Câu 1 (2,0 điểm).
K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.


CÂU 1
Nguồn cội là nơi chúng ta sinh ra, lớn lên, là gia đình, quê hương và cội nguồn dân tộc. Việc trân trọng nguồn cội có ý nghĩa vô cùng to lớn đối với cuộc đời mỗi con người. Trước hết, nó giúp chúng ta định vị được bản thân, biết mình là ai và mình từ đâu tới, từ đó tạo nên một điểm tựa tinh thần vững chắc để vững vàng bước đi trong cuộc sống. Khi biết nhớ về gốc rễ, con người sẽ nuôi dưỡng được những tình cảm tốt đẹp như lòng biết ơn, hiếu thảo với cha mẹ, ông bà và tình yêu quê hương đất nước sâu sắc. Trân trọng nguồn cội còn là sợi dây vô hình gắn kết các thế hệ, giúp bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của cha ông. Ngược lại, nếu sống quên đi gốc gác, con người sẽ trở nên ích kỷ, lạc lõng và dễ đánh mất bản sắc cá nhân giữa thế giới rộng lớn. Nhận thức được điều đó, là học sinh, tụi mình cần tích cực học tập, rèn luyện, yêu thương gia đình và có ý thức gìn giữ những nét đẹp truyền thống của quê hương để xứng đáng với các thế hệ đi trước.

CÂU 2:

Tình cảm gia đình luôn là một trong những mạch nguồn cảm xúc thiêng liêng và bền vững nhất của thơ ca Việt Nam. Viết về đề tài này, nhà thơ Trương Anh Tú đã mang đến cho người đọc nhiều xúc động nghẹn ngào qua bài thơ Nhớ bà. Tác phẩm là tiếng lòng nhớ thương sâu sắc, da diết của người cháu dành cho người bà đã khuất, được thể hiện qua những nét đặc sắc cả về nội dung lẫn nghệ thuật.

Trước hết, về đặc điểm nội dung, bài thơ là dòng hồi tưởng đầy đau xót và lòng kính yêu vô hạn của người cháu khi bà đã rời xa cõi đời. Ngay mở đầu bài thơ, sự ra đi của bà được tác giả diễn tả vô cùng nhẹ nhàng nhưng cũng đầy mất mát qua hình ảnh so sánh bà như con gió thoảng về núi xanh. Sự thật phũ phàng hiện lên khi bóng bà bên bậu cửa giờ đây chỉ còn tồn tại trong những giấc mơ. Khoảng cách âm dương cách biệt được cụ thể hóa bằng những không gian xa xôi như chín suối, chín đèo. Nỗi nhớ thương của cháu không chỉ gói gọn trong tâm tưởng mà như bao trùm lên cả cảnh vật xung quanh. Ngôi nhà, góc vườn, giếng nước vốn gắn liền với bóng hình của bà nay đều mang tâm trạng: gầu giếng khóc, nước im lìm, vườn xưa xào xạc lá. Những âm thanh quen thuộc của ngày xưa như tiếng chổi tre bà quét dẫu chỉ còn là tiếng vọng trong tâm tưởng nhưng lại hiện lên mồn một, chứng tỏ hình bóng bà đã khắc sâu vào tâm trí cháu. Ở những khổ thơ cuối, người cháu như cảm nhận được sự hiển hiện của bà trong mọi cảnh vật của vũ trụ, từ đất trời, dặng núi đến mưa rơi. Hình ảnh bếp lửa sương khói đợi tay bà, củi nằm trong bếp ngủ thể hiện sự trống vắng, cô đơn của căn nhà khi vắng bóng người phụ nữ giữ lửa, đồng thời khẳng định tình yêu thương, sự gắn bó máu thịt giữa bà và cháu.

Bên cạnh thành công về nội dung, bài thơ còn ghi dấu ấn đậm nét bằng những đặc sắc về nghệ thuật. Tác giả lựa chọn thể thơ năm chữ ngắn gọn, nhịp điệu thơ chậm rãi, trầm buồn như một khúc hát ru, rất phù hợp để diễn tả tâm trạng suy tư và dòng hoài niệm da diết. Bài thơ sử dụng hàng loạt hình ảnh biểu cảm, vừa giản dị, gần gũi của làng quê (bậu cửa, gầu giếng, tiếng chổi tre, bếp lửa) vừa mang tính chất kỳ ảo, rộng lớn (núi xanh, chín suối, sân mây). Các biện pháp tu từ được vận dụng vô cùng khéo léo và hiệu quả. Biện pháp so sánh bà như con gió làm giảm bớt đi sự nặng nề của cái chết, biến sự ra đi của bà thành một sự hóa thân vào thiên nhiên. Biện pháp nhân hóa qua hình ảnh gầu giếng khóc, củi nằm ngủ đã thổi linh hồn vào vật vô tri, khiến nỗi đau mất mát như lan tỏa ra toàn bộ không gian sống. Thêm vào đó, điệp từ ngỡ bà được lặp lại liên tiếp ở khổ bốn đã nhấn mạnh trạng thái thảng thốt, vừa xót xa vừa như không muốn tin vào sự thật là bà đã đi xa của người cháu.

Tóm lại, bài thơ Nhớ bà của Trương Anh Tú là một nốt nhạc trầm sâu lắng về tình cảm gia đình. Bằng ngôn từ tinh tế, hình ảnh chọn lọc và các biện pháp nghệ thuật độc đáo, tác phẩm không chỉ thể hiện nỗi nhớ thương da diết của nhà thơ dành cho người bà kính yêu mà còn chạm đến trái tim của mỗi người đọc, nhắc nhở tụi mình phải biết yêu thương, trân trọng những người thân yêu khi họ còn ở bên
Học tốt ✨

20 tháng 5

Câu 1: Đoạn văn về ý nghĩa trân trọng nguồn cội

Trong cuộc sống hiện đại, nhiều người chạy đua theo sự thành công, quên dần đi nguồn gốc đã nuôi dưỡng mình. Trân trọng nguồn cội không chỉ là lời cảm ơn những người đã gieo mầm, vun đắp cuộc đời chúng ta mà còn là cách giữ gìn nét văn hóa dân tộc. Như câu tục ngữ "Uống nước nhớ nguồn", khi ta nhớ về quê hương, về người bà, về những kỷ niệm tuổi thơ, ta đang tìm lại cho mình bệ ủng tâm hồn. Trân trọng nguồn cội giúp chúng ta không bị lạc lối, luôn biết ơn những điều giản dị nhất trong cuộc sống, và xây dựng tương lai vững chắc hơn. Đây không chỉ là đạo đức cá nhân mà còn là nền tảng để xây dựng mối quan hệ xã hội hài hòa, gắn kết cộng đồng.


Câu 2: Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Nhớ bà của Trương Anh Tú


Trong kho tàng thơ ca đương đại Việt Nam, bài thơ Nhớ bà của Trương Anh Tú là một tác phẩm đầy cảm xúc, chạm đến trái tim độc giả bằng những hình ảnh giản dị, chân thực về tình bà cháu. Bài thơ không chỉ là lời hoài niệm riêng của tác giả mà còn là tiếng lòng chung của bao người con khi nghĩ về người bà đã khuất, gợi lên bài học về lòng biết ơn và trân trọng những giá trị đã qua.

Đặc điểm nội dung

Bài thơ xoay quanh nỗi nhớ da diết của người cháu về người bà. Bắt đầu với hình ảnh bà như "con gió" thoảng về núi xanh, tác giả đã gợi lên sự ra đi nhẹ nhàng, thanh thản nhưng cũng không thể che giấu nỗi hụt hẫng vĩnh viễn: "bóng bà bên bậu cửa / chỉ còn trong mơ thôi". Nỗi nhớ lan tỏa vào khung cảnh xung quanh: gầu giếng được nhân hóa "khóc" vì nhớ bà, nước giếng trong veo như tâm trạng cô đơn của người cháu. Những hình ảnh quen thuộc của cuộc đời làng quê như tiếng chổi tre bà quét, vườn xưa xào xạc lá được đưa vào thơ để tái hiện lại những kỷ niệm tuổi thơ, làm nổi bật sự trống trải khi bà không còn bên cạnh.
Đặc biệt, đoạn thơ sử dụng điệp ngữ "ngỡ bà" để thể hiện chiều sâu cảm xúc: bà không còn tồn tại theo con người mà hòa vào bao la thiên nhiên, trong trời đất, trong dáng núi, trong mưa rơi. Khổ thơ cuối gắn nỗi nhớ với cảnh mùa thu, với hình ảnh lửa ấm, củi nằm trong bếp ngủ - những chi tiết nhỏ nhưng đầy ý nghĩa, khẳng định bà vẫn luôn là người mang đến sự ấm áp cho gia đình, dù đã đi xa vĩnh viễn.

Đặc điểm nghệ thuật

Bài thơ được viết bằng thể thơ năm chữ, với nhịp điệu linh hoạt, nhạc tính nhẹ nhàng, phù hợp với giọng điệu trầm lắng, tha thiết của tình cảm nhớ thương. Tác giả sử dụng nhiều biện pháp tu từ hiệu quả:Nhân hóa: Hình ảnh gầu giếng khóc biến vật vô tri thành có hồn, chia sẻ nỗi nhớ của người cháu, làm tăng sức gợi của bài thơ.So sánh: Bà được so sánh với con gió, gợi lên sự nhẹ nhàng, chóng qua của cuộc đời và sự thanh thản trong sự ra đi.Điệp ngữ: Việc lặp lại cụm từ "ngỡ bà" 3 lần làm nổi bật nỗi nhớ không tan, khẳng định hình ảnh bà vẫn hiện diện ở mọi nơi. Ngôn ngữ thơ trong sáng, giản dị, không có từ ngữ cầu kì nhưng giàu sức gợi, mang lại cảm giác gần gũi, thân thiện như đang nghe một câu chuyện tâm tình.

Tóm lại, Nhớ bà của Trương Anh Tú là một bài thơ thành công trong việc khai thác chủ đề tình cảm gia đình thiêng liêng. Với lối viết chân thực, giàu hình ảnh và sử dụng hiệu quả các biện pháp nghệ thuật, tác giả đã tạo ra một tác phẩm gây xúc động sâu sắc, nhắc nhở mỗi chúng ta hãy trân trọng những người thân yêu khi họ còn ở bên cạnh, và luôn giữ gìn lòng biết ơn với những điều đã mang lại cho cuộc đời mình

Dưới đây là gợi ý giải đáp chi tiết cho đề văn của bạn, được trình bày ngắn gọn, khoa học để bạn dễ dàng nắm bắt các ý chính và nghệ thuật của bài thơ. Câu 1: Ý nghĩa của việc trân trọng nguồn cội (Khoảng 200 chữ) Trân trọng nguồn cội là thái độ ghi nhớ, tri ân và tự hào về nguồn gốc, gia đình, quê hương, đất nước và truyền thống văn hóa của dân tộc. Đây là phẩm chất vô cùng cần thiết đối với mỗi người. Việc trân trọng nguồn cội giúp con người sống ân nghĩa, giữ gìn được bản sắc riêng và không bị đánh mất chính mình giữa dòng đời xô bồ. Cội nguồn là điểm tựa tinh thần vững chắc, tiếp thêm sức mạnh để ta vượt qua mọi sóng gió, đồng thời là động lực để không ngừng nỗ lực học tập, cống hiến cho xã hội. Một xã hội mà các thành viên đều biết hướng về cội nguồn sẽ là một xã hội đoàn kết, phát triển bền vững và đậm đà bản sắc. Trân trọng cội nguồn chính là cách chúng ta gìn giữ, tiếp nối và làm rạng danh những giá trị tốt đẹp của thế hệ đi trước để lại. Câu 2: Phân tích bài thơ "Nhớ bà" của Trương Anh Tú (Khoảng 600 chữ) Bài thơ "Nhớ bà" của Trương Anh Tú là một thi phẩm cảm động, khắc họa thành công hình ảnh người bà tần tảo, giàu đức hy sinh và tình yêu thương vô bờ bến. Tác phẩm còn thể hiện nỗi nhớ thương sâu sắc, nỗi niềm hoài niệm của người cháu về người bà đã khuất. 1. Đặc điểm nội dung
  • Bức tranh hoài niệm về người bà tần tảo: Mở đầu bài thơ là những câu thơ nhuốm màu sắc hư ảo, gợi sự chia lìa âm dương: "Bà tôi như cơn gió thoảng về núi xanh / rồi bóng bà bên bậu cửa chỉ còn trong mơ thôi". Hình ảnh người bà hiện lên qua những công việc mộc mạc, quen thuộc: quét sân "tiếng chổi tre bà quét còn vọng thoáng đâu đây", hay hình bóng in dấu trong gian bếp nghèo: "củi nằm trong bếp ngủ".
  • Nỗi nhớ thương da diết và sự hóa thân của bà vào vạn vật: Cháu nhớ về bà với sự khắc khoải "nhớ bà / gầu giếng khóc im lìm nước trong veo". Nỗi nhớ ấy lớn lao và bao trùm đến mức người cháu cảm nhận sự hiện diện của bà trong mọi cảnh vật thiên nhiên: "Ngỡ bà trong trời đất thầm lặng như đất trời / ngỡ bà trong dặng núi ngỡ bà trong mưa rơi". Tình cảm của người bà còn sưởi ấm tâm hồn cháu qua bếp lửa, làn sương khói mỗi sớm chiều. Câu kết "nhớ bà… vàng mùa thu" là một nét vẽ nhạt nhòa, man mác buồn, thể hiện nỗi nhớ đã kết tinh thành một vẻ đẹp vĩnh cửu trong tâm tưởng.
2. Đặc điểm nghệ thuật
  • Thể thơ tự do linh hoạt: Việc sử dụng các câu thơ dài ngắn đan xen giúp mạch cảm xúc tuôn trào tự nhiên, nhịp điệu bài thơ chậm rãi, trầm lắng, rất phù hợp với âm hưởng của một khúc ca hoài niệm.
  • Biện pháp tu từ đặc sắc:
    • So sánh: "Bà tôi như cơn gió thoảng""thầm lặng như đất trời" làm nổi bật sự thanh cao, bình dị và sự hy sinh thầm lặng của người bà.
    • Điệp từ: Điệp từ "ngỡ" được lặp lại nhiều lần tạo nên âm hưởng bâng khuâng, tiếc nuối, cho thấy nỗi nhớ và sự khắc khoải của cháu khi luôn ảo ảnh về hình bóng của bà.
    • Nhân hóa: "Gầu giếng khóc im lìm""củi nằm trong bếp ngủ" làm cho cảnh vật trở nên có hồn, như biết đồng cảm, sẻ chia với nỗi mất mát, cô đơn của người cháu.
  • Ngôn ngữ và hình ảnh thơ mộc mạc, giàu sức gợi: Tác giả sử dụng các hình ảnh rất đỗi bình dị chốn làng quê như bậu cửa, gầu giếng, chổi tre, sương khói, bếp lửa. Những hình ảnh ấy vừa chân thực vừa mang tính biểu tượng sâu sắc về tình cảm gia đình ấm áp.
3. Đánh giá
Bài thơ "Nhớ bà" của Trương Anh Tú thành công trong việc chạm đến cảm xúc của người đọc bởi sự chân thành, sâu lắng. Bằng ngòi bút tài hoa và tấm lòng tri ân sâu nặng, tác giả không chỉ vẽ nên bức chân dung đẹp đẽ của người bà mà còn truyền tải thông điệp nhân văn về đạo lý uống nước nhớ nguồn, tình yêu thương và sự gắn kết thiêng liêng trong gia đình.


18 tháng 9 2025

đây là bài văn của mình:

Bài thơ Bầm ơi! của Tố Hữu là một khúc tâm tình đầy xúc động về tình mẫu tử thiêng liêng trong hoàn cảnh chiến tranh gian khổ. Hình ảnh người mẹ – “bầm” – hiện lên với tất cả sự tần tảo, lo lắng và yêu thương dành cho người con đang đi kháng chiến. Tình cảm ấy không chỉ thể hiện qua những câu hỏi đầy thương nhớ mà còn qua nỗi đau thầm lặng khi mẹ chịu đựng sự thiếu vắng con. Người con, dù đang ở nơi chiến trường, vẫn luôn hướng về mẹ với lòng biết ơn và xót xa. Những câu thơ như “Con đi trăm núi nghìn sông / Không bằng một chút tấm lòng của bầm” đã khắc họa sâu sắc sự hy sinh thầm lặng của mẹ, đồng thời thể hiện tình cảm chân thành, tha thiết của người con. Qua đó, bài thơ không chỉ ca ngợi tình mẫu tử mà còn làm nổi bật vẻ đẹp của người mẹ Việt Nam trong thời chiến – giàu đức hy sinh, kiên cường và đầy yêu thương. Tình cảm ấy khiến người đọc không khỏi nghẹn ngào và trân trọng hơn những người mẹ trong cuộc đời mình.

11 tháng 4

Câu 1:Nhân vật người chinh phụ trong văn bản thể hiện hình ảnh người phụ nữ chung thủy, giàu tình cảm và mang nặng nỗi niềm mong đợi chồng. Trong hoàn cảnh chiến tranh loạn lạc, chinh phụ phải sống cảnh đơn côi, ngày ngày ngóng trông chồng từ nơi xa xăm. Hình ảnh của người phụ nữ này thể hiện rõ nét nỗi niềm thương nhớ da diết, sự kiên nhẫn, hy sinh của người phụ nữ trong thời chiến. Dù cuộc sống thiếu thốn, vất vả, nhưng lòng trung thành, thủy chung, tình yêu dành cho chồng vẫn giữ vững trong trái tim nàng. Qua đó, nhân vật còn phản ánh hình ảnh của những người phụ nữ Việt Nam xưa, luôn âm thầm chịu đựng, gắn bó, hy sinh vì đất nước, vì hạnh phúc của gia đình. Người chinh phụ không chỉ là biểu tượng của tình yêu thủy chung mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước, của niềm tin vào ngày mai tươi sáng, khi chiến tranh qua đi, đất nước hòa bình, cuộc sống yên bình trở lại.


Câu 2:Chiến tranh mang lại những mất mát to lớn về người và của, gây ra đau thương tang tóc cho biết bao gia đình, quốc gia. Hình ảnh người chinh phụ trong "Chinh phụ ngâm" là biểu tượng của nỗi đau, sự chia ly, mất mát do chiến tranh gây ra. Họ phải sống trong nỗi mong đợi, chờ đợi người thân trở về trong vô vọng, chịu đựng cảnh đơn côi, đớn đau tinh thần. Những mất mát ấy không chỉ về vật chất mà còn về tinh thần, làm tan nát trái tim, làm rạn vỡ hạnh phúc gia đình, gây tổn thương sâu sắc trong tâm hồn mỗi người. Chính vì vậy, chiến tranh không chỉ là cuộc chiến của binh lính trên chiến trường mà còn là nỗi đau của toàn xã hội, của từng số phận con người. Trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay là phải trân trọng và giữ gìn hòa bình, vì hòa bình là nền tảng để xây dựng đất nước phát triển thịnh vượng, để mọi người có cuộc sống yên bình, hạnh phúc. Các thế hệ trẻ cần hiểu rõ giá trị của hòa bình, tích cực góp phần giữ vững nền hòa bình bền vững, không để chiến tranh tái diễn. Họ cần sống có trách nhiệm, lan tỏa những giá trị nhân ái, yêu thương để xây dựng một xã hội bình yên, hạnh phúc, góp phần giữ gìn đất nước trong thái độ tự hào và trân trọng.

(4,0 điểm) Đọc đoạn trích sau: QUÊ HƯƠNG (Trích) Quê hương là một tiếng veLời ru của mẹ trưa hè à ơi Dòng sông con nước đầy vơiQuê hương là một góc trời tuổi thơ Quê hương ngày ấy như mơTôi là cậu bé dại khờ đáng yêu Quê hương là tiếng sáo diềuLà cánh cò trắng chiều chiều chân đê Quê hương là phiên chợ quêChợ trưa mong mẹ mang về...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc đoạn trích sau:

QUÊ HƯƠNG
(Trích)

Quê hương là một tiếng ve
Lời ru của mẹ trưa hè à ơi
Dòng sông con nước đầy vơi
Quê hương là một góc trời tuổi thơ

Quê hương ngày ấy như mơ
Tôi là cậu bé dại khờ đáng yêu
Quê hương là tiếng sáo diều
Là cánh cò trắng chiều chiều chân đê

Quê hương là phiên chợ quê
Chợ trưa mong mẹ mang về bánh đa
Quê hương là một tiếng gà
Bình minh gáy sáng ngân nga xóm làng

Quê hương là cánh đồng vàng
Hương thơm lúa chín mênh mang trời chiều
Quê hương là dáng mẹ yêu
Áo nâu nón lá liêu siêu đi về

Quê hương nhắc tới nhớ ghê
Ai đi xa cũng mong về chốn xưa
Quê hương là những cơn mưa
Quê hương là những hàng dừa ven kinh

Quê hương mang nặng nghĩa tình
Quê hương tôi đó đẹp xinh tuyệt vời
Quê hương ta đó là nơi
Chôn rau cắt rốn người ơi nhớ về.

(Nguyễn Đình Huân

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5 (trình bày ngắn gọn):

Câu 1. Văn bản trên được viết theo thể thơ nào?

Câu 2. Xác định đề tài của văn bản "".

Câu 3. Em có nhận xét gì về ước mơ của những người lính được thể hiện trong những dòng thơ dưới đây?

"chừng nào thật hoà bình
ra lộ bốn trải ni-lông nằm một đêm cho thoả thích"

Câu 4. Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu nhất trong văn bản. Em hãy phân tích ý nghĩa của chi tiết này trong việc thể hiện, bộc lộ tính cách các nhân vật.

Câu 5. Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra được bài học gì về tình bạn và sự sẻ chia? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng)

2
17 tháng 9 2025

Câu 1.
Văn bản “Quê hương” được viết theo thể thơ tự do. Đây là thể thơ không bị gò bó về số chữ, số câu hay vần điệu, nhịp điệu linh hoạt. Nhờ đó, tác giả có thể thoải mái bộc lộ cảm xúc về quê hương bằng những hình ảnh quen thuộc, gần gũi.

Câu 2.
Đề tài của văn bản “Áo Tết”tình cảm gia đình, tình bạn và những ước mơ hồn nhiên, giản dị của tuổi thơ trong ngày Tết. Tác giả đã khắc họa tình cảm ấm áp, sự quan tâm của các thành viên trong gia đình và bạn bè dành cho nhau, đồng thời gửi gắm những ước mơ nhỏ bé nhưng giàu ý nghĩa của trẻ thơ.

Câu 3.
Ước mơ của những người lính trong đoạn thơ được thể hiện rất mộc mạc, giản dị nhưng vô cùng tha thiết. Họ không mong ước điều gì to tát mà chỉ ước một ngày thật hòa bình, có thể thoải mái nằm nghỉ trên con đường rộng mà không lo chiến tranh, bom đạn. Điều đó cho thấy khát vọng hòa bình cháy bỏng của những người lính, đồng thời bộc lộ tình yêu tha thiết với cuộc sống bình yên, giản dị – điều tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại quý giá vô cùng trong chiến tranh.

Câu 4.
Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu, mang ý nghĩa quan trọng trong việc khắc họa nhân vật và chủ đề của văn bản. Chiếc áo không chỉ gợi lên ước mơ hồn nhiên, trong sáng của bé gái, mà còn phản ánh khát vọng được yêu thương, được sống trong niềm vui giản dị của trẻ em. Qua chi tiết này, ta thấy được sự ngây thơ, hồn nhiên nhưng cũng rất giàu tình cảm, biết quan tâm và chia sẻ của các nhân vật. Nó góp phần thể hiện tình bạn trong sáng, chân thành, giàu yêu thương – một tình cảm đẹp và đáng trân trọng.

Câu 5.
Qua câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra bài học sâu sắc về tình bạn và sự sẻ chia. Trong cuộc sống, tình bạn thật sự quý giá khi mỗi người biết quan tâm, nhường nhịn và nghĩ cho nhau. Một món quà, một lời động viên hay một sự quan tâm nhỏ bé cũng đủ khiến tình bạn thêm gắn bó và ý nghĩa. Khi ta biết sống vì bạn bè, niềm vui của bạn cũng trở thành niềm vui của chính mình, nỗi buồn của bạn cũng khiến ta trăn trở, cảm thông. Tình bạn đẹp giúp con người sống nhân ái, vị tha hơn, đồng thời trở thành nguồn động lực để vượt qua khó khăn. Nhờ có sự sẻ chia, tình bạn càng trong sáng, bền chặt và trở thành hành trang tinh thần quý giá trong suốt cuộc đời mỗi người.

20 tháng 11 2025

Câu 1. Thể thơ của văn bản

Thể thơ lục bát.


Câu 2. Đề tài của văn bản

Đề tài: Quê hương và những kỉ niệm tuổi thơ gắn bó, thân thương của tác giả với quê nhà.


Câu 3. Nhận xét về ước mơ của những người lính

→ Ước mơ của người lính rất giản dị nhưng tha thiết. Họ không mơ điều lớn lao, chỉ ước “nằm một đêm cho thoả thích” trên con đường bình yên – một điều rất bình thường với người khác nhưng lại vô cùng quý giá đối với người lính đang sống trong bom đạn. Điều đó cho thấy khát vọng hoà bình mạnh mẽtâm hồn mộc mạc, giàu tình yêu cuộc sống của họ.


Câu 4. Ý nghĩa chi tiết “chiếc áo đầm hồng”

→ Chiếc áo đầm hồng là chi tiết nổi bật giúp bộc lộ rõ tính cách hai nhân vật.

  • Với bé Bích, chiếc áo thể hiện sự hồn nhiên, thích làm đẹp và mong muốn được như các bạn khác.
  • Với bé Em, việc nhường chiếc áo cho bạn cho thấy tấm lòng nhân hậu, biết sẻ chia, không ganh tị, sẵn sàng nghĩ cho người khác.
    Chi tiết này góp phần làm nổi bật tình bạn trong sáng, đồng thời tạo điểm nhấn cảm xúc cho câu chuyện.

Câu 5. Bài học rút ra từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích

→ Câu chuyện cho em hiểu rằng tình bạn đẹp được xây dựng từ sự chân thành và biết quan tâm nhau. Khi ta biết chia sẻ, nhường nhịn và nghĩ cho bạn, tình bạn sẽ trở nên bền chặt hơn. Mỗi người đều có những thiếu thốn riêng, và sự đồng cảm sẽ giúp chúng ta trở nên tốt hơn, biết trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống.

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau. BẦM ƠI! Ai về thăm mẹ quê taChiều nay có đứa con xa nhớ thầm... Bầm ơi có rét không bầm?Heo heo gió núi, lâm thâm mưa phùn Bầm ra ruộng cấy bầm runChân lội dưới bùn, tay cấy mạ non Mạ non bầm cấy mấy đonRuột gan bầm lại thương con mấy lần. Mưa phùn ướt áo tứ thânMưa bao nhiêu hạt, thương bầm bấy...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau.

BẦM ƠI!

Ai về thăm mẹ quê ta
Chiều nay có đứa con xa nhớ thầm...

Bầm ơi có rét không bầm?
Heo heo gió núi, lâm thâm mưa phùn
Bầm ra ruộng cấy bầm run
Chân lội dưới bùn, tay cấy mạ non
Mạ non bầm cấy mấy đon
Ruột gan bầm lại thương con mấy lần.
Mưa phùn ướt áo tứ thân
Mưa bao nhiêu hạt, thương bầm bấy nhiêu!

Bầm ơi, sớm sớm chiều chiều
Thương con, bầm chớ lo nhiều bầm nghe!
Con đi trăm núi ngàn khe
Chưa bằng muôn nỗi tái tê lòng bầm
Con đi đánh giặc mười năm
Chưa bằng khó nhọc đời bầm sáu mươi.

(Trích Bầm ơi – Tố Hữu, Việt Bắc, NXB Văn học, 1962)

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5.

Câu 1. Văn bản trên được viết theo thể thơ gì?

Câu 2. Văn bản trên viết về đề tài gì?

Câu 3. Hình ảnh người mẹ hiện lên như thế nào qua những dòng thơ: "Chân lội dưới bùn, tay cấy mạ non", "Mưa phùn ướt áo tứ thân"?

Câu 4. Qua hai dòng thơ cuối: "Con đi đánh giặc mười năm / Chưa bằng khó nhọc đời bầm sáu mươi", em hiểu gì về tình cảm và sự thấu hiểu mà người con dành cho mẹ của mình?

Câu 5. Từ văn bản, em có suy nghĩ gì về vai trò của tình mẫu tử trong cuộc sống? (Trình bày ngắn gọn 5 – 7 dòng)

2
18 tháng 9 2025

Câu 1.
Trả lời: Văn bản được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2
Trả lời: Văn bản viết về tình yêu thương và công lao vĩ đại của mẹ, thể hiện qua hình ảnh bàn tay mẹ chăm sóc, bảo vệ và ru con.

Câu 3 là gì b

29 tháng 4

chị viết chi tiết thêm tí nữa là em hiểu liền [ko có ý định gì đâu chỉ là chưa hiểu thôi ]

Câu 1.a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn:– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.– HS có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, tổng – phân – hợp, móc xích hoặc song hành.b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phân tích mối quan hệ giữa luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong...
Đọc tiếp

Câu 1.

a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn:

– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.

– HS có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, tổng – phân – hợp, móc xích hoặc song hành.

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phân tích mối quan hệ giữa luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong văn bản "Bếp lửa" Vẻ đẹp lặng thầm của người phụ nữ Việt.

c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận:

– Xác định được các ‎ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ‎ý‎:

c1. Chỉ ra các yếu tố luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong bài viết:

– Luận đề: Vẻ đẹp lặng thầm của người phụ nữ Việt Nam qua hình ảnh người bà và bếp lửa trong bài thơ Bếp lửa của Bằng Việt.

– Các luận điểm:

+ Luận điểm 1: Sự sóng đôi của hình tượng bếp lửa và bà.

++ Lí lẽ 1: Hình ảnh bếp lửa khơi nguồn kí ức của cháu về bà.

++ Lí lẽ 2: Mùi khói gắn liền với sự hi sinh, vất vả của bà trong những năm tháng đói nghèo. (Bằng chứng: Câu văn trong tác phẩm Vợ nhặt)

++ Lí lẽ 3: Hình ảnh bếp lửa và bà gắn với tiếng chim tu hú khắc khoải. (Bằng chứng: Tu hú kêu trên những cánh đồng xa, Bà hay kể chuyện những ngày ở Huế, Kêu chi hoài trên những cánh đồng xa?)

++ Lí lẽ 4: Hình ảnh bếp lửa và bà trong những năm giặc giã. (Bằng chứng: Bố ở chiến khu, bố còn việc bố,/ Mày có viết thư chớ kể này, kể nọ".)

+ Luận điểm 2: Ngọn lửa tượng trưng cho vẻ đẹp lặng thầm của người phụ nữ Việt.

++ Lí lẽ 1: Hình ảnh bếp lửa trong sự tả thực đã chuyển hoá thành ngọn lửa của trái tim, của niềm tin và của sức sống con người. (Bằng chứng: kì lạ và thiêng liêng, Sớm mai này bà nhóm bếp lên chưa?

++ Lí lẽ 2: Người đàn bà dưới mái ấm gia đình trong mọi trường hợp thường gắn liền với những gì thường nhật, thân thiết nhất. (Bằng chứng: Người mẹ dân tộc A-va trong Cha và mẹ, lửa và nước)

c2. Nhận xét về mối quan hệ giữa các yếu tố kể trên: Các yếu tố kể trên có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, hướng đến việc làm rõ cho luận điểm và tập trung làm sáng tỏ cho luận đề của bài viết. Sự kết hợp giữa các yếu tố kể trên góp phần làm tăng sức thuyết phục cho văn bản.

Câu 2.

a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng của bài văn nghị luận:

Bảo đảm yêu cầu về bố cục và dung lượng của bài văn nghị luận (khoảng 400 ± 100 chữ).

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận:

Ý nghĩa của tình cảm gia đình đối với việc hình thành nhân cách con người.

c. Viết được bài văn đảm bảo các yêu cầu:

HS biết triển khai và làm sáng tỏ vấn đề nghị luận. Sau đây là một số gợi ý:

c1. Mở bài: Giới thiệu được vấn đề nghị luận và nêu khái quát quan điểm của cá nhân về vấn đề.

c2. Thân bài:

* Thể hiện quan điểm của người viết, có thể theo một số gợi ý sau:

– Giải thích các khái niệm:

+ Tình cảm gia đình: Là tình yêu thương, sự quan tâm, chăm sóc, trách nhiệm, sẻ chia giữa các thành viên trong gia đình với nhau.

+ Nhân cách: Là những phẩm chất, đặc điểm tâm lí, tính cách, đạo đức của một con người, được hình thành và thể hiện qua thái độ, hành vi trong cuộc sống.

– Ý nghĩa của tình cảm gia đình đối với việc hình thành nhân cách:

+ Là cái nôi nuôi dưỡng phẩm chất con người: Gia đình là trường học đầu tiên, nơi con người học được những bài học đạo đức cơ bản nhất (lòng yêu thương, sự sẻ chia, lòng biết ơn, sự bao dung, trách nhiệm,...). Tình cảm gia đình sẽ nuôi dưỡng tâm hồn, giúp con người có một trái tim nhân ái.

+ Là điểm tựa vững chắc cho mỗi con người trên đường đời: Tình cảm gia đình mang đến sự an toàn, che chở, giúp con người có đủ nghị lực để đối mặt và vượt qua khó khăn, thất bại trong cuộc sống.

+ Là kim chỉ nam có tác dụng định hướng cho con người: Gia đình truyền tải những giá trị văn hoá, truyền thống, giúp con người định hình lẽ sống, mục tiêu, lý tưởng, từ đó có định hướng rõ ràng trong cuộc đời. 

– Thực trạng về tình cảm gia đình hiện nay:

+ Mặt tích cực: Nhiều gia đình vẫn giữ gìn được sự ấm áp, truyền thống tốt đẹp, là điểm tựa cho các thành viên.

+ Mặt tiêu cực: Trong xã hội hiện đại, nhịp sống hối hả, áp lực công việc, sự phát triển của công nghệ và lối sống cá nhân hoá đang khiến khoảng cách giữa các thế hệ gia tăng, tình cảm gia đình đôi khi bị xao nhãng (ví dụ: thiếu giao tiếp, ít thời gian bên nhau).

– Hậu quả khi thiếu vắng tình cảm gia đình: Khi thiếu vắng tình yêu thương, sự quan tâm từ gia đình, con người dễ trở nên ích kỉ, vô cảm, thiếu trách nhiệm, hoặc sa ngã vào những tệ nạn xã hội,...

– Giải pháp để vun đắp tình cảm gia đình trong bối cảnh hiện nay:

+ Mỗi thành viên cần chủ động dành thời gian chất lượng cho nhau (cùng ăn cơm, trò chuyện, tham gia các hoạt động chung).

+ Thế hệ trẻ cần học cách lắng nghe, thấu hiểu và chia sẻ với ông bà, cha mẹ; đồng thời, người lớn cũng cần cởi mở, tôn trọng sự khác biệt của giới trẻ.

+ ...

c3. Kết bài: Khái quát lại vấn đề được nghị luận.

0
(4,0 điểm) Đọc đoạn trích sau: (Tóm tắt tác phẩm: Tống Trân là con gia đình giàu có những lên ba tuổi thì cha mất, lên tám tuổi thì phải dắt mẹ đi ăn mày. Hôm ấy, Tống Trân dắt mẹ tới nhà cả một trưởng giả, con gái của trưởng giả thương tình mang gạo ra cho thì bị cha bắt gặp, bèn bắt Cúc Hoa lấy chàng trai nghèo là Tống Trân làm chồng và đuổi ra khỏi nhà. Dù vậy, Cúc Hoa vẫn...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc đoạn trích sau:

(Tóm tắt tác phẩm: Tống Trân là con gia đình giàu có những lên ba tuổi thì cha mất, lên tám tuổi thì phải dắt mẹ đi ăn mày. Hôm ấy, Tống Trân dắt mẹ tới nhà cả một trưởng giả, con gái của trưởng giả thương tình mang gạo ra cho thì bị cha bắt gặp, bèn bắt Cúc Hoa lấy chàng trai nghèo là Tống Trân làm chồng và đuổi ra khỏi nhà. Dù vậy, Cúc Hoa vẫn giữ trọn đạo làm vợ và làm dâu, chăm lo cho chồng ăn học. Học được nửa năm, Tống Trân thi đậu Trạng nguyên, được vua ban áo mão và gả công chúa cho chàng. Tống Trân lấy cớ nhà nghèo mà từ chối. Tống Trân phải trải qua nhiều thử thách hiểm nguy trong thời gian đi sứ nước Tần. Ở quê nhà, Cúc Hoa rơi vào mưu kế của trưởng giả, gả nàng đi cho một người khác. Cùng lúc ấy, Tống Trân trên đường về, biết rõ nguồn cơn và xuất hiện trong ngày rước dâu. Chàng xét xử phân minh rồi đoàn tụ với mẹ và vợ.)

TỐNG TRÂN – CÚC HOA

Mẹ chồng thấy dâu thảo hiền

Đôi hàng nước mắt chảy liền như tuôn.

Khó nghèo có mẹ có con,

Ít nhiều gạn sẻ(1) vẹn tròn cho nhau

Lòng con nhường nhịn bấy lâu

Mẹ ăn cơm ấy ngon đâu hỡi nàng

Cúc Hoa nước mắt hai hàng:

"Lạy mẹ cùng chàng chớ quản(2) tôi

Gọi là cơm tấm canh lê(3)

Mẹ ăn đỡ dạ kẻo khi võ vàng(4)

Chàng ăn cho sống mình chàng,

Dốc lòng kinh sử văn chương đạo là.

Kể chi phận thiếp đàn bà,

Khó nghèo chớ quản nỗi nhà thảm thương".

Thương con mẹ giấu cho vàng,

Bảo rằng gìn giữ để nương tựa mình.

Cúc Hoa trong dạ đinh ninh:

"Lạy mẹ còn có chút tình thương con".

Tức thì trở lại phòng môn,

Cầm tay đánh thức nỉ non bảo chồng:

"Chàng ơi xin tỉnh giấc nồng,

Nay vàng mẹ thiếp cho dùng một chương".

Kể đoạn Cúc Hoa bán vàng,

Bán cho trưởng giả giàu sang hơn người.

Hai bên giá cả hẳn hoi,

Bắc cân định giá được ngoài tám mươi.

Cúc Hoa trở lại thư trai(5)

"Khuyên chàng kinh sử dùi mài cho hay.

Thiếp xin rước một ông thầy,

Để chàng học tập đêm ngày thiếp nuôi".

Một ngày ba bữa chẳng rời,

Nuôi thầy, nuôi mẹ lại nuôi cả chồng.

Nàng thời nhiều ít cũng xong

Đói no chẳng quản miễn chồng làm nên.

Khấn trời lạy Phật đòi phen:

"Chứng minh phù hộ ước nguyền chồng tôi.

Khuyên chàng khuya sớm hôm mai,

Cố chăm việc học đua tài cho hay.

Một mai, có gặp rồng mây(6)

Bảng vàng(7) may dược tỏ bày họ tên

Trước là sạch nợ bút nghiên

Sau là thiếp cũng được yên lòng này".

(Theo bản in của NXB Phổ thông Hà Nội năm 1961,
Bùi Thức Phước sưu tầm và biên soạn, NXB Hội nhà văn, 2012)

Chú thích:

(1) Gạn sẻ: Gạn – chắt lọc và sẻ – chia sớt, chia nhỏ.

(2) Quản: E ngại, ngần ngại. Chớ quản: Không cần ngần ngại, quan tâm.

(3) Canh lê: Canh nấu bằng rau lê, những gia đình nghèo khó thường ăn loại rau này.

(4) Võ vàng: Gầy gò, da dẻ xanh xao, không được hồng hào vì thiếu máu.

(5) Thư trai: Phòng đọc sách, phòng học.

(6) Rồng mây: Hội rồng mây, cơ hội để mọi người thi đậu làm nên danh phận cao sang như rồng gặp mây.

(7) Bảng vàng: Danh sách ghi tên những người thi đỗ.

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5 (trình bày ngắn gọn):

Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại gì?

Câu 2. Có những nhân vật nào xuất hiện trong văn bản?

Câu 3. Trong đoạn trích trên, hoàn cảnh sống của Tống Trân và Cúc Hoa hiện lên như thế nào? Hoàn cảnh sống ấy có vai trò gì trong việc thể hiện số phận nhân vật?

Câu 4. Thông qua mối quan hệ với mẹ chồng, Cúc Hoa có phẩm chất nào đáng quý? Những chi tiết nào giúp em nhận thấy điều đó?

Câu 5. Ước mơ "bảng vàng rồng mây" trong lời khấn nguyện của Cúc Hoa thể hiện mong muốn, khát vọng gì của nhân dân? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng)

5
16 tháng 9 2025

Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại truyện thơ Nôm.

16 tháng 9 2025

Câu 2. Nhân vật xuất hiện: Cúc Hoa, Tống Trân, mẹ chồng Cúc Hoa.

11 tháng 4

Câu 1:Nhân vật Hữu Chi trong văn bản thể hiện hình ảnh của một người tàn nhẫn, tham lam vô độ và coi thường đạo lý. Trong câu chuyện, Hữu Chi là biểu tượng của lòng tham không đáy, luôn mong muốn vơ vét của cải, quyền lực bằng mọi giá, bất chấp hậu quả. Sự tham lam của ông khiến ông không từ thủ đoạn, sẵn sàng làm hại người khác để đạt được mục đích cá nhân. Hữu Chi còn thể hiện tính ích kỉ, chỉ biết nghĩ cho bản thân mà không quan tâm đến người khác, kể cả những người thân thiết. Chính vì lòng tham vô độ, tham lam của Hữu Chi đã dẫn đến sự trừng phạt đích đáng của số phận, khiến ông phải nhận lấy hậu quả đau đớn, đắng cay. Nhân vật này phản ánh rõ nét về mặt trái của lòng tham, nhấn mạnh rằng tham lam quá mức không chỉ làm hại chính mình mà còn gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho xã hội. Qua đó, câu chuyện gửi gắm bài học về sự cần thiết phải kiểm chế lòng tham, sống có đạo đức, trung thực để tránh những bi kịch đau lòng.


Câu 2:Trong "Chuyện Lý tướng quân," nhân vật Hữu Chi là biểu tượng của lòng tham lam vô độ, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Lòng tham chính là một trong những thói xấu tiêu cực nhất trong đời sống, có thể gây ra nhiều tác hại lớn. Tham lam vật chất khiến người ta vơ vét, tranh giành không ngừng, dẫn đến xung đột, bất công và làm xói mòn đạo đức xã hội. Trong học tập, thái độ ích kỉ, gian lận để đạt thành tích cao cũng là biểu hiện của lòng tham, gây ảnh hưởng tiêu cực đến phẩm chất của người trẻ và uy tín của nhà trường. Lòng tham còn làm con người trở nên thiếu trung thực, sống giả dối, mất đi giá trị đạo đức cốt lõi. Chính vì vậy, cần phải nhận thức rõ tác hại của lòng tham để có biện pháp hạn chế, loại bỏ thói xấu này. Trước hết, cần giáo dục đạo đức từ gia đình, nhà trường, nhằm giúp mỗi người biết trân trọng giá trị của lòng trung thực, trung thành và nhân ái. Thứ hai, cần xây dựng môi trường sống trong sạch, công bằng, tạo điều kiện để mọi người phát triển lành mạnh. Cuối cùng, mỗi cá nhân cần tự ý thức rèn luyện bản thân, kiểm soát lòng tham, sống giản dị, biết đủ, góp phần xây dựng xã hội công bằng, văn minh và hạnh phúc. Chỉ khi con người biết kiểm chế lòng tham, cuộc sống mới trở nên tốt đẹp, hòa bình và thịnh vượng hơn.

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau: Trải mấy xuân tin đi tin lại, Tới xuân này tin hãy vắng không. Thấy nhạn luống tưởng thư phong(1),Nghe hơi sương sắm áo bông sẵn sàng. Gió tây nổi khôn đường hồng tiện(2), Xót cõi ngoài tuyết quyến mưa sa. Màn mưa trướng tuyết(3) xông pha,Nghĩ thêm lạnh lẽo kẻ ra cõi ngoài. Đề chữ gấm(4) phong thôi lại mở, Gieo bói tiền(5) tin dở còn ngờ,...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau:

Trải mấy xuân tin đi tin lại,
Tới xuân này tin hãy vắng không.
Thấy nhạn luống tưởng thư phong(1),
Nghe hơi sương sắm áo bông sẵn sàng.
Gió tây nổi khôn đường hồng tiện(2),
Xót cõi ngoài tuyết quyến mưa sa.
Màn mưa trướng tuyết(3) xông pha,
Nghĩ thêm lạnh lẽo kẻ ra cõi ngoài.
Đề chữ gấm(4) phong thôi lại mở,
Gieo bói tiền(5) tin dở còn ngờ,
Trời hôm tựa bóng ngẩn ngơ,
Trăng khuya nương gối bơ phờ tóc mai.
Há như ai hồn say bóng lẫn,
Bỗng thơ thơ thẩn thẩn như không.
Trâm cài xiêm thắt(6) thẹn thùng,
Lệch làn tóc rối lỏng vòng lưng eo.
Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước
Ngồi rèm thưa rủ thác(7) đòi phen.
Ngoài rèm, thước chẳng mách tin,
Trong rèm dường đã có đèn biết chăng.
Đèn có biết dường bằng chẳng biết,
Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.

(Đặng Trần Côn, Đoàn Thị Điểm, Chinh phụ ngâm, theo thivien.net)

* Chú thích:

(1) Thư phong: Lấy tích Tô Vũ xé áo lựa viết thư, cột vào chân chim nhạn thả bay về Hán.

(2) Hồng tiện: Nhờ nhạn đem thư buộc ở chân.

(3) Màn mưa trướng tuyết: Chỉ những nơi đóng quân ở cõi ngoài.

(4) Chữ gấm: Đời Tấn, Đậu Thao đi lính, vợ là Tô Huệ làm bài thi "hồi văn" dệt vào gấm dâng lên vua mà xin cho chồng về.

(5) Gieo bói tiền: Gieo ba đồng tiền bàng khi bói quẻ.

(6) Xiêm thắt: Áo quần thắt nhỏ, ở đây ý nói người vợ vì nhớ chồng mà thân thể dần gầy mòn đi.

(7) Rủ thác: Bỏ rèm xuống, cuốn lên.

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5 (trình bày ngắn gọn):

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.

Câu 2. Chỉ ra dòng thơ cho thấy sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng của người chinh phụ.

Câu 3. Nghĩ về người chồng đang chiến đấu nơi xa, người chinh phụ đã làm gì? Em có nhận xét gì về những hành động ấy?

Câu 4. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong văn bản.

Câu 5. Trong văn bản này, người chinh phụ đã thể hiện tâm trạng gì? Qua tâm trạng đó, em có suy nghĩ gì về giá trị của cuộc sống hoà bình hiện nay?

5
16 tháng 9 2025

Câu 1. Văn bản được viết theo thể thơ song thất lục bát.

16 tháng 9 2025

Câu 2. Dòng thơ thể hiện sự mong mỏi tin chồng

“Trải mấy xuân tin đi tin lại, / Tới xuân này tin hãy vắng không.”

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau: Trải mấy xuân tin đi tin lại, Tới xuân này tin hãy vắng không. Thấy nhạn luống tưởng thư phong(1),Nghe hơi sương sắm áo bông sẵn sàng. Gió tây nổi khôn đường hồng tiện(2), Xót cõi ngoài tuyết quyến mưa sa. Màn mưa trướng tuyết(3) xông pha,Nghĩ thêm lạnh lẽo kẻ ra cõi ngoài. Đề chữ gấm(4) phong thôi lại mở, Gieo bói tiền(5) tin dở còn ngờ,...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau:

Trải mấy xuân tin đi tin lại,
Tới xuân này tin hãy vắng không.
Thấy nhạn luống tưởng thư phong(1),
Nghe hơi sương sắm áo bông sẵn sàng.
Gió tây nổi khôn đường hồng tiện(2),
Xót cõi ngoài tuyết quyến mưa sa.
Màn mưa trướng tuyết(3) xông pha,
Nghĩ thêm lạnh lẽo kẻ ra cõi ngoài.
Đề chữ gấm(4) phong thôi lại mở,
Gieo bói tiền(5) tin dở còn ngờ,
Trời hôm tựa bóng ngẩn ngơ,
Trăng khuya nương gối bơ phờ tóc mai.
Há như ai hồn say bóng lẫn,
Bỗng thơ thơ thẩn thẩn như không.
Trâm cài xiêm thắt(6) thẹn thùng,
Lệch làn tóc rối lỏng vòng lưng eo.
Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước
Ngồi rèm thưa rủ thác(7) đòi phen.
Ngoài rèm, thước chẳng mách tin,
Trong rèm dường đã có đèn biết chăng.
Đèn có biết dường bằng chẳng biết,
Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.

(Đặng Trần Côn, Đoàn Thị Điểm, Chinh phụ ngâm, theo thivien.net)

* Chú thích:

(1) Thư phong: Lấy tích Tô Vũ xé áo lựa viết thư, cột vào chân chim nhạn thả bay về Hán.

(2) Hồng tiện: Nhờ nhạn đem thư buộc ở chân.

(3) Màn mưa trướng tuyết: Chỉ những nơi đóng quân ở cõi ngoài.

(4) Chữ gấm: Đời Tấn, Đậu Thao đi lính, vợ là Tô Huệ làm bài thi "hồi văn" dệt vào gấm dâng lên vua mà xin cho chồng về.

(5) Gieo bói tiền: Gieo ba đồng tiền bàng khi bói quẻ.

(6) Xiêm thắt: Áo quần thắt nhỏ, ở đây ý nói người vợ vì nhớ chồng mà thân thể dần gầy mòn đi.

(7) Rủ thác: Bỏ rèm xuống, cuốn lên.

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5 (trình bày ngắn gọn):

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.

Câu 2. Chỉ ra dòng thơ cho thấy sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng của người chinh phụ.

Câu 3. Nghĩ về người chồng đang chiến đấu nơi xa, người chinh phụ đã làm gì? Em có nhận xét gì về những hành động ấy?

Câu 4. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong văn bản.

Câu 5. Trong văn bản này, người chinh phụ đã thể hiện tâm trạng gì? Qua tâm trạng đó, em có suy nghĩ gì về giá trị của cuộc sống hoà bình hiện nay?

1

Xhhxjhgdijd

16 tháng 9 2025

Câu 1:

Trong Tống Trân - Cúc Hoa, nhân vật Cúc Hoa gây ấn tượng mạnh bởi tấm lòng thủy chung và sự hi sinh dành cho chồng. Vốn là con nhà giàu, nhưng nàng sẵn sàng lấy một chàng trai nghèo khó chỉ vì tình nghĩa. Khi về làm dâu, Cúc Hoa vừa chăm lo mẹ chồng, vừa gánh vác việc nhà, lại còn bán cả vàng để rước thầy dạy học cho chồng. Nàng không chỉ đảm đang mà còn có cái nhìn xa: biết rằng chỉ có con đường học hành mới giúp chồng thoát khỏi nghèo khổ, mới lo được cho mẹ và cho gia đình. Chính sự hi sinh lặng lẽ ấy đã tiếp thêm sức mạnh để Tống Trân đỗ đạt và thành công. Ở Cúc Hoa, ta thấy hiện lên hình ảnh quen thuộc của người phụ nữ Việt Nam: giàu tình yêu thương, nhẫn nại, và hết lòng vì hạnh phúc gia đình. Nhân vật này khiến ta cảm phục bởi sự thủy chung và ý chí kiên cường, dẫu khó khăn vẫn không hề than vãn.

16 tháng 9 2025

Câu 2:

Ai cũng muốn có một tương lai tốt đẹp, nhưng con đường đi tới thành công chưa bao giờ bằng phẳng. Đọc Tống Trân – Cúc Hoa, ta thấy rõ điều đó: một chàng trai nghèo cùng người vợ hiền đã trải qua vô vàn vất vả, thế nhưng họ không nản chí mà vẫn một lòng hướng về mục tiêu. Nhờ vậy, Tống Trân mới có thể trở thành Trạng nguyên, còn Cúc Hoa được tôn vinh bởi sự thủy chung, hi sinh.

Trong thực tế, khó khăn giống như những “bài kiểm tra” của cuộc đời. Chúng khiến ta mệt mỏi, có lúc muốn bỏ cuộc, nhưng nếu vượt qua được thì bản thân lại trưởng thành, mạnh mẽ hơn rất nhiều. Người dễ dàng bỏ cuộc sẽ mãi dừng chân ở vạch xuất phát, còn người kiên trì lại có cơ hội gặt hái thành công. Câu chuyện của Tống Trân và Cúc Hoa cho ta bài học: muốn đạt được ước mơ thì phải giữ vững niềm tin, không lùi bước trước thử thách.

Để rèn luyện nghị lực, mỗi người có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như: đặt mục tiêu học tập rồi kiên trì theo đuổi, tập thói quen không bỏ dở giữa chừng, giữ cho mình một tinh thần lạc quan và tìm sự động viên từ gia đình, bạn bè. Ngoài ra, cũng cần rèn luyện sức khỏe, vì một tinh thần mạnh mẽ luôn cần một thể chất khỏe khoắn.

Nói ngắn gọn, không nản lòng trước khó khăn chính là chìa khóa để chúng ta mở cánh cửa thành công. Người trẻ hôm nay càng cần học cách kiên cường, để mỗi thử thách không làm ta gục ngã mà trở thành bước đệm giúp ta tiến xa hơn.