K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

28 tháng 12 2025
Trong cuộc đời mỗi người, sẽ luôn có một khoảnh khắc nào đó mà sau khi trải qua, chúng ta không còn là phiên bản của ngày hôm qua nữa. Có những trải nghiệm đến như một cơn bão, cuốn phăng đi những niềm tin cũ kỹ, và cũng có những trải nghiệm đến lặng lẽ như một cơn mưa rào, thấm sâu vào tâm hồn và làm nảy mầm những suy nghĩ mới. Với tôi, chuyến đi tình nguyện tại một bản làng xa xôi miền núi phía Bắc năm tôi 20 tuổi chính là bước ngoặt ấy – một hành trình không chỉ dài về địa lý mà còn là cuộc hành trình đi sâu vào tâm khảm để hiểu về giá trị của sự cho đi và nhận lại. Mọi chuyện bắt đầu vào một mùa hè rực lửa. Khi đó, tôi là một sinh viên năm hai đầy nhiệt huyết nhưng cũng đầy những bất ổn của tuổi trẻ. Tôi luôn cảm thấy ngột ngạt trong những tòa nhà cao tầng, những deadline dồn dập và tiếng còi xe không dứt của phố thị. Tôi khao khát một điều gì đó khác biệt, một điều gì đó có thể chứng minh rằng sự tồn tại của mình có ý nghĩa hơn là việc chỉ ngồi trong phòng máy lạnh và lướt điện thoại. Và thế là, tôi đăng ký tham gia chiến dịch "Mùa hè xanh" tại một xã nghèo thuộc tỉnh Hà Giang. Ngày khởi hành, chiếc xe khách cũ kỹ chở chúng tôi rời khỏi Hà Nội vào lúc tờ mờ sáng. Khi những ánh đèn đường cuối cùng của thành phố lùi xa, tôi cảm thấy một nỗi sợ hãi mơ hồ dâng lên. Tôi chưa bao giờ đi xa nhà đến thế, cũng chưa bao giờ sống ở nơi thiếu thốn tiện nghi. Nhưng nỗi sợ ấy nhanh chóng bị thay thế bởi sự kinh ngạc khi chiếc xe bắt đầu uốn lượn trên những cung đường đèo của vùng cao. Qua ô cửa kính, tôi thấy những dãy núi đá tai mèo nhấp nhô dưới làn sương sớm, những thửa ruộng bậc thang xanh mướt trải dài như những nấc thang lên thiên đường. Cảnh tượng ấy hùng vĩ đến mức khiến tôi nghẹt thở, cảm thấy mình nhỏ bé vô cùng trước thiên nhiên đại ngàn. Điểm đến của chúng tôi là bản Lũng, một ngôi làng nằm sâu trong thung lũng, nơi mà điện vẫn là một thứ xa xỉ và nguồn nước sạch phụ thuộc hoàn toàn vào những con suối trên đỉnh núi. Nhiệm vụ của đội tình nguyện trong 15 ngày là sửa sang lại điểm trường bản và tổ chức các lớp học hè cho trẻ em dân tộc Mông. Ngày đầu tiên ở bản, thực tế đã vả vào mặt tôi một gáo nước lạnh. Chúng tôi ngủ trong một căn phòng trống của ủy ban xã, nằm trên những tấm chiếu mỏng trải thẳng xuống sàn xi măng. Không máy lạnh, không quạt máy, chỉ có tiếng côn trùng kêu râm ran và cái lạnh se sắt của vùng cao về đêm. Bữa cơm đầu tiên chỉ có rau rừng luộc và một ít thịt kho mặn chát. Tôi nhìn bát cơm, nhìn những người bạn đồng hành đang ăn ngon lành, rồi nhìn ra bóng tối mịt mùng ngoài kia, lòng trào dâng một nỗi hối hận muộn màng. "Mình đang làm gì ở đây thế này?" – câu hỏi ấy cứ lặp đi lặp lại trong đầu tôi suốt đêm đó. Nhưng mọi suy nghĩ tiêu cực đã tan biến vào sáng hôm sau, khi tôi lần đầu tiên nhìn thấy những đứa trẻ bản Lũng. Chúng xuất hiện từ sớm, đứng lấp ló sau những gốc cây đào, cây mận. Những đôi mắt to tròn, đen láy, nhìn chúng tôi với vẻ vừa tò mò vừa e sợ. Quần áo của chúng đã sờn cũ, nhiều đứa đi chân đất, đôi bàn chân nứt nẻ vì sương gió nhưng nụ cười của chúng thì rạng rỡ đến lạ kỳ. Tôi được phân công dạy lớp Tiếng Việt cho các em nhỏ từ 6 đến 10 tuổi. Buổi học đầu tiên thật khó khăn. Rào cản ngôn ngữ khiến mọi lời giải thích của tôi trở nên vô nghĩa. Tôi đứng trên bục giảng, mồ hôi nhễ nhại, cố gắng phát âm thật chậm nhưng dưới lớp là những cái lắc đầu ngây ngô. Cho đến khi, tôi quyết định bỏ quyển giáo án sang một bên, cầm viên phấn vẽ một bông hoa lên bảng. Tôi chỉ vào hình vẽ và nói: "Hoa". Một cậu bé ngồi bàn đầu, tên là Sình, nhìn tôi rồi thốt lên: "Hoa!". Cả lớp cười ồ lên và đồng thanh nhắc lại. Giây phút ấy, tôi nhận ra rằng sự kết nối chân thành nhất không nằm ở ngôn từ cao siêu, mà nằm ở sự thấu hiểu và nhẫn nại. Những ngày sau đó, cuộc sống của tôi xoay quanh những buổi lên lớp và những buổi chiều đi dọn dẹp điểm trường. Chúng tôi cùng nhau quét vôi lại những bức tường loang lổ, sơn lại những bộ bàn ghế gỗ đã cũ kỹ. Công việc nặng nhọc khiến đôi bàn tay tôi phồng rộp, lưng đau mỏi, nhưng bù lại, tôi cảm thấy một niềm vui tự tại chưa từng có. Kỷ niệm đáng nhớ nhất trong chuyến đi ấy là vào một chiều mưa tầm tã. Cơn mưa rừng đến nhanh và dữ dội, nước từ trên đỉnh núi đổ về làm con suối cắt ngang đường vào bản dâng cao, chảy xiết. Tôi và một người bạn đang trên đường đi vận động các hộ dân cho con em đến trường thì bị kẹt lại bên kia suối. Giữa lúc chúng tôi đang loay hoay không biết làm sao, thì từ phía bên kia, ông nội của Sình – một cụ già người Mông với làn da sạm nắng – đã lội qua dòng nước dữ, đưa cho chúng tôi hai chiếc gậy gỗ vững chãi để dò đường. Ông không nói được nhiều tiếng Kinh, chỉ nắm chặt tay chúng tôi, dìu qua từng hòn đá trơn trượt. Tối hôm đó, vì mưa không ngớt, chúng tôi được ông mời về nhà trú tạm. Căn nhà gỗ nhỏ bé, khói bếp từ đống lửa giữa nhà làm mắt tôi cay xè. Gia đình ông chỉ có một bát ngô bung và ít măng rừng cho bữa tối, nhưng ông nhất quyết nhường cho chúng tôi phần ngon nhất. Ngồi bên bếp lửa hồng, nghe ông kể bằng vốn tiếng Kinh ít ỏi về cuộc sống khắc nghiệt nơi đây, về ước mơ được nhìn thấy con cháu mình biết chữ để không phải khổ như đời ông bà, tôi cảm thấy nghẹn ngào. Tôi nhận ra mình đã quá may mắn khi sinh ra ở thành phố, có đầy đủ mọi điều kiện, vậy mà đôi khi tôi vẫn than vãn về những khó khăn nhỏ nhặt. Những người dân ở đây, dù nghèo khó về vật chất, nhưng tâm hồn họ rộng mở và giàu có biết bao. Trải nghiệm ấy đã làm thay đổi hoàn toàn thái độ của tôi đối với công việc mình đang làm. Tôi không còn coi đây là một cuộc "đi chơi" hay "làm đẹp hồ sơ" nữa. Tôi dạy các em bằng tất cả trái tim mình. Những buổi tối, dưới ánh đèn dầu leo lắt, tôi cùng các bạn chuẩn bị giáo án, cắt dán những món đồ chơi nhỏ từ giấy màu để làm quà thưởng cho các em. Chúng tôi cùng nhau học hát những bài hát thiếu nhi, cùng nhau đá bóng trên bãi đất trống bụi mù. Thời gian 15 ngày trôi qua nhanh như một giấc chiêm bao. Ngày chúng tôi chia tay bản Lũng để trở về, trời xanh trong veo. Cả bản kéo ra tiễn chân đội tình nguyện. Những bà mẹ người Mông dúi vào tay chúng tôi những gói xôi ngũ sắc, những bắp ngô nướng thơm lừng. Các em nhỏ thì chạy theo xe một đoạn dài, vừa chạy vừa vẫy tay gọi tên từng người trong đội. Sình chạy đến sát cửa sổ xe, đưa cho tôi một chiếc vòng tay tết bằng chỉ ngũ sắc – một biểu tượng của sự bình an. Cậu bé không nói gì, chỉ nhìn tôi với đôi mắt rưng rưng. Lúc đó, tôi đã không kìm được nước mắt. Trở về với thành phố chật chội, tôi mất một thời gian dài để làm quen lại với nhịp sống hối hả. Nhưng có điều gì đó trong tôi đã vĩnh viễn thay đổi. Tôi bắt đầu học cách trân trọng những điều nhỏ bé: một bữa cơm gia đình ấm áp, một ly nước mát, hay đơn giản là ánh nắng ban mai. Tôi không còn dễ dàng than vãn về những áp lực học hành, bởi tôi biết ngoài kia có những đứa trẻ phải đi bộ hàng cây số đường rừng để được đi học. Trải nghiệm ở bản Lũng đã dạy cho tôi bài học quý giá nhất về sự trưởng thành: Trưởng thành không phải là khi bạn làm được những điều vĩ đại, mà là khi bạn biết mở lòng để thấu cảm với những nỗi đau, những khó khăn của người khác và sẵn sàng sẻ chia. Sự cho đi không làm ta nghèo đi, mà trái lại, nó làm cho tâm hồn ta trở nên phong phú và vững vàng hơn giữa dòng đời bão tố. Giờ đây, mỗi khi gặp khó khăn hay bế tắc trong cuộc sống, tôi lại nhìn vào chiếc vòng tay tết bằng chỉ ngũ sắc của Sình. Nó nhắc nhở tôi về những nụ cười trong trẻo trên vùng cao, về hơi ấm của bếp lửa nhà sàn và về một mùa hè rực rỡ nhất trong tuổi trẻ của mình. Chuyến đi ấy không chỉ là một kỷ niệm, nó là một phần máu thịt, là kim chỉ nam giúp tôi sống một cuộc đời ý nghĩa và trọn vẹn hơn. Tôi biết rằng, dù đi đâu về đâu, một phần tâm hồn tôi sẽ mãi mãi gửi lại nơi bản làng xa xôi ấy – nơi tôi đã tìm thấy chính mình giữa đại ngàn xanh thẳm. Cuộc đời là những chuyến đi, và có những chuyến đi không bao giờ kết thúc. Nó vẫn tiếp diễn trong tâm trí, trong hành động và trong cách chúng ta đối xử với thế giới này. Cảm ơn bản Lũng, cảm ơn những con người vùng cao chân chất đã cho tôi một trải nghiệm để đời, để tôi hiểu rằng: Hạnh phúc đích thực chỉ đến khi ta biết sống vì người khác.
3 tháng 11 2025

Những năm tháng Tiểu học luôn là quãng thời gian hồn nhiên và đáng nhớ nhất trong cuộc đời em. Trong rất nhiều kỷ niệm đẹp ấy, em nhớ nhất là lần đầu tiên em được tham gia Hội thi “Kể chuyện Bác Hồ” của trường vào năm lớp 4.

Hôm đó, khi cô giáo chủ nhiệm thông báo em được chọn đại diện lớp đi thi, em vừa vui mừng vừa lo lắng. Em sợ mình nói sai hoặc quên bài trước đông người. Thế nhưng cô giáo luôn động viên, giúp em luyện tập mỗi ngày sau giờ học. Cô còn chỉ cho em cách đứng thẳng, mỉm cười, và nói thật tự nhiên để tạo thiện cảm với khán giả. Em chọn kể câu chuyện “Chiếc áo ấm tặng Bác” – một câu chuyện cảm động nói về tấm lòng nhân hậu của Bác Hồ đối với các cháu thiếu nhi.

Đến ngày thi, sân trường rợp cờ hoa, các lớp ngồi ngay ngắn cổ vũ. Khi bước lên sân khấu, em run lắm, tim đập nhanh đến mức tưởng như ai cũng nghe thấy. Nhưng khi nhìn thấy cô giáo đang mỉm cười động viên dưới hàng ghế khán giả, em bỗng cảm thấy bình tĩnh hơn. Em bắt đầu kể, giọng nói dần rõ ràng, truyền cảm, và em cố gắng thể hiện cảm xúc bằng cả trái tim. Khi em vừa dứt lời, mọi người vỗ tay vang dội, khiến em xúc động đến suýt rơi nước mắt.

Kết quả, em đạt giải Nhì toàn trường. Cô giáo ôm em và khen em rất dũng cảm. Ba mẹ cũng tự hào và thưởng cho em một quyển truyện mới. Từ lần đó, em hiểu rằng: nếu mình tin tưởng vào bản thân và chăm chỉ luyện tập, nhất định sẽ thành công.

Kỷ niệm ấy mãi là một trải nghiệm đáng nhớ trong tuổi thơ học trò của em — nơi em học được sự tự tin, lòng kiên trì và niềm vui khi vượt qua chính mình.


21 tháng 12 2025

Trong những năm tháng học Tiểu học, em có rất nhiều kỉ niệm đẹp, nhưng trải nghiệm khiến em nhớ mãi là lần đầu tiên em tham gia hội thi văn nghệ của trường. Đó là một kỉ niệm vừa hồi hộp, vừa vui sướng mà em không bao giờ quên.


Hôm đó, lớp em được chọn biểu diễn múa trong buổi chào mừng ngày Nhà giáo Việt Nam. Ngay từ những buổi tập đầu tiên, em đã cảm thấy rất lo lắng vì sợ mình làm sai động tác, ảnh hưởng đến cả đội. Tan học, em cùng các bạn ở lại tập luyện cùng cô giáo. Có hôm chân đau, người mệt nhưng em vẫn cố gắng vì không muốn bỏ cuộc. Cô giáo luôn nhẹ nhàng động viên chúng em, nhờ vậy em cảm thấy tự tin hơn rất nhiều.


Đến ngày biểu diễn, khi đứng sau cánh gà nhìn xuống sân trường đông kín người, tim em đập rất nhanh. Em hồi hộp đến mức hai tay run lên. Nhưng khi tiếng nhạc vang lên, em nhớ lại lời cô dặn và bắt đầu thực hiện từng động tác. Mọi lo lắng dần tan biến, em cảm thấy mình đang hòa vào bài múa. Khi tiết mục kết thúc, em nghe thấy những tràng pháo tay vang lên khắp sân trường và lòng em tràn ngập niềm vui.


Từ trải nghiệm ấy, em rút ra bài học cho bản thân rằng: chỉ cần cố gắng, kiên trì và tin vào chính mình thì em sẽ vượt qua được nỗi sợ hãi. Kỉ niệm này đã giúp em trưởng thành hơn và trở thành một trải nghiệm đáng nhớ trong những năm tháng học Tiểu học của em.

21 tháng 9 2025

Câu 1: Tác hại của thói bắt chước đối với con người trong cuộc sống


Dàn ý:

  1. Mở bài:
    • Giới thiệu khái quát về thói quen bắt chước. Bắt chước có thể là một phần tự nhiên của quá trình học hỏi, nhưng bắt chước mù quáng lại là một thói quen tiêu cực.
    • Nêu vấn đề chính: Thói bắt chước mù quáng mang lại nhiều tác hại nghiêm trọng cho con người.
  2. Thân bài:
    • Làm mất đi bản sắc và cá tính: Khi bắt chước, con người không còn là chính mình. Họ sống theo khuôn mẫu của người khác, dần dần đánh mất những nét riêng, sở thích và giá trị cá nhân. Đây là biểu hiện của sự thiếu tự tin và hèn nhát trong việc thể hiện bản thân.
    • Gây ra sự thất bại: Điều kiện và hoàn cảnh của mỗi người là khác nhau. Bắt chước cách làm của người khác mà không có sự cân nhắc, sáng tạo sẽ rất dễ dẫn đến thất bại. Chẳng hạn, một người khởi nghiệp bắt chước mô hình kinh doanh của một công ty lớn mà không xem xét thị trường, vốn và năng lực của mình sẽ khó thành công.
    • Gây cản trở sự phát triển: Khi chỉ biết bắt chước, con người sẽ không còn động lực để tư duy, sáng tạo và tìm tòi cái mới. Xã hội sẽ dậm chân tại chỗ nếu ai cũng đi theo lối mòn cũ.
    • Mất đi sự tôn trọng của người khác: Một người chỉ biết bắt chước thường không được đánh giá cao, vì họ không có ý kiến độc lập và không thể tự đưa ra quyết định.
  3. Kết bài:
    • Khẳng định lại vấn đề: Thói bắt chước mù quáng là một rào cản lớn đối với sự phát triển của mỗi cá nhân và xã hội.
    • Nêu giải pháp: Mỗi người cần học cách sống là chính mình, biết lắng nghe, học hỏi nhưng phải có chọn lọc và sáng tạo để tạo nên dấu ấn riêng.


Câu 2: Kể lại một trải nghiệm có ý nghĩa sâu sắc đối với em


Dàn ý:

  1. Mở bài:
    • Giới thiệu về trải nghiệm đó. Nêu cảm nhận ban đầu của bạn về nó. Ví dụ: "Trong cuộc đời mỗi người, có những khoảnh khắc tưởng chừng nhỏ nhặt nhưng lại để lại ấn tượng sâu sắc..." hoặc "Đó là một buổi chiều mưa, nhưng lại là lúc tôi nhận ra giá trị của lòng nhân ái..."
  2. Thân bài:
    • Bối cảnh: Kể lại bối cảnh xảy ra câu chuyện: thời gian, địa điểm, những nhân vật liên quan.
    • Diễn biến:
      • Tường thuật lại toàn bộ câu chuyện theo trình tự thời gian.
      • Tập trung vào những chi tiết quan trọng, gây ấn tượng mạnh. Dùng các từ ngữ miêu tả sinh động để người đọc cảm nhận được cảm xúc của bạn khi đó (vui, buồn, thất vọng, bất ngờ...).
      • Điểm mấu chốt: Sự kiện nào đã làm thay đổi suy nghĩ, cảm xúc của bạn?
    • Ý nghĩa: Phân tích sâu sắc ý nghĩa của trải nghiệm đó.
      • Bạn đã học được điều gì từ câu chuyện? (ví dụ: sự kiên trì, lòng biết ơn, tình yêu thương, sự tha thứ...)
      • Trải nghiệm đó đã thay đổi bạn như thế nào? (ví dụ: giúp bạn tự tin hơn, biết trân trọng cuộc sống hơn, thay đổi cách nhìn về một vấn đề nào đó...).
  3. Kết bài:
    • Tổng kết lại giá trị của trải nghiệm.
    • Khẳng định lại rằng trải nghiệm đó sẽ mãi là một bài học quý giá, một kỷ niệm không thể quên.
25 tháng 12 2025

Bài làm

Thói quen bắt chước một cách mù quáng người khác là một hiện tượng tiêu cực, nó khiến con người dễ dàng đánh mất đi bản sắc cá nhân quý giá. Khi chúng ta chỉ sao chép máy móc suy nghĩ, hành động,hay lỗi sống của người khác mà không quá sự lựa chọn lọc hay phản tử , chúng ta tự biến mình thành bản sao nhạt nhoà , không có linh hồn riêng. Hậu quả nghiêm trọng nhất là việc thui chột khả năng tư duy độc lập và sáng tạo, vì ta đã độc lập và sáng tạo, vì ta đã quen sống theo lối mòn có sẵn mà không cần nỗ lực khám phá hay kiến tạo điều mới mẻ . Hơn nữa, việc chạy theo đám đông và các xu hướng nhất thời dễ khiến chúng ta mất phương hướng, không hiểu rõ bản thân thực sự muốn gì, dẫn đến cảm giác trống rỗng và không hạnh phúc thật sự . Điều này cũng làm giảm ý chí vươn lên, vì ta chỉ quen dựa dẫm vào những hình mẫu có sẵn thấy vì tự xây dựng con đường thành công của mình. Vì vậy, mỗi chúng ta cần nhận thức giá trị riêng để sống chân thật và bản lĩnh hơn. Hãy nhớ rằng, mỗi người là một thể độc đáo, đừng tự biến mình thành phiên bản lỗi của người khác chỉ vì sợ khác biệt hay sợ bị bỏ lại phía sau

Trong kho tàng truyền thuyết phong phú của Việt Nam, câu chuyện về Sự Tích Hồ Gươm (hay Hồ Hoàn Kiếm luôn chiếm một vị trí đặc biệt, không chỉ vì ý nghĩa lịch sử mà còn vì vẻ đẹp lung linh, huyền ảo của nó. Truyền thuyết này gắn liền với vị anh hùng dân tộc Lê Lợi và cuộc kháng chiến chống quân Minh xâm lược ở thế kỷ XV

Truyền thuyết kể rằng, khi đất nước đang chìm trong ách đô hộ của giặc Minh, lòng người căm phẫn và khao khát độc lập. Thấu hiểu ý trời và lòng dân, Đức Long Quân đã quyết định trao cho Lê Lợi một bảo vật thiêng liêng để giúp ông hoàn thành sứ mệnh giải phóng dân tộc: đó là Thanh Gươm Thần. Thanh gươm không được trao trực tiếp. Lưỡi gươm sáng chói được tìm thấy dưới đáy sông, còn chuôi gươm nạm ngọc lại được tìm thấy trên ngọn cây, tỏa ánh sáng rực rỡ, tất cả đều do người của Lê Lợi tình cờ nhặt được

khi lưỡi và chuôi hợp lại, thanh gươm trở nên hoàn chỉnh, mang sức mạnh phi thường. Nhờ có Thanh Gươm Thần, nghĩa quân Lam Sơn dưới sự lãnh đạo của Lê Lợi đã chiến đấu vô cùng anh dũng, liên tiếp giành thắng lợi vang dội, cuối cùng đánh đuổi được giặc Minh, giành lại độc lập cho đất nước. Lê Lợi lên ngôi vua, lập nên nhà Hậu Lê, mở ra một thời kỳ thái bình thịnh trị

Saukhi đất nước yên bình, tong một lần nhà vua Lê Thái Tổ (tức Lê Lợi) dạo chơi trên chiếc thuyền rồng ở hồ Tả Vọng (tên cũ của Hồ Gươm), một Con Rùa Vàng lớn nổi lên mặt nước. Rùa Thần tiến đến gần thuyền vua, cất tiếng nói: “Xin bệ hạ hoàn trả lại gươm cho Long Quân!” Nhà vua hiểu ra rằng sứ mệnh của thanh gươm đã hoàn thành. Vua bèn rút gươm trao cho Rùa Vàng.Rùa Thần đón lấy gươm, ngậm vào miệng rồi lặn xuống đáy hồ. Kể từ đó, hồTả Vọng được đổi tên thành Hồ Hoàn Kiếm (Hồ Trả Gươm) minh chứng cho lòng nhân ái, hòa bình của dân tộc và sự đồng lòng giữa Trời – Đất – Người trong công cuộc cứu nước

Truyền thuyết này không chỉ là một câu chuyện thần kỳ mà còn thể hiện tinh thần thượng võ và yêu chuộng hòa bình của người Việt, nhắc nhở các thế hệ về công lao của cha ông và ý nghĩa thiêng liêng của độc lập, tự do

26 tháng 9 2025

Trong số các truyền thuyết cổ xưa của dân tộc Việt Nam, câu chuyện về Sơn Tinh và Thủy Tinh không chỉ là một huyền thoại giải thích hiện tượng thiên nhiên khắc nghiệt mà còn là biểu tượng cho tinh thần kiên cường, bất khuất của người Việt trong cuộc đấu tranh chống lại thiên tai.

Truyền thuyết kể rằng, vào đời vua Hùng thứ 18, có một nàng công chúa xinh đẹp tuyệt trần tên là Mị Nương. Vua Hùng muốn kén cho con gái một người chồng xứng đáng nên đã mở hội thi tuyển rể. Từ khắp nơi, nhiều chàng trai tài giỏi tìm đến, nhưng nổi bật nhất là hai vị thần: Sơn Tinh và Thủy Tinh.

Sơn Tinh là một chàng trai khôi ngô, có tài lạ: chỉ cần vẫy tay, núi đồi trùng điệp sẽ mọc lên, cây cối xanh tươi. Thủy Tinh cũng không kém cạnh, chàng có khả năng hô mưa gọi gió, làm cho biển cả và sông ngòi cuộn trào. Cả hai đều tài giỏi ngang sức ngang tài, khiến Vua Hùng khó lòng lựa chọn.

Cuối cùng, Vua Hùng đặt ra điều kiện thách cưới: "Sáng sớm hôm sau, ai mang đến sính lễ gồm một trăm ván cơm nếp, một trăm nệp bánh chưng, voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao đến trước, người đó sẽ được cưới Mị Nương."

Sáng hôm sau, khi mặt trời vừa ló rạng, Sơn Tinh đã mang đầy đủ sính lễ đến trước. Vua Hùng giữ lời hứa, gả Mị Nương cho Sơn Tinh. Thần Núi rước vợ về núi Tản Viên.

Khi Thủy Tinh đến nơi, thấy Mị Nương đã theo chồng, chàng vô cùng giận dữ. Cảm thấy bị sỉ nhục, Thủy Tinh đã nổi cơn lôi đình, dốc toàn lực để báo thù. Thần Nước hô mưa, gọi gió, làm nước biển dâng cao, dìm chìm đồng bằng, muốn nhấn chìm núi Tản Viên để cướp lại Mị Nương.

Trước sức mạnh kinh hoàng của nước, Sơn Tinh không hề nao núng. Thần Núi dùng phép lạ, bốc từng quả đồi, từng dãy núi chặn đứng dòng nước lũ. Nước dâng lên bao nhiêu, Sơn Tinh đắp đất, nâng núi cao lên bấy nhiêu. Cuộc chiến kéo dài ròng rã suốt mấy tháng trời. Cuối cùng, sức Thủy Tinh kiệt dần, đành phải rút lui.

Tuy nhiên, mối thù này không bao giờ dứt. Hàng năm, cứ đến mùa mưa bão, Thủy Tinh lại dâng nước lên đánh Sơn Tinh để đòi Mị Nương, gây ra cảnh lũ lụt khắp vùng đồng bằng Bắc Bộ. Và năm nào cũng vậy, Sơn Tinh vẫn chiến thắng, giữ vững bờ cõi và bảo vệ cuộc sống của người dân.

I. ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)Đọc văn bản sau: NGHE THẦY ĐỌC THƠ     Em nghe thầy đọc bao ngàyTiếng thơ đỏ nắng, xanh cây quanh nhà      Mái chèo nghiêng mặt sông xaBâng khuâng nghe vọng tiếng bà năm xưa      Nghe trăng thở động tàu dừaRào rào nghe chuyển cơn mưa giữa trời     Đêm nay thầy ở đâu rồiNhớ thầy, em lại lặng ngồi em nghe… (Trần Đăng Khoa, Góc sân và khoảng...
Đọc tiếp

I. ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)

Đọc văn bản sau:

NGHE THẦY ĐỌC THƠ

     Em nghe thầy đọc bao ngày

Tiếng thơ đỏ nắng, xanh cây quanh nhà

      Mái chèo nghiêng mặt sông xa

Bâng khuâng nghe vọng tiếng bà năm xưa

      Nghe trăng thở động tàu dừa

Rào rào nghe chuyển cơn mưa giữa trời

     Đêm nay thầy ở đâu rồi

Nhớ thầy, em lại lặng ngồi em nghe…

(Trần Đăng Khoa, Góc sân và khoảng trời, NXB Văn hoá dân tộc, 1999)

Thực hiện các yêu cầu sau:

Câu 1. (0.5 điểm) Văn bản trên được viết theo thể thơ nào?

Câu 2. (0.5 điểm) Chỉ ra các tiếng hiệp vần với nhau trong hai dòng thơ sau:

     Đêm nay thầy ở đâu rồi

Nhớ thầy, em lại lặng ngồi em nghe…

Câu 3. (1.0 điểm) Biện pháp tu từ nhân hoá trong dòng thơ "Nghe trăng thở động tàu dừa" đem lại tác dụng gì?

Câu 4. (1.0 điểm) Hình ảnh quê hương hiện lên như thế nào khi thầy đọc thơ?

Câu 5. (1.0 điểm) Em thích hình ảnh nào nhất trong bài thơ? Vì sao?

13
24 tháng 12 2025

Câu 1: Văn bản trên đc viết theo thể thơ lục bát.

Câu 2: Tiếng hiệp vần với nhau là: "rồi - ngồi"

Câu 3: Tác dụng của BPTT nhân hóa trong dòng thơ "Nghe trăng thở động tàu dừa" là:

- Tăng sức gợi hình gợi cảm cho sự diễn đạt, làm câu văn thêm sinh động.

- Tăng sức mạnh của giọng đọc, gợi lên ko gian yên tĩnh và huyền ảo.

- Gợi lên tình cảm thầy trò.

Câu 4: Khi thầy đọc thơ, hình ảnh của quê hương hiện lên thật sinh động, bình dị, quen thuộc.

Câu 1: Thể thơ Lục Bát

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)Đọc bài thơ sau:        TÓC CỦA MẸ TÔI     Mẹ tôi hong tóc buổi chiềuQuay quay bụi nước bay theo gió đồng     Tóc dài mẹ xoã sau lưngBao nhiêu sợi bạc chen cùng sợi đen.     Tóc sâu của mẹ tôi tìmNgón tay lần giữ ấm mềm yêu thương     Bao nhiêu sợi bạc màu sươngBấy nhiêu lần mẹ lo buồn vì tôi.    Con ngoan rồi đấy mẹ ơiƯớc gì tóc mẹ bạc...
Đọc tiếp

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)

Đọc bài thơ sau:

        TÓC CỦA MẸ TÔI

     Mẹ tôi hong tóc buổi chiều
Quay quay bụi nước bay theo gió đồng
     Tóc dài mẹ xoã sau lưng
Bao nhiêu sợi bạc chen cùng sợi đen.

     Tóc sâu của mẹ tôi tìm
Ngón tay lần giữ ấm mềm yêu thương
     Bao nhiêu sợi bạc màu sương
Bấy nhiêu lần mẹ lo buồn vì tôi.

    Con ngoan rồi đấy mẹ ơi
Ước gì tóc mẹ bạc rồi lại xanh.

  (Phan Thị Thanh Nhàn, Con muốn mặc áo đỏ đi chơi, NXB Kim Đồng, Hà Nội, 2016)

Thực hiện các yêu cầu sau:

Câu 1. (0.5 điểm) Bài thơ trên được viết theo thể thơ nào?

Câu 2. (0.5 điểm) Bài thơ trên là lời của ai viết cho ai?

Câu 3. (1.0 điểm) Chỉ ra biện pháp tu từ nhân hoá trong hai dòng thơ sau và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó:

Tóc dài mẹ xoã sau lưng
Bao nhiêu sợi bạc chen cùng sợi đen.

Câu 4. (1.0 điểm) Em hiểu như thế nào về hai dòng thơ sau?

         Con ngoan rồi đấy mẹ ơi
  Ước gì tóc mẹ bạc rồi lại xanh.

Câu 5. (1.0 điểm) Em rút ra bài học gì cho bản thân từ bài thơ trên?

4
29 tháng 10 2025

ky thuat ki m tra chc nang

25 tháng 12 2025

−ω−

26 tháng 9 2025

Trong kho tàng truyền thuyết Việt Nam, không có câu chuyện nào lại gắn bó sâu sắc với Thủ đô Hà Nội và tinh thần yêu nước hơn Truyền thuyết Hồ Gươm (hay Hồ Hoàn Kiếm). Truyền thuyết này không chỉ giải thích nguồn gốc của một di tích lịch sử mà còn tôn vinh chiến thắng vĩ đại và phẩm chất cao đẹp của vị anh hùng dân tộc Lê Lợi.

Câu chuyện bắt đầu vào thời kỳ đất nước chìm trong ách đô hộ của giặc Minh. Khi đó, thủ lĩnh Lê Lợi cùng nghĩa quân Lam Sơn đang gặp vô vàn khó khăn, thiếu vũ khí và lương thực. Long Quân (Vua Rồng), cảm thương trước cảnh lầm than và thấy được ý chí quật cường của Lê Lợi, đã quyết định trao tặng một thanh gươm thần để giúp ông đánh đuổi quân xâm lược.

Thanh gươm thần này không được trao trực tiếp. Thay vào đó, một lưỡi gươm sáng chói được tìm thấy trong lưới của ngư dân Lê Thận. Sau đó, một chuôi gươm nạm ngọc lại được chính Lê Lợi tìm thấy dưới gốc cây đa. Khi tra vào, lưỡi gươm và chuôi gươm khớp nhau một cách kỳ diệu, tạo thành thanh gươm báu mang tên ''Thuận Thiên''. Từ khi có gươm thần, nghĩa quân Lam Sơn như được tiếp thêm sức mạnh, liên tục giành thắng lợi và cuối cùng đánh đuổi được giặc Minh, giành lại độc lập cho dân tộc.

Sau khi đất nước thái bình, Lê Lợi lên ngôi vua (Lê Thái Tổ). Một hôm, nhà vua đang đi thuyền dạo chơi trên chiếc hồ lớn ở kinh thành. Bỗng nhiên, một con Rùa Vàng lớn nổi lên mặt nước, tiến về phía thuyền Rồng. Rùa Vàng cất tiếng nói rõ ràng: "Xin bệ hạ hoàn trả gươm thần cho Long Quân!".

Nhà vua hiểu rằng sứ mệnh của thanh gươm đã hoàn thành, chiến tranh đã kết thúc, và lòng nhân ái mới là thứ cần thiết để xây dựng đất nước. Vua Lê Lợi liền rút gươm trao trả cho Rùa Vàng. Rùa Vàng ngậm thanh gươm báu rồi lặn xuống đáy hồ và biến mất. Kể từ đó, chiếc hồ được đặt tên là Hồ Hoàn Kiếm (Hồ Trả Gươm), còn được gọi là Hồ Gươm.

Truyền thuyết Hồ Gươm là một câu chuyện đẹp không chỉ về lòng dũng cảm chiến đấu mà còn về tinh thần hòa bình. Nó khẳng định rằng, vũ khí thần thánh chỉ cần thiết khi đất nước bị xâm lăng. Khi độc lập đã được thiết lập, thanh gươm phải được trao trả, biểu tượng cho việc dân tộc ta gác lại chiến tranh, tập trung vào xây dựng cuộc sống thái bình. Hồ Gươm và tháp Rùa vẫn đứng đó giữa lòng Hà Nội, như một lời nhắc nhở vĩnh cửu về truyền thống yêu nước, giữ gìn hòa bình và sự kết nối thiêng liêng giữa con người với đất trời.

17 tháng 10 2025

Trong kho tàng truyện cổ dân gian Việt Nam, có rất nhiều câu chuyện đặc sắc. Truyện dân gian đã làm giàu trí tưởng tượng của chúng ta và là kho báu tình thần vô giá mà cha ông ta để lại. Trong đó , có những câu chuyện truyện truyền vừa mang những chi tiết kì ảo, hoang đường vừ gửi gắm ước mơ, niềm tin của nhân dân ta. Một trong số đó, em ấn tượng nhất với câu chuyện Thánh Gióng. Thuở xưa, vào đời Hùng Vương thứ VI, ở làng Gióng có hai vợ chồng già nổi tiếng là chăm chỉ làm ăn và có phúc đức. Nhưng hai vợ chồng lại muộn con. Một ngày nọ, bà lão đi làm đồng thì thấy một vết chân khổng lồ. Bà liền ướm thử xem hơn kém bao nhiêu, không ngờ về nhà bà thụ thai. Mười hai tháng sau bà sinh ra một cậu bé, mặt mũi khôi ngô, sáng sủa. Nhưng điều kì lạ là đến khi lên ba tuổi, cậu bé vẫn không biết nói, biết cười, cũng chẳng biết đi, đặt đâu thì nằm đấy. Bấy giờ, giặc Ân muốn xâm chiếm bờ cõi nước ta. Thấy giặc mạnh, vua Hùng lo sợ nên hạ lệnh đi tìm người tài giỏi cứu nước. Gióng nghe thấy tiếng sứ giả rao bèn cất tiếng nói đầu tiên: "Mẹ ra mời sứ giả vào đây." Khi sứ giả bước vào, cậu bé nói:"Ông về hãy tâu với vua rằng làm cho ta một bộ áo giáp sắt, một chiếc roi sắt và một con ngựa sắt. Ta sẽ đánh tan lũ giặc này." Sứ giả vừa kinh ngạc vừa mừng rỡ vội chạy về tâu với vua. Vua truyền cho thợ ngày đêm làm gấp những vật mà chú bé dặn. Sau hôm gặp sứ giả, Gióng lớn nhanh như thổi, cơm ăn mấy cũng không no, áo vừa mặc mà đã đứt chỉ. Cha mẹ làm ra bao nhiêu cũng không đủ nuôi con đành phải chạy nhờ bà con, làng xóm. Ai cũng vui lòng gom góp gạo nuôi cậu bé vì ai cũng đều muốn cậu bé đánh đuổi lũ giặc này để cho mọi người được sống trong sự bình yên, hạnh phúc. Bấy giờ, giặc đã đến chân núi Trâu, sứ giả vội vàng đem những vật mà chú bé đã dặn đến. Gióng vươn vai một cái đã biến thành một tráng sĩ, mình cao hơn trượng, oai phong lẫm liệt. Chàng khoác trên mình bộ áo giáp sắt, tay cầm rồi sắt nhảy lên lưng ngựa. Ngựa hí vang dội mấy tiếng rồi chạy đến nơi có giặc, đón đầu chúng. Gióng đánh hết lớp giặc này đến lớp giặc khác. Giặc chết như ngả rạ. Đang đánh thì rồi sắt gãy, Gióng nhanh trí nhổ những bụi tre ở bên đường quật vào giặc. Đám tàn quân còn xót lại chạy đè lên nhau. Gióng đuổi bọn chúng đến chân núi Sóc. Đến đó, Gióng cởi bộ giáp sắt, rồi một mình một ngựa từ từ bay lên trời. Vua nhớ công ơn nên phong là Phù Đổng Thiên Vương hay Thánh Gióng và lập đền thờ ngay tại quê nhà. Truyện truyền thuyết Tháng Gióng không chỉ là một câu chuyện bình thường mà là một bản hùng ca về sự dũng cảm, lòng nhân hậu và tình yêu nước tha thiết. Quả thật, truyện truyền thuyết không chỉ làm giàu trí tưởng tượng mà còn gửi gắm ước mơ, niềm tin của nhân dân ta. Trong thời đại hôm này, tinh thần Thánh Gióng vẫn vẹn nguyên giá trị. Nó nhắc nhở thế hệ trẻ chúng ta phải học tập rèn luyện để bảo vệ và xây dựng đất nước giàu mạnh.


I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)Đọc văn bản sau:    Lặng rồi cả tiếng con veCon ve cũng mệt vì hè nắng oi.    Nhà em vẫn tiếng ạ ờiKẽo cà tiếng võng mẹ ngồi mẹ ru.   Lời ru có gió mùa thuBàn tay mẹ quạt mẹ đưa gió về.    Những ngôi sao thức ngoài kiaChẳng bằng mẹ đã thức vì chúng con.     Đêm nay con ngủ giấc trònMẹ là ngọn gió của con suốt đời. (Mẹ, Trần...
Đọc tiếp

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)

Đọc văn bản sau:

    Lặng rồi cả tiếng con ve

Con ve cũng mệt vì hè nắng oi.

    Nhà em vẫn tiếng ạ ời

Kẽo cà tiếng võng mẹ ngồi mẹ ru.

   Lời ru có gió mùa thu

Bàn tay mẹ quạt mẹ đưa gió về.

    Những ngôi sao thức ngoài kia

Chẳng bằng mẹ đã thức vì chúng con.

     Đêm nay con ngủ giấc tròn

Mẹ là ngọn gió của con suốt đời.

(Mẹ, Trần Quốc Minh)

Thực hiện các yêu cầu sau:

Câu 1. (0.5 điểm) Văn bản trên được viết theo thể thơ gì?

Câu 2. (0.5 điểm) Bên cạnh tiếng ve, những âm thanh nào xuất hiện trong văn bản trên?

Câu 3. (1.0 điểm) Nêu tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong hai dòng thơ sau:

    Những ngôi sao thức ngoài kia

Chẳng bằng mẹ đã thức vì chúng con.

Câu 4. (1.0 điểm) Nêu nhận xét của em về hình ảnh người mẹ trong văn bản trên.

Câu 5. (1.0 điểm) Theo em, lời ru của mẹ có vai trò như thế nào trong cuộc sống của mỗi chúng ta?

11
17 tháng 12 2025

Íhdhdhfgfhfhfj

16 tháng 2

CÂU1:Thơ lục bát

CÂU2:BÊN CẠNH TIẾNG VE , NHỮNG ÂM THANH SAU XUẤT HIỆN TRONG VĂN BẢN: TIẾNG VÕNG, TIẾNG MẸ RU..

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)Đọc văn bản sau:HƯƠNG HOA HOÀNG LAN Những chồi xuân lặng lẽ nhú lên từ cành cây khô cằn. Chỉ mấy ngày sau, cả cây hoàng lan đã khoác trên mình một màu xanh nõn nà. Một chiếc áo được dệt từ hàng vạn, vạn chồi non. Trông cây hoàng lan thật đẹp nhưng cũng vô cùng giản dị. Hà đẩy cánh cổng gỗ nặng trịch để bước vào vườn với bà. Cô bé ngước nhìn...
Đọc tiếp

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)

Đọc văn bản sau:

HƯƠNG HOA HOÀNG LAN

Những chồi xuân lặng lẽ nhú lên từ cành cây khô cằn. Chỉ mấy ngày sau, cả cây hoàng lan đã khoác trên mình một màu xanh nõn nà. Một chiếc áo được dệt từ hàng vạn, vạn chồi non. Trông cây hoàng lan thật đẹp nhưng cũng vô cùng giản dị. Hà đẩy cánh cổng gỗ nặng trịch để bước vào vườn với bà. Cô bé ngước nhìn cây hoàng lan, nó như một cậu anh cả trong vườn, to lớn, vững chắc…

– Bà ơi, cây hoàng lan này có lâu chưa bà?

Bà cười, tay bà vẫn cẩn thận gài những nhành cây nhót phủ đầy hoa trắng ngà vào hàng rào:

– Nó có từ lâu lắm, hồi bằng các cháu, bà đã thấy nó to và cao như thế này rồi. Bao năm trôi qua, cứ tưởng nó sẽ già đi, nhưng không, mỗi mùa xuân tới nó lại trẻ trung như hồi nào.

– Bà ơi, thế bà có biết ai trồng nó không hả bà? Bà lắc đầu:

– Hồi trước, bà cũng hỏi như cháu ấy, nhưng chẳng ai biết.

Hà đến bên cây hoàng lan, thân nó mốc thếch và nứt nẻ. Những chú kiến đen hối hả leo cây. Từ trên cành cây cao, đôi chim sâu chuyền cành tíu tít.

– Cháu biết không, cứ mỗi dịp cây hoàng lan ra hoa thì cả vùng này thơm nức…

– Bà ơi, bên kia sông có ngửi thấy hương của cây hoàng lan này không? – Hà tò mò hỏi.

– Có chứ! Hương hoa lan còn bay xa hơn nữa cháu ạ.

– Xa nữa cơ ạ? Con sông rộng thế mà gió cũng đưa nó qua sông được bà nhỉ…

Bà dừng tay, đôi mắt nhìn xa xôi:

– Hồi ông đi bộ đội, thư nào về ông cũng hỏi cây hoàng lan. Ông nhớ nó lắm. Rồi ông bảo bà gửi cho ông mấy cánh hoa vàng của cây hoàng lan này.

– Bà có gửi cho ông không? – Hà chăm chú. Bà gật đầu rồi dắt Hà vào nhà. Bà lần mở cái rương mây nhỏ trên đầu giường và lấy ra mấy cánh hoa đã héo quắt queo và đen sẫm lại.

– Những cánh hoa này đấy cháu ạ. Các chiến sĩ trong đơn vị đã tìm thấy nó ở dưới đáy ba lô của ông… Hà run run đỡ những cánh hoa hoàng lan từ trong tay bà. Cô bé ngước đôi mắt tròn xoe nhìn lên ban thờ. Hà thấy bà cũng nhìn theo… Bây giờ thì cô bé đã hiểu vì sao bà yêu quý cây hoàng lan và mảnh vườn này đến thế. Những cánh hoa hoàng lan đã đen sậm trên tay Hà như vẫn còn phảng phất hương thơm.

(Hương hoa hoàng lan, Nguyễn Phan Khuê, NXB Kim Đồng)

Thực hiện các yêu cầu sau:

Câu 1. (0.5 điểm) Câu chuyện trên được kể theo ngôi thứ mấy?

Câu 2. (0.5 điểm) Theo câu chuyện trên, ai là người trồng cây hoàng lan?

Câu 3. (1.0 điểm) Chỉ ra biện pháp tu từ nhân hoá được sử dụng trong câu sau và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó:

     Chỉ mấy ngày sau, cả cây hoàng lan đã khoác trên mình một màu xanh nõn nà.

Câu 4. (1.0 điểm) Theo em, vì sao Hà “run run đỡ những cánh hoa hoàng lan từ trong tay bà” và “ngước đôi mắt tròn xoe nhìn lên ban thờ”?

Câu 5. (1.0 điểm) Từ câu chuyện về cây hoàng lan, em hãy viết một đoạn văn khoảng 3 –5 câu trình bày suy nghĩ của em về vai trò của gia đình đối với cuộc sống của mỗi người.

69
27 tháng 10 2025

gia đình là chụ cột tinh thần của chúng ta và cũng là nơi sưởi ấm trái tim ta

5 tháng 11 2025

manager là gì


I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)TRUYỀN THUYẾT VỀ NGỌC BÀ THIÊN Y A NA Xưa, có hai vợ chồng một lão tiều phu, tuổi đã cao mà vẫn chưa có con. Họ cất nhà trên núi Đại An, cạnh một cửa sông, sinh sống bằng việc đốn củi và phát rẫy trồng dưa trên triền núi. Nhiều lần thăm rẫy thấy hễ trái dưa nào chín tới đều bị mất, ông lão có ý rình xem kẻ hái trộm dưa là ai. Một đêm kia, dưới...
Đọc tiếp

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)

TRUYỀN THUYẾT VỀ NGỌC BÀ THIÊN Y A NA

Xưa, có hai vợ chồng một lão tiều phu, tuổi đã cao mà vẫn chưa có con. Họ cất nhà trên núi Đại An, cạnh một cửa sông, sinh sống bằng việc đốn củi và phát rẫy trồng dưa trên triền núi. Nhiều lần thăm rẫy thấy hễ trái dưa nào chín tới đều bị mất, ông lão có ý rình xem kẻ hái trộm dưa là ai.

Một đêm kia, dưới ánh trăng mờ, ông lão bỗng thấy một cô bé đang hái trộm dưa. Ông lão bèn giữ lại hỏi, mới biết cô gái mồ côi cha mẹ sống lưu lạc ở vùng này. Thấy diện mạo cô bé khác với người thường, lại ở vào hoàn cảnh đáng thương, vợ chồng ông lão đem lòng thương mến và đem về làm con nuôi, thương quý như con đẻ của mình. Vợ chồng ông lão không hay biết rằng: chính cô bé mồ côi ấy là Thiên Y A Na hoá thân.

Đến một ngày kia vùng núi Đại An bị nạn hồng thuỷ, nước sông dâng lên một màu đỏ đục. Đứng trước cảnh tượng ấy, Thiên Y A Na bỗng nhớ tới cảnh tiên cung, mặt mày ủ dột, rồi để tự khuây khoả, Thiên Y A Na đi hái hoa quả trên núi, xếp đặt lại, tạo nên một cảnh núi non giả, ngồi ngắm nghía và đùa nghịch để khỏi bận tâm đến cảnh thuỷ tai đang diễn ra quanh mình. Vì thế, Thiên Y A Na bị ông lão quở trách nặng lời. Hối hận vì mình đã làm cho cha mẹ nuôi phiền lòng, Thiên Y A Na đã dùng phép hoá thân, nhập vào khúc gỗ trầm đang trôi ra biển cả, rồi dạt vào bờ biển Bắc. Nhân dân địa phương thấy khúc gỗ quý, xúm nhau lại, định khiêng về, nhưng lạ thay hàng trăm người ghé vai vào đều khiêng không nổi.

Tin đồn đến tai thái tử miền nọ. Thái tử ra tận bờ biển nhấc thử, thì khúc gỗ được nhấc lên một cách nhẹ nhàng. Cho là điềm lạ, thái tử đem khúc gỗ về cung cất giữ coi như một vật quý hiếm. Một đêm nằm trằn trọc mãi không sao ngủ được, thái tử định sang thư phòng xem sách, khi đi ngang qua vườn thượng uyển, bỗng thấy một cô gái trẻ, đẹp đang dạo chơi ở đó. Nghe tiếng động, cô gái vội vàng chạy về phía hoàng cung rồi biến mất. Nhưng vào một đêm khác, cô gái xuất hiện. Thái tử có ý bí mật theo dõi, dò xét để biết thực hư. Một cuộc giáp mặt diễn ra quá bất ngờ, cô gái không kịp hoá phép ẩn mình vào khúc gỗ, đành phải kể lại lai lịch của mình cho thái tử nghe. Thái tử đem lòng thương yêu cô gái. Tin này liền đến tai vua cha. Nhà vua cho mời thầy đoán quẻ. Thấy có điềm lành, vua liền cho kết duyên vợ chồng.

Sau mấy năm trời chung sống hạnh phúc nơi đất Bắc, Thiên Y A Na vẫn nhớ về vườn dưa, nơi cha mẹ nuôi sống lam lũ, hiu quạnh. Nỗi thương nhớ thôi thúc Thiên Y A Na trốn thái tử, bỏ hoàng cung, cùng hai con biến vào khúc gỗ trầm, theo dòng nước biển trôi về quê hương người Chăm-pa ở cửa biển Cù Huân.

Nhưng khi trở về Đại An, bà mới biết rằng cha mẹ nuôi đã qua đời từ lâu. Thiên Y A Na bèn lập miếu thờ hai ông bà trên núi Đại An. Trong thời gian ngắn ngủi lưu lại ở Đại An, bà đã tạo lập vườn tược nơi đất cũ, bày dân làng cách làm ruộng, cách chữa bệnh và nuôi dạy con cái.

Thái tử bên Bắc, từ khi xa cách vợ con, lòng nhớ thương sầu muộn khôn nguôi, quên ăn, quên ngủ. Thái tử bèn xin cha mẹ cấp cho một đội chiến thuyền, hướng về Nam, giong buồm chạy suốt ngày đêm để tìm tung tích mẹ con Thiên Y A Na. Khi thuyền tới biển Cù Huân, thái tử cho người lên núi hỏi thăm dân chúng về Thiên Y A Na. Nhưng từ lâu lắm, dân chúng đã không thấy tăm tích của Bà đâu nữa.

Nhân dân địa phương nhớ ơn công đức của Thiên Y A Na, tôn xưng là “Ngọc Bà” hay “Thánh mẫu”. Họ bỏ bao công sức và tâm huyết xây một ngôi tháp thật đẹp và uy nghi trên ngọn núi thiêng, nơi tiếp giáp với cửa sông, gọi là Tháp Bà. Ngôi tháp ấy là để thờ Bà, nhưng cũng để thờ Thái tử, chồng bà (tức thờ Ông), thờ vợ chồng ông lão tiều phu (cha mẹ nuôi), cùng hai con của Bà. Trải qua mưa nắng thời gian, ngôi tháp đó vẫn tồn tại bền vững uy nghi cho đến tận ngày nay.

(Theo Trần Việt Kỉnh, Văn hoá dân gian Khánh Hoà, NXB Văn hoá dân tộc, 2012)

Thực hiện các yêu cầu sau:

Câu 1. (0.5 điểm) Xác định ngôi kể của văn bản trên.

Câu 2. (0.5 điểm) Vì sao nhân dân tôn xưng là Thiên Y A Na là “Ngọc Bà” hay “Thánh mẫu”?

Câu 3. (1.0 điểm) Tìm 02 từ láy có trong văn bản trên và giải thích nghĩa của 02 từ láy đó.

Câu 4. (1.0 điểm) Chỉ ra 01 yếu tố kì ảo trong văn bản trên và nêu tác dụng.

Câu 5. (1.0 điểm) Em rút ra bài học gì cho bản thân từ câu chuyện trên?

3

Câu 1 ngôi kể thứ ba. câu 2 vì họ nhớ đến ơn Đức của bà đã tạo Lập vườn tược nơi đất cũ ,bày dân làng cách chữa bệnh làm ruộng và nuôi dạy con cái. Câu 3 từ láy là nhẹ nhàng giải thích nghĩa là có tính chất nhẹ không gây cảm giác gì ,từ láy là lam lũ có nghĩa vất vả khổ cực trong cảnh thiếu thốn. Câu 5 con người cần biết hiếu thảo kính trọng biết ơn cha mẹ kể cả cha mẹ nuôi phải luôn gắn bó với cội nguồn nhớ về quê hương không quên nơi đã sinh ra nuôi dưỡng mình biết yêu thương giúp đỡ nhân dân đêm kiến thức kinh nghiệm để làm lợi cho cộng đồng.

19 tháng 2

câu 1

câu chuyện được viết theo ngôi kể số 3