước mơ "bảng vàng rồng mây" trong lời khấn nguyện của Cúc Hoa thể hiện mong muốn, khát vọng gì của nhân dân? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng)

5
16 tháng 9 2025

Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại truyện thơ Nôm.

16 tháng 9 2025

Câu 2. Nhân vật xuất hiện: Cúc Hoa, Tống Trân, mẹ chồng Cúc Hoa.

16 tháng 6 2021

Dân tộc Việt Nam ta có vô vàn truyền thống tốt đẹp được kế thừa và phát triển cho đến tận ngày nay. Một trong số đó nổi bật nhất chính là lòng hiếu thảo. Hiếu thảo chính là tôn trọng cha mẹ và tổ tiên của mình, đó là cách hiểu trong triết học Nho giáo. Hiểu đơn giản hơn thế, hiếu thảo được thể hiện trong hành động, lời nói với cha mẹ, tổ tiên. Việc phụng dưỡng, chăm sóc họ khi còn sống, thờ phụng họ khi qua đời, luôn mang lại niềm vui cho họ, ấy chính là hiếu thảo. Vậy vì sao ta phải hiếu thảo với ông bà cha mẹ tổ tiên? Bởi họ chính là người đã sinh ra ta, cho ta một cơ thể khỏe mạnh, một trái tim biết yêu thương, nuôi ta khôn lớn thành người. Không chỉ vậy, họ còn dạy ta nên người, luôn dành cho ta những thứ tốt nhất để ta lớn lên thật vẹn toàn, không thua kém ai. Cha mẹ, người thân luôn là chỗ dựa vững chắc phía sau cổ vũ, động viên, nâng đỡ mỗi chúng ta trên chặng đường đời, là bến đỗ bình yên nhất luôn dang tay chào đón chúng ta. Người sống hiếu thảo sẽ luôn được mọi người tôn trọng, yêu mến và coi đó là tấm gương cho các thế hệ sau này và người khác noi theo học tập. Những câu chuyện về con người hiếu thảo như vua Thuấn dù bị cha đánh chửi, bị mẹ kế và em trai hãm hại nhưng vẫn luôn hiếu kính họ, vẫn luôn bảo vệ cha những lúc ông gặp nguy hiểm, nhường nhịn em trai mình; hay như Chử Đồng Tử lấy chiếc khố duy nhất táng cha; những cô cậu bé còn nhỏ tuổi nhưng đã vừa học vừa làm chăm sóc cha mẹ ông bà bị bệnh của mình… Vô vàn những câu chuyện làm chúng ta cảm động đang xảy ra xung quanh ta hàng ngày. Ấy vậy nhưng vẫn có những con người sống thờ ơ, vô cảm, bội bạc. Họ không quan tâm đến cha mẹ của mình, mặc kệ họ tự sinh tự diệt, ích kỷ chỉ vì riêng bản thân. Những con người ấy đáng bị lên án và trừng phạt. Hiếu thảo là một đức tính mỗi người cần phải có, không chỉ đơn giản là để ta sống cho trọn vẹn mà còn là hành trang c

16 tháng 6 2021

Dân tộc Việt Nam ta có vô vàn truyền thống tốt đẹp được kế thừa và phát triển cho đến tận ngày nay. Một trong số đó nổi bật nhất chính là lòng hiếu thảo. Hiếu thảo chính là tôn trọng cha mẹ và tổ tiên của mình, đó là cách hiểu trong triết học Nho giáo. Hiểu đơn giản hơn thế, hiếu thảo được thể hiện trong hành động, lời nói với cha mẹ, tổ tiên. Việc phụng dưỡng, chăm sóc họ khi còn sống, thờ phụng họ khi qua đời, luôn mang lại niềm vui cho họ, ấy chính là hiếu thảo. Vậy vì sao ta phải hiếu thảo với ông bà cha mẹ tổ tiên? Bởi họ chính là người đã sinh ra ta, cho ta một cơ thể khỏe mạnh, một trái tim biết yêu thương, nuôi ta khôn lớn thành người. Không chỉ vậy, họ còn dạy ta nên người, luôn dành cho ta những thứ tốt nhất để ta lớn lên thật vẹn toàn, không thua kém ai. Cha mẹ, người thân luôn là chỗ dựa vững chắc phía sau cổ vũ, động viên, nâng đỡ mỗi chúng ta trên chặng đường đời, là bến đỗ bình yên nhất luôn dang tay chào đón chúng ta. Người sống hiếu thảo sẽ luôn được mọi người tôn trọng, yêu mến và coi đó là tấm gương cho các thế hệ sau này và người khác noi theo học tập. Những câu chuyện về con người hiếu thảo như vua Thuấn dù bị cha đánh chửi, bị mẹ kế và em trai hãm hại nhưng vẫn luôn hiếu kính họ, vẫn luôn bảo vệ cha những lúc ông gặp nguy hiểm, nhường nhịn em trai mình; hay như Chử Đồng Tử lấy chiếc khố duy nhất táng cha; những cô cậu bé còn nhỏ tuổi nhưng đã vừa học vừa làm chăm sóc cha mẹ ông bà bị bệnh của mình… Vô vàn những câu chuyện làm chúng ta cảm động đang xảy ra xung quanh ta hàng ngày. Ấy vậy nhưng vẫn có những con người sống thờ ơ, vô cảm, bội bạc. Họ không quan tâm đến cha mẹ của mình, mặc kệ họ tự sinh tự diệt, ích kỷ chỉ vì riêng bản thân. Những con người ấy đáng bị lên án và trừng phạt. Hiếu thảo là một đức tính mỗi người cần phải có, không chỉ đơn giản là để ta sống cho trọn vẹn mà còn là hành trang cần thiết để ta bước vào đời.

(4,0 điểm) Đọc đoạn trích sau:Chuyện Lý tướng quân "Vua Giản Định nhà Hậu Trần lên ngôi ở Mô Độ(1), hào kiệt bốn phương, gần xa hưởng ứng, đều chiêu tập đồ đảng làm quân Cần Vương. Người huyện Đông Thành(2) là Lý Hữu Chi cũng do chân một người làm ruộng nổi lên, tính vốn dữ tợn nhưng có sức khỏe, giỏi đánh trận, Quốc công Đặng Tất(3) tiến cử cho Lý được làm...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc đoạn trích sau:

Chuyện Lý tướng quân

"Vua Giản Định nhà Hậu Trần lên ngôi ở Mô Độ(1), hào kiệt bốn phương, gần xa hưởng ứng, đều chiêu tập đồ đảng làm quân Cần Vương. Người huyện Đông Thành(2) là Lý Hữu Chi cũng do chân một người làm ruộng nổi lên, tính vốn dữ tợn nhưng có sức khỏe, giỏi đánh trận, Quốc công Đặng Tất(3) tiến cử cho Lý được làm chức tướng quân, sai cầm một cánh hương binh đi đánh giặc. Quyền vị đã cao, Lý bèn làm những việc trái phép, dựa lũ trộm cướp như lòng ruột, coi người nho sĩ như cừu thù, thích sắc đẹp, ham tiền tài, tham lam không chán, lại tậu ruộng vườn, dựng nhiều nhà cửa, khai đào đồng nội để làm ao, dồn đuổi xóm giềng cho rộng đất, đi kiếm những hoa kỳ đá lạ từ bên huyện khác đem về. Người trong vùng phục dịch nhọc nhằn, anh nghỉ thì em đi, chồng về thì vợ đổi, ai nấy đều vai sưng tay rách, rất là khổ sở, nhưng hắn vẫn điềm nhiên không chút động tâm.

Bấy giờ có một ông thầy tướng số đến cửa xin ăn và có thể nói được những việc họa phúc. Lý bảo xem tướng mình, ông thầy nói:

– Lợi cho việc làm không gì bằng nói thẳng, khỏi được tật bệnh không gì bằng thuốc đắng. Nếu ngài dung nạp thì tôi sẽ nói hết lời. Đừng vì đắng miệng mà ghét quở khiến tôi phải e dè kiêng tránh mới được.

Lý nói:

– Được, không hề gì.

Ông thầy nói:

– Điều thiện ác tích lâu sẽ rõ, sự báo ứng không sai chút nào. Cho nên luận số trước phải luận lý, tướng diện không bằng tướng tâm. Nay Tướng quân có dữ mà không lành, khinh người mà trọng của, mượn oai quyền để làm bạo ngược, buông tham dục để thỏa ngông cuồng, đã trái lòng trời, tất bị trời phạt, còn cách nào mà trốn khỏi tai họa!

Lý cười:

– Ta đã có binh lính, có đồn lũy, tay không lúc nào rời qua mâu, sức có thể đuổi kịp gió chớp, trời dù có giỏi cũng sẽ phải tránh ta không kịp, còn giáng hoạ cho ta sao được.

Thầy tướng nói:

– Tướng quân cậy mình mạnh giỏi chưa thể lấy lời nói để cho hiểu được, vậy tôi có chùm hạt châu nhỏ, xin đưa tướng quân xem sẽ biết rõ dữ lành, tướng quân có bằng lòng xem không?

Nhân lấy chùm hạt châu ở trong tay áo ra. Lý trông xem, thấy trong đó có lò lửa, vạc sôi, bên cạnh có những người đầu quỷ ghê gớm, hoặc cầm thừng chão, hoặc cầm dao cưa, mình thì đương bị gông xiềng, bò khúm núm ở bên vạc dầu, lấm lét sợ toát mồ hôi. Hỏi có cách gì cứu gỡ không, thì thầy tướng nói:

– Gốc ác đã sâu, mầm vạ sắp nẩy. Cái kế cần kíp ngày nay chỉ còn có đuổi hết hầu thϊếp, phá hết vườn ao, trút bỏ binh quyền, quy đầu phúc địa, tuy tội chưa thể khỏi được, nhưng cũng còn có thể giảm trong muôn một.

Lý ngẫm nghĩ lúc lâu rồi nói:

– Thôi thầy ạ, tôi không thể làm thế được. Có ai lại vì lo cái vạ sau này chưa chắc đã có, mà vứt bỏ những cái công cuộc sắp thành làm hì hục trong mấy năm bao giờ.

Sau đó hắn càng làm những sự dâm cuồng, chém giết, không kiêng dè gì cả. Người mẹ tức giận nói:

– Ưa sống ghét chết, ai ai cũng lòng, đạo trời sáng tỏ, cớ sao mày hay làm những sự giết chóc như vậy. Không ngờ ta đến lúc tuổi già, lại phải trông thấy đứa con mắc hình lục có ngày. […] Năm 40 tuổi thì Lý chết ở nhà.

Trước đây có người bản châu là Nguyễn Quỳ, khảng khái chuộng điều khí tiết, vốn cùng chơi thân với Thúc Khoản(4), nhưng chết đã ba năm nay rồi. Một hôm Thúc Khoản đi chơi sớm, chợt gặp ở đường; Nguyễn Quỳ bảo Thúc Khoản rằng:

– Phụ thân sắp bị đem ra tra hỏi. Tôi vì quen thân với anh, nên đến bảo cho anh biết trước. Anh có muốn xem, tối mai tôi cho người đến đón, anh sẽ được xem. Nhưng xem rồi cần phải giữ kín. Nếu nói hở ra một lời thì tai vạ sẽ lây sang đến tôi ngay.

[Lược một đoạn: Nửa đêm hôm đó, Thúc Khoản được đón xuống dưới Minh Ti, chứng kiến cảnh xét tội của các linh hồn. Thúc Khoản được tận mắt chứng kiến các phán quan tâu bày tội trạng, công lao của những người ấy. Người làm việc ác bị định tội, người hành thiện tích đức thì được làm tiên hoặc được cho chuyển kiếp vào nhà có phúc, hưởng lộc ba đời,… Đến lượt Hữu Chi, vì những tội ác chồng chất mà hắn đã từng gây ra, hắn đã bị trừng trị bằng những hình phạt vô cùng đau khổ: Lấy nước sôi rửa ruột để trị cái tội ghẹo vợ người, lấy truỳ thủ moi ruột để lòng tham không nổi lên nữa, bị đày vào ngục Cửu U lấy dây da chét lấy đầu, lấy dùi lửa đóng vào chân, bị chim cắt mổ vào ngực, bị rắn độc cắn vào bụng, trầm luân kiếp kiếp. Thúc Khoản chứng kiến hết thảy, giật mình tỉnh dậy ở cõi thực. Chàng quyết định đem tán cấp của cải cho mọi người và đốt hết văn tự nợ, vào rừng hái thuốc để tu luyện.]

Lời bình:

Than ôi! Đạo trời chí công mà vô tư, lưới trời tuy thưa mà chẳng lọt, cho nên hoặc có người lúc sống khỏi vạ mà lúc chết bị hình. Song, chịu hoạ ở lúc sống, người đã không hiểu, phải tội ở lúc chết, người lại không hay; vì thế mà đời thường có lắm loạn thần tặc tử. Ví thử họ hiểu, họ hay thì dù bảo làm ác cũng không dám làm. Song Lý Mỗ đã trông thấy và biết rõ rồi lại còn làm tệ hơn. Đó là người hư tồi bậc nhất không chuyển đổi được, không còn thể nói bàn gì nữa."

(Nguyễn Dữ, Truyền kì mạn lục, theo truyenhdt.com)

Chú thích:

(1) Mộ Đô: Yên Mô, nay thuộc tỉnh Ninh Bình.

(2) Đông Thành: Huyện Đông Thành, nay thuộc Nghệ An.

(3) Đặng Tất: (Không rõ năm sinh, mất năm 1409) Một võ tướng giỏi và chủ chốt trong cuộc kháng chiến chống quân Minh do Trần Giản Định khởi xướng. Năm 1408, Đặng Tất chỉ huy đánh trận Bô Cô, giết được hai tướng Minh; Mộc Thạnh cũng suýt bị nguy, may chạy thoát. Cũng vì chiến công đó, Giản Định nghe lời gièm pha, không theo kế hoạch của Đặng Tất lại giết oan ông. Con trai Đặng Tất là Đặng Dung đã tức giận bỏ về Nghệ An đi theo Trần Quý Khoáng.

(4) Thúc Khoản: Con trai của Lý Hữu Chi.

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5 (trình bày ngắn gọn):

Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại nào?

Câu 2. Xác định ngôi kể được sử dụng trong văn bản.   

Câu 3. Theo em, nhân vật chính trong văn bản trên là ai? Nhân vật ấy được mô tả với những nét tính cách nào?  

Câu 4. Chỉ ra một chi tiết hoang đường, kì ảo trong truyện và nêu tác dụng của chi tiết ấy.

Câu 5. Phát biểu ý nghĩa của văn bản trên và rút ra bài học cho bản thân. (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng)

2
18 tháng 12 2025

Câu 1.

Văn bản thuộc thể loại truyện truyền kì (truyện tự sự trung đại), trích Truyền kì mạn lục của Nguyễn Dữ.

Câu 2.

Ngôi kể thứ ba.

Câu 3.

Nhân vật chính: Lý Hữu Chi.

Tính cách: tàn ác, dâm cuồng, tham lam, coi thường đạo lí và lời khuyên, biết luật nhân quả nhưng vẫn cố tình làm ác.

Câu 4.

Chi tiết hoang đường, kì ảo: Thúc Khoản được xuống Minh Ti chứng kiến cảnh xét tội các linh hồn và hình phạt ở cõi âm.

Tác dụng: tăng sức hấp dẫn cho truyện, khắc sâu tư tưởng nhân quả – thiện ác báo ứng, răn đe con người.

Câu 5.

Văn bản khẳng định đạo trời công bằng, gieo nhân nào gặt quả nấy; kẻ làm ác dù thoát tội lúc sống cũng không tránh khỏi trừng phạt. Truyện phê phán những kẻ cố chấp, bất nhân và đề cao lối sống hướng thiện. Bài học rút ra: mỗi người cần sống có đạo đức, biết kiềm chế dục vọng, làm việc thiện, tránh làm điều ác để không tự chuốc lấy hậu quả đau khổ cho bản thân và người khác.

18 tháng 12 2025

1.văn bản thuộc thể loại truyện truyền kì

2. Ngôi thứ ba

3. NV chính : lý hữu chí

+ Đặc điểm: dữ tợn ,tham lam,độc ác, ích kỉ,bạo ngược, coi thường đạo lý

4.chi tiết : thúc khoán xuống minh ti chứng kiến cảnh xử tội các linh hồn

Tác dụng: tăng tính hấp dẫn

5 truyện phê phán về cách sống độc ác ích kỉ gieo nhân nào gặp quả đấy, là lời răn dậy về việc sống lương thiện, sẻ chia và vì cộng đồng

17 tháng 9 2025

câu 1

Người phụ nữ Việt Nam luôn là nguồn cảm hứng dạt dào và xuyên suốt của các nhà thơ, đặc biệt là trong thơ Tố Hữu. Là một nhà thơ cách mạng nên khi viết về người phụ nữ, Tố Hữu vừa tuyên truyền, cổ vũ tinh thần đấu tranh cách mạng của nhân dân, vừa tái hiện những năm tháng kháng chiến gian lao mà hào hùng, vẻ vang của dân tộc và ca ngợi những phẩm chất cao đẹp cũng như khắc ghi công lao to lớn của người phụ nữ đối với cách mạng, với đất nước. Hình ảnh người phụ nữ trong thơ Tố Hữu thấm đượm vẻ đẹp truyền thống của người phụ nữ Việt Nam với những phẩm chất cao quý như nhân hậu, đảm đang, giàu lòng yêu nước nhưng đồng thời tâm hồn họ vẫn được thổi vào luồng gió của thời đại, đó là chủ nghĩa anh hùng cách mạng và lý tưởng cộng sản. Người mẹ trong bài thơ “Bà má Hậu Giang” được xây dựng là hình mẫu điển hình cho người phụ nữ yêu nước trong cuộc kháng chiến chống Pháp với sự hội tụ của nhiều phẩm chất đáng quý: kiên cường, dũng cảm, hi sinh âm thầm lặng lẽ vì quê hương, đất nước,…Hình ảnh “Bà má Hậu Giang” – người mẹ với lòng kiên trung đã nuôi giấu cán bộ, bất chấp hiểm nguy, là hình ảnh nói lên ý chí, niềm tin của đồng bào Nam Bộ sau Khởi nghĩa Nam Kỳ. Lời nói đanh thép của má “Má có chết, một mình má chết”/ “Các con ơi! Má quyết không khai nào!” khiến người đọc nhận ra dù bị tra tấn dã man, má sẵn sàng “ chết một mình” để “ các con trừ hết quân Tây!”, yên tâm chiến đấu. Chi tiết tiếng hét của má “ Tụi bay đồ chó!…” thể hiện rõ nét lòng căm thù giặc sâu sắc, sẵn sàng đối mặt với kẻ thù, không sợ hi sinh, một lòng một dạ trung thành với cách mạng. Sự phẫn uất tột cùng của má trước kẻ thù độc ác, tàn bạo “chúng cướp nước, cắt cổ dân” càng lấp đầy lòng tin của má về những người chiến sĩ cộng sản. Trong những năm tháng khắc khổ gian lao, má vẫn tin tưởng vào các con – những chiến sĩ cộng sản kiên cường “tao già, không cầm được dao / giết bay đã có các con tao”…Hình ảnh bà mẹ một mình bám trụ với mảnh đất chết, “lom khom đi lượm củi khô” nấu cơm cho du kích… đã khắc sâu trong tâm trí của người đọc về sự kiên cường, bản lĩnh đầy nghị lực của má, phẩm chất cao quí. Sự hi sinh thầm lặng của má đã góp phần quan trọng vào thắng lợi trong công cuộc kháng chiến cứu nước gian lao. Sử dụng thể thơ song thất lục bát, có sự kết hợp giữa tự sự, trữ tình và bình luận làm cho giọng điệu vừa cứng cỏi và pha lẫn xót thương….Cách xưng hô “má” thể hiện thái độ kính trọng của nhà thơ nhưng cũng rất thân thiết, gắn bó như ruột thịt. Khắc họa thành công vẻ đẹp của bà má Hậu Giang – một hình ảnh tiêu biểu cho bà mẹ Việt Nam anh hùng, nhà thơ đã thể hiện thái độ trân trọng, ngưỡng mộ, nể phục, tự hào và biết ơn sâu sắc.



Câu 1

Trong văn bản “Bà má Hậu Giang”, hình ảnh bà má hiện lên như biểu tượng đẹp đẽ của người mẹ Nam Bộ trong những năm tháng chiến tranh gian khổ. Bà là người phụ nữ nông dân bình dị nhưng mang trong mình tấm lòng yêu nước sâu sắc và tinh thần cách mạng kiên cường. Dù cuộc sống thiếu thốn, hiểm nguy luôn rình rập, bà má vẫn một lòng che chở, nuôi giấu cán bộ, coi việc bảo vệ cách mạng như trách nhiệm thiêng liêng của mình.Ở bà má, tình yêu thương con người hòa quyện với lòng yêu nước nồng nàn. Bà sẵn sàng hy sinh hạnh phúc cá nhân, chịu đựng mất mát, đau thương để góp phần vào sự nghiệp giải phóng dân tộc. Không những thế, bà còn là người giàu đức hi sinh, luôn động viên, tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho những người chiến sĩ. Nhân vật bà má Hậu Giang đã khắc họa vẻ đẹp cao quý của người phụ nữ Việt Nam: mộc mạc mà anh hùng, giản dị mà vĩ đại, góp phần làm sáng ngời truyền thống yêu nước của dân tộc ta.

Câu 2

Giới trẻ là lực lượng nòng cốt, là tương lai của đất nước. Họ mang trong mình sức trẻ, lòng nhiệt huyết và khát khao cống hiến. Chính vì vậy, trách nhiệm của giới trẻ trong việc xây dựng và phát triển đất nước là vô cùng quan trọng. Nếu không nhận thức được trách nhiệm này và hành động một cách kịp thời, hiệu quả, chúng ta sẽ bỏ lỡ những cơ hội quý báu để đưa đất nước đi lên. Trách nhiệm của giới trẻ trong việc xây dựng đất nước là nghĩa vụ, bổn phận mà mỗi cá nhân trẻ tuổi cần nhận thức và thực hiện để đóng góp vào sự phát triển chung của cộng đồng và quốc gia. Điều này bao gồm việc học tập, rèn luyện, tu dưỡng đạo đức, tham gia các hoạt động xã hội, cống hiến tài năng và trí tuệ cho đất nước. Hiện nay, phần lớn giới trẻ Việt Nam đã nhận thức được vai trò và trách nhiệm của mình đối với đất nước. Họ tích cực học tập, tham gia các hoạt động tình nguyện, khởi nghiệp và đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận giới trẻ sống thiếu lý tưởng, sống thực dụng, ích kỷ và chưa có những hành động thiết thực để đóng góp cho cộng đồng. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê năm 2022, tỷ lệ thất nghiệp của nhóm tuổi 15-24 là 6,36%, cao gấp 2,4 lần so với tỷ lệ thất nghiệp chung. Điều này cho thấy một bộ phận giới trẻ vẫn chưa tìm được hướng đi đúng đắn cho bản thân, chưa phát huy được hết tiềm năng của mình để đóng góp cho xã hội. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thực trạng trên. Một số nguyên nhân chính có thể kể đến như chưa định hướng được nghề nghiệp phù hợp với năng lực và sở thích của bản thân, thiếu kỹ năng mềm cần thiết cho công việc và cuộc sống, ảnh hưởng từ môi trường sống thiếu lành mạnh, lối sống thực dụng, chạy theo vật chất, thiếu sự quan tâm, định hướng từ gia đình và xã hội. Nếu vấn đề này không được giải quyết kịp thời, nó sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho cả cá nhân và xã hội. Cá nhân mất cơ hội phát triển bản thân, lãng phí tài năng, dễ sa vào các tệ nạn xã hội. Xã hội thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, cản trở sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. Tuy nhiên, một số người cho rằng giới trẻ ngày nay quá thụ động, chỉ biết hưởng thụ và không quan tâm đến việc xây dựng đất nước. Tuy nhiên, đây chỉ là một phần nhỏ và không phản ánh đúng thực trạng chung. Thực tế, có rất nhiều bạn trẻ năng động, sáng tạo và có nhiều đóng góp tích cực cho cộng đồng. Để có thể trở thành những người trẻ có ích, đóng góp cho công cuộc xây dựng đất nước, trước hết, mỗi học sinh cần trau dồi kiến thức, rèn luyện kỹ năng, không ngừng tìm tòi, nghiên cứu, học hỏi từ nhiều nguồn khác nhau như sách vở, thư viện, internet hay các khóa học trực tuyến. Bên cạnh đó, các bạn cũng có thể tham gia các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ để phát triển toàn diện. Kiến thức và kỹ năng là nền tảng quan trọng để mỗi người có thể đóng góp cho xã hội. Học sinh cần trang bị cho mình một nền tảng kiến thức vững chắc, kỹ năng toàn diện để sau này trở thành những công dân có ích, đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Thực tế, nhiều học sinh Việt Nam đã đạt được thành tích cao trong các kỳ thi quốc tế, chứng tỏ sự nỗ lực học tập không ngừng và khả năng cạnh tranh của học sinh Việt Nam trên trường quốc tế.

Là một học sinh, em luôn ý thức được trách nhiệm của mình trong việc học tập và rèn luyện để trở thành một công dân có ích cho xã hội. Em tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện, giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn. Em tin rằng mỗi hành động nhỏ bé của mình cũng sẽ góp phần làm cho đất nước ngày càng giàu đẹp hơn. Trách nhiệm của giới trẻ trong việc xây dựng đất nước là rất lớn lao và quan trọng. Mỗi chúng ta cần nhận thức rõ vai trò của mình, không ngừng phấn đấu, học tập và rèn luyện để trở thành những công dân ưu tú, đóng góp tích cực vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Hãy luôn ghi nhớ lời dạy của Bác Hồ: “Non sông Việt Nam có trở nên tươi đẹp hay không, dân tộc Việt Nam có bước tới đài vinh quang để sánh vai với các cường quốc năm châu được hay không, chính là nhờ một phần lớn ở công học tập của các em”.

Câu 1:

Trong văn bản “Bà má Hậu Giang”, nhân vật bà má là hình ảnh tiêu biểu cho người phụ nữ Nam Bộ giàu lòng yêu nước, dũng cảm và đầy tình thương. Dù là một người nông dân bình dị, bà đã sẵn sàng nuôi giấu cán bộ, che chở cho cách mạng giữa muôn vàn hiểm nguy. Bà không chỉ lo cơm nước mà còn là chỗ dựa tinh thần cho những người lính, như một người mẹ thực sự. Tình cảm của bà xuất phát từ trái tim chân thành, đầy bao dung và trách nhiệm với quê hương, đất nước. Qua hình ảnh bà má, người đọc cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp của lòng yêu nước, đức hy sinh âm thầm của những bà mẹ Việt Nam trong kháng chiến. Nhân vật bà má Hậu Giang đã để lại ấn tượng sâu đậm, thể hiện sự gắn bó máu thịt giữa nhân dân và cách mạng, đồng thời truyền cảm hứng cho các thế hệ sau về lòng yêu nước và nghĩa tình đồng bào.


Câu 2:

Từ câu chuyện về bà má Hậu Giang, thế hệ trẻ hôm nay cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với đất nước. Nếu như các thế hệ đi trước đã không tiếc máu xương để bảo vệ Tổ quốc, thì thế hệ trẻ ngày nay phải sống có lý tưởng, biết cống hiến bằng chính khả năng và hành động của mình.

Trách nhiệm ấy thể hiện trước hết ở việc học tập tốt, rèn luyện đạo đức, nâng cao hiểu biết để trở thành công dân có ích. Người trẻ cần chủ động tiếp thu tri thức mới, phát huy tinh thần sáng tạo, làm chủ công nghệ và khoa học để góp phần đưa đất nước phát triển. Đồng thời, mỗi người cũng cần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, tránh xa lối sống lệch lạc, thiếu trách nhiệm với cộng đồng.

Hành động cụ thể có thể bắt đầu từ việc học tập nghiêm túc, tham gia hoạt động xã hội, tích cực bảo vệ môi trường, sống tử tế, nhân ái và có trách nhiệm. Chính những việc làm nhỏ mỗi ngày sẽ góp phần tạo nên sự thay đổi lớn, giúp đất nước ngày càng giàu mạnh, văn minh. Thế hệ trẻ cần tiếp bước cha ông bằng chính tinh thần nhiệt huyết, trung thực và khát vọng cống hiến.

câu 1:bài làm

Nhân vật bà má trong văn bản bà má Hậu Giang hiện lên với vẻ đẹp cao cả của người mẹ Nam Bộ anh hùng trong kháng chiến.Má sống giản dị trong túp lều tranh, 1 mình bên bếp lửa ,hình ảnh ấ y gợi sự nghèo khó, cô đơn nhưng ấm áp tình người.Khi tên giặc xông vào tra khảo phải đe dọa và hành hạ dã man, má "run như tàu chuối khô mực" , nhưng đó chỉ là phản ứng tự nhiên của tuổi già phải chứ không phải sự hèn yếu.Trái lại, ẩn sâu dáng vẻ gầy yếu ấy là một tinh thần kiên cường, bất khuất.Má quyết không khai nơi ở của du kích, sẵn sàng chấp nhận cái chết để bảo vệ cách mạng.Lời má khẳng định đầy tự hào về các con "gan dạ anh hùng như rừng" thể hiện niềm tin mãnh liệt vào thế hệ chiến đấu.Đặc biệt , tiếng hét căm phẫn tố cáo tội ác quân thù đã khắc họa lòng yêu nước sâu sắc và khí phách hiên ngang của người mẹ.Bà mad Hậu Giang không chỉ là một người mẹ bình thường mà còn là biểu tượng cho tinh thần bất khuất của Nhân Dân Việt Nam trong cuộc đấu tranh bảo vệ tổ quốc

cây 2:bài làm

trong văn bản bà má Hậu Giang ,hình ảnh người mẹ già kiên cường, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ cách mạng đã làm sẵn ngồi truyền thống yêu nước bất khuất của dân tộc.Từ câu chuyện ấy, mỗi người trẻ hôm nay càng nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với đất nước. Trách nhiệm là nhiệm vụ cao cả phải là bổn phận thiêng liêng mẹ thế hệ trẻ phải gánh vác nhằm góp phần xây dựng và bảo vệ tổ quốc trong thời mới

thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ hiện nay có ý thức trách nhiệm cao hai chấm hăng hái trong học tập, sáng tạo trong lao động phải tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện vì cộng đồng. Không ít thanh niên dấn thân vào những vùng khó khăn, góp sức trong các chiến dịch bảo vệ môi trường phải hỗ trợ người yếu thế phải khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đã làm giàu cho bản thân và xã hội. Tuy nhiên ,vẫn còn 1 bộ phận kẻ sống thờ ơ, ích kỷ thiếu lý tưởng ,chỉ biết hưởng thụ cá nhân mà quên đi nghĩa vụ với gia đình và đất nước. Lối sống ấy khiến con người trở nên vô cảm, đánh mất phương hướng và làm chậm bước phát triển chung của xã hội.

khi thế hệ trẻ ý thức được tinh thần trách nhiệm phải mỗi cá nhân sẽ xác định được mục tiêu, lý tưởng sống đúng đắn phải tránh xa nối sống tầm thường phải vô nghĩa phải không ngừng nỗ lực học tập, rèn luyện và cống hiến để bạn thân. Đó là cách thiết thực để kế thừa truyền thống yêu nước của ông cha ta phải góp phần đưa đất nước phát triển bền vững. Để làm được điều ấy, thanh niên cần chăm chỉ học tập, trao dồi tri thức và kỹ năng để trở thành nguồn nhân lực chất lượng cao, giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc phải tích cực tham gia hoạt động tình nguyện phải sống nhân né phải biết chia sẻ, đồng thời sẵn sàng bảo vệ chủ quyền phải an ninh tổ quốc khi cần thiết.

trách nhiệm của thế hệ trẻ là thiêng liêng và cao cả, gắn liền với vận mệnh đất nước. Bản thân em nhận thấy cần phải không ngừng học tập ,rèn luyện đạo đức, sống có ước mơ và khát vọng cống hiến để xứng đáng với sự hy sinh của các thế hệ đi trước

Câu 1.a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn:– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.– HS có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, tổng – phân – hợp, móc xích hoặc song hành.b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phân tích mối quan hệ giữa luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong...
Đọc tiếp

Câu 1.

a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn:

– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.

– HS có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, tổng – phân – hợp, móc xích hoặc song hành.

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phân tích mối quan hệ giữa luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong văn bản "Bếp lửa" Vẻ đẹp lặng thầm của người phụ nữ Việt.

c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận:

– Xác định được các ‎ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ‎ý‎:

c1. Chỉ ra các yếu tố luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong bài viết:

– Luận đề: Vẻ đẹp lặng thầm của người phụ nữ Việt Nam qua hình ảnh người bà và bếp lửa trong bài thơ Bếp lửa của Bằng Việt.

– Các luận điểm:

+ Luận điểm 1: Sự sóng đôi của hình tượng bếp lửa và bà.

++ Lí lẽ 1: Hình ảnh bếp lửa khơi nguồn kí ức của cháu về bà.

++ Lí lẽ 2: Mùi khói gắn liền với sự hi sinh, vất vả của bà trong những năm tháng đói nghèo. (Bằng chứng: Câu văn trong tác phẩm Vợ nhặt)

++ Lí lẽ 3: Hình ảnh bếp lửa và bà gắn với tiếng chim tu hú khắc khoải. (Bằng chứng: Tu hú kêu trên những cánh đồng xa, Bà hay kể chuyện những ngày ở Huế, Kêu chi hoài trên những cánh đồng xa?)

++ Lí lẽ 4: Hình ảnh bếp lửa và bà trong những năm giặc giã. (Bằng chứng: Bố ở chiến khu, bố còn việc bố,/ Mày có viết thư chớ kể này, kể nọ".)

+ Luận điểm 2: Ngọn lửa tượng trưng cho vẻ đẹp lặng thầm của người phụ nữ Việt.

++ Lí lẽ 1: Hình ảnh bếp lửa trong sự tả thực đã chuyển hoá thành ngọn lửa của trái tim, của niềm tin và của sức sống con người. (Bằng chứng: kì lạ và thiêng liêng, Sớm mai này bà nhóm bếp lên chưa?

++ Lí lẽ 2: Người đàn bà dưới mái ấm gia đình trong mọi trường hợp thường gắn liền với những gì thường nhật, thân thiết nhất. (Bằng chứng: Người mẹ dân tộc A-va trong Cha và mẹ, lửa và nước)

c2. Nhận xét về mối quan hệ giữa các yếu tố kể trên: Các yếu tố kể trên có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, hướng đến việc làm rõ cho luận điểm và tập trung làm sáng tỏ cho luận đề của bài viết. Sự kết hợp giữa các yếu tố kể trên góp phần làm tăng sức thuyết phục cho văn bản.

Câu 2.

a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng của bài văn nghị luận:

Bảo đảm yêu cầu về bố cục và dung lượng của bài văn nghị luận (khoảng 400 ± 100 chữ).

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận:

Ý nghĩa của tình cảm gia đình đối với việc hình thành nhân cách con người.

c. Viết được bài văn đảm bảo các yêu cầu:

HS biết triển khai và làm sáng tỏ vấn đề nghị luận. Sau đây là một số gợi ý:

c1. Mở bài: Giới thiệu được vấn đề nghị luận và nêu khái quát quan điểm của cá nhân về vấn đề.

c2. Thân bài:

* Thể hiện quan điểm của người viết, có thể theo một số gợi ý sau:

– Giải thích các khái niệm:

+ Tình cảm gia đình: Là tình yêu thương, sự quan tâm, chăm sóc, trách nhiệm, sẻ chia giữa các thành viên trong gia đình với nhau.

+ Nhân cách: Là những phẩm chất, đặc điểm tâm lí, tính cách, đạo đức của một con người, được hình thành và thể hiện qua thái độ, hành vi trong cuộc sống.

– Ý nghĩa của tình cảm gia đình đối với việc hình thành nhân cách:

+ Là cái nôi nuôi dưỡng phẩm chất con người: Gia đình là trường học đầu tiên, nơi con người học được những bài học đạo đức cơ bản nhất (lòng yêu thương, sự sẻ chia, lòng biết ơn, sự bao dung, trách nhiệm,...). Tình cảm gia đình sẽ nuôi dưỡng tâm hồn, giúp con người có một trái tim nhân ái.

+ Là điểm tựa vững chắc cho mỗi con người trên đường đời: Tình cảm gia đình mang đến sự an toàn, che chở, giúp con người có đủ nghị lực để đối mặt và vượt qua khó khăn, thất bại trong cuộc sống.

+ Là kim chỉ nam có tác dụng định hướng cho con người: Gia đình truyền tải những giá trị văn hoá, truyền thống, giúp con người định hình lẽ sống, mục tiêu, lý tưởng, từ đó có định hướng rõ ràng trong cuộc đời. 

– Thực trạng về tình cảm gia đình hiện nay:

+ Mặt tích cực: Nhiều gia đình vẫn giữ gìn được sự ấm áp, truyền thống tốt đẹp, là điểm tựa cho các thành viên.

+ Mặt tiêu cực: Trong xã hội hiện đại, nhịp sống hối hả, áp lực công việc, sự phát triển của công nghệ và lối sống cá nhân hoá đang khiến khoảng cách giữa các thế hệ gia tăng, tình cảm gia đình đôi khi bị xao nhãng (ví dụ: thiếu giao tiếp, ít thời gian bên nhau).

– Hậu quả khi thiếu vắng tình cảm gia đình: Khi thiếu vắng tình yêu thương, sự quan tâm từ gia đình, con người dễ trở nên ích kỉ, vô cảm, thiếu trách nhiệm, hoặc sa ngã vào những tệ nạn xã hội,...

– Giải pháp để vun đắp tình cảm gia đình trong bối cảnh hiện nay:

+ Mỗi thành viên cần chủ động dành thời gian chất lượng cho nhau (cùng ăn cơm, trò chuyện, tham gia các hoạt động chung).

+ Thế hệ trẻ cần học cách lắng nghe, thấu hiểu và chia sẻ với ông bà, cha mẹ; đồng thời, người lớn cũng cần cởi mở, tôn trọng sự khác biệt của giới trẻ.

+ ...

c3. Kết bài: Khái quát lại vấn đề được nghị luận.

0
HG
11 tháng 4

Câu 1:Nhân vật Hữu Chi trong văn bản thể hiện hình ảnh của một người tàn nhẫn, tham lam vô độ và coi thường đạo lý. Trong câu chuyện, Hữu Chi là biểu tượng của lòng tham không đáy, luôn mong muốn vơ vét của cải, quyền lực bằng mọi giá, bất chấp hậu quả. Sự tham lam của ông khiến ông không từ thủ đoạn, sẵn sàng làm hại người khác để đạt được mục đích cá nhân. Hữu Chi còn thể hiện tính ích kỉ, chỉ biết nghĩ cho bản thân mà không quan tâm đến người khác, kể cả những người thân thiết. Chính vì lòng tham vô độ, tham lam của Hữu Chi đã dẫn đến sự trừng phạt đích đáng của số phận, khiến ông phải nhận lấy hậu quả đau đớn, đắng cay. Nhân vật này phản ánh rõ nét về mặt trái của lòng tham, nhấn mạnh rằng tham lam quá mức không chỉ làm hại chính mình mà còn gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho xã hội. Qua đó, câu chuyện gửi gắm bài học về sự cần thiết phải kiểm chế lòng tham, sống có đạo đức, trung thực để tránh những bi kịch đau lòng.


Câu 2:Trong "Chuyện Lý tướng quân," nhân vật Hữu Chi là biểu tượng của lòng tham lam vô độ, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Lòng tham chính là một trong những thói xấu tiêu cực nhất trong đời sống, có thể gây ra nhiều tác hại lớn. Tham lam vật chất khiến người ta vơ vét, tranh giành không ngừng, dẫn đến xung đột, bất công và làm xói mòn đạo đức xã hội. Trong học tập, thái độ ích kỉ, gian lận để đạt thành tích cao cũng là biểu hiện của lòng tham, gây ảnh hưởng tiêu cực đến phẩm chất của người trẻ và uy tín của nhà trường. Lòng tham còn làm con người trở nên thiếu trung thực, sống giả dối, mất đi giá trị đạo đức cốt lõi. Chính vì vậy, cần phải nhận thức rõ tác hại của lòng tham để có biện pháp hạn chế, loại bỏ thói xấu này. Trước hết, cần giáo dục đạo đức từ gia đình, nhà trường, nhằm giúp mỗi người biết trân trọng giá trị của lòng trung thực, trung thành và nhân ái. Thứ hai, cần xây dựng môi trường sống trong sạch, công bằng, tạo điều kiện để mọi người phát triển lành mạnh. Cuối cùng, mỗi cá nhân cần tự ý thức rèn luyện bản thân, kiểm soát lòng tham, sống giản dị, biết đủ, góp phần xây dựng xã hội công bằng, văn minh và hạnh phúc. Chỉ khi con người biết kiểm chế lòng tham, cuộc sống mới trở nên tốt đẹp, hòa bình và thịnh vượng hơn.